Bobbin - Từ điển Số
Thông tin thuật ngữ
| Tiếng Anh | bobbin |
Thuật ngữ bobbinBạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra. Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật Ngữ (n) Ống chỉ, suốt chỉ, ống sợi, búp sợi. - Bobbin advance: Ống sợi dẫn trước. - Bobbin case: Thuyền (hộp chứa suốt). - Bobbin net: Vải tuyn. - Bobbin winder: Bộ phận đánh suốt.Xem thêm nghĩa của từ này Thuật ngữ liên quan tới Bobbin
| |
| Chủ đề | Chủ đề Giày da may mặc |
Định nghĩa - Khái niệm
Bobbin là gì?
Bobbin có nghĩa là (n) Ống chỉ, suốt chỉ, ống sợi, búp sợi
- Bobbin có nghĩa là (n) Ống chỉ, suốt chỉ, ống sợi, búp sợi. - Bobbin advance: Ống sợi dẫn trước. - Bobbin case: Thuyền (hộp chứa suốt). - Bobbin net: Vải tuyn. - Bobbin winder: Bộ phận đánh suốt.
- Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Giày da may mặc.
(n) Ống chỉ, suốt chỉ, ống sợi, búp sợi Tiếng Anh là gì?
(n) Ống chỉ, suốt chỉ, ống sợi, búp sợi Tiếng Anh có nghĩa là Bobbin.
Ý nghĩa - Giải thích
Bobbin nghĩa là (n) Ống chỉ, suốt chỉ, ống sợi, búp sợi. - Bobbin advance: Ống sợi dẫn trước. - Bobbin case: Thuyền (hộp chứa suốt). - Bobbin net: Vải tuyn. - Bobbin winder: Bộ phận đánh suốt..
Đây là cách dùng Bobbin. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Tổng kết
Trên đây là thông tin giúp bạn hiểu rõ hơn về thuật ngữ Giày da may mặc Bobbin là gì? (hay giải thích (n) Ống chỉ, suốt chỉ, ống sợi, búp sợi. - Bobbin advance: Ống sợi dẫn trước. - Bobbin case: Thuyền (hộp chứa suốt). - Bobbin net: Vải tuyn. - Bobbin winder: Bộ phận đánh suốt. nghĩa là gì?) . Định nghĩa Bobbin là gì? Ý nghĩa, ví dụ mẫu, phân biệt và hướng dẫn cách sử dụng Bobbin / (n) Ống chỉ, suốt chỉ, ống sợi, búp sợi. - Bobbin advance: Ống sợi dẫn trước. - Bobbin case: Thuyền (hộp chứa suốt). - Bobbin net: Vải tuyn. - Bobbin winder: Bộ phận đánh suốt.. Truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.
Tìm hiểu thêm dịch vụ địa phương tiếng Trung là gì?
Từ khóa » Suốt Chỉ Tieng Anh La Gi
-
SUỐT CHỈ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
SUỐT CHỈ - Translation In English
-
• Suốt Chỉ, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Bobbin, Cop | Glosbe
-
Glosbe - Suốt Chỉ In English - Vietnamese-English Dictionary
-
Suốt Chỉ Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
SUỐT CHỈ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
'suốt Chỉ' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
Trong Suốt Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
Từ Vựng Tiếng Anh Chuyên Ngành May Mặc - .vn
-
Tiếng Anh Chuyên Ngành May Công Nghiệp: đầy đủ, Chi Tiết
-
Từ Vựng Tiếng Anh Ngành May Mặc đầy đủ Nhất - MarvelVietnam
bobbin