BỌC DA Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
Có thể bạn quan tâm
BỌC DA Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch SDanh từĐộng từbọc da
Ví dụ về việc sử dụng Bọc da trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Combinations with other parts of speechSử dụng với danh từvỏ bọcbọc thép bọc nhựa bọc da màng bọcbọc vải bọc nệm vải bọcbọc bong bóng bọc ghế HơnSử dụng với trạng từSử dụng với động từbị bao bọcbao bọc lấy
Phía trên:: Pu bọc da.
Đệm bằng nệm xốp& bọc da& chống thấm nước.Xem thêm
ghế bọc daleather seatsleather upholsteryghế ngồi bọc daleather seatsTừng chữ dịch
bọcdanh từupholsterywrapperbọcđộng từcladbọctính từarmoredarmoureddadanh từskinleatherdadatính từdermaldađại từyour STừ đồng nghĩa của Bọc da
leatherTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » Bọc Da Tiếng Anh Là Gì
-
Bọc Bằng Da Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
Bọc Da Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
"bọc Ghế" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
'Da Bọc Xương' Tiếng Anh Là Gì? - VTC News
-
Nghĩa Của Từ Bọc Bằng Tiếng Anh
-
'da Bọc Xương' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
Nghĩa Của "lột Da" Trong Tiếng Anh
-
Từ Vựng 15 Loại Ghế Trong Tiếng Anh - VnExpress
-
Những Website Tin Tức Giúp Bạn Học Tốt Tiếng Anh - British Council
-
Ghế Đá Tiếng Anh Là Gì? - Hội Buôn Chuyện
-
Ghế Sofa Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ - HTTL
-
CHỈ CÓ DA BỌC XƯƠNG - Translation In English