Bốc Mộ Trong Tiếng Nhật Là Gì? - Từ điển Số
Có thể bạn quan tâm
Thông tin thuật ngữ bốc mộ tiếng Nhật
Từ điển Việt Nhật | bốc mộ (phát âm có thể chưa chuẩn) |
Hình ảnh cho thuật ngữ bốc mộ | |
| Chủ đề | Chủ đề Tiếng Nhật chuyên ngành |
Bạn đang chọn từ điển Việt Nhật, hãy nhập từ khóa để tra.
Việt Nhật Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật NgữĐịnh nghĩa - Khái niệm
bốc mộ tiếng Nhật?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ bốc mộ trong tiếng Nhật. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ bốc mộ tiếng Nhật nghĩa là gì.
* n - かいそう - 「改葬」 * v - くりぬく - 「くり抜く」 - しかばねをあばく - 「屍をあばく」 - したいはっくつ - 「死体発掘」Xem từ điển Nhật ViệtVí dụ cách sử dụng từ "bốc mộ" trong tiếng Nhật
- - bốc mộ đem về nghĩa trang ở quê:故郷の墓地に改葬する
- - dụng cụ để bốc mộ:墓にくりぬくための道具
Tóm lại nội dung ý nghĩa của bốc mộ trong tiếng Nhật
* n - かいそう - 「改葬」 * v - くりぬく - 「くり抜く」 - しかばねをあばく - 「屍をあばく」 - したいはっくつ - 「死体発掘」Ví dụ cách sử dụng từ "bốc mộ" trong tiếng Nhật- bốc mộ đem về nghĩa trang ở quê:故郷の墓地に改葬する, - dụng cụ để bốc mộ:墓にくりぬくための道具,
Đây là cách dùng bốc mộ tiếng Nhật. Đây là một thuật ngữ Tiếng Nhật chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Nhật
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ bốc mộ trong tiếng Nhật là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.
Thuật ngữ liên quan tới bốc mộ
- sền sệt tiếng Nhật là gì?
- du lịch nước ngoài tiếng Nhật là gì?
- mất lý trí suy xét tiếng Nhật là gì?
- động vật ký sinh tiếng Nhật là gì?
- cây thanh yên tiếng Nhật là gì?
- một thời gian dài tiếng Nhật là gì?
- rau giữa mùa tiếng Nhật là gì?
- giấy bọc ngoài tiếng Nhật là gì?
- cưới hỏi tiếng Nhật là gì?
- bi ca tiếng Nhật là gì?
- tiền lệ phí tiếng Nhật là gì?
- tột độ tiếng Nhật là gì?
- sự rò điện tiếng Nhật là gì?
- tiện tay tiếng Nhật là gì?
- sự tiên đoán tiếng Nhật là gì?
Từ khóa » Bốc Mộ Nghĩa Tiếng Anh Là Gì
-
Bốc Mộ Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Bốc Mộ - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
-
Nghĩa Của Từ Bốc Mộ Bằng Tiếng Anh
-
Từ điển Việt Anh "bốc Mộ" - Là Gì?
-
Từ điển Tiếng Việt "bốc Mộ" - Là Gì?
-
BỐC MỘ, SANG CÁT LÀ GÌ ? CÁCH XEM TUỔI BỐC MỘ
-
Sự Bốc Mộ Trong Tiếng Nhật Là Gì? - Từ điển Số
-
Bốc Mộ Là Gì? Ý Nghĩa Của Thủ Tục Bốc Mộ – Đá Mỹ Nghệ Hà An ...
-
Thông Tư 27-NV Hướng Dẫn Bảo Quản Mộ Liệt Sĩ Mới Xây Dựng Nghĩa ...
-
Từ điển Việt Anh - Từ Bốc Mộ Dịch Là Gì
-
Bốc Mộ Là Gì? Ý Nghĩa Của Thủ Tục Bốc Mộ
-
Hải Trường Sa đi Cất Bốc Mộ Cha - PLO
-
Mức Hỗ Trợ Di Chuyển Hài Cốt Liệt Sĩ Và Thủ Tục Nhận Hỗ Trợ
-
“Thủ Tục Nhập Hồn” - Việc Không Nên Làm Khi Bốc Mộ Liệt Sĩ
bốc mộ (phát âm có thể chưa chuẩn)