Bọc Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
bọc
bundle; amniotic sac, womb
anh em cùng một bọc sinh ra sibs of the same womb
khôn từ trong bọc already clever when out of the womb
to cover; to wrap; to pack; to bundle
bọc quyển sách to cover a book (to protect it)
to enclose; to encircle; to surround
Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức
bọc
* noun
Bundle
đẻ bọc điều: to be born with a silver spoon in one's mouth
chỉ có một bọc hành lý: to have only a bundle for luggage
Amniotic sac, womb
anh em cùng một bọc sinh ra: sibs of the same womb
khôn từ trong bọc: already clever when out of the womb
* verb
To cover
bọc cuốn sách: to cover a book (to protect it)
To enclose, to surround
vây trong bọc ngoài
Từ điển Việt Anh - VNE.
bọc
(1) to cover, wrap; package, bundle, bag, sack, pack; (2) to protect, shelter; cover(ing)



Từ liên quan- bọc
- bọc bì
- bọc da
- bọc kỹ
- bọc hậu
- bọc kín
- bọc kẽm
- bọc lại
- bọc sán
- bọc sắt
- bọc giấy
- bọc nhện
- bọc sách
- bọc thép
- bọc vàng
- bọc ngoài
- bọc quanh
- bọc trong
- bọc đường
- bọc bằng tã
- bọc kim khí
- bọc kim loại
- bọc thật dày
- bọc trứng cá
- bọc quá nhiều
- bọc mủ tử cung
- bọc trăm trứng
- bọc đường kính
- bọc bằng tã lót
- bọc bằng vải cũ
- bọc chung quanh
- bọc bằng liễu gai
- bọc trứng cá đuối
- bọc trứng tôm hùm
- bọc đường một viên thuốc đắng
- bọc bằng dải vải bạt có nhựa đường
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » đẻ Bọc điều Tiếng Anh Là Gì
-
Bé Trai Sinh Ra Còn Nguyên Trong “bọc điều” | Baby Boy Born En Caul
-
Nghĩa Của Từ Bọc Bằng Tiếng Anh
-
Đẻ Bọc điều: Sự Kỳ Diệu đến Từ Người Phụ Nữ - Hello Bacsi
-
Sinh Bọc điều – Số Sướng? | - Tạp Chí Sức Khỏe
-
Ảnh Hiếm Hoi Về Các Ca đẻ Bọc điều, được Cho Là Em Bé Có Số ... - Eva
-
Thai Nhi Chào đời Trong Bọc ối Hình Trái Tim - VnExpress Sức Khỏe
-
Bạn Biết Gì Về Hiện Tượng đẻ Bọc điều?
-
Hình ảnh Em Bé Sinh Ra Trong “bọc điều” Gây Sốt Mạng Xã Hội
-
Hy Hữu Cặp Song Thai Chào đời 1 Bé Vẫn Còn Nguyên Trong Bọc điều
-
Một Bé Trai Vừa Ra đời Dưới Dạng "đẻ Bọc điều" Trong Một Ca Song ...
-
Đẻ Bọc điều Là Gì? Trẻ đẻ Bọc điều Có Mang Lại May Mắn Thật Không?
-
Sự Thật Thú Vị Về Những Em Bé Sinh Ra Trong "bọc điều" 80.000 Ca Có 1
-
đẻ Bọc điều Archives – Phòng Khám Hoàng Gia Healthcare
-
Nghĩa Của Đẻ Bọc điều Là Gì
-
Tận Mắt Ngắm Cảnh Các Ca Sinh Con đẻ Bọc điều Cực Kỳ Hiếm Gặp
-
Những Em Bé Chào đời Trong Túi Nước ối Còn Nguyên Sẽ Có Số May ...
-
Hi Hữu: Sản Phụ Sinh 3, Trong đó Có 2 Bé 'đẻ Bọc điều'