Bốc Xếp Và Vận Chuyển Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số

Skip to content
  1. Từ điển
  2. Việt Trung
  3. bốc xếp và vận chuyển
Việt Trung Trung Việt Hán Việt Chữ Nôm

Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.

Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật Ngữ

Định nghĩa - Khái niệm

bốc xếp và vận chuyển tiếng Trung là gì?

Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ bốc xếp và vận chuyển trong tiếng Trung và cách phát âm bốc xếp và vận chuyển tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ bốc xếp và vận chuyển tiếng Trung nghĩa là gì.

phát âm bốc xếp và vận chuyển tiếng Trung bốc xếp và vận chuyển (phát âm có thể chưa chuẩn) phát âm bốc xếp và vận chuyển tiếng Trung 运载 《装载和运送。》装运 《装载并运输。》bốc xếp và vận chuyển hàng hoá. 装运货物 (phát âm có thể chưa chuẩn)
运载 《装载和运送。》装运 《装载并运输。》bốc xếp và vận chuyển hàng hoá. 装运货物
Nếu muốn tra hình ảnh của từ bốc xếp và vận chuyển hãy xem ở đây

Xem thêm từ vựng Việt Trung

  • thảng hoặc tiếng Trung là gì?
  • sữa rửa mặt tiếng Trung là gì?
  • cải táng tiếng Trung là gì?
  • để dành tiếng Trung là gì?
  • thế thua tiếng Trung là gì?

Tóm lại nội dung ý nghĩa của bốc xếp và vận chuyển trong tiếng Trung

运载 《装载和运送。》装运 《装载并运输。》bốc xếp và vận chuyển hàng hoá. 装运货物

Đây là cách dùng bốc xếp và vận chuyển tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Cùng học tiếng Trung

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ bốc xếp và vận chuyển tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.

Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.

Từ điển Việt Trung

Nghĩa Tiếng Trung: 运载 《装载和运送。》装运 《装载并运输。》bốc xếp và vận chuyển hàng hoá. 装运货物

Từ điển Việt Trung

  • suy nhược tinh thần tiếng Trung là gì?
  • sai sót tính toán tiếng Trung là gì?
  • thuốc phòng mọt tiếng Trung là gì?
  • tiết tả tiếng Trung là gì?
  • không chịu thay đổi tiếng Trung là gì?
  • gảy bàn tính tiếng Trung là gì?
  • tất tất tả tả tiếng Trung là gì?
  • đế phễu tiếng Trung là gì?
  • khoảng khắc tiếng Trung là gì?
  • vật rèn tiếng Trung là gì?
  • sự khoan dầu tiếng Trung là gì?
  • yên phận thủ thường tiếng Trung là gì?
  • mất đi tiếng Trung là gì?
  • hoạ chăng tiếng Trung là gì?
  • họ Sửu tiếng Trung là gì?
  • không đồng bộ tiếng Trung là gì?
  • xuôi ngược tiếng Trung là gì?
  • tế tạ ơn thần tiếng Trung là gì?
  • thu xếp thời giờ tiếng Trung là gì?
  • phì phà tiếng Trung là gì?
  • ngu độn tiếng Trung là gì?
  • máy khoan đất tiếng Trung là gì?
  • trăn trở tiếng Trung là gì?
  • nhân viên giao dịch tiếng Trung là gì?
  • vòng quanh tiếng Trung là gì?
  • chiếu trúc tiếng Trung là gì?
  • họ Cường tiếng Trung là gì?
  • đoạt cúp tiếng Trung là gì?
  • u già tiếng Trung là gì?
  • bàn lò tiếng Trung là gì?
Tìm kiếm: Tìm

Từ khóa » Bốc Xếp Tiếng Trung Là Gì