→ Bơi Lội, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "bơi lội" thành Tiếng Anh
swimming, swim, human swimming là các bản dịch hàng đầu của "bơi lội" thành Tiếng Anh.
bơi lội + Thêm bản dịch Thêm bơi lộiTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
swimming
nounwater based sport
Tom bảo tôi rằng cậu ấy thích bơi lội.
Tom told me that he likes to swim.
wikidata -
swim
verbTom bảo tôi rằng cậu ấy thích bơi lội.
Tom told me that he likes to swim.
FVDP-Vietnamese-English-Dictionary -
human swimming
self propulsion of a person through water or other liquid
wikidata
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bơi lội " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "bơi lội" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Bơi Lội Nghia Tiếng Anh Là Gì
-
BƠI LỘI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Bơi Lội Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
'bơi Lội' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
Bơi Lội Tiếng Anh Là Gì
-
Từ Vựng Tiếng Anh Chủ đề Bơi Lội
-
Tra Từ Bơi Lội - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
Bơi Lội Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Môn Bơi Lội - LeeRit
-
Bơi Lội Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Đi Bơi Tiếng Anh Là Gì - SGV
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Môn Bơi Lội: [Mẫu Câu & Đoạn Văn]
-
"Bơi ếch" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
Các Kiểu Bơi Lội Bằng Tiếng Anh | Anh Ngữ Benative
-
[A-Z] Bơi Lội Là Gì, Bơi Lội Tiếng Anh Là Gì, Các Kiểu Bơi Phổ Biến?
-
Bơi ếch Tiếng Anh Là Gì - .vn
-
Kính Bơi Tiếng Anh Là Gì?