→ bơi lội, phép tịnh tiến thành Tiếng Anh, câu ví dụ | Glosbe vi.glosbe.com › Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
Xem chi tiết »
bơi lội trong Tiếng Anh là gì? ; Từ điển Việt Anh · to swim (nói khái quát). giỏi về bơi lội to be good at swimming. huấn luyện viên bơi lội swimming instructor ...
Xem chi tiết »
14 thg 1, 2021 · backstroke /ˈbækstrəʊk/: kiểu bơi ngửa ; breaststroke /ˈbreststrəʊk/: kiểu bơi ếch ; crawl /krɔːl/: bơi sải ; diving /ˈdaɪvɪŋ/: lặn ; diving board / ...
Xem chi tiết »
Từ vựng tiếng Anh về môn Bơi lội · backstroke. /ˈbækstrəʊk/. kiểu bơi ngửa · breaststroke. /ˈbreststrəʊk/. kiểu bơi ếch · crawl. /krɔːl/. bơi sải · diving. /ˈdaɪvɪŋ ...
Xem chi tiết »
35 từ vựng tiếng Anh về môn bơi lội · 1. Backstroke /ˈbækstrəʊk/: Kiểu bơi ngửa · 2. Breaststroke /ˈbreststrəʊk/: Kiểu bơi ếch · 3. Butterfly stroke: Kiểu bơi bướm
Xem chi tiết »
Nghĩa của từ bơi lội trong Từ điển Việt - Anh @bơi lội- To swim, swimming nói khái quát =giỏi về bơi lội+to be good ...
Xem chi tiết »
BƠI LỘI Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch · swim · swimmer · swimming · swimmers · swam · swims. Bị thiếu: tên | Phải bao gồm: tên
Xem chi tiết »
29 thg 3, 2021 · bơi lội trong Tiếng Anh là gì? ; Từ điển Việt Anh · to swim (nói khái quát). giỏi về bơi lội to be good at swimming. huấn luyện viên bơi lội ...
Xem chi tiết »
14 thg 1, 2021 · đi bơi nói tiếng anh - 14 thg 1, 2021 · backstroke /ˈbækstrəʊk/: kiểu bơi ngửa ; breaststroke /ˈbreststrəʊk/: kiểu bơi ếch ; crawl /krɔːl/: ...
Xem chi tiết »
23 thg 8, 2021 · I want to go swimming but it's so cold. Tôi muốn đi bơi nhưng thời tiết lạnh quá. Is there any swimming pool here? Ở đây có bể bơi nào không?
Xem chi tiết »
Xếp hạng 4,9 (19.002) 30 thg 5, 2022 · 2. Bơi lội tiếng anh là gì? · Swimming: Bơi lội. · Goggles: kính bơi, kính bảo hộ. · Freestyle stroke: bơi sải. · Backstroke: bơi ngửa. · Breast ...
Xem chi tiết »
Xếp hạng 4,9 (21.191) 30 thg 5, 2022 · Các phụ kiện khác trong bơi lội có cách gọi theo tên tiếng anh là gì? Xem ngay những thông tin được chia sẻ dưới đây để biết rõ hơn! Mục Lục. 1.
Xem chi tiết »
Bơi trườn sấp (tiếng Anh: Front crawl, là kiểu bơi tự do - Freestyle stroke - phổ biến nhất tiếng Việt còn gọi là bơi sải): là kiểu bơi dùng chuyển động của ...
Xem chi tiết »
The breaststroke is a swimming style that imitates the swimming movements of a frog. When we swim breaststroke, our body will lie face down on the water surface ...
Xem chi tiết »
30 thg 7, 2020 · Kính bơi tiếng Anh là goggles, phiên âm là /ˈɡɒɡlz/. · Một số từ vựng tiếng Anh liên quan đến bơi lội. · Swimsuit /swɪm. · Swimming cap /swɪm kæp/: ...
Xem chi tiết »
Ghép đơn giản lại thì huấn luyện viên bơi lội có tên gọi tiếng Anh là ” Swim Coach”, tuy nhiên người ta còn gọi tắt là “Coacher”. Ngoài ra, huấn luyện viên ...
Xem chi tiết »
17 thg 1, 2022 · Hằng hà sa số cá, một số có thể vẫn còn bơi lội dưới các biển này. Vast multitudes of fish, some of which may still swim beneath these seas.
Xem chi tiết »
27 thg 2, 2019 · Đây cũng là cách để chị em khoe cá tính, khoe đường cong gợi cảm. Người ta thường gắn đồ bơi với cái tên bikini. Tuy nhiên, ít ai biết rằng, mỗi ...
Xem chi tiết »
Bạn đang xem: Top 18+ Bơi Lội Tên Tiếng Anh Là Gì
Thông tin và kiến thức về chủ đề bơi lội tên tiếng anh là gì hay nhất do Truyền hình cáp sông thu chọn lọc và tổng hợp cùng với các chủ đề liên quan khác.TRUYỀN HÌNH CÁP SÔNG THU ĐÀ NẴNG
Địa Chỉ: 58 Hàm Nghi - Đà Nẵng
Phone: 0905 989 xxx
Facebook: https://fb.com/truyenhinhcapsongthu/
Twitter: @ Capsongthu
Copyright © 2022 | Thiết Kế Truyền Hình Cáp Sông Thu