Bởi Vì - Wiktionary
Có thể bạn quan tâm
Jump to content
Contents
move to sidebar hide- Beginning
- Entry
- Discussion
- Read
- Edit
- View history
- Read
- Edit
- View history
- What links here
- Related changes
- Upload file
- Permanent link
- Page information
- Cite this page
- Get shortened URL
- Download QR code
- Create a book
- Download as PDF
- Printable version
Vietnamese
[edit]Etymology
[edit]bởi + vì.
Pronunciation
[edit]- (Hà Nội) IPA(key): [ʔɓəːj˧˩ vi˨˩]
- (Huế) IPA(key): [ʔɓəːj˧˨ vɪj˦˩]
- (Saigon) IPA(key): [ʔɓəːj˨˩˦ vɪj˨˩] ~ [ʔɓəːj˨˩˦ jɪj˨˩]
Audio (Saigon): (file)
Conjunction
[edit]bởi vì
- because
- Vietnamese compound terms
- Vietnamese terms with IPA pronunciation
- Vietnamese terms with audio pronunciation
- Vietnamese lemmas
- Vietnamese conjunctions
- Pages with entries
- Pages with 1 entry
Từ khóa » For Bởi Vì
-
For Và Because (bởi Vì) | Ngữ Pháp Tiếng Anh
-
Phân Biệt BECAUSE, AS, SINCE Và FOR - TiengAnhOnLine.Com
-
For Và Because (bởi Vì) - Ngữ Pháp Tiếng Anh
-
Unit 40: Sự Khác Nhau Khi Sử Dụng Since, As, Because
-
Mệnh đề Chỉ Nguyên Nhân – Paris English Tài Liệu Tiếng Anh
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'bởi Vì' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang Tiếng Anh
-
BỞI VÌ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Phân Biệt Cấu Trúc Because, Because Of, Since Và As - Thành Tây
-
Kết Quả Tìm Kiếm Của 'bởi Vì' : NAVER Từ điển Hàn-Việt
-
BỞI VÌ YÊU - JUKY SAN Ft. RICK | OFFICIAL MUSIC VIDEO - YouTube
-
KHÔNG , BỞI VÌ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
CHỈ BỞI VÌ TA Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex