BỌN EM LÀ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
BỌN EM LÀ Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch Sbọn em là
we are
chúng ta cóchúng ta đượclàchúng ta đangbechúng ta đãchúng ta bịchúng ta phảithànhwe're
chúng ta cóchúng ta đượclàchúng ta đangbechúng ta đãchúng ta bịchúng ta phảithành
{-}
Phong cách/chủ đề:
We are H.C.Bây giờ bọn em là bạn nhau.
Now we're seeing each other.Bọn em là trẻ mồ côi….
We are all orphans….Chương 37: Bọn em là bạn thân!
Chapter 37: We are friends!Bọn em là bạn, thế thôi.
We are friends, that's all.Thường thì bọn em là cái gì?”.
And what are we, usually?”.Bọn em là bạn, thế thôi.
We were just friends, that's all.Phòng thí nghiệm báo bọn em là vẫn hàng đó.
Lab's telling us it's the same stuff.Bọn em là bạn thuở nhỏ.
We have been friends since childhood.Khách là thượng đế, ai coi bọn em là người?
God's people are us, you see?Bọn em là nhóm khác hoàn hảo.
We are the perfect party guests.Cháu có như thế nào thì bọn em là người chịu trách nhiệm.
Whatever you do to us, we are the responsible ones.Bọn em là người của bang Sói Xám.
They belonged to the Grey Wolves.Chịu trách nhiệm cho bọn em là… một điều tốt sao?
To be responsible for all of us was… a happy thing?Bọn em là tì nữ của nữ thần!
And So, We are Daughters of the Goddess!Và cho câu hỏi trước của anh, bọn em là band chơi rap gangs.
To answer your earlier question, we're straight-up gangster rap.Dạ có, bọn em là bạn tốt của nhau.
Yeah, we're good friends together.Mọi người khen đẹp rồi còn đoán bọn em là cứ như song sinh.
But everybody said John and I looked like we could be twins.Minegishi: Bọn em là đối thủ mà phải không?
Franz: We are rivals, right?Bọn em là bạn của em trai anh.
We're friends with your brother.Ngoại M luôn bảo với bọn em là chúng ta chỉ có thể cố gắng hết sức mình.
Grammy M is always telling us that we can only do our best.Bọn em là các học sinh giỏi nhất lớp.
We're the best students in the class.Chị biết không, khi bọn em là sói, bọn em có thể… nghe được lẫn nhau.
See, when we're wolves, we can--- hear each other.".Bọn em là những người vất đi của quân đoàn kể từ khi….
We have been the outcasts of the legion since….Có lẽ hai đứa bọn em là loại người không bao giờ kết hôn.”.
Maybe the two of us are the type who never make a go of marriage.”.Bọn em là chị em thì cả đời là chị em..
We are sisters, so our entire lives.Hôn nhân của bọn em là không hợp pháp nên việc nhận nuôi cũng vậy.
Your marriage wasn't legal so maybe the adoption wasn't either.Của bọn em là đưa Aang đến Bắc Cực.
Ours is to get Aang to the North Pole.Kei nói thêm rằng:" Mục tiêu của bọn em là đi lên từng bước một, và em cảm thấy tự hào khi bọn em vẫn đang thành công trên con đường đạt được mục tiêu đó".
Kei added,“It was our goal to go up one step at a time, and I feel proud that we're continuing to achieve that goal.”.Bởi vì chúng tưởng bọn em là người của chúng, rồi ngọn lửa bất ngờ bùng lên đã làm chúng rơi vào hoảng loạn, nhờ vậy bọn em diệt chúng rất dễ dàng…”.
Because they thought we were part of their army when we infiltrated, the sudden fire has thrown all of the soldiers into confusion, thus making it easy for us to dispose of them…”.Hiển thị thêm ví dụ
Kết quả: 813, Thời gian: 0.0348 ![]()
bọn em đibọn em muốn

Tiếng việt-Tiếng anh
bọn em là English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng Bọn em là trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Từng chữ dịch
bọnngười xác địnhallbọnof themof usbọndanh từkidscriminalsemđại từiyoumemyyourlàđộng từislàgiới từas STừ đồng nghĩa của Bọn em là
chúng ta có chúng ta đượcTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Bọn Em
-
'bọn Em' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
Thư Khán Giả| Bọn Em Vẫn Dõi Theo Hoạt động 7 Thành Viên - YouTube
-
Vụ Đường “Nhuệ”: “Sếp ơi Cứu Bọn Em” | ANTC - YouTube
-
Bọn Em Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Đâu Là Sự Khác Biệt Giữa "tụi" Và "bọn" Và "chúng " ? | HiNative
-
BỌN EM CẦN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
BỌN EM XÂY CHO ANH CÁI MIẾU... - Tuổi Trẻ Công An TP Đà Nẵng
-
Bọn Em Hai đứa Cùng Tên, đứa đựng Sách Vở, đứa Trên Mái đầu.
-
Anh Chào Bọn Em được Tạo Bởi DUY NẾN | Bài Hát Phổ Biến Trên ...
-
Công Phượng: 'Đời Bọn Em Mới Khổ, Giờ Ai Cũng Ngán Bọn Em'...
-
Gia-cơ 4:4 VIE1925
-
Thế Nào Là Cấm Kết Hôn Trong Phạm Vi 3 đời? - LuatVietnam
-
Bọn Trẻ Chị Em Gái Dễ Thương Các - Ảnh Miễn Phí Trên Pixabay
-
Công Phượng: 'Đời Bọn Em Mới Khổ, Giờ Ai Cũng Ngán Bọn Em'... - 24H