• Bón, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Manure, Fertilize, Constipated
Có thể bạn quan tâm
manure, fertilize, constipated là các bản dịch hàng đầu của "bón" thành Tiếng Anh.
bón adjective verb + Thêm bản dịch Thêm bónTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
manure
verbVi khuẩn uốn ván thường có trong đất , bụi , và phân bón .
Tetanus bacteria are commonly present in soil , dust , and manure .
FVDP Vietnamese-English Dictionary -
fertilize
verbNó sử dụng nhiều thuốc trừ sâu, rất nhiều phân bón, rất nhiều nước.
It uses lots of pesticides, lots of fertilizer, lots of water.
FVDP Vietnamese-English Dictionary -
constipated
adjectiveTrẻ bị táo bón thực sự khi phân cứng và đau khi rặn .
True constipation is when stools are hard and painful to pass .
GlosbeMT_RnD -
manure, fertilize
enwiki-01-2017-defs
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bón " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "bón" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Bón Thúc Trong Tiếng Anh Là Gì
-
'bón Thúc' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
Bón Thúc Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
"bón Thúc" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'bón Thúc' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Từ điển Việt Anh - Từ Bón Thúc Dịch Là Gì
-
Bón Thúc Là Gì? Các Cách Bón Thúc Cho Cây Tăng Sản Lượng
-
Bón Lót Là Gì Cụm Từ Bón Lót Và Bón Thúc Là Gì - Bình Dương
-
Loại Phân Nào Dùng Bón Thúc Là Chính? - Luật Hoàng Phi
-
KỸ THUẬT SẢN XUẤT RAU AN TOÀN
-
Bón Lót Là Gì Cụm Từ Bón Lót Và Bón Thúc Là Gì
-
Kỹ Thuật Bón Thúc Là Gì ? 1 Thế Nào Là Bón Lót, Bón Thúc
-
Cách Sử Dụng Từng Loại Phân Phân Hữu Cơ Hiệu Quả - Namix
-
Phân Bón Lót Là Gì? Phân Bón Thúc Là Gì? Loại Phân Bón Và Lượng Bón?