Bòn Rút - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "bòn rút" thành Tiếng Anh
bleed, bum, extract là các bản dịch hàng đầu của "bòn rút" thành Tiếng Anh.
bòn rút + Thêm bản dịch Thêm bòn rútTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
bleed
verb noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
bum
adjective verb noun interjection FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
extract
verb nounYeah, công việc bòn rút.
Yeah, great job on the extraction, by the way.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- milk
- prey on
- squeeze
- tap
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bòn rút " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "bòn rút" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Bòn Rút Tiền Là Gì
-
Bòn Rút - Wiktionary Tiếng Việt
-
Từ Điển - Từ Bòn Rút Có ý Nghĩa Gì - Chữ Nôm
-
'bòn Rút' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
Nghĩa Của Từ Bòn Rút - Từ điển Việt
-
Bòn Rút Tiền Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
BÒN RÚT Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Những Cách Bòn Rút Tiền Của Công Ty Mà Ai Cũng Phải Biết
-
"Hợp Tác" để Bòn Rút Tiền - Thư Viện Pháp Luật
-
Bạo Hành Cha Mẹ Già Bằng Hình Thức… Bòn Rút Tiền Bạc - Báo Phụ Nữ
-
[PDF] Hãy Cảnh Giác: Đề Phòng Các Mánh Khoé Chiếm đoạt Tiền Và Lừa đảo.
-
Phát điên Vì Bị Nhà Chồng Bòn Rút Tiền Liên Miên
-
Máy Rút Tiền Tự động – Wikipedia Tiếng Việt
-
Trao đổi Pháp Luật Về Xác định Tội Danh Và Tư Cách Tham Gia Tố Tụng
-
[PDF] Thẻ Tài Khoản Trợ Cấp điện Tử (eBT) California