Bồn Tắm Trong Tiếng Nhật Là Gì? - Từ điển Số

Thông tin thuật ngữ bồn tắm tiếng Nhật

Từ điển Việt Nhật

phát âm bồn tắm tiếng Nhật bồn tắm (phát âm có thể chưa chuẩn)

Hình ảnh cho thuật ngữ bồn tắm

Chủ đề Chủ đề Tiếng Nhật chuyên ngành
Nhật Việt Việt Nhật

Bạn đang chọn từ điển Việt Nhật, hãy nhập từ khóa để tra.

Việt Nhật Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật Ngữ

Định nghĩa - Khái niệm

bồn tắm tiếng Nhật?

Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ bồn tắm trong tiếng Nhật. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ bồn tắm tiếng Nhật nghĩa là gì.

- バスタブ * n - バスタブ - ふろ - 「風呂」 - ふろおけ - 「風呂桶」 - [PHONG LỮ DŨNG]

Ví dụ cách sử dụng từ "bồn tắm" trong tiếng Nhật

  • - Bồn tắm bị tràn nước ra.:風呂があふれてる
  • - Gội đầu trong bồn tắm:風呂で頭を洗う
  • - Cây tùng ở núi Hymalia là loại cây phù hợp để làm bồn tắm:ヒマラヤスギは風呂桶を作るのに最適の木である
  • - Lấy đầy nước trong bồn tắm.:風呂桶に水を満たす
Xem từ điển Nhật Việt

Tóm lại nội dung ý nghĩa của bồn tắm trong tiếng Nhật

- バスタブ * n - バスタブ - ふろ - 「風呂」 - ふろおけ - 「風呂桶」 - [PHONG LỮ DŨNG]Ví dụ cách sử dụng từ "bồn tắm" trong tiếng Nhật- Bồn tắm bị tràn nước ra.:風呂があふれてる, - Gội đầu trong bồn tắm:風呂で頭を洗う, - Cây tùng ở núi Hymalia là loại cây phù hợp để làm bồn tắm:ヒマラヤスギは風呂桶を作るのに最適の木である, - Lấy đầy nước trong bồn tắm.:風呂桶に水を満たす,

Đây là cách dùng bồn tắm tiếng Nhật. Đây là một thuật ngữ Tiếng Nhật chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Cùng học tiếng Nhật

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ bồn tắm trong tiếng Nhật là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Thuật ngữ liên quan tới bồn tắm

  • rạo rực tiếng Nhật là gì?
  • kẻ nói láo tiếng Nhật là gì?
  • tiền cấp phát còn lại tiếng Nhật là gì?
  • thuốc bôi tiếng Nhật là gì?
  • thu góp tiền tiếng Nhật là gì?
  • ngực to tiếng Nhật là gì?
  • nhà mồ côi tiếng Nhật là gì?
  • tiếng xấu tiếng Nhật là gì?
  • lúc chiều tà tiếng Nhật là gì?
  • ngoài sức tưởng tượng tiếng Nhật là gì?
  • kiểu tóc ngắn của phụ nữ tiếng Nhật là gì?
  • lé mắt tiếng Nhật là gì?
  • khoản tiền lớn tiếng Nhật là gì?
  • sự tan nát cõi lòng tiếng Nhật là gì?
  • kiểu đàn ông tiếng Nhật là gì?

Từ khóa » Bồn Tắm Tiếng Nhật Là Gì