BON VOYAGE Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex

BON VOYAGE Tiếng việt là gì - trong Tiếng việt Dịch bon voyagebon voyagebon chuyến đibon voyage

Ví dụ về việc sử dụng Bon voyage trong Tiếng anh và bản dịch của chúng sang Tiếng việt

{-}Phong cách/chủ đề:
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Thanks and bon voyage.Xin cảm ơn và bon voyage.A bon voyage type of song!X Lời bài hát Bon Voyage!Thank you and Bon Voyage.Xin cảm ơn và bon voyage.Bon voyage to both of them.Bon hành trình cho cả hai chúng tôi.Can we say Bon Voyage yet?Không nói bon voyage sao?Bon voyage and remember to send postcards.Bon chuyến đi và đừng quên gửi bưu thiếp.Or are you're saying Bon Voyage?Không nói bon voyage sao?Bon voyage, but do not forget the postcards.Bon chuyến đi và đừng quên gửi bưu thiếp.Happy planning and Bon voyage!Kế hoạch vui vẻ và Bon Voyage!Bon voyage and don't forget to send postcards.Bon chuyến đi và đừng quên gửi bưu thiếp.Bon appétit, Balzac, and bon voyage, losers.Ăn ngon miệng, Balzac, và bon chuyến đi, kẻ thua cuộc.Bon voyage, and don't forget to send us a postcard!Bon chuyến đi và đừng quên gửi bưu thiếp!There was the“Wings” tour,“Bon Voyage Season 2,” the BBMAs, and of course the AMAs.Nhóm có chuyến lưu diễn“ Wings”,“ Bon Voyage Season 2”, BBMA, và tất nhiên là cả AMAs.Bon voyage which is French for bon voyage..Bon voyage, tiếng Pháp có nghĩa là chúc chuyến đi tốt lành.”.For five years she hosted a travel series"Bon Voyage" for which she travelled to numerous countries.Trong năm năm, cô đã tổ chức một chuỗi du lịch" Bon Voyage" mà cô đã đi đến nhiều quốc gia.Reality shows that have aired exclusively on V Live Channel+ include Real GOT7 andBTS: Bon Voyage.Các chương trình thực tế được phát sóng độc quyền trên Channel+ bao gồm Real GOT7 vàBTS: Bon Voyage.Vacation, The Sims 2: Bon Voyage, and The Sims 3: World Adventures, Sims can go on a vacation.Tương tự như The Sims 3: World Adventures,The Sims 2: Bon Voyage, và The Sims: Vacation, Sims có thể đi nghỉ.Would be lacking without“BTS Gayo,”“Run BTS!2017,”“EAT Jin,”“BTS Home Party,” and of course“Bon Voyage” season two, but that's still not all of it!Năm 2017 của BTS sẽ thật thiếusót nếu không có“ BTS Gayo”,“ Run BTS! 2017,“ EAT Jin”,“ BTS Home Party” và tất nhiên là“ Bon Voyage” mùa 2!Similar to The Sims: Vacation, The Sims 2: Bon Voyage, and The Sims 3: World Adventures, Sims can sims 4 supernatural mod on a vacation.Tương tự như The Sims 3: World Adventures, The Sims 2: Bon Voyage, và The Sims: Vacation, Sims có thể đi nghỉ.Once you have the program downloaded, remember that you are no more dependent of your present program supplier and you may bet them andeach of their receivers"Bon Voyage".Một khi bạn có phần mềm tải về, đừng quên rằng bạn không còn phụ thuộc vào nhà cung cấp chương trình hiện tại của bạn và bạn có thể đấu giá chúng vàmỗi thu của họ" Bon Voyage".Another cartoon, called“Bon Voyage, Whisky,” followed the 20-day journey in April of a whisky bottle riding the first rail freight service linking Britain to China.Một phim hoạt hình khác, tựa đề« Bon voyage, Whisky», nói đến hành trình 20 ngày trong tháng Tư của một chai Whisky, lái một chiếc xe lửa chở hàng đầu tiên nối liền Anh Quốc và Trung Quốc.She visited the Chapelle des Penitents Blancs,and prayed at the cathedral in Monaco and Notre Dame Bon Voyage in Cannes, but most frequently she attended services at the church in eze.Cô tới nhà thờ nhỏ Pénitent Blance, cầukinh ở nhà thờ lớn tại Monaco và Notre Dame Bon Voyage ở Cannes, nhưng cô thường xuyên có mặt trong các buổi lễ nhà thờ tại Eze.Miss Briggs, you may add that I wish him a bon voyage, and that if he will take the trouble to call upon my lawyer's in Gray's Inn Square, he will find there a communication for him.Bà Briggs, viết thêm rằng tôi chúc hắn đi đường mạnh khỏe, và nếu hắn quá bộ đến thăm viên luật sư riêng của tôi ở công viên khách sạn Gray, sẽ có thư gửi cho hắn.This year BTS have released three albums(two Korean and one Japanese), toured the world andproduced a third series of their travel reality show, Bon Voyage.BTS đã ra mắt tổng cộng 3 album trong năm nay( 2 album tiếng Hàn và 1 tiếng Nhật), hoàn thành tour diễn thế giới vàsản xuất phần thứ 3 của Bon Voyage- một series chương trình thực tế về du lịch của nhóm.When you have the product downloaded WEB keep in mind that you are not any more needy of your present program provider and you can offer them andevery one of their recipients“Bon Voyage”.Một khi bạn có phần mềm tải về, đừng quên rằng bạn không còn phụ thuộc vào nhà cung cấp chương trình hiện tại của bạn và bạn có thể đấu giá chúng vàmỗi thu của họ" Bon Voyage".When you have the software application downloaded, don't forget that you are not reliant of your existing program provider andalso you can bid them as well as each of their receivers“Bon Voyage”.Một khi bạn có phần mềm tải về, đừng quên rằng bạn không còn phụ thuộc vào nhà cung cấp chương trình hiệntại của bạn và bạn có thể đấu giá chúng và mỗi thu của họ" Bon Voyage".This film, although quite different in terms of plot from any previous Disney film, also contained obvious homages to other Disney films of the distant past, such as Old Yeller, The Shaggy Dog,Swiss Family Robinson, Bon Voyage!, and Savage Sam.Bộ phim này, mặc dù khá khác biệt về cốt truyện so với các bộ phim Disney trước đấy, cũng có một số điểm giống gợi nhớ lại các phim Disney khác trong quá khứ, như Old Yeller, The Shaggy Dog,Swiss Family Robinson, Bon Voyage! và Savage Sam. Kết quả: 27, Thời gian: 0.0268

Bon voyage trong ngôn ngữ khác nhau

  • Người tây ban nha - buen viaje
  • Người pháp - bonne route
  • Người đan mạch - god rejse
  • Tiếng đức - gute reise
  • Thụy điển - trevlig resa
  • Na uy - god reise
  • Hà lan - goede reis
  • Tiếng slovenian - srečno pot
  • Tiếng do thái - דרך צלחה
  • Người hy lạp - καλό ταξίδι
  • Người hungary - jó utat
  • Người serbian - srećan put
  • Tiếng slovak - šťastnú cestu
  • Người ăn chay trường - приятно пътуване
  • Tiếng rumani - călătorie sprâncenată
  • Đánh bóng - szczęśliwej podróży
  • Bồ đào nha - boa viagem
  • Người ý - buon viaggio
  • Tiếng phần lan - hyvää matkaa
  • Tiếng croatia - sretan put
  • Tiếng indonesia - selamat jalan
  • Séc - šťastnou cestu
  • Tiếng nga - счастливого пути
  • Tiếng ả rập - رحلة سعيدة
  • Hàn quốc - bon voyage
  • Tiếng nhật - bon voyage
  • Tiếng mã lai - selamat jalan

Từng chữ dịch

bondanh từbonvoyagechuyến đihành trìnhchuyến du hànhchuyến hải hànhvoyagedanh từvoyage bon odoribona

Truy vấn từ điển hàng đầu

Tiếng anh - Tiếng việt

Most frequent Tiếng anh dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3 Tiếng anh-Tiếng việt bon voyage English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension

Từ khóa » Bon Voyage Là Chương Trình Gì