Bond - Wiktionary Tiếng Việt
Có thể bạn quan tâm
Bước tới nội dung
Nội dung
chuyển sang thanh bên ẩn- Đầu
- Mục từ
- Thảo luận
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Các liên kết đến đây
- Thay đổi liên quan
- Tải lên tập tin
- Liên kết thường trực
- Thông tin trang
- Trích dẫn trang này
- Tạo URL rút gọn
- Tải mã QR
- Chuyển sang bộ phân tích cũ
- Tạo một quyển sách
- Tải dưới dạng PDF
- Bản in được
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈbɑːnd/
Từ khóa » Gông Cùm Trong Tiếng Anh
-
Tra Từ Gông Cùm - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
GÔNG CÙM - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Gông Cùm Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
Gông Cùm Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
GÔNG CÙM Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
GÔNG CÙM - Translation In English
-
Từ điển Việt Anh "gông Cùm" - Là Gì?
-
"gông Cùm" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Gông Cùm Nghĩa Là Gì?
-
Fettering Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Từ điển Việt Anh - Từ Gông Cùm Dịch Là Gì
-
Gông Cùm
-
Gông Cùm - Tin Tức Mới Nhất 24h Qua - VnExpress