Bóng Bàn«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
table tennis, ping-pong, ping pong là các bản dịch hàng đầu của "bóng bàn" thành Tiếng Anh.
bóng bàn noun ngữ pháp + Thêm bản dịch Thêm bóng bànTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
table tennis
noungame similar to tennis [..]
Trò này gọi là bóng bàn vì như chơi tennis trên bàn.
The game is called table tennis, not table volleyball.
omegawiki -
ping-pong
nounNó được xem như ngang hàng với tennis, bóng bàn, cờ vua.
It is the same as tennis, ping pong, chess.
GlosbeMT_RnD -
ping pong
nounA sport where two or four players use a bat to play a small, light plastic ball over a net onto a table. [..]
Nó được xem như ngang hàng với tennis, bóng bàn, cờ vua.
It is the same as tennis, ping pong, chess.
en.wiktionary.org
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- tablet tennis
- tabletennis
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bóng bàn " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Bóng bàn + Thêm bản dịch Thêm Bóng bànTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
table tennis
nounracket sport
Trò này gọi là bóng bàn vì như chơi tennis trên bàn.
The game is called table tennis, not table volleyball.
wikidata
Hình ảnh có "bóng bàn"
Bản dịch "bóng bàn" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Môn Bóng Bàn Trong Tiếng Anh Là Gì
-
"Bóng Bàn" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
[Từ Vựng] Bóng Bàn Tiếng Anh Là Gì? | Thể Thao ONLINE
-
BÓNG BÀN - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Bóng Bàn In English - Glosbe Dictionary
-
MÔN BÓNG BÀN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Thuật Ngữ Tiếng Anh Về Bóng Bàn - Table Tennis Vocabularies.
-
80 Từ Vựng Tiếng Anh Trong Bộ Môn Bàn Bóng Bàn
-
Môn Bóng Bàn Tiếng Anh Là Gì
-
Các Thuật Ngữ Bóng Bàn Trong Tiếng Anh Của Vận động Viên Chuyên ...
-
Nghĩa Của Từ Bóng Bàn Bằng Tiếng Anh
-
Bóng Bàn Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
Bóng Bàn – Wikipedia Tiếng Việt
-
BÓNG BÀN - Translation In English
-
Bóng Bàn Tiếng Anh Gọi Là Gì