BÓNG BẨY - Translation in English - bab.la en.bab.la › dictionary › vietnamese-english › bóng-bẩy
Xem chi tiết »
Check 'bóng bẩy' translations into English. Look through examples of bóng bẩy translation in sentences, listen to pronunciation and learn grammar.
Xem chi tiết »
His powerful jab and emphasis on agility complimented his flashy personality and outfit. Cách dịch tương tự. Cách dịch tương tự của từ "bóng bẩy" trong tiếng ...
Xem chi tiết »
Translations in context of "BÓNG BẨY" in vietnamese-english. HERE are many translated example sentences containing "BÓNG BẨY" - vietnamese-english ...
Xem chi tiết »
Meaning of word bóng bẩy in Vietnamese - English @bóng bẩy [bóng bẩy] *tính từ - showy; glossy - ornate; figurative; flowery.
Xem chi tiết »
Below are sample sentences containing the word "bóng bẩy" from the Vietnamese Dictionary. We can refer to these sentence patterns for sentences in case of ...
Xem chi tiết »
bóng bẩy = tính từ showy; glossy màu sắc bóng bẩy showy colours nước sơn bóng bẩy của xã hội tư bản the glossy veneer of a capitalist society ornate; ...
Xem chi tiết »
Bóng bẩy - English translation, definition, meaning, synonyms, antonyms, examples. Vietnamese - English Translator.
Xem chi tiết »
màu sắc bóng bẩy showy colours. nước sơn bóng bẩy của xã hội tư bản the glossy veneer of a capitalist society. ornate; figurative; flowery. câu văn bóng bẩy ...
Xem chi tiết »
search result for bóng bẩy in Vietnamese - English dictionary. First < Previous 1 2 Next > Last · bóngbóng víabong bóngnói bóngsoi bóngchớp bóngbóng bảydắt ...
Xem chi tiết »
Contextual translation of "bóng bẩy" into English. Human translations with examples: ball, fade, shade, lever, balls, sballs, shadow, levers, shadows, ...
Xem chi tiết »
bóng lên. to polish off. làm xong gấp (công việc...); ăn gấp (bữa cơm). (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) trừ khử (địch). to polish up. chuốt bóng, làm cho bóng bẩy, đẹp đẽ ...
Xem chi tiết »
Translation of «Bẩy» from Vietnamese to English. ... Examples of translating «Bẩy» in context: ... Chẳng biết, nhưng nhìn bóng bẩy chưa nè!
Xem chi tiết »
Xếp hạng 4,8 (17) Mua Sách - Để hiểu được cái bóng bẩy, cái hài hước trong ngôn ngữ báo chí Anh - Mỹ giá tốt. Mua hàng qua mạng uy tín, tiện lợi. Shopee đảm bảo nhận hàng, ...
Xem chi tiết »
3 thg 8, 2022 · lustre translate: bóng bẩy và rực rỡ. Learn more in the Cambridge English-Vietnamese Dictionary.
Xem chi tiết »
Bạn đang xem: Top 15+ Bóng Bẩy In English
Thông tin và kiến thức về chủ đề bóng bẩy in english hay nhất do Truyền hình cáp sông thu chọn lọc và tổng hợp cùng với các chủ đề liên quan khác.TRUYỀN HÌNH CÁP SÔNG THU ĐÀ NẴNG
Địa Chỉ: 58 Hàm Nghi - Đà Nẵng
Phone: 0905 989 xxx
Facebook: https://fb.com/truyenhinhcapsongthu/
Twitter: @ Capsongthu
Copyright © 2022 | Thiết Kế Truyền Hình Cáp Sông Thu