Bồng Bột Trong Tiếng Anh, Dịch, Tiếng Việt - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "bồng bột" thành Tiếng Anh
ebullient, combustible, elastic là các bản dịch hàng đầu của "bồng bột" thành Tiếng Anh.
bồng bột adjective + Thêm bản dịch Thêm bồng bộtTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
ebullient
adjective FVDP Vietnamese-English Dictionary -
combustible
adjective nounVới sự giúp đỡ của 2 đặc vụ còn bồng bột của ta.
With the help of my combustible double agents.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
elastic
adjective noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- yeasty
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bồng bột " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "bồng bột" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Tính Bồng Bột Là Gì
-
Bồng Bột - Wiktionary Tiếng Việt
-
Từ điển Tiếng Việt "bồng Bột" - Là Gì?
-
Nghĩa Của Từ Bồng Bột - Từ điển Việt
-
Bồng Bột
-
Từ Điển - Từ Bồng Bột Có ý Nghĩa Gì - Chữ Nôm
-
Bồng Bột Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt
-
Khi Người điềm Tĩnh Lên Mạng Bỗng Thành Trẻ Bồng Bột - Báo Tuổi Trẻ
-
'bồng Bột' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
Truyện Ngắn ý Nghĩa - BỒNG BỘT VÀ NÓNG NẢY Nhiều Người ...
-
Tôi đánh Mất Các Mối Quan Hệ Vì Bồng Bột Khi Bị Khen Chê - VnExpress
-
Bồng Bột Tuổi Dậy Thì: Nguyên Nhân - Biểu Hiện - Sức Khỏe Giới Tính
-
Cảm Xúc Bồng Bột Khiến Tôi đánh Mất Tình Yêu - VnExpress
-
SỰ BỒNG BỘT TAI HẠI.....NÓ CÓ NẰM TRONG BẠN? - Spiderum