Bóng Chuyền, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Câu Ví Dụ - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "bóng chuyền" thành Tiếng Anh
volleyball, volleyball là các bản dịch hàng đầu của "bóng chuyền" thành Tiếng Anh.
bóng chuyền noun + Thêm bản dịch Thêm bóng chuyềnTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
volleyball
noungame
Ai muốn chơi bóng chuyền nào?
Who wants to play volleyball?
en.wiktionary.org -
volleyball
enwiki-01-2017-defs
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bóng chuyền " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Bóng chuyền + Thêm bản dịch Thêm Bóng chuyềnTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
volleyball
nounballgame and team sport in which two teams compete to ground the ball on their opponents' side of the net
Ai muốn chơi bóng chuyền nào?
Who wants to play volleyball?
wikidata
Bản dịch "bóng chuyền" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Bóng Chuyền Trong Tiếng Anh Gọi Là Gì
-
BÓNG CHUYỀN - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Bóng Chuyền, Chơi Bóng Chuyền Trong Tiếng Anh Là Gì?
-
[Từ Vựng] Bóng Chuyền Tiếng Anh Là Gì? - Ta
-
[Từ Vựng] Bóng Chuyền Tiếng Anh Là Gì? - Thể Thao ONLINE
-
Nghĩa Của Từ Bóng Chuyền Bằng Tiếng Anh
-
Chơi Bóng Chuyền Tiếng Anh Là Gì
-
BÓNG CHUYỀN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Tên Các Môn Thể Thao Trong Tiếng Anh: Bóng đá, Bóng Chuyền, Bóng Rổ
-
Bóng Chuyền Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt
-
BÓNG CHUYỀN - Translation In English
-
Bóng Chuyền đọc Tiếng Anh Là Gì
-
Bóng Chuyền – Wikipedia Tiếng Việt