BÔNG CÚC In English Translation - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
What is the translation of " BÔNG CÚC " in English? SNounbông cúc
Examples of using Bông cúc in Vietnamese and their translations into English
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Combinations with other parts of speechUsage with nounshoa cúccúc vạn thọ cúc tây
Có một câu nói xưa của người Anh:“ Mùa xuân vẫn chưa đến cho tới khi bạn cóthể đặt bàn chân mình trên 12 bông cúc”.
Những bông hoa cúc tương tự mà Pyrethrum được chuẩn bị được sử dụng như một phương tiện khử trùng trong việc chuẩn bị phòng tắm cho trẻ sơ sinh.Word-for-word translation
bôngnouncottonflowerwoolbongbôngadjectivefluffycúcadjectivecuccúcnounchrysanthemumchamomiledaisyaster SSynonyms for Bông cúc
daisyTop dictionary queries
Vietnamese - English
Most frequent Vietnamese dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
Tiếng việt عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Sentences Exercises Rhymes Word finder Conjugation Declension Từ khóa » Bông Cúc In English
-
Glosbe - Hoa Cúc In English - Vietnamese-English Dictionary
-
Glosbe - Trà Hoa Cúc In English - Vietnamese-English Dictionary
-
Tra Từ Bông Cúc - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
BÔNG HOA CÚC In English Translation - Tr-ex
-
HOA CÚC TRẮNG - Translation In English
-
"Hoa Cúc" Trong Tiếng Anh: Định Nghĩa, Ví Dụ - StudyTiengAnh
-
Tên Gọi Của Các Loại Hoa Cúc Tiếng Anh Là Gì ? Hoa Cúc Trắng
-
What Is The American English Word For ""hoa Cúc""? - Language Drops
-
Results For Bông Cúc Translation From Vietnamese To English
-
Tên Gọi Của Các Loại Hoa Cúc Trong Tiếng Anh
-
Nghĩa Của "hoa Cúc Trắng" Trong Tiếng Anh
-
Meaning Of 'hoa Cúc' In Vietnamese - English
-
CÁC LOÀI HOA TRONG TIẾNG... - Ham Học Hỏi, Giỏi Tiếng Anh