Bóng đá, Anh: Arsenal Trực Tiếp Tỉ Số, Kết Quả, Lịch Thi đấu

Bóng đá, Anh: Arsenal trực tiếp tỉ số, kết quả, lịch thi đấu Quan tâm Bóng đá Tennis Cầu lông Bóng rổ Bóng chuyền Futsal Hockey Bandy B.Chuyền Bãi biển Bida snooker Bóng bàn Bóng bầu dục Mỹ Bóng bầu dục Úc Bóng chày Bóng chuyền Bóng đá Bóng đá bãi biển Bóng ném Bóng nước Bóng rổ Cầu lông Cricket Đua ngựa Đua xe Đua xe đạp Floorball Futsal Golf Hockey Hockey trên cỏ Kabaddi Netball Pesäpallo Phi tiêu Quyền Anh Rugby League Rugby Union Tennis Thể thao điện tử T.Thao Mùa đông Võ tổng hợp MMA AD

Bóng đáAnh

Arsenal Arsenal Sân vận động: Sân vận động Emirates (London) Sức chứa: 60 704 Ngoại hạng Anh EFL Cup FA Cup Champions League Tổng số Thủ môn # Tên Tuổi MIN 1 Raya David 30 24 2160 0 0 1 0 Hậu vệ # Tên Tuổi MIN 33 Calafiori Riccardo 23 17 1280 1 2 5 0 6 Gabriel 28 18 1537 3 2 1 0 5 Hincapie Piero 24 14 1027 0 0 2 0 49 Lewis-Skelly Myles 19 14 322 0 0 3 0 3 Mosquera Cristian 21 10 435 0 0 1 0 2 Saliba William 24 20 1626 0 0 0 0 12 Timber Jurrien 24 23 1914 2 3 4 0 4 White Ben 28 7 413 0 1 0 0 Tiền vệ # Tên Tuổi MIN 56 Dowman Max Chấn thương mắt cá chân 16 2 29 0 0 0 0 10 Eze Eberechi 27 18 987 4 2 1 0 23 Merino Mikel Chấn thương cẳng chân 29 21 1011 4 3 1 0 16 Norgaard Christian 31 3 33 0 0 0 0 8 Odegaard Martin 27 18 1025 1 4 0 0 41 Rice Declan 27 23 1970 4 4 2 0 36 Zubimendi Martin 27 24 2002 4 1 4 0 Tiền đạo # Tên Tuổi MIN 9 Gabriel Jesus 28 9 230 2 0 1 0 14 Gyökeres Viktor 27 22 1465 6 0 3 0 29 Havertz Kai 26 2 92 0 0 0 0 20 Madueke Noni 23 15 650 1 1 0 0 11 Martinelli Gabriel 24 18 592 1 1 2 0 7 Saka Bukayo 24 21 1552 4 3 1 0 19 Trossard Leandro 31 20 1342 5 4 1 0 Huấn luyện viên # Tên Tuổi Arteta Mikel 43 Thủ môn # Tên Tuổi MIN 13 Arrizabalaga Kepa 31 4 360 0 0 2 0 Hậu vệ # Tên Tuổi MIN 33 Calafiori Riccardo 23 1 90 0 0 0 0 6 Gabriel 28 3 131 0 0 0 0 5 Hincapie Piero 24 1 70 0 0 0 0 49 Lewis-Skelly Myles 19 3 270 0 2 0 0 3 Mosquera Cristian 21 2 180 0 0 0 0 2 Saliba William 24 3 270 0 1 0 0 12 Timber Jurrien 24 3 201 0 0 1 0 4 White Ben 28 3 231 1 0 0 0 Tiền vệ # Tên Tuổi MIN 56 Dowman Max Chấn thương mắt cá chân 16 2 99 0 0 0 0 10 Eze Eberechi 27 3 231 1 0 0 0 23 Merino Mikel Chấn thương cẳng chân 29 4 274 0 0 1 0 16 Norgaard Christian 31 3 270 0 0 0 0 8 Odegaard Martin 27 2 92 0 0 0 0 41 Rice Declan 27 4 111 0 1 0 0 36 Zubimendi Martin 27 1 90 1 0 0 0 Tiền đạo # Tên Tuổi MIN 9 Gabriel Jesus 28 2 95 0 0 0 0 14 Gyökeres Viktor 27 2 102 1 1 0 0 9 Harriman-Annous Andre 18 1 77 0 0 0 0 29 Havertz Kai 26 1 9 0 0 0 0 20 Madueke Noni 23 1 67 0 0 0 0 11 Martinelli Gabriel 24 3 164 0 0 0 0 7 Saka Bukayo 24 4 197 1 0 0 0 19 Trossard Leandro 31 4 117 1 0 1 0 Huấn luyện viên # Tên Tuổi Arteta Mikel 43 Thủ môn # Tên Tuổi MIN 13 Arrizabalaga Kepa 31 1 90 0 0 0 0 Hậu vệ # Tên Tuổi MIN 6 Gabriel 28 1 76 0 0 0 0 49 Lewis-Skelly Myles 19 1 90 0 0 1 0 4 Salmon Marli 16 1 15 0 0 0 0 12 Timber Jurrien 24 1 22 0 0 0 0 4 White Ben 28 1 69 0 0 1 0 Tiền vệ # Tên Tuổi MIN 10 Eze Eberechi 27 1 90 0 0 0 0 23 Merino Mikel Chấn thương cẳng chân 29 1 90 0 0 0 0 16 Norgaard Christian 31 1 90 0 0 0 0 8 Odegaard Martin 27 1 22 0 0 0 0 36 Zubimendi Martin 27 1 9 0 0 0 0 Tiền đạo # Tên Tuổi MIN 9 Gabriel Jesus 28 1 69 0 1 0 0 29 Havertz Kai 26 1 22 0 0 0 0 20 Madueke Noni 23 1 90 0 2 0 0 11 Martinelli Gabriel 24 1 82 3 0 0 0 Huấn luyện viên # Tên Tuổi Arteta Mikel 43 Thủ môn # Tên Tuổi MIN 13 Arrizabalaga Kepa 31 1 90 0 0 0 0 1 Raya David 30 7 630 0 0 0 0 Hậu vệ # Tên Tuổi MIN 33 Calafiori Riccardo 23 4 187 0 1 1 0 6 Gabriel 28 5 343 1 1 1 0 5 Hincapie Piero 24 4 182 0 0 0 0 49 Lewis-Skelly Myles 19 7 536 0 1 1 0 3 Mosquera Cristian 21 6 380 0 0 0 0 2 Saliba William 24 5 450 0 0 1 0 4 Salmon Marli 16 1 8 0 0 0 0 12 Timber Jurrien 24 6 423 1 1 0 0 4 White Ben 28 7 295 0 1 1 0 Tiền vệ # Tên Tuổi MIN 56 Dowman Max Chấn thương mắt cá chân 16 1 18 0 0 0 0 10 Eze Eberechi 27 7 421 0 2 0 0 6 Ibrahim Ifeoluwa 18 1 2 0 0 0 0 23 Merino Mikel Chấn thương cẳng chân 29 7 517 2 0 3 0 16 Norgaard Christian 31 5 289 0 0 2 0 8 Odegaard Martin 27 4 218 0 1 0 0 41 Rice Declan 27 6 410 0 2 3 0 36 Zubimendi Martin 27 6 522 0 1 3 0 Tiền đạo # Tên Tuổi MIN 7 Bailey-Joseph Brando 17 1 14 0 0 0 0 9 Gabriel Jesus 28 3 118 2 0 0 0 14 Gyökeres Viktor 27 6 393 4 2 0 0 9 Harriman-Annous Andre 18 1 10 0 0 0 0 29 Havertz Kai 26 1 46 1 1 0 0 20 Madueke Noni 23 4 304 3 0 1 0 11 Martinelli Gabriel 24 7 385 6 1 0 0 7 Saka Bukayo 24 6 376 2 2 0 0 19 Trossard Leandro 31 5 289 1 3 0 0 Huấn luyện viên # Tên Tuổi Arteta Mikel 43 Thủ môn # Tên Tuổi MIN 13 Arrizabalaga Kepa 31 6 540 0 0 2 0 13 Porter Jack 17 0 0 0 0 0 0 1 Raya David 30 31 2790 0 0 1 0 51 Rojas Alexei 20 0 0 0 0 0 0 1 Setford Tommy 19 0 0 0 0 0 0 Hậu vệ # Tên Tuổi MIN 33 Calafiori Riccardo 23 22 1557 1 3 6 0 6 Gabriel 28 27 2087 4 3 2 0 5 Hincapie Piero 24 19 1279 0 0 2 0 49 Lewis-Skelly Myles 19 25 1218 0 3 5 0 3 Mosquera Cristian 21 18 995 0 0 1 0 2 Nichols Josh 19 0 0 0 0 0 0 2 Saliba William 24 28 2346 0 1 1 0 4 Salmon Marli 16 2 23 0 0 0 0 12 Timber Jurrien 24 33 2560 3 4 5 0 4 White Ben 28 18 1008 1 2 2 0 Tiền vệ # Tên Tuổi MIN 56 Dowman Max Chấn thương mắt cá chân 16 5 146 0 0 0 0 10 Eze Eberechi 27 29 1729 5 4 1 0 6 Ibrahim Ifeoluwa 18 1 2 0 0 0 0 23 Merino Mikel Chấn thương cẳng chân 29 33 1892 6 3 5 0 16 Norgaard Christian 31 12 682 0 0 2 0 8 Odegaard Martin 27 25 1357 1 5 0 0 41 Rice Declan 27 33 2491 4 7 5 0 36 Zubimendi Martin 27 32 2623 5 2 7 0 Tiền đạo # Tên Tuổi MIN 7 Bailey-Joseph Brando 17 1 14 0 0 0 0 9 Gabriel Jesus 28 15 512 4 1 1 0 14 Gyökeres Viktor 27 30 1960 11 3 3 0 9 Harriman-Annous Andre 18 2 87 0 0 0 0 29 Havertz Kai 26 5 169 1 1 0 0 20 Madueke Noni 23 21 1111 4 3 1 0 11 Martinelli Gabriel 24 29 1223 10 2 2 0 11 Sagoe Jr Charles 21 0 0 0 0 0 0 7 Saka Bukayo 24 31 2125 7 5 1 0 19 Trossard Leandro 31 29 1748 7 7 2 0 Huấn luyện viên # Tên Tuổi Arteta Mikel 43 Tóm tắtĐiểm tinKết quảLịch thi đấuBảng xếp hạngChuyển nhượngĐội hình Tỷ số Mới nhất Sắp diễn ra 2025-2026 AnhNgoại hạng AnhChampionshipLeague OneLeague TwoNational LeagueNational League NorthNational League SouthNational League CupNPL Premier DivisionSouthern League Premier CentralHiển thị thêm (18)Southern League Premier SouthIsthmian League Premier DivisionFA CupEFL CupFA Community ShieldEFL TrophyFA TrophyPremier League 2Professional Development LeaguePremier League CupPremier League U18FA Cup TrẻWSLWSL 2Giải VĐQG nữ miền BắcGiải VĐQG nữ miền NamFA Cup NữLeague Cup Nữ Giải đấu được ghim Đội bóng của tôi Ai Cập Albania Algeria Andorra Ấn Độ Angola Anh Ngoại hạng Anh Championship League One League Two FA Cup EFL Cup Antigua & Barbuda Áo Bundesliga Ả Rập Xê Út Argentina Armenia Aruba Azerbaijan Bắc Ireland Bắc Macedonia Bahrain Ba Lan Bangladesh Barbados Belarus Benin Bermuda Bhutan Bỉ Jupiler League Bờ Biển Ngà Bồ Đào Nha Liga Portugal Bolivia Bosnia & Herzegovina Botswana Brazil Serie A Betano Bulgaria Burkina Faso Burundi Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất Cameroon Campuchia Canada Cape Verde Chad CH Dân chủ Congo Chilê Colombia Cộng hòa Congo Cộng hòa Dominican Cộng hòa Séc Costa Rica Croatia Đài Loan Đan Mạch Đảo Faroe Đức Bundesliga 2. Bundesliga Ecuador El Salvador Estonia Eswatini Ethiopia Fiji Gabon Gambia Ghana Ghi-nê Gibraltar Gruzia Guatemala Haiti Hà Lan Eredivisie Hàn Quốc Honduras Hồng Kông Hungary Hy Lạp Iceland Indonesia Iran Iraq Ireland Israel Jamaica Jordan Kazakhstan Kenya Kosovo Kuwait Kyrgyzstan Lào Latvia Lesotho Li-băng Liberia Libya Liechtenstein Lithuania Luxembourg Ma Cao Malawi Malaysia Mali Malta Ma-rốc Martinique Mauritania Mauritius Mexico Moldova Montenegro Mozambique Mông Cổ Mỹ MLS Myanmar Nam Phi Premiership Na Uy New Zealand Nga Nhật Bản Nicaragua Niger Nigeria Oman Pakistan Palestine Panama Paraguay Peru Phần Lan Pháp Ligue 1 Philippines Qatar Romania Rwanda San Marino Scotland Senegal Serbia Seychelles Sierra Leone Singapore Síp Slovakia Slovenia Somalia Sri Lanka Sudan Suriname Syria Tajikistan Tanzania Tây Ban Nha La Liga Copa del Rey Thái Lan Thổ Nhĩ Kỳ Thụy Điển Thụy Sĩ Togo Trinidad và Tobago Trung Quốc Tunisia Turkmenistan Úc Uganda Ukraine Uruguay Uzbekistan Venezuela Việt Nam V.League 1 V.League 2 Cúp Quốc gia Wales Ý Serie A Serie B Coppa Italia Yemen Zambia Zimbabwe Bắc và Trung Mỹ Gold Cup World Championship châu Á Asian Cup World Championship ASEAN Championship châu Âu Euro Champions League Europa League UEFA Nations League Euro U21 Euro U19 World Championship Euro U17 châu Phi Africa Cup of Nations World Championship châu Úc và châu Đại Dương World Championship Nam Mỹ Copa América Copa Libertadores World Championship Thế giới World Championship Thế vận hội Olympic World Cup U20 World Cup U17 Giao hữu Quốc tế Giao hữu CLB Hỗ trợ: bạn đang xem trang trực tiếp tỉ số Arsenal trên chuyên mục Bóng đá/Anh. Flashscore.vn cung cấp livescore Arsenal, kết quả chung cuộc và từng hiệp, bảng xếp hạng và thông tin chi tiết về các trận đấu (cầu thủ ghi bàn thắng, thẻ đỏ, so sánh tỷ lệ cược, …). Bên cạnh tỉ số Arsenal, bạn có thể theo dõi 1000+ giải đấu bóng đá từ hơn 90+ quốc gia trên khắp thế giới tại Flashscore.vn. Chỉ cần click chuột vào tên quốc gia ở menu bên trái và chọn giải đấu mà bạn quan tâm (kết quả giải vô địch, livescore cúp quốc gia, những giải đấu khác). Dịch vụ tỉ số Arsenal hoạt động theo thời gian thực, tự cập nhật trực tiếp. Các trận đấu tiếp theo: 03.02. Arsenal vs Chelsea, 07.02. Arsenal vs Sunderland, 12.02. Brentford vs Arsenal Hiển thị thêm

Từ khóa » Thành Tích Của Arsenal Gần đây