Bóng đá, Anh: Bournemouth Trực Tiếp Tỉ Số, Kết Quả, Lịch Thi đấu

Bóng đá, Anh: Bournemouth trực tiếp tỉ số, kết quả, lịch thi đấu Quan tâm Bóng đá Tennis Cầu lông Bóng rổ Bóng chuyền Futsal Hockey Bandy B.Chuyền Bãi biển Bida snooker Bóng bàn Bóng bầu dục Mỹ Bóng bầu dục Úc Bóng chày Bóng chuyền Bóng đá Bóng đá bãi biển Bóng ném Bóng nước Bóng rổ Cầu lông Cricket Đua ngựa Đua xe Đua xe đạp Floorball Futsal Golf Hockey Hockey trên cỏ Kabaddi Netball Pesäpallo Phi tiêu Quyền Anh Rugby League Rugby Union Tennis Thể thao điện tử T.Thao Mùa đông Võ tổng hợp MMA AD

Bóng đáAnh

Bournemouth Bournemouth Sân vận động: Vitality Stadium (Bournemouth) Sức chứa: 11 307 Ngoại hạng Anh EFL Cup FA Cup Tổng số Thủ môn # Tên Tuổi MIN 1 Petrovic Djordje 26 22 1980 0 0 2 0 Hậu vệ # Tên Tuổi MIN 18 Diakite Bafode 25 17 1278 0 0 1 0 23 Hill James 24 13 668 0 0 1 0 20 Jimenez Alejandro 20 18 1253 0 0 5 0 44 Milosavljevic Veljko 18 7 368 0 0 0 0 5 Senesi Marcos 28 21 1850 0 4 7 0 15 Smith Adam 34 11 548 0 1 2 0 6 Soler Julio Chấn thương 20 3 36 0 0 0 0 3 Truffert Adrien 24 22 1940 0 1 3 0 Tiền vệ # Tên Tuổi MIN 12 Adams Tyler Chấn thương đầu gối21.02.2026 26 15 1203 2 1 5 0 21 Adli Amine Chấn thương 25 18 524 1 0 1 0 10 Christie Ryan 30 12 316 1 0 1 0 4 Cook Lewis 28 12 593 0 1 1 1 8 Scott Alex 22 22 1514 1 0 2 0 16 Tavernier Marcus Chấn thương 26 22 1771 5 3 3 0 Tiền đạo # Tên Tuổi MIN 7 Brooks David Chấn thương mắt cá chân 28 19 948 1 2 6 0 11 Doak Ben Chấn thương cơ đùi sau01.03.2026 20 4 57 0 1 0 0 9 Evanilson 26 20 1508 4 0 1 0 19 Kluivert Justin Chấn thương đầu gối27.04.2026 26 18 929 2 0 4 0 22 Kroupi Eli Junior 19 17 655 7 0 2 0 26 Unal Enes Chấn thương 28 9 119 1 0 1 0 Huấn luyện viên # Tên Tuổi Iraola Andoni 43 Thủ môn # Tên Tuổi MIN 1 Petrovic Djordje 26 1 90 0 0 0 0 Hậu vệ # Tên Tuổi MIN 18 Diakite Bafode 25 1 46 0 0 0 0 23 Hill James 24 1 90 0 0 0 0 5 Senesi Marcos 28 1 45 0 0 0 0 6 Soler Julio Chấn thương 20 1 90 0 0 0 0 Tiền vệ # Tên Tuổi MIN 12 Adams Tyler Chấn thương đầu gối21.02.2026 26 1 17 0 0 0 0 21 Adli Amine Chấn thương 25 1 90 0 0 1 0 10 Christie Ryan 30 1 74 0 0 0 0 8 Scott Alex 22 1 90 0 0 0 0 Tiền đạo # Tên Tuổi MIN 7 Brooks David Chấn thương mắt cá chân 28 1 25 0 0 0 0 11 Doak Ben Chấn thương cơ đùi sau01.03.2026 20 1 46 0 0 0 0 9 Evanilson 26 1 25 0 0 0 0 19 Kluivert Justin Chấn thương đầu gối27.04.2026 26 1 66 0 0 0 0 22 Kroupi Eli Junior 19 1 66 0 0 0 0 Huấn luyện viên # Tên Tuổi Iraola Andoni 43 Thủ môn # Tên Tuổi MIN 1 Petrovic Djordje 26 1 120 0 0 1 0 Hậu vệ # Tên Tuổi MIN 18 Diakite Bafode 25 1 120 0 0 0 0 23 Hill James 24 1 120 0 0 0 0 20 Jimenez Alejandro 20 1 50 0 1 0 0 5 Senesi Marcos 28 1 30 0 0 0 0 15 Smith Adam 34 1 120 0 0 0 0 6 Soler Julio Chấn thương 20 1 83 0 0 1 0 3 Truffert Adrien 24 1 38 0 0 0 0 Tiền vệ # Tên Tuổi MIN 21 Adli Amine Chấn thương 25 1 71 0 0 0 0 4 Cook Lewis 28 1 120 0 0 1 0 8 Scott Alex 22 1 112 1 0 1 0 16 Tavernier Marcus Chấn thương 26 1 50 1 0 1 0 Tiền đạo # Tên Tuổi MIN 7 Brooks David Chấn thương mắt cá chân 28 1 71 1 0 0 0 9 Evanilson 26 1 93 0 1 0 0 22 Kroupi Eli Junior 19 1 91 0 0 0 0 50 Rees-Dottin Remy 19 1 9 0 0 0 0 26 Unal Enes Chấn thương 28 1 28 0 0 0 0 Huấn luyện viên # Tên Tuổi Iraola Andoni 43 Thủ môn # Tên Tuổi MIN 40 Dennis William Chấn thương mắt cá chân23.03.2026 25 0 0 0 0 0 0 17 Forster Fraser 37 0 0 0 0 0 0 1 Petrovic Djordje 26 24 2190 0 0 3 0 Hậu vệ # Tên Tuổi MIN 18 Diakite Bafode 25 19 1444 0 0 1 0 23 Hill James 24 15 878 0 0 1 0 20 Jimenez Alejandro 20 19 1303 0 1 5 0 44 Milosavljevic Veljko 18 7 368 0 0 0 0 5 Senesi Marcos 28 23 1925 0 4 7 0 15 Smith Adam 34 12 668 0 1 2 0 6 Soler Julio Chấn thương 20 5 209 0 0 1 0 3 Truffert Adrien 24 23 1978 0 1 3 0 56 William Harold ? 0 0 0 0 0 0 Tiền vệ # Tên Tuổi MIN 12 Adams Tyler Chấn thương đầu gối21.02.2026 26 16 1220 2 1 5 0 21 Adli Amine Chấn thương 25 20 685 1 0 2 0 10 Christie Ryan 30 13 390 1 0 1 0 4 Cook Lewis 28 13 713 0 1 2 1 51 Dacosta Gonzalez Michael 20 0 0 0 0 0 0 51 Dacosta Malcom 17 0 0 0 0 0 0 49 Sadi Dominic 22 0 0 0 0 0 0 8 Scott Alex 22 24 1716 2 0 3 0 53 Stevens Charlie 18 0 0 0 0 0 0 16 Tavernier Marcus Chấn thương 26 23 1821 6 3 4 0 27 Toth Alex 20 0 0 0 0 0 0 Tiền đạo # Tên Tuổi MIN 7 Brooks David Chấn thương mắt cá chân 28 21 1044 2 2 6 0 11 Doak Ben Chấn thương cơ đùi sau01.03.2026 20 5 103 0 1 0 0 9 Evanilson 26 22 1626 4 1 1 0 19 Kluivert Justin Chấn thương đầu gối27.04.2026 26 19 995 2 0 4 0 22 Kroupi Eli Junior 19 19 812 7 0 2 0 50 Rees-Dottin Remy 19 1 9 0 0 0 0 43 Silcott-Duberry Zain 20 0 0 0 0 0 0 26 Unal Enes Chấn thương 28 10 147 1 0 1 0 Huấn luyện viên # Tên Tuổi Iraola Andoni 43 Tóm tắtĐiểm tinKết quảLịch thi đấuBảng xếp hạngChuyển nhượngĐội hình Tỷ số Mới nhất Sắp diễn ra 2025-2026 AnhNgoại hạng AnhChampionshipLeague OneLeague TwoNational LeagueNational League NorthNational League SouthNational League CupNPL Premier DivisionSouthern League Premier CentralHiển thị thêm (18)Southern League Premier SouthIsthmian League Premier DivisionFA CupEFL CupFA Community ShieldEFL TrophyFA TrophyPremier League 2Professional Development LeaguePremier League CupPremier League U18FA Cup TrẻWSLWSL 2Giải VĐQG nữ miền BắcGiải VĐQG nữ miền NamFA Cup NữLeague Cup Nữ Giải đấu được ghim Đội bóng của tôi Ai Cập Albania Algeria Andorra Ấn Độ Angola Anh Ngoại hạng Anh Championship League One League Two FA Cup EFL Cup Antigua & Barbuda Áo Bundesliga Ả Rập Xê Út Argentina Armenia Aruba Azerbaijan Bắc Ireland Bắc Macedonia Bahrain Ba Lan Bangladesh Barbados Belarus Benin Bermuda Bhutan Bỉ Jupiler League Bờ Biển Ngà Bồ Đào Nha Liga Portugal Bolivia Bosnia & Herzegovina Botswana Brazil Serie A Betano Bulgaria Burkina Faso Burundi Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất Cameroon Campuchia Canada Cape Verde Chad CH Dân chủ Congo Chilê Colombia Cộng hòa Congo Cộng hòa Dominican Cộng hòa Séc Costa Rica Croatia Đài Loan Đan Mạch Đảo Faroe Đức Bundesliga 2. Bundesliga Ecuador El Salvador Estonia Eswatini Ethiopia Fiji Gabon Gambia Ghana Ghi-nê Gibraltar Gruzia Guatemala Haiti Hà Lan Eredivisie Hàn Quốc Honduras Hồng Kông Hungary Hy Lạp Iceland Indonesia Iran Iraq Ireland Israel Jamaica Jordan Kazakhstan Kenya Kosovo Kuwait Kyrgyzstan Lào Latvia Lesotho Li-băng Liberia Libya Liechtenstein Lithuania Luxembourg Ma Cao Malawi Malaysia Mali Malta Ma-rốc Martinique Mauritania Mauritius Mexico Moldova Montenegro Mozambique Mông Cổ Mỹ MLS Myanmar Nam Phi Premiership Na Uy New Zealand Nga Nhật Bản Nicaragua Niger Nigeria Oman Pakistan Palestine Panama Paraguay Peru Phần Lan Pháp Ligue 1 Philippines Qatar Romania Rwanda San Marino Scotland Senegal Serbia Seychelles Sierra Leone Singapore Síp Slovakia Slovenia Somalia Sri Lanka Sudan Suriname Syria Tajikistan Tanzania Tây Ban Nha La Liga Copa del Rey Thái Lan Thổ Nhĩ Kỳ Thụy Điển Thụy Sĩ Togo Trinidad và Tobago Trung Quốc Tunisia Turkmenistan Úc Uganda Ukraine Uruguay Uzbekistan Venezuela Việt Nam V.League 1 V.League 2 Cúp Quốc gia Wales Ý Serie A Serie B Coppa Italia Yemen Zambia Zimbabwe Bắc và Trung Mỹ Gold Cup World Championship châu Á Asian Cup World Championship ASEAN Championship châu Âu Euro Champions League Europa League UEFA Nations League Euro U21 Euro U19 World Championship Euro U17 châu Phi Africa Cup of Nations World Championship châu Úc và châu Đại Dương World Championship Nam Mỹ Copa América Copa Libertadores World Championship Thế giới World Championship Thế vận hội Olympic World Cup U20 World Cup U17 Giao hữu Quốc tế Giao hữu CLB Hỗ trợ: bạn đang xem trang trực tiếp tỉ số Bournemouth trên chuyên mục Bóng đá/Anh. Flashscore.vn cung cấp livescore Bournemouth, kết quả chung cuộc và từng hiệp, bảng xếp hạng và thông tin chi tiết về các trận đấu (cầu thủ ghi bàn thắng, thẻ đỏ, so sánh tỷ lệ cược, …). Bên cạnh tỉ số Bournemouth, bạn có thể theo dõi 1000+ giải đấu bóng đá từ hơn 90+ quốc gia trên khắp thế giới tại Flashscore.vn. Chỉ cần click chuột vào tên quốc gia ở menu bên trái và chọn giải đấu mà bạn quan tâm (kết quả giải vô địch, livescore cúp quốc gia, những giải đấu khác). Dịch vụ tỉ số Bournemouth hoạt động theo thời gian thực, tự cập nhật trực tiếp. Các trận đấu tiếp theo: 24.01. Bournemouth vs Liverpool, 31.01. Wolves vs Bournemouth, 07.02. Bournemouth vs Aston Villa Hiển thị thêm

Từ khóa » Tỉ Số Afc Bournemouth