Bóng đá, Anh: Brentford Trực Tiếp Tỉ Số, Kết Quả, Lịch Thi đấu
Có thể bạn quan tâm
Bóng đá, Anh: Brentford trực tiếp tỉ số, kết quả, lịch thi đấu Quan tâm Bóng đá Tennis Cầu lông Bóng rổ Bóng chuyền Futsal Hockey Bandy B.Chuyền Bãi biển Bida snooker Bóng bàn Bóng bầu dục Mỹ Bóng bầu dục Úc Bóng chày Bóng chuyền Bóng đá Bóng đá bãi biển Bóng ném Bóng nước Bóng rổ Cầu lông Cricket Đua ngựa Đua xe Đua xe đạp Floorball Futsal Golf Hockey Hockey trên cỏ Kabaddi Netball Pesäpallo Phi tiêu Quyền Anh Rugby League Rugby Union Tennis Thể thao điện tử T.Thao Mùa đông Võ tổng hợp MMA AD
Brentford Sân vận động: Brentford Community Stadium (London) Sức chứa: 17 250 Ngoại hạng Anh EFL Cup Tổng số Thủ môn # Tên Tuổi MIN 1 Kelleher Caoimhin 27 20 1800 0 0 1 0 Hậu vệ # Tên Tuổi MIN 20 Ajer Kristoffer 27 14 887 0 1 1 0 22 Collins Nathan Michael 24 20 1727 1 1 4 0 3 Henry Rico 28 16 633 0 0 2 0 2 Hickey Aaron 23 12 509 0 0 1 0 33 Kayode Michael 21 20 1751 0 0 5 0 5 Pinnock Ethan 32 3 231 0 0 1 0 4 van den Berg Sepp 24 17 1530 0 0 1 0 Tiền vệ # Tên Tuổi MIN 14 Carvalho Fabio Chấn thương đầu gối01.09.2026 23 6 102 1 0 0 0 24 Damsgaard Mikkel 25 17 1144 1 3 0 0 6 Henderson Jordan 35 19 1346 1 3 4 0 27 Janelt Vitaly 27 15 679 0 3 2 0 8 Jensen Mathias 30 18 705 2 0 1 0 23 Lewis-Potter Keane 24 18 858 2 1 1 0 17 Milambo Antoni Chấn thương đầu gối17.08.2026 20 1 46 0 0 0 0 15 Onyeka Frank Phục vụ đội tuyển quốc gia 28 6 93 0 1 0 0 25 Peart-Harris Myles 23 1 1 0 0 0 0 7 Schade Kevin 24 19 1562 6 2 5 0 18 Yarmolyuk Yegor 21 20 1485 0 2 4 0 Tiền đạo # Tên Tuổi MIN 11 Nelson Reiss 26 5 46 0 0 0 0 19 Ouattara Dango Phục vụ đội tuyển quốc gia 23 15 1071 3 0 3 0 9 Thiago Igor 24 20 1676 14 1 3 0 Huấn luyện viên # Tên Tuổi Andrews Keith 45 Thủ môn # Tên Tuổi MIN 12 Valdimarsson Hakon Rafn 24 4 360 0 0 0 0 Hậu vệ # Tên Tuổi MIN 20 Ajer Kristoffer 27 3 232 0 1 0 0 43 Arthur Benjamin 20 2 161 0 0 0 0 22 Collins Nathan Michael 24 4 192 1 0 0 0 3 Henry Rico 28 4 346 0 0 0 0 2 Hickey Aaron 23 3 153 1 0 0 0 33 Kayode Michael 21 4 140 0 0 1 0 5 Pinnock Ethan 32 2 150 0 0 0 0 4 van den Berg Sepp 24 4 330 0 0 0 0 Tiền vệ # Tên Tuổi MIN 14 Carvalho Fabio Chấn thương đầu gối01.09.2026 23 3 270 2 1 1 0 24 Damsgaard Mikkel 25 2 103 0 0 0 0 39 Gustavo Nunes 20 1 3 0 0 0 0 27 Janelt Vitaly 27 3 159 0 0 0 0 8 Jensen Mathias 30 3 261 1 1 0 0 26 Konak Yunus Emre 19 1 3 0 0 0 0 23 Lewis-Potter Keane 24 2 105 1 1 0 0 17 Milambo Antoni Chấn thương đầu gối17.08.2026 20 2 127 0 0 0 0 15 Onyeka Frank Phục vụ đội tuyển quốc gia 28 3 244 0 1 0 0 7 Schade Kevin 24 3 178 0 0 0 0 18 Yarmolyuk Yegor 21 3 138 0 0 0 0 Tiền đạo # Tên Tuổi MIN 45 Donovan Romelle 19 2 33 0 0 0 0 11 Nelson Reiss 26 2 91 1 1 0 0 19 Ouattara Dango Phục vụ đội tuyển quốc gia 23 3 170 0 0 0 0 9 Thiago Igor 24 1 31 1 0 1 0 Huấn luyện viên # Tên Tuổi Andrews Keith 45 Thủ môn # Tên Tuổi MIN 31 Balcombe Ellery 26 0 0 0 0 0 0 16 Cox Matthew 22 0 0 0 0 0 0 1 Kelleher Caoimhin 27 20 1800 0 0 1 0 12 Valdimarsson Hakon Rafn 24 4 360 0 0 0 0 Hậu vệ # Tên Tuổi MIN 20 Ajer Kristoffer 27 17 1119 0 2 1 0 43 Arthur Benjamin 20 2 161 0 0 0 0 22 Collins Nathan Michael 24 24 1919 2 1 4 0 3 Henry Rico 28 20 979 0 0 2 0 2 Hickey Aaron 23 15 662 1 0 1 0 33 Kayode Michael 21 24 1891 0 0 6 0 5 Pinnock Ethan 32 5 381 0 0 1 0 4 van den Berg Sepp 24 21 1860 0 0 1 0 Tiền vệ # Tên Tuổi MIN 14 Carvalho Fabio Chấn thương đầu gối01.09.2026 23 9 372 3 1 1 0 24 Damsgaard Mikkel 25 19 1247 1 3 0 0 10 Dasilva Josh Chấn thương đầu gối21.02.2026 27 0 0 0 0 0 0 39 Gustavo Nunes 20 1 3 0 0 0 0 6 Henderson Jordan 35 19 1346 1 3 4 0 27 Janelt Vitaly 27 18 838 0 3 2 0 8 Jensen Mathias 30 21 966 3 1 1 0 26 Konak Yunus Emre 19 1 3 0 0 0 0 23 Lewis-Potter Keane 24 20 963 3 2 1 0 17 Milambo Antoni Chấn thương đầu gối17.08.2026 20 3 173 0 0 0 0 15 Onyeka Frank Phục vụ đội tuyển quốc gia 28 9 337 0 2 0 0 25 Peart-Harris Myles 23 1 1 0 0 0 0 7 Schade Kevin 24 22 1740 6 2 5 0 18 Yarmolyuk Yegor 21 23 1623 0 2 4 0 Tiền đạo # Tên Tuổi MIN 45 Donovan Romelle 19 2 33 0 0 0 0 11 Nelson Reiss 26 7 137 1 1 0 0 19 Ouattara Dango Phục vụ đội tuyển quốc gia 23 18 1241 3 0 3 0 9 Thiago Igor 24 21 1707 15 1 4 0 Huấn luyện viên # Tên Tuổi Andrews Keith 45 Tóm tắtĐiểm tinKết quảLịch thi đấuBảng xếp hạngChuyển nhượngĐội hình Tỷ số Mới nhất Sắp diễn ra 2025-2026 AnhNgoại hạng AnhChampionshipLeague OneLeague TwoNational LeagueNational League NorthNational League SouthNational League CupNPL Premier DivisionSouthern League Premier CentralHiển thị thêm (18)Southern League Premier SouthIsthmian League Premier DivisionFA CupEFL CupFA Community ShieldEFL TrophyFA TrophyPremier League 2Professional Development LeaguePremier League CupPremier League U18FA Cup TrẻWSLWSL 2Giải VĐQG nữ miền BắcGiải VĐQG nữ miền NamFA Cup NữLeague Cup Nữ Giải đấu được ghim Đội bóng của tôi Ai Cập Albania Algeria Andorra Ấn Độ Angola Anh Ngoại hạng Anh Championship League One League Two FA Cup EFL Cup Antigua & Barbuda Áo Bundesliga Ả Rập Xê Út Argentina Armenia Aruba Azerbaijan Bắc Ireland Bắc Macedonia Bahrain Ba Lan Bangladesh Barbados Belarus Benin Bermuda Bhutan Bỉ Jupiler League Bờ Biển Ngà Bồ Đào Nha Liga Portugal Bolivia Bosnia & Herzegovina Botswana Brazil Serie A Betano Bulgaria Burkina Faso Burundi Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất Cameroon Campuchia Canada Cape Verde Chad CH Dân chủ Congo Chilê Colombia Cộng hòa Congo Cộng hòa Dominican Cộng hòa Séc Costa Rica Croatia Đài Loan Đan Mạch Đảo Faroe Đức Bundesliga 2. Bundesliga Ecuador El Salvador Estonia Eswatini Ethiopia Fiji Gabon Gambia Ghana Ghi-nê Gibraltar Grenada Gruzia Guatemala Haiti Hà Lan Eredivisie Hàn Quốc Honduras Hồng Kông Hungary Hy Lạp Iceland Indonesia Iran Iraq Ireland Israel Jamaica Jordan Kazakhstan Kenya Kosovo Kuwait Kyrgyzstan Lào Latvia Lesotho Li-băng Liberia Libya Liechtenstein Lithuania Luxembourg Ma Cao Malawi Malaysia Mali Malta Ma-rốc Martinique Mauritania Mauritius Mexico Moldova Montenegro Mozambique Mông Cổ Mỹ MLS Myanmar Nam Phi Premiership Na Uy New Zealand Nga Nhật Bản Nicaragua Niger Nigeria Oman Pakistan Palestine Panama Paraguay Peru Phần Lan Pháp Ligue 1 Philippines Qatar Romania Rwanda San Marino Scotland Senegal Serbia Seychelles Sierra Leone Singapore Síp Slovakia Slovenia Somalia Sri Lanka Sudan Suriname Syria Tajikistan Tanzania Tây Ban Nha La Liga Copa del Rey Thái Lan Thổ Nhĩ Kỳ Thụy Điển Thụy Sĩ Togo Trinidad và Tobago Trung Quốc Tunisia Turkmenistan Úc Uganda Ukraine Uruguay Uzbekistan Venezuela Việt Nam V.League 1 V.League 2 Cúp Quốc gia Wales Ý Serie A Serie B Coppa Italia Yemen Zambia Zimbabwe Bắc và Trung Mỹ Gold Cup World Championship châu Á Asian Cup World Championship ASEAN Championship châu Âu Euro Champions League Europa League UEFA Nations League Euro U21 Euro U19 World Championship Euro U17 châu Phi Africa Cup of Nations World Championship châu Úc và châu Đại Dương World Championship Nam Mỹ Copa América Copa Libertadores World Championship Thế giới World Championship Thế vận hội Olympic World Cup U20 World Cup U17 Giao hữu Quốc tế Giao hữu CLB Hỗ trợ: bạn đang xem trang trực tiếp tỉ số Brentford trên chuyên mục Bóng đá/Anh. Flashscore.vn cung cấp livescore Brentford, kết quả chung cuộc và từng hiệp, bảng xếp hạng và thông tin chi tiết về các trận đấu (cầu thủ ghi bàn thắng, thẻ đỏ, so sánh tỷ lệ cược, …). Bên cạnh tỉ số Brentford, bạn có thể theo dõi 1000+ giải đấu bóng đá từ hơn 90+ quốc gia trên khắp thế giới tại Flashscore.vn. Chỉ cần click chuột vào tên quốc gia ở menu bên trái và chọn giải đấu mà bạn quan tâm (kết quả giải vô địch, livescore cúp quốc gia, những giải đấu khác). Dịch vụ tỉ số Brentford hoạt động theo thời gian thực, tự cập nhật trực tiếp. Các trận đấu tiếp theo: 07.01. Brentford vs Sunderland, 10.01. Sheffield Wed vs Brentford, 17.01. Chelsea vs Brentford Hiển thị thêm
Bóng đáAnh
Brentford Sân vận động: Brentford Community Stadium (London) Sức chứa: 17 250 Ngoại hạng Anh EFL Cup Tổng số Thủ môn # Tên Tuổi MIN 1 Kelleher Caoimhin 27 20 1800 0 0 1 0 Hậu vệ # Tên Tuổi MIN 20 Ajer Kristoffer 27 14 887 0 1 1 0 22 Collins Nathan Michael 24 20 1727 1 1 4 0 3 Henry Rico 28 16 633 0 0 2 0 2 Hickey Aaron 23 12 509 0 0 1 0 33 Kayode Michael 21 20 1751 0 0 5 0 5 Pinnock Ethan 32 3 231 0 0 1 0 4 van den Berg Sepp 24 17 1530 0 0 1 0 Tiền vệ # Tên Tuổi MIN 14 Carvalho Fabio Chấn thương đầu gối01.09.2026 23 6 102 1 0 0 0 24 Damsgaard Mikkel 25 17 1144 1 3 0 0 6 Henderson Jordan 35 19 1346 1 3 4 0 27 Janelt Vitaly 27 15 679 0 3 2 0 8 Jensen Mathias 30 18 705 2 0 1 0 23 Lewis-Potter Keane 24 18 858 2 1 1 0 17 Milambo Antoni Chấn thương đầu gối17.08.2026 20 1 46 0 0 0 0 15 Onyeka Frank Phục vụ đội tuyển quốc gia 28 6 93 0 1 0 0 25 Peart-Harris Myles 23 1 1 0 0 0 0 7 Schade Kevin 24 19 1562 6 2 5 0 18 Yarmolyuk Yegor 21 20 1485 0 2 4 0 Tiền đạo # Tên Tuổi MIN 11 Nelson Reiss 26 5 46 0 0 0 0 19 Ouattara Dango Phục vụ đội tuyển quốc gia 23 15 1071 3 0 3 0 9 Thiago Igor 24 20 1676 14 1 3 0 Huấn luyện viên # Tên Tuổi Andrews Keith 45 Thủ môn # Tên Tuổi MIN 12 Valdimarsson Hakon Rafn 24 4 360 0 0 0 0 Hậu vệ # Tên Tuổi MIN 20 Ajer Kristoffer 27 3 232 0 1 0 0 43 Arthur Benjamin 20 2 161 0 0 0 0 22 Collins Nathan Michael 24 4 192 1 0 0 0 3 Henry Rico 28 4 346 0 0 0 0 2 Hickey Aaron 23 3 153 1 0 0 0 33 Kayode Michael 21 4 140 0 0 1 0 5 Pinnock Ethan 32 2 150 0 0 0 0 4 van den Berg Sepp 24 4 330 0 0 0 0 Tiền vệ # Tên Tuổi MIN 14 Carvalho Fabio Chấn thương đầu gối01.09.2026 23 3 270 2 1 1 0 24 Damsgaard Mikkel 25 2 103 0 0 0 0 39 Gustavo Nunes 20 1 3 0 0 0 0 27 Janelt Vitaly 27 3 159 0 0 0 0 8 Jensen Mathias 30 3 261 1 1 0 0 26 Konak Yunus Emre 19 1 3 0 0 0 0 23 Lewis-Potter Keane 24 2 105 1 1 0 0 17 Milambo Antoni Chấn thương đầu gối17.08.2026 20 2 127 0 0 0 0 15 Onyeka Frank Phục vụ đội tuyển quốc gia 28 3 244 0 1 0 0 7 Schade Kevin 24 3 178 0 0 0 0 18 Yarmolyuk Yegor 21 3 138 0 0 0 0 Tiền đạo # Tên Tuổi MIN 45 Donovan Romelle 19 2 33 0 0 0 0 11 Nelson Reiss 26 2 91 1 1 0 0 19 Ouattara Dango Phục vụ đội tuyển quốc gia 23 3 170 0 0 0 0 9 Thiago Igor 24 1 31 1 0 1 0 Huấn luyện viên # Tên Tuổi Andrews Keith 45 Thủ môn # Tên Tuổi MIN 31 Balcombe Ellery 26 0 0 0 0 0 0 16 Cox Matthew 22 0 0 0 0 0 0 1 Kelleher Caoimhin 27 20 1800 0 0 1 0 12 Valdimarsson Hakon Rafn 24 4 360 0 0 0 0 Hậu vệ # Tên Tuổi MIN 20 Ajer Kristoffer 27 17 1119 0 2 1 0 43 Arthur Benjamin 20 2 161 0 0 0 0 22 Collins Nathan Michael 24 24 1919 2 1 4 0 3 Henry Rico 28 20 979 0 0 2 0 2 Hickey Aaron 23 15 662 1 0 1 0 33 Kayode Michael 21 24 1891 0 0 6 0 5 Pinnock Ethan 32 5 381 0 0 1 0 4 van den Berg Sepp 24 21 1860 0 0 1 0 Tiền vệ # Tên Tuổi MIN 14 Carvalho Fabio Chấn thương đầu gối01.09.2026 23 9 372 3 1 1 0 24 Damsgaard Mikkel 25 19 1247 1 3 0 0 10 Dasilva Josh Chấn thương đầu gối21.02.2026 27 0 0 0 0 0 0 39 Gustavo Nunes 20 1 3 0 0 0 0 6 Henderson Jordan 35 19 1346 1 3 4 0 27 Janelt Vitaly 27 18 838 0 3 2 0 8 Jensen Mathias 30 21 966 3 1 1 0 26 Konak Yunus Emre 19 1 3 0 0 0 0 23 Lewis-Potter Keane 24 20 963 3 2 1 0 17 Milambo Antoni Chấn thương đầu gối17.08.2026 20 3 173 0 0 0 0 15 Onyeka Frank Phục vụ đội tuyển quốc gia 28 9 337 0 2 0 0 25 Peart-Harris Myles 23 1 1 0 0 0 0 7 Schade Kevin 24 22 1740 6 2 5 0 18 Yarmolyuk Yegor 21 23 1623 0 2 4 0 Tiền đạo # Tên Tuổi MIN 45 Donovan Romelle 19 2 33 0 0 0 0 11 Nelson Reiss 26 7 137 1 1 0 0 19 Ouattara Dango Phục vụ đội tuyển quốc gia 23 18 1241 3 0 3 0 9 Thiago Igor 24 21 1707 15 1 4 0 Huấn luyện viên # Tên Tuổi Andrews Keith 45 Tóm tắtĐiểm tinKết quảLịch thi đấuBảng xếp hạngChuyển nhượngĐội hình Tỷ số Mới nhất Sắp diễn ra 2025-2026 AnhNgoại hạng AnhChampionshipLeague OneLeague TwoNational LeagueNational League NorthNational League SouthNational League CupNPL Premier DivisionSouthern League Premier CentralHiển thị thêm (18)Southern League Premier SouthIsthmian League Premier DivisionFA CupEFL CupFA Community ShieldEFL TrophyFA TrophyPremier League 2Professional Development LeaguePremier League CupPremier League U18FA Cup TrẻWSLWSL 2Giải VĐQG nữ miền BắcGiải VĐQG nữ miền NamFA Cup NữLeague Cup Nữ Giải đấu được ghim Đội bóng của tôi Ai Cập Albania Algeria Andorra Ấn Độ Angola Anh Ngoại hạng Anh Championship League One League Two FA Cup EFL Cup Antigua & Barbuda Áo Bundesliga Ả Rập Xê Út Argentina Armenia Aruba Azerbaijan Bắc Ireland Bắc Macedonia Bahrain Ba Lan Bangladesh Barbados Belarus Benin Bermuda Bhutan Bỉ Jupiler League Bờ Biển Ngà Bồ Đào Nha Liga Portugal Bolivia Bosnia & Herzegovina Botswana Brazil Serie A Betano Bulgaria Burkina Faso Burundi Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất Cameroon Campuchia Canada Cape Verde Chad CH Dân chủ Congo Chilê Colombia Cộng hòa Congo Cộng hòa Dominican Cộng hòa Séc Costa Rica Croatia Đài Loan Đan Mạch Đảo Faroe Đức Bundesliga 2. Bundesliga Ecuador El Salvador Estonia Eswatini Ethiopia Fiji Gabon Gambia Ghana Ghi-nê Gibraltar Grenada Gruzia Guatemala Haiti Hà Lan Eredivisie Hàn Quốc Honduras Hồng Kông Hungary Hy Lạp Iceland Indonesia Iran Iraq Ireland Israel Jamaica Jordan Kazakhstan Kenya Kosovo Kuwait Kyrgyzstan Lào Latvia Lesotho Li-băng Liberia Libya Liechtenstein Lithuania Luxembourg Ma Cao Malawi Malaysia Mali Malta Ma-rốc Martinique Mauritania Mauritius Mexico Moldova Montenegro Mozambique Mông Cổ Mỹ MLS Myanmar Nam Phi Premiership Na Uy New Zealand Nga Nhật Bản Nicaragua Niger Nigeria Oman Pakistan Palestine Panama Paraguay Peru Phần Lan Pháp Ligue 1 Philippines Qatar Romania Rwanda San Marino Scotland Senegal Serbia Seychelles Sierra Leone Singapore Síp Slovakia Slovenia Somalia Sri Lanka Sudan Suriname Syria Tajikistan Tanzania Tây Ban Nha La Liga Copa del Rey Thái Lan Thổ Nhĩ Kỳ Thụy Điển Thụy Sĩ Togo Trinidad và Tobago Trung Quốc Tunisia Turkmenistan Úc Uganda Ukraine Uruguay Uzbekistan Venezuela Việt Nam V.League 1 V.League 2 Cúp Quốc gia Wales Ý Serie A Serie B Coppa Italia Yemen Zambia Zimbabwe Bắc và Trung Mỹ Gold Cup World Championship châu Á Asian Cup World Championship ASEAN Championship châu Âu Euro Champions League Europa League UEFA Nations League Euro U21 Euro U19 World Championship Euro U17 châu Phi Africa Cup of Nations World Championship châu Úc và châu Đại Dương World Championship Nam Mỹ Copa América Copa Libertadores World Championship Thế giới World Championship Thế vận hội Olympic World Cup U20 World Cup U17 Giao hữu Quốc tế Giao hữu CLB Hỗ trợ: bạn đang xem trang trực tiếp tỉ số Brentford trên chuyên mục Bóng đá/Anh. Flashscore.vn cung cấp livescore Brentford, kết quả chung cuộc và từng hiệp, bảng xếp hạng và thông tin chi tiết về các trận đấu (cầu thủ ghi bàn thắng, thẻ đỏ, so sánh tỷ lệ cược, …). Bên cạnh tỉ số Brentford, bạn có thể theo dõi 1000+ giải đấu bóng đá từ hơn 90+ quốc gia trên khắp thế giới tại Flashscore.vn. Chỉ cần click chuột vào tên quốc gia ở menu bên trái và chọn giải đấu mà bạn quan tâm (kết quả giải vô địch, livescore cúp quốc gia, những giải đấu khác). Dịch vụ tỉ số Brentford hoạt động theo thời gian thực, tự cập nhật trực tiếp. Các trận đấu tiếp theo: 07.01. Brentford vs Sunderland, 10.01. Sheffield Wed vs Brentford, 17.01. Chelsea vs Brentford Hiển thị thêm Từ khóa » Kết Quả Trận Brentford Vs Fulham
-
Kết Quả Trận Brentford Vs Fulham, 23h30 Ngày 01/10
-
Kết Quả Brentford Vs Fulham: 120 Phút Nghẹt Thở | Chung Kết Play-off
-
Lịch Sử đối đầu Giữa Fulham Vs Brentford
-
Các Kết Quả, Lịch Thi đấu, Brentford Vs Betis Live
-
Kết Quả Brentford 1-2 Fulham: Xác định đội Bóng Cuối Cùng Thăng ...
-
Kết Quả Brentford Vs Fulham: Tử Chiến Tại Wembley
-
Thắng Trận Cầu đắt Giá Nhất Hành Tinh, Fulham Trở Lại Ngoại Hạng Anh
-
Bryan đưa Fulham 'hội Tụ Thành London' Trở Lại Premier League
-
Xác định đội Bóng Cuối Cùng Dự Premier League 2020-21
-
Chấm điểm Cầu Thủ Brentford Vs Fulham, 23h30 01/10/2020
-
Kết Quả Trận City Vs Fulham-live Bóng đá
-
Kết Quả Trận City Vs Fulham-xem Bong Da Truc Tiếp
-
Lập Siêu Phẩm đá Phạt Lạ Thường, Hậu Vệ Vô Danh định đoạt Trận ...
-
Kết Quả BÓNG ĐÁ Giải Ngoại Hạng Anh 2022/2023 Mới Nhất - 24H