Bóng đá, Anh: Brighton Trực Tiếp Tỉ Số, Kết Quả, Lịch Thi đấu
Có thể bạn quan tâm
Bóng đá, Anh: Brighton trực tiếp tỉ số, kết quả, lịch thi đấu Quan tâm Bóng đá Tennis Cầu lông Bóng rổ Bóng chuyền Futsal Hockey Bandy B.Chuyền Bãi biển Bida snooker Bóng bàn Bóng bầu dục Mỹ Bóng bầu dục Úc Bóng chày Bóng chuyền Bóng đá Bóng đá bãi biển Bóng ném Bóng nước Bóng rổ Cầu lông Cricket Đua ngựa Đua xe Đua xe đạp Floorball Futsal Golf Hockey Hockey trên cỏ Kabaddi Netball Pesäpallo Phi tiêu Quyền Anh Rugby League Rugby Union Tennis Thể thao điện tử T.Thao Mùa đông Võ tổng hợp MMA AD
Brighton Sân vận động: Amex Stadium (Brighton) Sức chứa: 31 876 Ngoại hạng Anh EFL Cup FA Cup Tổng số Thủ môn # Tên Tuổi MIN 1 Verbruggen Bart 23 26 2340 0 0 3 0 Hậu vệ # Tên Tuổi MIN 21 Boscagli Olivier 28 7 354 0 1 1 0 29 De Cuyper Maxim 25 21 1132 2 0 2 0 5 Dunk Lewis 34 25 2205 0 0 8 0 24 Kadioglu Ferdi 26 25 2057 0 0 4 0 34 Veltman Joel 34 14 789 1 0 4 0 6 van Hecke Jan Paul Chấn thương cơ 25 24 2131 3 2 7 0 Tiền vệ # Tên Tuổi MIN 26 Ayari Yasin Chấn thương vai 22 21 1705 3 2 0 0 17 Baleba Carlos 22 21 1198 0 0 5 0 25 Gomez Diego 22 23 1531 3 0 6 0 30 Gross Pascal 34 7 558 1 0 2 0 13 Hinshelwood Jack 20 15 765 1 1 0 0 53 Howell Harry 17 2 81 0 0 0 0 20 Milner James 40 15 390 1 1 2 0 33 O'Riley Matt 25 3 187 1 0 0 0 27 Wieffer Mats Chấn thương ngón chân 26 16 1185 0 3 4 0 Tiền đạo # Tên Tuổi MIN 19 Kostoulas Charalampos 18 16 307 2 1 2 0 11 Minteh Yankuba 21 24 1646 1 4 0 0 22 Mitoma Kaoru 28 16 1191 2 1 2 0 7 Oriola Nehemiah 18 1 1 0 0 0 0 10 Rutter Georginio 23 23 1520 2 2 2 0 9 Tzimas Stefanos Chấn thương đầu gối03.08.2026 20 9 140 1 1 0 0 18 Welbeck Danny 35 25 1464 8 0 4 0 Huấn luyện viên # Tên Tuổi Hurzeler Fabian 32 Thủ môn # Tên Tuổi MIN 23 Steele Jason 35 3 270 0 0 0 0 Hậu vệ # Tên Tuổi MIN 21 Boscagli Olivier 28 3 270 1 0 1 0 29 De Cuyper Maxim 25 1 67 0 0 0 0 3 Igor 28 1 90 0 0 0 0 24 Kadioglu Ferdi 26 3 201 0 0 1 0 2 Tasker Charlie 19 2 59 0 0 0 0 34 Veltman Joel 34 2 142 0 1 0 0 6 van Hecke Jan Paul Chấn thương cơ 25 2 116 0 0 0 0 Tiền vệ # Tên Tuổi MIN 26 Ayari Yasin Chấn thương vai 22 2 83 1 0 0 0 17 Baleba Carlos 22 3 168 0 0 1 0 25 Gomez Diego 22 3 209 5 0 0 0 13 Hinshelwood Jack 20 1 66 0 0 0 0 53 Howell Harry 17 2 106 1 2 0 0 20 Milner James 40 2 168 0 0 0 0 27 Wieffer Mats Chấn thương ngón chân 26 1 24 0 0 0 0 Tiền đạo # Tên Tuổi MIN 19 Kostoulas Charalampos 18 3 85 0 0 0 0 11 Minteh Yankuba 21 1 24 0 0 0 0 10 Rutter Georginio 23 1 67 0 0 0 0 9 Tzimas Stefanos Chấn thương đầu gối03.08.2026 20 3 180 2 1 1 0 18 Welbeck Danny 35 2 103 0 1 0 0 Huấn luyện viên # Tên Tuổi Hurzeler Fabian 32 Thủ môn # Tên Tuổi MIN 23 Steele Jason 35 1 90 0 0 0 0 Hậu vệ # Tên Tuổi MIN 21 Boscagli Olivier 28 1 90 0 0 0 0 24 Kadioglu Ferdi 26 1 90 0 0 0 0 34 Veltman Joel 34 1 77 0 0 0 0 6 van Hecke Jan Paul Chấn thương cơ 25 1 14 0 0 0 0 Tiền vệ # Tên Tuổi MIN 26 Ayari Yasin Chấn thương vai 22 1 14 0 0 0 0 25 Gomez Diego 22 1 77 0 0 0 0 30 Gross Pascal 34 1 90 0 0 0 0 13 Hinshelwood Jack 20 1 90 0 0 0 0 Tiền đạo # Tên Tuổi MIN 19 Kostoulas Charalampos 18 1 8 0 0 1 0 22 Mitoma Kaoru 28 1 13 0 0 0 0 10 Rutter Georginio 23 1 83 0 0 0 0 18 Welbeck Danny 35 1 78 1 0 0 0 Huấn luyện viên # Tên Tuổi Hurzeler Fabian 32 Thủ môn # Tên Tuổi MIN 38 McGill Thomas 25 0 0 0 0 0 0 1 Ramming Nils 18 0 0 0 0 0 0 23 Steele Jason 35 4 360 0 0 0 0 1 Verbruggen Bart 23 26 2340 0 0 3 0 Hậu vệ # Tên Tuổi MIN 21 Boscagli Olivier 28 11 714 1 1 2 0 29 De Cuyper Maxim 25 22 1199 2 0 2 0 5 Dunk Lewis 34 25 2205 0 0 8 0 3 Igor 28 1 90 0 0 0 0 24 Kadioglu Ferdi 26 29 2348 0 0 5 0 4 Simmonds Freddie 17 0 0 0 0 0 0 2 Tasker Charlie 19 2 59 0 0 0 0 34 Veltman Joel 34 17 1008 1 1 4 0 6 van Hecke Jan Paul Chấn thương cơ 25 27 2261 3 2 7 0 Tiền vệ # Tên Tuổi MIN 26 Ayari Yasin Chấn thương vai 22 24 1802 4 2 0 0 17 Baleba Carlos 22 24 1366 0 0 6 0 25 Gomez Diego 22 27 1817 8 0 6 0 30 Gross Pascal 34 8 648 1 0 2 0 13 Hinshelwood Jack 20 17 921 1 1 0 0 53 Howell Harry 17 4 187 1 2 0 0 20 Milner James 40 17 558 1 1 2 0 33 O'Riley Matt 25 3 187 1 0 0 0 27 Wieffer Mats Chấn thương ngón chân 26 17 1209 0 3 4 0 Tiền đạo # Tên Tuổi MIN 19 Kostoulas Charalampos 18 20 400 2 1 3 0 11 Minteh Yankuba 21 25 1670 1 4 0 0 22 Mitoma Kaoru 28 17 1204 2 1 2 0 7 Oriola Nehemiah 18 1 1 0 0 0 0 10 Rutter Georginio 23 25 1670 2 2 2 0 9 Tzimas Stefanos Chấn thương đầu gối03.08.2026 20 12 320 3 2 1 0 18 Welbeck Danny 35 28 1645 9 1 4 0 Huấn luyện viên # Tên Tuổi Hurzeler Fabian 32 Tóm tắtĐiểm tinKết quảLịch thi đấuBảng xếp hạngChuyển nhượngĐội hình Tỷ số Mới nhất Sắp diễn ra 2025-2026 AnhNgoại hạng AnhChampionshipLeague OneLeague TwoNational LeagueNational League NorthNational League SouthNational League CupNPL Premier DivisionSouthern League Premier CentralHiển thị thêm (18)Southern League Premier SouthIsthmian League Premier DivisionFA CupEFL CupFA Community ShieldEFL TrophyFA TrophyPremier League 2Professional Development LeaguePremier League CupPremier League U18FA Cup TrẻWSLWSL 2Giải VĐQG nữ miền BắcGiải VĐQG nữ miền NamFA Cup NữLeague Cup Nữ Giải đấu được ghim Đội bóng của tôi Ai Cập Albania Algeria Andorra Ấn Độ Angola Anh Ngoại hạng Anh Championship League One League Two FA Cup EFL Cup Antigua & Barbuda Áo Bundesliga Ả Rập Xê Út Argentina Armenia Aruba Azerbaijan Bắc Ireland Bắc Macedonia Bahrain Ba Lan Bangladesh Barbados Belarus Benin Bermuda Bhutan Bỉ Jupiler League Bờ Biển Ngà Bồ Đào Nha Liga Portugal Bolivia Bosnia & Herzegovina Botswana Brazil Serie A Betano Bulgaria Burkina Faso Burundi Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất Cameroon Campuchia Canada Cape Verde Chad CH Dân chủ Congo Chilê Colombia Cộng hòa Congo Cộng hòa Dominican Cộng hòa Séc Costa Rica Croatia Đài Loan Đan Mạch Đảo Faroe Đức Bundesliga 2. Bundesliga Ecuador El Salvador Estonia Eswatini Ethiopia Fiji Gabon Gambia Ghana Ghi-nê Gibraltar Gruzia Guatemala Haiti Hà Lan Eredivisie Hàn Quốc Honduras Hồng Kông Hungary Hy Lạp Iceland Indonesia Iran Iraq Ireland Israel Jamaica Jordan Kazakhstan Kenya Kosovo Kuwait Kyrgyzstan Lào Latvia Lesotho Li-băng Liberia Libya Liechtenstein Lithuania Luxembourg Ma Cao Malawi Malaysia Mali Malta Ma-rốc Martinique Mauritania Mauritius Mexico Moldova Montenegro Mozambique Mông Cổ Mỹ MLS Myanmar Nam Phi Premiership Na Uy New Zealand Nga Nhật Bản Nicaragua Niger Nigeria Oman Pakistan Palestine Panama Paraguay Peru Phần Lan Pháp Ligue 1 Philippines Qatar Romania Rwanda San Marino Scotland Senegal Serbia Seychelles Sierra Leone Singapore Síp Slovakia Slovenia Somalia Sri Lanka Sudan Suriname Syria Tajikistan Tanzania Tây Ban Nha La Liga Copa del Rey Thái Lan Thổ Nhĩ Kỳ Thụy Điển Thụy Sĩ Togo Trinidad và Tobago Trung Quốc Tunisia Turkmenistan Úc Uganda Ukraine Uruguay Uzbekistan Venezuela Việt Nam V.League 1 V.League 2 Cúp Quốc gia Wales Ý Serie A Serie B Coppa Italia Yemen Zambia Zimbabwe Bắc và Trung Mỹ Gold Cup World Championship châu Á Asian Cup World Championship ASEAN Championship châu Âu Euro Champions League Europa League UEFA Nations League Euro U21 Euro U19 World Championship Euro U17 châu Phi Africa Cup of Nations World Championship châu Úc và châu Đại Dương World Championship Nam Mỹ Copa América Copa Libertadores World Championship Thế giới World Championship Thế vận hội Olympic World Cup U20 World Cup U17 Giao hữu Quốc tế Giao hữu CLB Hỗ trợ: bạn đang xem trang trực tiếp tỉ số Brighton trên chuyên mục Bóng đá/Anh. Flashscore.vn cung cấp livescore Brighton, kết quả chung cuộc và từng hiệp, bảng xếp hạng và thông tin chi tiết về các trận đấu (cầu thủ ghi bàn thắng, thẻ đỏ, so sánh tỷ lệ cược, …). Bên cạnh tỉ số Brighton, bạn có thể theo dõi 1000+ giải đấu bóng đá từ hơn 90+ quốc gia trên khắp thế giới tại Flashscore.vn. Chỉ cần click chuột vào tên quốc gia ở menu bên trái và chọn giải đấu mà bạn quan tâm (kết quả giải vô địch, livescore cúp quốc gia, những giải đấu khác). Dịch vụ tỉ số Brighton hoạt động theo thời gian thực, tự cập nhật trực tiếp. Các trận đấu tiếp theo: 14.02. Liverpool vs Brighton, 21.02. Brentford vs Brighton, 01.03. Brighton vs Nottingham Hiển thị thêm
Bóng đáAnh
Brighton Sân vận động: Amex Stadium (Brighton) Sức chứa: 31 876 Ngoại hạng Anh EFL Cup FA Cup Tổng số Thủ môn # Tên Tuổi MIN 1 Verbruggen Bart 23 26 2340 0 0 3 0 Hậu vệ # Tên Tuổi MIN 21 Boscagli Olivier 28 7 354 0 1 1 0 29 De Cuyper Maxim 25 21 1132 2 0 2 0 5 Dunk Lewis 34 25 2205 0 0 8 0 24 Kadioglu Ferdi 26 25 2057 0 0 4 0 34 Veltman Joel 34 14 789 1 0 4 0 6 van Hecke Jan Paul Chấn thương cơ 25 24 2131 3 2 7 0 Tiền vệ # Tên Tuổi MIN 26 Ayari Yasin Chấn thương vai 22 21 1705 3 2 0 0 17 Baleba Carlos 22 21 1198 0 0 5 0 25 Gomez Diego 22 23 1531 3 0 6 0 30 Gross Pascal 34 7 558 1 0 2 0 13 Hinshelwood Jack 20 15 765 1 1 0 0 53 Howell Harry 17 2 81 0 0 0 0 20 Milner James 40 15 390 1 1 2 0 33 O'Riley Matt 25 3 187 1 0 0 0 27 Wieffer Mats Chấn thương ngón chân 26 16 1185 0 3 4 0 Tiền đạo # Tên Tuổi MIN 19 Kostoulas Charalampos 18 16 307 2 1 2 0 11 Minteh Yankuba 21 24 1646 1 4 0 0 22 Mitoma Kaoru 28 16 1191 2 1 2 0 7 Oriola Nehemiah 18 1 1 0 0 0 0 10 Rutter Georginio 23 23 1520 2 2 2 0 9 Tzimas Stefanos Chấn thương đầu gối03.08.2026 20 9 140 1 1 0 0 18 Welbeck Danny 35 25 1464 8 0 4 0 Huấn luyện viên # Tên Tuổi Hurzeler Fabian 32 Thủ môn # Tên Tuổi MIN 23 Steele Jason 35 3 270 0 0 0 0 Hậu vệ # Tên Tuổi MIN 21 Boscagli Olivier 28 3 270 1 0 1 0 29 De Cuyper Maxim 25 1 67 0 0 0 0 3 Igor 28 1 90 0 0 0 0 24 Kadioglu Ferdi 26 3 201 0 0 1 0 2 Tasker Charlie 19 2 59 0 0 0 0 34 Veltman Joel 34 2 142 0 1 0 0 6 van Hecke Jan Paul Chấn thương cơ 25 2 116 0 0 0 0 Tiền vệ # Tên Tuổi MIN 26 Ayari Yasin Chấn thương vai 22 2 83 1 0 0 0 17 Baleba Carlos 22 3 168 0 0 1 0 25 Gomez Diego 22 3 209 5 0 0 0 13 Hinshelwood Jack 20 1 66 0 0 0 0 53 Howell Harry 17 2 106 1 2 0 0 20 Milner James 40 2 168 0 0 0 0 27 Wieffer Mats Chấn thương ngón chân 26 1 24 0 0 0 0 Tiền đạo # Tên Tuổi MIN 19 Kostoulas Charalampos 18 3 85 0 0 0 0 11 Minteh Yankuba 21 1 24 0 0 0 0 10 Rutter Georginio 23 1 67 0 0 0 0 9 Tzimas Stefanos Chấn thương đầu gối03.08.2026 20 3 180 2 1 1 0 18 Welbeck Danny 35 2 103 0 1 0 0 Huấn luyện viên # Tên Tuổi Hurzeler Fabian 32 Thủ môn # Tên Tuổi MIN 23 Steele Jason 35 1 90 0 0 0 0 Hậu vệ # Tên Tuổi MIN 21 Boscagli Olivier 28 1 90 0 0 0 0 24 Kadioglu Ferdi 26 1 90 0 0 0 0 34 Veltman Joel 34 1 77 0 0 0 0 6 van Hecke Jan Paul Chấn thương cơ 25 1 14 0 0 0 0 Tiền vệ # Tên Tuổi MIN 26 Ayari Yasin Chấn thương vai 22 1 14 0 0 0 0 25 Gomez Diego 22 1 77 0 0 0 0 30 Gross Pascal 34 1 90 0 0 0 0 13 Hinshelwood Jack 20 1 90 0 0 0 0 Tiền đạo # Tên Tuổi MIN 19 Kostoulas Charalampos 18 1 8 0 0 1 0 22 Mitoma Kaoru 28 1 13 0 0 0 0 10 Rutter Georginio 23 1 83 0 0 0 0 18 Welbeck Danny 35 1 78 1 0 0 0 Huấn luyện viên # Tên Tuổi Hurzeler Fabian 32 Thủ môn # Tên Tuổi MIN 38 McGill Thomas 25 0 0 0 0 0 0 1 Ramming Nils 18 0 0 0 0 0 0 23 Steele Jason 35 4 360 0 0 0 0 1 Verbruggen Bart 23 26 2340 0 0 3 0 Hậu vệ # Tên Tuổi MIN 21 Boscagli Olivier 28 11 714 1 1 2 0 29 De Cuyper Maxim 25 22 1199 2 0 2 0 5 Dunk Lewis 34 25 2205 0 0 8 0 3 Igor 28 1 90 0 0 0 0 24 Kadioglu Ferdi 26 29 2348 0 0 5 0 4 Simmonds Freddie 17 0 0 0 0 0 0 2 Tasker Charlie 19 2 59 0 0 0 0 34 Veltman Joel 34 17 1008 1 1 4 0 6 van Hecke Jan Paul Chấn thương cơ 25 27 2261 3 2 7 0 Tiền vệ # Tên Tuổi MIN 26 Ayari Yasin Chấn thương vai 22 24 1802 4 2 0 0 17 Baleba Carlos 22 24 1366 0 0 6 0 25 Gomez Diego 22 27 1817 8 0 6 0 30 Gross Pascal 34 8 648 1 0 2 0 13 Hinshelwood Jack 20 17 921 1 1 0 0 53 Howell Harry 17 4 187 1 2 0 0 20 Milner James 40 17 558 1 1 2 0 33 O'Riley Matt 25 3 187 1 0 0 0 27 Wieffer Mats Chấn thương ngón chân 26 17 1209 0 3 4 0 Tiền đạo # Tên Tuổi MIN 19 Kostoulas Charalampos 18 20 400 2 1 3 0 11 Minteh Yankuba 21 25 1670 1 4 0 0 22 Mitoma Kaoru 28 17 1204 2 1 2 0 7 Oriola Nehemiah 18 1 1 0 0 0 0 10 Rutter Georginio 23 25 1670 2 2 2 0 9 Tzimas Stefanos Chấn thương đầu gối03.08.2026 20 12 320 3 2 1 0 18 Welbeck Danny 35 28 1645 9 1 4 0 Huấn luyện viên # Tên Tuổi Hurzeler Fabian 32 Tóm tắtĐiểm tinKết quảLịch thi đấuBảng xếp hạngChuyển nhượngĐội hình Tỷ số Mới nhất Sắp diễn ra 2025-2026 AnhNgoại hạng AnhChampionshipLeague OneLeague TwoNational LeagueNational League NorthNational League SouthNational League CupNPL Premier DivisionSouthern League Premier CentralHiển thị thêm (18)Southern League Premier SouthIsthmian League Premier DivisionFA CupEFL CupFA Community ShieldEFL TrophyFA TrophyPremier League 2Professional Development LeaguePremier League CupPremier League U18FA Cup TrẻWSLWSL 2Giải VĐQG nữ miền BắcGiải VĐQG nữ miền NamFA Cup NữLeague Cup Nữ Giải đấu được ghim Đội bóng của tôi Ai Cập Albania Algeria Andorra Ấn Độ Angola Anh Ngoại hạng Anh Championship League One League Two FA Cup EFL Cup Antigua & Barbuda Áo Bundesliga Ả Rập Xê Út Argentina Armenia Aruba Azerbaijan Bắc Ireland Bắc Macedonia Bahrain Ba Lan Bangladesh Barbados Belarus Benin Bermuda Bhutan Bỉ Jupiler League Bờ Biển Ngà Bồ Đào Nha Liga Portugal Bolivia Bosnia & Herzegovina Botswana Brazil Serie A Betano Bulgaria Burkina Faso Burundi Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất Cameroon Campuchia Canada Cape Verde Chad CH Dân chủ Congo Chilê Colombia Cộng hòa Congo Cộng hòa Dominican Cộng hòa Séc Costa Rica Croatia Đài Loan Đan Mạch Đảo Faroe Đức Bundesliga 2. Bundesliga Ecuador El Salvador Estonia Eswatini Ethiopia Fiji Gabon Gambia Ghana Ghi-nê Gibraltar Gruzia Guatemala Haiti Hà Lan Eredivisie Hàn Quốc Honduras Hồng Kông Hungary Hy Lạp Iceland Indonesia Iran Iraq Ireland Israel Jamaica Jordan Kazakhstan Kenya Kosovo Kuwait Kyrgyzstan Lào Latvia Lesotho Li-băng Liberia Libya Liechtenstein Lithuania Luxembourg Ma Cao Malawi Malaysia Mali Malta Ma-rốc Martinique Mauritania Mauritius Mexico Moldova Montenegro Mozambique Mông Cổ Mỹ MLS Myanmar Nam Phi Premiership Na Uy New Zealand Nga Nhật Bản Nicaragua Niger Nigeria Oman Pakistan Palestine Panama Paraguay Peru Phần Lan Pháp Ligue 1 Philippines Qatar Romania Rwanda San Marino Scotland Senegal Serbia Seychelles Sierra Leone Singapore Síp Slovakia Slovenia Somalia Sri Lanka Sudan Suriname Syria Tajikistan Tanzania Tây Ban Nha La Liga Copa del Rey Thái Lan Thổ Nhĩ Kỳ Thụy Điển Thụy Sĩ Togo Trinidad và Tobago Trung Quốc Tunisia Turkmenistan Úc Uganda Ukraine Uruguay Uzbekistan Venezuela Việt Nam V.League 1 V.League 2 Cúp Quốc gia Wales Ý Serie A Serie B Coppa Italia Yemen Zambia Zimbabwe Bắc và Trung Mỹ Gold Cup World Championship châu Á Asian Cup World Championship ASEAN Championship châu Âu Euro Champions League Europa League UEFA Nations League Euro U21 Euro U19 World Championship Euro U17 châu Phi Africa Cup of Nations World Championship châu Úc và châu Đại Dương World Championship Nam Mỹ Copa América Copa Libertadores World Championship Thế giới World Championship Thế vận hội Olympic World Cup U20 World Cup U17 Giao hữu Quốc tế Giao hữu CLB Hỗ trợ: bạn đang xem trang trực tiếp tỉ số Brighton trên chuyên mục Bóng đá/Anh. Flashscore.vn cung cấp livescore Brighton, kết quả chung cuộc và từng hiệp, bảng xếp hạng và thông tin chi tiết về các trận đấu (cầu thủ ghi bàn thắng, thẻ đỏ, so sánh tỷ lệ cược, …). Bên cạnh tỉ số Brighton, bạn có thể theo dõi 1000+ giải đấu bóng đá từ hơn 90+ quốc gia trên khắp thế giới tại Flashscore.vn. Chỉ cần click chuột vào tên quốc gia ở menu bên trái và chọn giải đấu mà bạn quan tâm (kết quả giải vô địch, livescore cúp quốc gia, những giải đấu khác). Dịch vụ tỉ số Brighton hoạt động theo thời gian thực, tự cập nhật trực tiếp. Các trận đấu tiếp theo: 14.02. Liverpool vs Brighton, 21.02. Brentford vs Brighton, 01.03. Brighton vs Nottingham Hiển thị thêm Từ khóa » Kết Quả Trận đấu Brighton
-
Cập Nhật Kết Quả CLB Brighton - Bóng đá
-
Kết Quả Brighton & Hove Albion Mới Nhất - KQBD
-
Brighton & Hove Albion: Lịch Thi đấu Và Kết Quả Mới Nhất - KQBD
-
Kết Quả Trận Brighton Hove Albion Vs Brentford, 21h00 Ngày 26/07
-
Lịch Bóng đá, Kết Quả Thi đấu Của Brighton FC Mới Nhất - 24H
-
MU Thua Bạc Nhược Trên Sân Brighton - Vietnamnet
-
Kết Quả Bóng đá Brighton 2022 | Thể Thao 247
-
Kết Quả Bóng đá Brighton Vs Man United: Chủ Nhà Thắng '4 Sao'
-
KẾT QUẢ Brighton 4-0 MU: Quỷ đỏ Bạc Nhược | Việt Nam
-
Brighton - Tin Tức Cập Nhật Mới Nhất Tại | Kết Quả Trang 1
-
Nhận định Brighton Vs Brentford Tại Giao Hữu CLB 2022 Hôm Nay 26/7
-
Kết Quả Man City Vs Brighton: Man Xanh Trở Lại đỉnh Bảng
-
Lịch Thi đấu, Kết Quả, Tin Tức Brighton Mới Nhất Trên VnExpress
-
Kết Quả Brighton Vs MU Vòng 36 Ngoại Hạng Anh 2021/2022 - VOV