Bóng đá, Anh: Brighton Trực Tiếp Tỉ Số, Kết Quả, Lịch Thi đấu

Bóng đá, Anh: Brighton trực tiếp tỉ số, kết quả, lịch thi đấu Quan tâm Bóng đá Tennis Cầu lông Bóng rổ Bóng chuyền Futsal Hockey Bandy B.Chuyền Bãi biển Bida snooker Bóng bàn Bóng bầu dục Mỹ Bóng bầu dục Úc Bóng chày Bóng chuyền Bóng đá Bóng đá bãi biển Bóng ném Bóng nước Bóng rổ Cầu lông Cricket Đua ngựa Đua xe Đua xe đạp Floorball Futsal Golf Hockey Hockey trên cỏ Kabaddi Netball Pesäpallo Phi tiêu Quyền Anh Rugby League Rugby Union Tennis Thể thao điện tử T.Thao Mùa đông Võ tổng hợp MMA AD

Bóng đáAnh

Brighton Brighton Sân vận động: Amex Stadium (Brighton) Sức chứa: 31 876 Ngoại hạng Anh EFL Cup FA Cup Tổng số Thủ môn # Tên Tuổi MIN 1 Verbruggen Bart 23 24 2160 0 0 3 0 Hậu vệ # Tên Tuổi MIN 21 Boscagli Olivier 28 5 234 0 1 1 0 29 De Cuyper Maxim 25 20 1061 2 0 2 0 5 Dunk Lewis 34 23 2025 0 0 8 0 24 Kadioglu Ferdi 26 23 1877 0 0 4 0 34 Veltman Joel 34 13 699 1 0 3 0 6 van Hecke Jan Paul 25 23 2070 3 2 6 0 Tiền vệ # Tên Tuổi MIN 26 Ayari Yasin 22 21 1705 3 2 0 0 17 Baleba Carlos 22 19 1105 0 0 4 0 25 Gomez Diego Chấn thương 22 21 1430 3 0 5 0 30 Gross Pascal 34 5 378 1 0 2 0 13 Hinshelwood Jack Mắc bệnh 20 13 666 1 1 0 0 20 Milner James 40 14 321 1 1 2 0 27 Wieffer Mats Chấn thương ngón chân 26 16 1185 0 3 4 0 Tiền đạo # Tên Tuổi MIN 19 Kostoulas Charalampos 18 14 215 2 1 2 0 11 Minteh Yankuba 21 22 1616 1 4 0 0 22 Mitoma Kaoru 28 14 1020 2 1 2 0 11 Oriola Nehemiah 18 1 1 0 0 0 0 10 Rutter Georginio 23 22 1438 2 2 2 0 9 Tzimas Stefanos Chấn thương đầu gối 20 9 140 1 1 0 0 18 Welbeck Danny 35 23 1363 8 0 4 0 Huấn luyện viên # Tên Tuổi Hurzeler Fabian 32 Thủ môn # Tên Tuổi MIN 23 Steele Jason 35 3 270 0 0 0 0 Hậu vệ # Tên Tuổi MIN 21 Boscagli Olivier 28 3 270 1 0 1 0 29 De Cuyper Maxim 25 1 67 0 0 0 0 3 Igor 27 1 90 0 0 0 0 24 Kadioglu Ferdi 26 3 201 0 0 1 0 7 Tasker Charlie 19 2 59 0 0 0 0 34 Veltman Joel 34 2 142 0 1 0 0 6 van Hecke Jan Paul 25 2 116 0 0 0 0 Tiền vệ # Tên Tuổi MIN 26 Ayari Yasin 22 2 83 1 0 0 0 17 Baleba Carlos 22 3 168 0 0 1 0 25 Gomez Diego Chấn thương 22 3 209 5 0 0 0 13 Hinshelwood Jack Mắc bệnh 20 1 66 0 0 0 0 53 Howell Harry 17 2 106 1 2 0 0 20 Milner James 40 2 168 0 0 0 0 27 Wieffer Mats Chấn thương ngón chân 26 1 24 0 0 0 0 Tiền đạo # Tên Tuổi MIN 19 Kostoulas Charalampos 18 3 85 0 0 0 0 11 Minteh Yankuba 21 1 24 0 0 0 0 10 Rutter Georginio 23 1 67 0 0 0 0 9 Tzimas Stefanos Chấn thương đầu gối 20 3 180 2 1 1 0 18 Welbeck Danny 35 2 103 0 1 0 0 Huấn luyện viên # Tên Tuổi Hurzeler Fabian 32 Thủ môn # Tên Tuổi MIN 23 Steele Jason 35 1 90 0 0 0 0 Hậu vệ # Tên Tuổi MIN 21 Boscagli Olivier 28 1 90 0 0 0 0 24 Kadioglu Ferdi 26 1 90 0 0 0 0 34 Veltman Joel 34 1 77 0 0 0 0 6 van Hecke Jan Paul 25 1 14 0 0 0 0 Tiền vệ # Tên Tuổi MIN 26 Ayari Yasin 22 1 14 0 0 0 0 25 Gomez Diego Chấn thương 22 1 77 0 0 0 0 30 Gross Pascal 34 1 90 0 0 0 0 13 Hinshelwood Jack Mắc bệnh 20 1 90 0 0 0 0 Tiền đạo # Tên Tuổi MIN 19 Kostoulas Charalampos 18 1 8 0 0 1 0 22 Mitoma Kaoru 28 1 13 0 0 0 0 10 Rutter Georginio 23 1 83 0 0 0 0 18 Welbeck Danny 35 1 78 1 0 0 0 Huấn luyện viên # Tên Tuổi Hurzeler Fabian 32 Thủ môn # Tên Tuổi MIN 38 McGill Thomas 25 0 0 0 0 0 0 1 Ramming Nils 18 0 0 0 0 0 0 23 Steele Jason 35 4 360 0 0 0 0 1 Verbruggen Bart 23 24 2160 0 0 3 0 Hậu vệ # Tên Tuổi MIN 21 Boscagli Olivier 28 9 594 1 1 2 0 29 De Cuyper Maxim 25 21 1128 2 0 2 0 5 Dunk Lewis 34 23 2025 0 0 8 0 3 Igor 27 1 90 0 0 0 0 24 Kadioglu Ferdi 26 27 2168 0 0 5 0 4 Simmonds Freddie 17 0 0 0 0 0 0 7 Tasker Charlie 19 2 59 0 0 0 0 34 Veltman Joel 34 16 918 1 1 3 0 6 van Hecke Jan Paul 25 26 2200 3 2 6 0 Tiền vệ # Tên Tuổi MIN 26 Ayari Yasin 22 24 1802 4 2 0 0 17 Baleba Carlos 22 22 1273 0 0 5 0 25 Gomez Diego Chấn thương 22 25 1716 8 0 5 0 30 Gross Pascal 34 6 468 1 0 2 0 13 Hinshelwood Jack Mắc bệnh 20 15 822 1 1 0 0 53 Howell Harry 17 2 106 1 2 0 0 20 Milner James 40 16 489 1 1 2 0 8 Nti Shane ? 0 0 0 0 0 0 27 Wieffer Mats Chấn thương ngón chân 26 17 1209 0 3 4 0 Tiền đạo # Tên Tuổi MIN 19 Kostoulas Charalampos 18 18 308 2 1 3 0 11 Minteh Yankuba 21 23 1640 1 4 0 0 22 Mitoma Kaoru 28 15 1033 2 1 2 0 11 Oriola Nehemiah 18 1 1 0 0 0 0 10 Rutter Georginio 23 24 1588 2 2 2 0 9 Tzimas Stefanos Chấn thương đầu gối 20 12 320 3 2 1 0 18 Welbeck Danny 35 26 1544 9 1 4 0 Huấn luyện viên # Tên Tuổi Hurzeler Fabian 32 Tóm tắtĐiểm tinKết quảLịch thi đấuBảng xếp hạngChuyển nhượngĐội hình Tỷ số Mới nhất Sắp diễn ra 2025-2026 AnhNgoại hạng AnhChampionshipLeague OneLeague TwoNational LeagueNational League NorthNational League SouthNational League CupNPL Premier DivisionSouthern League Premier CentralHiển thị thêm (18)Southern League Premier SouthIsthmian League Premier DivisionFA CupEFL CupFA Community ShieldEFL TrophyFA TrophyPremier League 2Professional Development LeaguePremier League CupPremier League U18FA Cup TrẻWSLWSL 2Giải VĐQG nữ miền BắcGiải VĐQG nữ miền NamFA Cup NữLeague Cup Nữ Giải đấu được ghim Đội bóng của tôi Ai Cập Albania Algeria Andorra Ấn Độ Angola Anh Ngoại hạng Anh Championship League One League Two FA Cup EFL Cup Antigua & Barbuda Áo Bundesliga Ả Rập Xê Út Argentina Armenia Aruba Azerbaijan Bắc Ireland Bắc Macedonia Bahrain Ba Lan Bangladesh Barbados Belarus Benin Bermuda Bhutan Bỉ Jupiler League Bờ Biển Ngà Bồ Đào Nha Liga Portugal Bolivia Bosnia & Herzegovina Botswana Brazil Serie A Betano Bulgaria Burkina Faso Burundi Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất Cameroon Campuchia Canada Cape Verde Chad CH Dân chủ Congo Chilê Colombia Cộng hòa Congo Cộng hòa Dominican Cộng hòa Séc Costa Rica Croatia Đài Loan Đan Mạch Đảo Faroe Đức Bundesliga 2. Bundesliga Ecuador El Salvador Estonia Eswatini Ethiopia Fiji Gabon Gambia Ghana Ghi-nê Gibraltar Gruzia Guatemala Haiti Hà Lan Eredivisie Hàn Quốc Honduras Hồng Kông Hungary Hy Lạp Iceland Indonesia Iran Iraq Ireland Israel Jamaica Jordan Kazakhstan Kenya Kosovo Kuwait Kyrgyzstan Lào Latvia Lesotho Li-băng Liberia Libya Liechtenstein Lithuania Luxembourg Ma Cao Malawi Malaysia Mali Malta Ma-rốc Martinique Mauritania Mauritius Mexico Moldova Montenegro Mozambique Mông Cổ Mỹ MLS Myanmar Nam Phi Premiership Na Uy New Zealand Nga Nhật Bản Nicaragua Niger Nigeria Oman Pakistan Palestine Panama Paraguay Peru Phần Lan Pháp Ligue 1 Philippines Qatar Romania Rwanda San Marino Scotland Senegal Serbia Seychelles Sierra Leone Singapore Síp Slovakia Slovenia Somalia Sri Lanka Sudan Suriname Syria Tajikistan Tanzania Tây Ban Nha La Liga Copa del Rey Thái Lan Thổ Nhĩ Kỳ Thụy Điển Thụy Sĩ Togo Trinidad và Tobago Trung Quốc Tunisia Turkmenistan Úc Uganda Ukraine Uruguay Uzbekistan Venezuela Việt Nam V.League 1 V.League 2 Cúp Quốc gia Wales Ý Serie A Serie B Coppa Italia Yemen Zambia Zimbabwe Bắc và Trung Mỹ Gold Cup World Championship châu Á Asian Cup World Championship ASEAN Championship châu Âu Euro Champions League Europa League UEFA Nations League Euro U21 Euro U19 World Championship Euro U17 châu Phi Africa Cup of Nations World Championship châu Úc và châu Đại Dương World Championship Nam Mỹ Copa América Copa Libertadores World Championship Thế giới World Championship Thế vận hội Olympic World Cup U20 World Cup U17 Giao hữu Quốc tế Giao hữu CLB Hỗ trợ: bạn đang xem trang trực tiếp tỉ số Brighton trên chuyên mục Bóng đá/Anh. Flashscore.vn cung cấp livescore Brighton, kết quả chung cuộc và từng hiệp, bảng xếp hạng và thông tin chi tiết về các trận đấu (cầu thủ ghi bàn thắng, thẻ đỏ, so sánh tỷ lệ cược, …). Bên cạnh tỉ số Brighton, bạn có thể theo dõi 1000+ giải đấu bóng đá từ hơn 90+ quốc gia trên khắp thế giới tại Flashscore.vn. Chỉ cần click chuột vào tên quốc gia ở menu bên trái và chọn giải đấu mà bạn quan tâm (kết quả giải vô địch, livescore cúp quốc gia, những giải đấu khác). Dịch vụ tỉ số Brighton hoạt động theo thời gian thực, tự cập nhật trực tiếp. Các trận đấu tiếp theo: 08.02. Brighton vs Crystal Palace, 11.02. Aston Villa vs Brighton, 14.02. Liverpool vs Brighton Hiển thị thêm

Từ khóa » Brighton Kết Quả