Bóng đá, Anh: Chelsea Trực Tiếp Tỉ Số, Kết Quả, Lịch Thi đấu
Có thể bạn quan tâm
Bóng đá, Anh: Chelsea trực tiếp tỉ số, kết quả, lịch thi đấu Quan tâm Bóng đá Tennis Cầu lông Bóng rổ Bóng chuyền Futsal Hockey Bandy B.Chuyền Bãi biển Bida snooker Bóng bàn Bóng bầu dục Mỹ Bóng bầu dục Úc Bóng chày Bóng chuyền Bóng đá Bóng đá bãi biển Bóng ném Bóng nước Bóng rổ Cầu lông Cricket Đua ngựa Đua xe Đua xe đạp Floorball Futsal Golf Hockey Hockey trên cỏ Kabaddi Netball Pesäpallo Phi tiêu Quyền Anh Rugby League Rugby Union Tennis Thể thao điện tử T.Thao Mùa đông Võ tổng hợp MMA AD
Chelsea Sân vận động: Stamford Bridge (London) Sức chứa: 40 341 Ngoại hạng Anh EFL Cup FA Cup Champions League Tổng số Thủ môn # Tên Tuổi MIN 12 Jorgensen Filip 23 3 265 0 0 0 0 1 Sanchez Robert 28 27 2345 0 1 4 1 Hậu vệ # Tên Tuổi MIN 34 Acheampong Josh 19 12 578 1 0 1 0 4 Adarabioyo Tosin 28 14 738 0 0 2 0 5 Badiashile Benoit 24 8 474 0 0 2 0 23 Chalobah Trevoh 26 28 2462 3 0 3 1 3 Cucurella Marc 27 25 1902 1 3 5 1 29 Fofana Wesley 25 17 1110 0 1 4 1 27 Gusto Malo 22 26 1661 2 3 4 1 21 Hato Jorrel 20 14 552 0 0 4 0 24 James Reece 26 26 1812 2 5 4 0 19 Sarr Mamadou 20 2 93 0 0 0 0 Tiền vệ # Tên Tuổi MIN 17 Andrey Santos 21 22 982 0 0 4 0 25 Caicedo Moises 24 24 2046 3 1 8 1 8 Fernandez Enzo 25 28 2404 8 3 8 0 45 Lavia Romeo 22 6 141 0 0 0 0 10 Palmer Cole 23 18 1248 9 1 4 0 Tiền đạo # Tên Tuổi MIN 9 Delap Liam 23 20 745 1 0 2 0 41 Estêvão Chấn thương cơ 18 19 755 2 2 3 0 49 Garnacho Alejandro 21 18 997 1 4 1 0 11 Gittens Jamie Chấn thương cơ 21 16 499 0 2 0 0 38 Guiu Marc 20 7 240 0 1 1 0 20 Joao Pedro 24 29 2158 14 5 4 0 7 Neto Pedro 26 28 2151 5 4 4 1 Huấn luyện viên # Tên Tuổi Rosenior Liam 41 Thủ môn # Tên Tuổi MIN 12 Jorgensen Filip 23 3 270 0 0 1 0 1 Sanchez Robert 28 2 180 0 0 0 0 Hậu vệ # Tên Tuổi MIN 34 Acheampong Josh 19 4 231 0 0 0 0 4 Adarabioyo Tosin 28 3 190 0 0 0 0 5 Badiashile Benoit 24 2 128 0 0 1 0 23 Chalobah Trevoh 26 4 277 0 0 0 0 3 Cucurella Marc 27 4 223 0 0 3 0 29 Fofana Wesley 25 3 255 0 0 0 0 27 Gusto Malo 22 4 262 0 0 1 0 21 Hato Jorrel 20 5 346 0 1 0 0 Tiền vệ # Tên Tuổi MIN 17 Andrey Santos 21 5 435 1 2 1 0 25 Caicedo Moises 24 3 186 0 0 2 0 8 Fernandez Enzo 25 4 280 0 0 1 0 45 Lavia Romeo 22 1 61 0 0 0 0 10 Palmer Cole 23 1 31 0 0 0 0 8 Walsh Reggie 17 1 1 0 0 0 0 Tiền đạo # Tên Tuổi MIN 9 Delap Liam 23 2 86 0 0 3 1 41 Estêvão Chấn thương cơ 18 4 214 1 0 3 0 49 Garnacho Alejandro 21 4 158 4 0 0 0 11 Gittens Jamie Chấn thương cơ 21 3 226 1 2 0 0 38 Guiu Marc 20 2 99 0 0 0 0 20 Joao Pedro 24 3 216 0 1 0 0 9 Mheuka Shumaira 18 2 31 0 0 0 0 7 Neto Pedro 26 4 151 1 1 1 0 Huấn luyện viên # Tên Tuổi Rosenior Liam 41 Thủ môn # Tên Tuổi MIN 12 Jorgensen Filip 23 1 90 0 0 0 0 1 Sanchez Robert 28 2 210 0 0 0 0 Hậu vệ # Tên Tuổi MIN 34 Acheampong Josh 19 3 206 1 0 0 0 4 Adarabioyo Tosin 28 3 224 1 0 0 0 5 Badiashile Benoit 24 2 210 0 0 1 0 3 Cucurella Marc 27 1 56 0 0 0 0 29 Fofana Wesley 25 2 83 0 0 0 0 27 Gusto Malo 22 1 36 0 0 0 0 21 Hato Jorrel 20 3 240 1 0 0 0 24 James Reece 26 1 60 0 0 0 0 19 Sarr Mamadou 20 2 148 0 0 1 0 Tiền vệ # Tên Tuổi MIN 17 Andrey Santos 21 3 300 0 0 1 0 25 Caicedo Moises 24 2 150 0 0 0 0 15 Derry Jesse 18 2 35 0 0 0 0 14 Essugo Dario Chưa đảm bảo thể lực 20 1 56 0 2 0 0 8 Fernandez Enzo 25 2 53 1 1 0 0 45 Lavia Romeo 22 1 65 0 0 1 0 Tiền đạo # Tên Tuổi MIN 9 Delap Liam 23 3 195 0 3 0 0 41 Estêvão Chấn thương cơ 18 2 102 1 0 0 0 49 Garnacho Alejandro 21 3 295 1 0 1 0 11 Gittens Jamie Chấn thương cơ 21 1 66 0 0 0 0 38 Guiu Marc 20 2 132 1 1 0 0 20 Joao Pedro 24 1 36 1 0 0 0 9 Mheuka Shumaira 18 1 3 0 0 0 0 7 Neto Pedro 26 3 196 4 0 1 0 Huấn luyện viên # Tên Tuổi Rosenior Liam 41 Thủ môn # Tên Tuổi MIN 12 Jorgensen Filip 23 2 136 0 0 0 0 1 Sanchez Robert 28 7 585 0 0 0 0 Hậu vệ # Tên Tuổi MIN 34 Acheampong Josh 19 4 152 0 0 0 0 4 Adarabioyo Tosin 28 4 241 0 0 1 0 5 Badiashile Benoit 24 4 261 0 0 0 0 23 Chalobah Trevoh 26 6 393 0 0 1 0 3 Cucurella Marc 27 7 561 0 0 0 0 29 Fofana Wesley 25 5 391 0 1 1 0 27 Gusto Malo 22 6 389 0 1 1 0 21 Hato Jorrel 20 3 250 0 0 0 0 24 James Reece 26 7 477 0 2 1 0 Tiền vệ # Tên Tuổi MIN 17 Andrey Santos 21 5 218 0 1 2 0 25 Caicedo Moises 24 8 672 2 0 1 0 8 Fernandez Enzo 25 8 599 2 1 2 0 45 Lavia Romeo 22 2 74 0 0 0 0 10 Palmer Cole 23 2 135 1 2 0 0 8 Walsh Reggie 17 1 25 0 0 0 0 Tiền đạo # Tên Tuổi MIN 9 Delap Liam 23 3 147 1 0 0 0 41 Estêvão Chấn thương cơ 18 7 428 3 0 1 0 49 Garnacho Alejandro 21 7 299 1 1 0 0 11 Gittens Jamie Chấn thương cơ 21 7 324 0 1 1 0 38 Guiu Marc 20 1 46 1 0 0 0 20 Joao Pedro 24 6 392 3 0 2 1 7 Neto Pedro 26 6 437 0 1 0 0 Huấn luyện viên # Tên Tuổi Rosenior Liam 41 Thủ môn # Tên Tuổi MIN 12 Jorgensen Filip 23 9 761 0 0 1 0 1 Merrick Max 20 0 0 0 0 0 0 1 Sanchez Robert 28 38 3320 0 1 4 1 28 Sharman-Lowe Teddy Chưa đảm bảo thể lực 22 0 0 0 0 0 0 44 Slonina Gabriel Chưa đảm bảo thể lực 21 0 0 0 0 0 0 Hậu vệ # Tên Tuổi MIN 34 Acheampong Josh 19 23 1167 2 0 1 0 4 Adarabioyo Tosin 28 24 1393 1 0 3 0 5 Badiashile Benoit 24 16 1073 0 0 4 0 23 Chalobah Trevoh 26 38 3132 3 0 4 1 3 Cucurella Marc 27 37 2742 1 3 8 1 29 Fofana Wesley 25 27 1839 0 2 5 1 27 Gusto Malo 22 37 2348 2 4 6 1 21 Hato Jorrel 20 25 1388 1 1 4 0 24 James Reece 26 34 2349 2 7 5 0 19 Sarr Mamadou 20 4 241 0 0 1 0 Tiền vệ # Tên Tuổi MIN 17 Andrey Santos 21 35 1935 1 3 8 0 25 Caicedo Moises 24 37 3054 5 1 11 1 15 Derry Jesse 18 2 35 0 0 0 0 14 Essugo Dario Chưa đảm bảo thể lực 20 1 56 0 2 0 0 8 Fernandez Enzo 25 42 3336 11 5 11 0 6 Harrison Ollie 18 0 0 0 0 0 0 75 Holland Charles 16 0 0 0 0 0 0 45 Lavia Romeo 22 10 341 0 0 1 0 10 Palmer Cole 23 21 1414 10 3 4 0 8 Walsh Reggie 17 2 26 0 0 0 0 Tiền đạo # Tên Tuổi MIN 9 Delap Liam 23 28 1173 2 3 5 1 41 Estêvão Chấn thương cơ 18 32 1499 7 2 7 0 49 Garnacho Alejandro 21 32 1749 7 5 2 0 11 Gittens Jamie Chấn thương cơ 21 27 1115 1 5 1 0 38 Guiu Marc 20 12 517 2 2 1 0 20 Joao Pedro 24 39 2802 18 6 6 1 9 Mheuka Shumaira 18 3 34 0 0 0 0 7 Neto Pedro 26 41 2935 10 6 6 1 Huấn luyện viên # Tên Tuổi Rosenior Liam 41 Tóm tắtĐiểm tinKết quảLịch thi đấuBảng xếp hạngChuyển nhượngĐội hình Tỷ số Mới nhất Sắp diễn ra 2025-2026 AnhNgoại hạng AnhChampionshipLeague OneLeague TwoNational LeagueNational League NorthNational League SouthNational League CupNPL Premier DivisionSouthern League Premier CentralHiển thị thêm (18)Southern League Premier SouthIsthmian League Premier DivisionFA CupEFL CupFA Community ShieldEFL TrophyFA TrophyPremier League 2Professional Development LeaguePremier League CupPremier League U18FA Cup TrẻWSLWSL 2Giải VĐQG nữ miền BắcGiải VĐQG nữ miền NamFA Cup NữLeague Cup Nữ Giải đấu được ghim Đội bóng của tôi Ai Cập Albania Algeria Andorra Ấn Độ Angola Anh Ngoại hạng Anh Championship League One League Two FA Cup EFL Cup Antigua & Barbuda Áo Bundesliga Ả Rập Xê Út Argentina Armenia Aruba Azerbaijan Bắc Ireland Bắc Macedonia Bahrain Ba Lan Bangladesh Barbados Belarus Benin Bermuda Bhutan Bỉ Jupiler League Bờ Biển Ngà Bồ Đào Nha Liga Portugal Bolivia Bosnia & Herzegovina Botswana Brazil Serie A Betano Bulgaria Burkina Faso Burundi Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất Cameroon Campuchia Canada Cape Verde Chad CH Dân chủ Congo Chilê Colombia Cộng hòa Congo Cộng hòa Dominican Cộng hòa Séc Costa Rica Croatia Đài Loan Đan Mạch Đảo Faroe Đức Bundesliga 2. Bundesliga Ecuador El Salvador Estonia Eswatini Ethiopia Fiji Gabon Gambia Ghana Ghi-nê Gibraltar Gruzia Guatemala Haiti Hà Lan Eredivisie Hàn Quốc Honduras Hồng Kông Hungary Hy Lạp Iceland Indonesia Iran Iraq Ireland Israel Jamaica Jordan Kazakhstan Kenya Kosovo Kuwait Kyrgyzstan Lào Latvia Lesotho Li-băng Liberia Libya Liechtenstein Lithuania Luxembourg Ma Cao Malawi Malaysia Mali Malta Ma-rốc Martinique Mauritania Mauritius Mexico Moldova Montenegro Mozambique Mông Cổ Mỹ MLS Myanmar Nam Phi Premiership Na Uy New Zealand Nga Nhật Bản Nicaragua Niger Nigeria Oman Pakistan Palestine Panama Paraguay Peru Phần Lan Pháp Ligue 1 Philippines Qatar Romania Rwanda San Marino Scotland Senegal Serbia Seychelles Sierra Leone Singapore Síp Slovakia Slovenia Somalia Sri Lanka Sudan Suriname Syria Tajikistan Tanzania Tây Ban Nha La Liga Copa del Rey Thái Lan Thổ Nhĩ Kỳ Thụy Điển Thụy Sĩ Togo Trinidad và Tobago Trung Quốc Tunisia Turkmenistan Úc Uganda Ukraine Uruguay Uzbekistan Venezuela Việt Nam V.League 1 V.League 2 Cúp Quốc gia Wales Ý Serie A Serie B Coppa Italia Yemen Zambia Zimbabwe Bắc và Trung Mỹ Gold Cup World Championship châu Á Asian Cup World Championship ASEAN Championship châu Âu Euro Champions League Europa League UEFA Nations League Euro U21 Euro U19 World Championship Euro U17 châu Phi Africa Cup of Nations World Championship châu Úc và châu Đại Dương World Championship Nam Mỹ Copa América Copa Libertadores World Championship Thế giới World Championship Thế vận hội Olympic World Cup U20 World Cup U17 Giao hữu Quốc tế Giao hữu CLB Hỗ trợ: bạn đang xem trang trực tiếp tỉ số Chelsea trên chuyên mục Bóng đá/Anh. Flashscore.vn cung cấp livescore Chelsea, kết quả chung cuộc và từng hiệp, bảng xếp hạng và thông tin chi tiết về các trận đấu (cầu thủ ghi bàn thắng, thẻ đỏ, so sánh tỷ lệ cược, …). Bên cạnh tỉ số Chelsea, bạn có thể theo dõi 1000+ giải đấu bóng đá từ hơn 90+ quốc gia trên khắp thế giới tại Flashscore.vn. Chỉ cần click chuột vào tên quốc gia ở menu bên trái và chọn giải đấu mà bạn quan tâm (kết quả giải vô địch, livescore cúp quốc gia, những giải đấu khác). Dịch vụ tỉ số Chelsea hoạt động theo thời gian thực, tự cập nhật trực tiếp. Các trận đấu tiếp theo: 11.03. Paris SG vs Chelsea, 14.03. Chelsea vs Newcastle Utd, 17.03. Chelsea vs Paris SG Hiển thị thêm
Bóng đáAnh
Chelsea Sân vận động: Stamford Bridge (London) Sức chứa: 40 341 Ngoại hạng Anh EFL Cup FA Cup Champions League Tổng số Thủ môn # Tên Tuổi MIN 12 Jorgensen Filip 23 3 265 0 0 0 0 1 Sanchez Robert 28 27 2345 0 1 4 1 Hậu vệ # Tên Tuổi MIN 34 Acheampong Josh 19 12 578 1 0 1 0 4 Adarabioyo Tosin 28 14 738 0 0 2 0 5 Badiashile Benoit 24 8 474 0 0 2 0 23 Chalobah Trevoh 26 28 2462 3 0 3 1 3 Cucurella Marc 27 25 1902 1 3 5 1 29 Fofana Wesley 25 17 1110 0 1 4 1 27 Gusto Malo 22 26 1661 2 3 4 1 21 Hato Jorrel 20 14 552 0 0 4 0 24 James Reece 26 26 1812 2 5 4 0 19 Sarr Mamadou 20 2 93 0 0 0 0 Tiền vệ # Tên Tuổi MIN 17 Andrey Santos 21 22 982 0 0 4 0 25 Caicedo Moises 24 24 2046 3 1 8 1 8 Fernandez Enzo 25 28 2404 8 3 8 0 45 Lavia Romeo 22 6 141 0 0 0 0 10 Palmer Cole 23 18 1248 9 1 4 0 Tiền đạo # Tên Tuổi MIN 9 Delap Liam 23 20 745 1 0 2 0 41 Estêvão Chấn thương cơ 18 19 755 2 2 3 0 49 Garnacho Alejandro 21 18 997 1 4 1 0 11 Gittens Jamie Chấn thương cơ 21 16 499 0 2 0 0 38 Guiu Marc 20 7 240 0 1 1 0 20 Joao Pedro 24 29 2158 14 5 4 0 7 Neto Pedro 26 28 2151 5 4 4 1 Huấn luyện viên # Tên Tuổi Rosenior Liam 41 Thủ môn # Tên Tuổi MIN 12 Jorgensen Filip 23 3 270 0 0 1 0 1 Sanchez Robert 28 2 180 0 0 0 0 Hậu vệ # Tên Tuổi MIN 34 Acheampong Josh 19 4 231 0 0 0 0 4 Adarabioyo Tosin 28 3 190 0 0 0 0 5 Badiashile Benoit 24 2 128 0 0 1 0 23 Chalobah Trevoh 26 4 277 0 0 0 0 3 Cucurella Marc 27 4 223 0 0 3 0 29 Fofana Wesley 25 3 255 0 0 0 0 27 Gusto Malo 22 4 262 0 0 1 0 21 Hato Jorrel 20 5 346 0 1 0 0 Tiền vệ # Tên Tuổi MIN 17 Andrey Santos 21 5 435 1 2 1 0 25 Caicedo Moises 24 3 186 0 0 2 0 8 Fernandez Enzo 25 4 280 0 0 1 0 45 Lavia Romeo 22 1 61 0 0 0 0 10 Palmer Cole 23 1 31 0 0 0 0 8 Walsh Reggie 17 1 1 0 0 0 0 Tiền đạo # Tên Tuổi MIN 9 Delap Liam 23 2 86 0 0 3 1 41 Estêvão Chấn thương cơ 18 4 214 1 0 3 0 49 Garnacho Alejandro 21 4 158 4 0 0 0 11 Gittens Jamie Chấn thương cơ 21 3 226 1 2 0 0 38 Guiu Marc 20 2 99 0 0 0 0 20 Joao Pedro 24 3 216 0 1 0 0 9 Mheuka Shumaira 18 2 31 0 0 0 0 7 Neto Pedro 26 4 151 1 1 1 0 Huấn luyện viên # Tên Tuổi Rosenior Liam 41 Thủ môn # Tên Tuổi MIN 12 Jorgensen Filip 23 1 90 0 0 0 0 1 Sanchez Robert 28 2 210 0 0 0 0 Hậu vệ # Tên Tuổi MIN 34 Acheampong Josh 19 3 206 1 0 0 0 4 Adarabioyo Tosin 28 3 224 1 0 0 0 5 Badiashile Benoit 24 2 210 0 0 1 0 3 Cucurella Marc 27 1 56 0 0 0 0 29 Fofana Wesley 25 2 83 0 0 0 0 27 Gusto Malo 22 1 36 0 0 0 0 21 Hato Jorrel 20 3 240 1 0 0 0 24 James Reece 26 1 60 0 0 0 0 19 Sarr Mamadou 20 2 148 0 0 1 0 Tiền vệ # Tên Tuổi MIN 17 Andrey Santos 21 3 300 0 0 1 0 25 Caicedo Moises 24 2 150 0 0 0 0 15 Derry Jesse 18 2 35 0 0 0 0 14 Essugo Dario Chưa đảm bảo thể lực 20 1 56 0 2 0 0 8 Fernandez Enzo 25 2 53 1 1 0 0 45 Lavia Romeo 22 1 65 0 0 1 0 Tiền đạo # Tên Tuổi MIN 9 Delap Liam 23 3 195 0 3 0 0 41 Estêvão Chấn thương cơ 18 2 102 1 0 0 0 49 Garnacho Alejandro 21 3 295 1 0 1 0 11 Gittens Jamie Chấn thương cơ 21 1 66 0 0 0 0 38 Guiu Marc 20 2 132 1 1 0 0 20 Joao Pedro 24 1 36 1 0 0 0 9 Mheuka Shumaira 18 1 3 0 0 0 0 7 Neto Pedro 26 3 196 4 0 1 0 Huấn luyện viên # Tên Tuổi Rosenior Liam 41 Thủ môn # Tên Tuổi MIN 12 Jorgensen Filip 23 2 136 0 0 0 0 1 Sanchez Robert 28 7 585 0 0 0 0 Hậu vệ # Tên Tuổi MIN 34 Acheampong Josh 19 4 152 0 0 0 0 4 Adarabioyo Tosin 28 4 241 0 0 1 0 5 Badiashile Benoit 24 4 261 0 0 0 0 23 Chalobah Trevoh 26 6 393 0 0 1 0 3 Cucurella Marc 27 7 561 0 0 0 0 29 Fofana Wesley 25 5 391 0 1 1 0 27 Gusto Malo 22 6 389 0 1 1 0 21 Hato Jorrel 20 3 250 0 0 0 0 24 James Reece 26 7 477 0 2 1 0 Tiền vệ # Tên Tuổi MIN 17 Andrey Santos 21 5 218 0 1 2 0 25 Caicedo Moises 24 8 672 2 0 1 0 8 Fernandez Enzo 25 8 599 2 1 2 0 45 Lavia Romeo 22 2 74 0 0 0 0 10 Palmer Cole 23 2 135 1 2 0 0 8 Walsh Reggie 17 1 25 0 0 0 0 Tiền đạo # Tên Tuổi MIN 9 Delap Liam 23 3 147 1 0 0 0 41 Estêvão Chấn thương cơ 18 7 428 3 0 1 0 49 Garnacho Alejandro 21 7 299 1 1 0 0 11 Gittens Jamie Chấn thương cơ 21 7 324 0 1 1 0 38 Guiu Marc 20 1 46 1 0 0 0 20 Joao Pedro 24 6 392 3 0 2 1 7 Neto Pedro 26 6 437 0 1 0 0 Huấn luyện viên # Tên Tuổi Rosenior Liam 41 Thủ môn # Tên Tuổi MIN 12 Jorgensen Filip 23 9 761 0 0 1 0 1 Merrick Max 20 0 0 0 0 0 0 1 Sanchez Robert 28 38 3320 0 1 4 1 28 Sharman-Lowe Teddy Chưa đảm bảo thể lực 22 0 0 0 0 0 0 44 Slonina Gabriel Chưa đảm bảo thể lực 21 0 0 0 0 0 0 Hậu vệ # Tên Tuổi MIN 34 Acheampong Josh 19 23 1167 2 0 1 0 4 Adarabioyo Tosin 28 24 1393 1 0 3 0 5 Badiashile Benoit 24 16 1073 0 0 4 0 23 Chalobah Trevoh 26 38 3132 3 0 4 1 3 Cucurella Marc 27 37 2742 1 3 8 1 29 Fofana Wesley 25 27 1839 0 2 5 1 27 Gusto Malo 22 37 2348 2 4 6 1 21 Hato Jorrel 20 25 1388 1 1 4 0 24 James Reece 26 34 2349 2 7 5 0 19 Sarr Mamadou 20 4 241 0 0 1 0 Tiền vệ # Tên Tuổi MIN 17 Andrey Santos 21 35 1935 1 3 8 0 25 Caicedo Moises 24 37 3054 5 1 11 1 15 Derry Jesse 18 2 35 0 0 0 0 14 Essugo Dario Chưa đảm bảo thể lực 20 1 56 0 2 0 0 8 Fernandez Enzo 25 42 3336 11 5 11 0 6 Harrison Ollie 18 0 0 0 0 0 0 75 Holland Charles 16 0 0 0 0 0 0 45 Lavia Romeo 22 10 341 0 0 1 0 10 Palmer Cole 23 21 1414 10 3 4 0 8 Walsh Reggie 17 2 26 0 0 0 0 Tiền đạo # Tên Tuổi MIN 9 Delap Liam 23 28 1173 2 3 5 1 41 Estêvão Chấn thương cơ 18 32 1499 7 2 7 0 49 Garnacho Alejandro 21 32 1749 7 5 2 0 11 Gittens Jamie Chấn thương cơ 21 27 1115 1 5 1 0 38 Guiu Marc 20 12 517 2 2 1 0 20 Joao Pedro 24 39 2802 18 6 6 1 9 Mheuka Shumaira 18 3 34 0 0 0 0 7 Neto Pedro 26 41 2935 10 6 6 1 Huấn luyện viên # Tên Tuổi Rosenior Liam 41 Tóm tắtĐiểm tinKết quảLịch thi đấuBảng xếp hạngChuyển nhượngĐội hình Tỷ số Mới nhất Sắp diễn ra 2025-2026 AnhNgoại hạng AnhChampionshipLeague OneLeague TwoNational LeagueNational League NorthNational League SouthNational League CupNPL Premier DivisionSouthern League Premier CentralHiển thị thêm (18)Southern League Premier SouthIsthmian League Premier DivisionFA CupEFL CupFA Community ShieldEFL TrophyFA TrophyPremier League 2Professional Development LeaguePremier League CupPremier League U18FA Cup TrẻWSLWSL 2Giải VĐQG nữ miền BắcGiải VĐQG nữ miền NamFA Cup NữLeague Cup Nữ Giải đấu được ghim Đội bóng của tôi Ai Cập Albania Algeria Andorra Ấn Độ Angola Anh Ngoại hạng Anh Championship League One League Two FA Cup EFL Cup Antigua & Barbuda Áo Bundesliga Ả Rập Xê Út Argentina Armenia Aruba Azerbaijan Bắc Ireland Bắc Macedonia Bahrain Ba Lan Bangladesh Barbados Belarus Benin Bermuda Bhutan Bỉ Jupiler League Bờ Biển Ngà Bồ Đào Nha Liga Portugal Bolivia Bosnia & Herzegovina Botswana Brazil Serie A Betano Bulgaria Burkina Faso Burundi Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất Cameroon Campuchia Canada Cape Verde Chad CH Dân chủ Congo Chilê Colombia Cộng hòa Congo Cộng hòa Dominican Cộng hòa Séc Costa Rica Croatia Đài Loan Đan Mạch Đảo Faroe Đức Bundesliga 2. Bundesliga Ecuador El Salvador Estonia Eswatini Ethiopia Fiji Gabon Gambia Ghana Ghi-nê Gibraltar Gruzia Guatemala Haiti Hà Lan Eredivisie Hàn Quốc Honduras Hồng Kông Hungary Hy Lạp Iceland Indonesia Iran Iraq Ireland Israel Jamaica Jordan Kazakhstan Kenya Kosovo Kuwait Kyrgyzstan Lào Latvia Lesotho Li-băng Liberia Libya Liechtenstein Lithuania Luxembourg Ma Cao Malawi Malaysia Mali Malta Ma-rốc Martinique Mauritania Mauritius Mexico Moldova Montenegro Mozambique Mông Cổ Mỹ MLS Myanmar Nam Phi Premiership Na Uy New Zealand Nga Nhật Bản Nicaragua Niger Nigeria Oman Pakistan Palestine Panama Paraguay Peru Phần Lan Pháp Ligue 1 Philippines Qatar Romania Rwanda San Marino Scotland Senegal Serbia Seychelles Sierra Leone Singapore Síp Slovakia Slovenia Somalia Sri Lanka Sudan Suriname Syria Tajikistan Tanzania Tây Ban Nha La Liga Copa del Rey Thái Lan Thổ Nhĩ Kỳ Thụy Điển Thụy Sĩ Togo Trinidad và Tobago Trung Quốc Tunisia Turkmenistan Úc Uganda Ukraine Uruguay Uzbekistan Venezuela Việt Nam V.League 1 V.League 2 Cúp Quốc gia Wales Ý Serie A Serie B Coppa Italia Yemen Zambia Zimbabwe Bắc và Trung Mỹ Gold Cup World Championship châu Á Asian Cup World Championship ASEAN Championship châu Âu Euro Champions League Europa League UEFA Nations League Euro U21 Euro U19 World Championship Euro U17 châu Phi Africa Cup of Nations World Championship châu Úc và châu Đại Dương World Championship Nam Mỹ Copa América Copa Libertadores World Championship Thế giới World Championship Thế vận hội Olympic World Cup U20 World Cup U17 Giao hữu Quốc tế Giao hữu CLB Hỗ trợ: bạn đang xem trang trực tiếp tỉ số Chelsea trên chuyên mục Bóng đá/Anh. Flashscore.vn cung cấp livescore Chelsea, kết quả chung cuộc và từng hiệp, bảng xếp hạng và thông tin chi tiết về các trận đấu (cầu thủ ghi bàn thắng, thẻ đỏ, so sánh tỷ lệ cược, …). Bên cạnh tỉ số Chelsea, bạn có thể theo dõi 1000+ giải đấu bóng đá từ hơn 90+ quốc gia trên khắp thế giới tại Flashscore.vn. Chỉ cần click chuột vào tên quốc gia ở menu bên trái và chọn giải đấu mà bạn quan tâm (kết quả giải vô địch, livescore cúp quốc gia, những giải đấu khác). Dịch vụ tỉ số Chelsea hoạt động theo thời gian thực, tự cập nhật trực tiếp. Các trận đấu tiếp theo: 11.03. Paris SG vs Chelsea, 14.03. Chelsea vs Newcastle Utd, 17.03. Chelsea vs Paris SG Hiển thị thêm Từ khóa » Thống Kê Chelsea Vs Arsenal
-
Cạnh Tranh Giữa Arsenal F.C. Và Chelsea F.C. – Wikipedia Tiếng Việt
-
Lịch Sử đối đầu Giữa Arsenal Vs Chelsea - Nhà Cái Online
-
Những Con Số Thống Kê đặc Biệt Trận Arsenal - Chelsea - Bongdaplus
-
Thống Kê, Lịch Sử đối đầu Chelsea Vs Arsenal, 1h45 Ngày 21/4
-
Lịch Sử đối đầu Chelsea Vs Arsenal - 23:30 Ngày 18/08/2018
-
Kết Quả Trận Arsenal Vs Chelsea, 21h00 Ngày 01/08
-
Lịch Sử đối đầu Chelsea Vs Arsenal: Cân Bằng - Oxii
-
Thống Kê Arsenal Vs Chelsea - Chung Kết FA Cup 2019/20 - Bóng đá
-
Truyen Hinh Truc Tiep Chelsea Vs Arsenal
-
Soi Kèo Chelsea Vs Arsenal
-
Chelsea Vs Mu Full Match-link Bóng đá - Inter-LGBT
-
Xem Chelsea Vs Arsenal-bóng đá Trực
-
Link Xem đá Bóng Mu Vs Arsenal
-
Trực Tiếp Barca Chelsea Vs Arsenal-kèo Bóng đá Trực Tuyến