Bóng đá, Anh: Everton Trực Tiếp Tỉ Số, Kết Quả, Lịch Thi đấu

Bóng đá, Anh: Everton trực tiếp tỉ số, kết quả, lịch thi đấu Quan tâm Bóng đá Tennis Cầu lông Bóng rổ Bóng chuyền Futsal Hockey Bandy B.Chuyền Bãi biển Bida snooker Bóng bàn Bóng bầu dục Mỹ Bóng bầu dục Úc Bóng chày Bóng chuyền Bóng đá Bóng đá bãi biển Bóng ném Bóng nước Bóng rổ Cầu lông Cricket Đua ngựa Đua xe Đua xe đạp Floorball Futsal Golf Hockey Hockey trên cỏ Kabaddi Netball Pesäpallo Phi tiêu Quyền Anh Rugby League Rugby Union Tennis Thể thao điện tử T.Thao Mùa đông Võ tổng hợp MMA AD

Bóng đáAnh

Everton Everton Sân vận động: Sân vận động Hill Dickinson (Liverpool) Sức chứa: 52 769 Ngoại hạng Anh EFL Cup FA Cup Tổng số Thủ môn # Tên Tuổi MIN 1 Pickford Jordan 31 22 1980 0 0 0 0 Hậu vệ # Tên Tuổi MIN 23 Coleman Seamus 37 3 12 0 0 0 0 5 Keane Michael 33 19 1678 3 0 0 1 16 Mykolenko Vitali 26 19 1706 0 0 4 0 15 O'Brien Jake 24 22 1852 0 1 1 0 2 Patterson Nathan 24 4 169 0 0 0 0 6 Tarkowski James 33 22 1980 0 1 4 0 Tiền vệ # Tên Tuổi MIN 24 Alcaraz Carlos Chấn thương 23 15 670 0 1 3 0 45 Armstrong Harrison 19 4 192 0 0 0 0 22 Dewsbury-Hall Kiernan 27 15 1262 4 2 5 0 37 Garner James 24 22 1974 2 3 5 0 18 Grealish Jack 30 20 1634 2 6 5 1 27 Gueye Idrissa 36 13 1055 2 0 0 1 42 Iroegbunam Tim Chưa đủ thể lực 22 17 935 0 2 7 0 7 McNeil Dwight 26 13 579 0 1 1 0 34 Rohl Merlin 23 10 358 0 0 0 0 Tiền đạo # Tên Tuổi MIN 11 Barry Thierno 23 22 1201 4 0 2 0 9 Beto 27 22 849 2 0 1 0 20 Dibling Tyler 19 11 329 0 0 2 0 10 Ndiaye Iliman 25 16 1350 4 2 2 0 Huấn luyện viên # Tên Tuổi Baines Leighton 41 Moyes David 62 Thủ môn # Tên Tuổi MIN 12 Travers Mark 26 2 180 0 0 0 0 Hậu vệ # Tên Tuổi MIN 23 Coleman Seamus 37 2 168 0 0 0 0 5 Keane Michael 33 2 180 0 0 0 0 16 Mykolenko Vitali 26 2 100 0 0 0 0 15 O'Brien Jake 24 2 94 0 0 0 0 6 Tarkowski James 33 2 180 0 0 0 0 Tiền vệ # Tên Tuổi MIN 24 Alcaraz Carlos Chấn thương 23 2 124 1 0 0 0 45 Armstrong Harrison 19 1 90 0 2 0 0 22 Dewsbury-Hall Kiernan 27 1 45 0 0 0 0 37 Garner James 24 2 180 0 0 1 0 18 Grealish Jack 30 2 92 0 0 0 0 42 Iroegbunam Tim Chưa đủ thể lực 22 2 103 0 0 0 0 7 McNeil Dwight 26 2 137 0 0 0 0 Tiền đạo # Tên Tuổi MIN 11 Barry Thierno 23 2 107 0 0 1 0 9 Beto 27 2 75 1 0 0 0 20 Dibling Tyler 19 2 89 0 0 0 0 10 Ndiaye Iliman 25 2 46 0 0 0 0 Huấn luyện viên # Tên Tuổi Baines Leighton 41 Moyes David 62 Thủ môn # Tên Tuổi MIN 1 Pickford Jordan 31 1 120 0 0 0 0 Hậu vệ # Tên Tuổi MIN 39 Aznou Adam 19 1 35 0 0 0 0 73 Campbell Elijah 21 1 17 0 0 0 0 16 Mykolenko Vitali 26 1 104 0 0 0 0 15 O'Brien Jake 24 1 120 0 0 0 0 2 Patterson Nathan 24 1 116 0 0 0 0 6 Tarkowski James 33 1 120 0 0 0 0 64 Welch Reece 22 1 5 0 0 0 0 Tiền vệ # Tên Tuổi MIN 45 Armstrong Harrison 19 1 120 0 0 0 0 37 Garner James 24 1 120 1 0 0 0 7 McNeil Dwight 26 1 120 0 0 0 0 34 Rohl Merlin 23 1 86 0 0 0 0 Tiền đạo # Tên Tuổi MIN 11 Barry Thierno 23 1 46 0 0 1 0 9 Beto 27 1 120 0 0 0 0 20 Dibling Tyler 19 1 75 0 0 0 0 Huấn luyện viên # Tên Tuổi Baines Leighton 41 Moyes David 62 Thủ môn # Tên Tuổi MIN 31 King Tom 30 0 0 0 0 0 0 1 Pickford Jordan 31 23 2100 0 0 0 0 12 Travers Mark 26 2 180 0 0 0 0 Hậu vệ # Tên Tuổi MIN 39 Aznou Adam 19 1 35 0 0 0 0 32 Branthwaite Jarrad Chấn thương cơ đùi sau 23 0 0 0 0 0 0 73 Campbell Elijah 21 1 17 0 0 0 0 23 Coleman Seamus 37 5 180 0 0 0 0 5 Keane Michael 33 21 1858 3 0 0 1 16 Mykolenko Vitali 26 22 1910 0 0 4 0 15 O'Brien Jake 24 25 2066 0 1 1 0 2 Patterson Nathan 24 5 285 0 0 0 0 6 Tarkowski James 33 25 2280 0 1 4 0 5 Thomas Aled 19 0 0 0 0 0 0 64 Welch Reece 22 1 5 0 0 0 0 Tiền vệ # Tên Tuổi MIN 24 Alcaraz Carlos Chấn thương 23 17 794 1 1 3 0 45 Armstrong Harrison 19 6 402 0 2 0 0 92 Bates Callum 20 0 0 0 0 0 0 57 Clarke Justin ? 0 0 0 0 0 0 22 Dewsbury-Hall Kiernan 27 16 1307 4 2 5 0 37 Garner James 24 25 2274 3 3 6 0 18 Grealish Jack 30 22 1726 2 6 5 1 27 Gueye Idrissa 36 13 1055 2 0 0 1 42 Iroegbunam Tim Chưa đủ thể lực 22 19 1038 0 2 7 0 7 McNeil Dwight 26 16 836 0 1 1 0 76 Olayiwola Malik 17 0 0 0 0 0 0 34 Rohl Merlin 23 11 444 0 0 0 0 Tiền đạo # Tên Tuổi MIN 11 Barry Thierno 23 25 1354 4 0 4 0 9 Beto 27 25 1044 3 0 1 0 20 Dibling Tyler 19 14 493 0 0 2 0 58 Graham Braiden 18 0 0 0 0 0 0 10 Ndiaye Iliman 25 18 1396 4 2 2 0 Huấn luyện viên # Tên Tuổi Baines Leighton 41 Moyes David 62 Tóm tắtĐiểm tinKết quảLịch thi đấuBảng xếp hạngChuyển nhượngĐội hình Tỷ số Mới nhất Sắp diễn ra 2025-2026 AnhNgoại hạng AnhChampionshipLeague OneLeague TwoNational LeagueNational League NorthNational League SouthNational League CupNPL Premier DivisionSouthern League Premier CentralHiển thị thêm (18)Southern League Premier SouthIsthmian League Premier DivisionFA CupEFL CupFA Community ShieldEFL TrophyFA TrophyPremier League 2Professional Development LeaguePremier League CupPremier League U18FA Cup TrẻWSLWSL 2Giải VĐQG nữ miền BắcGiải VĐQG nữ miền NamFA Cup NữLeague Cup Nữ Giải đấu được ghim Đội bóng của tôi Ai Cập Albania Algeria Andorra Ấn Độ Angola Anh Ngoại hạng Anh Championship League One League Two FA Cup EFL Cup Antigua & Barbuda Áo Bundesliga Ả Rập Xê Út Argentina Armenia Aruba Azerbaijan Bắc Ireland Bắc Macedonia Bahrain Ba Lan Bangladesh Barbados Belarus Benin Bermuda Bhutan Bỉ Jupiler League Bờ Biển Ngà Bồ Đào Nha Liga Portugal Bolivia Bosnia & Herzegovina Botswana Brazil Serie A Betano Bulgaria Burkina Faso Burundi Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất Cameroon Campuchia Canada Cape Verde Chad CH Dân chủ Congo Chilê Colombia Cộng hòa Congo Cộng hòa Dominican Cộng hòa Séc Costa Rica Croatia Đài Loan Đan Mạch Đảo Faroe Đức Bundesliga 2. Bundesliga Ecuador El Salvador Estonia Eswatini Ethiopia Fiji Gabon Gambia Ghana Ghi-nê Gibraltar Gruzia Guatemala Haiti Hà Lan Eredivisie Hàn Quốc Honduras Hồng Kông Hungary Hy Lạp Iceland Indonesia Iran Iraq Ireland Israel Jamaica Jordan Kazakhstan Kenya Kosovo Kuwait Kyrgyzstan Lào Latvia Lesotho Li-băng Liberia Libya Liechtenstein Lithuania Luxembourg Ma Cao Malawi Malaysia Mali Malta Ma-rốc Martinique Mauritania Mauritius Mexico Moldova Montenegro Mozambique Mông Cổ Mỹ MLS Myanmar Nam Phi Premiership Na Uy New Zealand Nga Nhật Bản Nicaragua Niger Nigeria Oman Pakistan Palestine Panama Paraguay Peru Phần Lan Pháp Ligue 1 Philippines Qatar Romania Rwanda San Marino Scotland Senegal Serbia Seychelles Sierra Leone Singapore Síp Slovakia Slovenia Somalia Sri Lanka Sudan Suriname Syria Tajikistan Tanzania Tây Ban Nha La Liga Copa del Rey Thái Lan Thổ Nhĩ Kỳ Thụy Điển Thụy Sĩ Togo Trinidad và Tobago Trung Quốc Tunisia Turkmenistan Úc Uganda Ukraine Uruguay Uzbekistan Venezuela Việt Nam V.League 1 V.League 2 Cúp Quốc gia Wales Ý Serie A Serie B Coppa Italia Yemen Zambia Zimbabwe Bắc và Trung Mỹ Gold Cup World Championship châu Á Asian Cup World Championship ASEAN Championship châu Âu Euro Champions League Europa League UEFA Nations League Euro U21 Euro U19 World Championship Euro U17 châu Phi Africa Cup of Nations World Championship châu Úc và châu Đại Dương World Championship Nam Mỹ Copa América Copa Libertadores World Championship Thế giới World Championship Thế vận hội Olympic World Cup U20 World Cup U17 Giao hữu Quốc tế Giao hữu CLB Hỗ trợ: bạn đang xem trang trực tiếp tỉ số Everton trên chuyên mục Bóng đá/Anh. Flashscore.vn cung cấp livescore Everton, kết quả chung cuộc và từng hiệp, bảng xếp hạng và thông tin chi tiết về các trận đấu (cầu thủ ghi bàn thắng, thẻ đỏ, so sánh tỷ lệ cược, …). Bên cạnh tỉ số Everton, bạn có thể theo dõi 1000+ giải đấu bóng đá từ hơn 90+ quốc gia trên khắp thế giới tại Flashscore.vn. Chỉ cần click chuột vào tên quốc gia ở menu bên trái và chọn giải đấu mà bạn quan tâm (kết quả giải vô địch, livescore cúp quốc gia, những giải đấu khác). Dịch vụ tỉ số Everton hoạt động theo thời gian thực, tự cập nhật trực tiếp. Các trận đấu tiếp theo: 26.01. Everton vs Leeds, 31.01. Brighton vs Everton, 07.02. Fulham vs Everton Hiển thị thêm

Từ khóa » Trận Everton Ngoại Hạng Anh