Bóng đá, Anh: Fulham Trực Tiếp Tỉ Số, Kết Quả, Lịch Thi đấu

Bóng đá, Anh: Fulham trực tiếp tỉ số, kết quả, lịch thi đấu Quan tâm Bóng đá Tennis Cầu lông Bóng rổ Bóng chuyền Futsal Hockey Bandy B.Chuyền Bãi biển Bida snooker Bóng bàn Bóng bầu dục Mỹ Bóng bầu dục Úc Bóng chày Bóng chuyền Bóng đá Bóng đá bãi biển Bóng ném Bóng nước Bóng rổ Cầu lông Cricket Đua ngựa Đua xe Đua xe đạp Floorball Futsal Golf Hockey Hockey trên cỏ Kabaddi Netball Pesäpallo Phi tiêu Quyền Anh Rugby League Rugby Union Tennis Thể thao điện tử T.Thao Mùa đông Võ tổng hợp MMA AD

Bóng đáAnh

Fulham Fulham Sân vận động: Craven Cottage (London) Sức chứa: 29 589 Ngoại hạng Anh EFL Cup FA Cup Tổng số Thủ môn # Tên Tuổi MIN 1 Leno Bernd 33 22 1980 0 0 3 0 Hậu vệ # Tên Tuổi MIN 5 Andersen Joachim 29 21 1842 0 0 4 0 3 Bassey Calvin 26 16 1359 1 0 3 0 21 Castagne Timothy 30 17 861 0 0 3 0 15 Cuenca Jorge 26 9 667 0 0 4 0 31 Diop Issa 29 8 417 0 0 1 0 33 Robinson Antonee 28 10 677 0 0 0 0 2 Tete Kenny Chấn thương cơ đùi sau 30 16 1349 1 0 2 0 Tiền vệ # Tên Tuổi MIN 16 Berge Sander 27 22 1817 0 1 3 0 10 Cairney Tom 35 14 436 1 0 2 0 17 Iwobi Alex 29 16 1340 2 2 2 0 24 King Joshua 19 19 894 0 1 3 0 20 Lukic Sasa Chấn thương 29 19 1218 1 2 6 0 6 Reed Harrison 30 4 17 1 0 0 0 30 Sessegnon Ryan 25 15 1192 2 1 0 0 32 Smith Rowe Emile Chấn thương 25 22 999 3 0 1 0 8 Wilson Harry 28 21 1600 7 4 6 0 Tiền đạo # Tên Tuổi MIN 19 Chukwueze Samuel 26 9 400 2 4 0 0 7 Jimenez Raul 34 21 1407 5 3 4 0 22 Kevin 23 18 747 0 1 1 0 18 Kusi Asare Johan 18 5 34 0 0 1 0 9 Rodrigo Muniz Chấn thương cơ đùi sau21.02.2026 24 7 356 1 1 1 0 11 Traore Adama 29 15 275 0 0 0 0 Huấn luyện viên # Tên Tuổi Silva Marco 48 Thủ môn # Tên Tuổi MIN 23 Lecomte Benjamin 34 4 360 0 0 0 0 Hậu vệ # Tên Tuổi MIN 5 Andersen Joachim 29 1 90 0 0 0 0 3 Bassey Calvin 26 2 117 0 0 0 0 21 Castagne Timothy 30 3 250 0 1 1 0 15 Cuenca Jorge 26 4 316 0 0 0 0 31 Diop Issa 29 3 270 0 0 0 0 33 Robinson Antonee 28 2 180 0 1 0 0 2 Tete Kenny Chấn thương cơ đùi sau 30 1 90 0 0 0 0 Tiền vệ # Tên Tuổi MIN 16 Berge Sander 27 2 99 0 0 0 0 10 Cairney Tom 35 3 245 0 0 0 0 17 Iwobi Alex 29 2 53 0 0 0 0 24 King Joshua 19 4 159 1 0 1 0 20 Lukic Sasa Chấn thương 29 3 70 1 0 1 0 6 Reed Harrison 30 4 266 0 1 1 0 30 Sessegnon Ryan 25 2 109 0 0 0 0 32 Smith Rowe Emile Chấn thương 25 3 243 1 0 0 0 8 Wilson Harry 28 3 158 0 0 0 0 Tiền đạo # Tên Tuổi MIN 19 Chukwueze Samuel 26 1 31 0 0 0 0 7 Jimenez Raul 34 4 315 1 0 0 0 22 Kevin 23 3 251 0 1 0 0 18 Kusi Asare Johan 18 2 18 0 0 0 0 9 Rodrigo Muniz Chấn thương cơ đùi sau21.02.2026 24 2 31 0 0 0 0 11 Traore Adama 29 4 257 0 0 0 0 Huấn luyện viên # Tên Tuổi Silva Marco 48 Thủ môn # Tên Tuổi MIN 23 Lecomte Benjamin 34 1 90 0 0 0 0 Hậu vệ # Tên Tuổi MIN 21 Castagne Timothy 30 1 90 0 0 0 0 15 Cuenca Jorge 26 1 90 0 0 1 0 31 Diop Issa 29 1 90 0 0 0 0 33 Robinson Antonee 28 1 25 0 0 0 0 Tiền vệ # Tên Tuổi MIN 16 Berge Sander 27 1 5 0 0 0 0 10 Cairney Tom 35 1 35 0 1 0 0 20 Lukic Sasa Chấn thương 29 1 90 0 0 0 0 6 Reed Harrison 30 1 56 0 0 0 0 30 Sessegnon Ryan 25 1 66 0 0 0 0 32 Smith Rowe Emile Chấn thương 25 1 86 1 0 0 0 8 Wilson Harry 28 1 34 1 1 0 0 Tiền đạo # Tên Tuổi MIN 7 Jimenez Raul 34 1 35 0 0 0 0 22 Kevin 23 1 90 1 1 0 0 18 Kusi Asare Johan 18 1 56 0 0 0 0 11 Traore Adama 29 1 57 0 0 0 0 Huấn luyện viên # Tên Tuổi Silva Marco 48 Thủ môn # Tên Tuổi MIN 23 Lecomte Benjamin 34 5 450 0 0 0 0 1 Leno Bernd 33 22 1980 0 0 3 0 1 McNally Alfie 21 0 0 0 0 0 0 Hậu vệ # Tên Tuổi MIN 3 Amissah Samuel 18 0 0 0 0 0 0 5 Andersen Joachim 29 22 1932 0 0 4 0 3 Bassey Calvin 26 18 1476 1 0 3 0 21 Castagne Timothy 30 21 1201 0 1 4 0 15 Cuenca Jorge 26 14 1073 0 0 5 0 31 Diop Issa 29 12 777 0 0 1 0 33 Robinson Antonee 28 13 882 0 1 0 0 2 Tete Kenny Chấn thương cơ đùi sau 30 17 1439 1 0 2 0 Tiền vệ # Tên Tuổi MIN 16 Berge Sander 27 25 1921 0 1 3 0 10 Cairney Tom 35 18 716 1 1 2 0 3 Esenga Jonathan 18 0 0 0 0 0 0 17 Iwobi Alex 29 18 1393 2 2 2 0 24 King Joshua 19 23 1053 1 1 4 0 20 Lukic Sasa Chấn thương 29 23 1378 2 2 7 0 6 Reed Harrison 30 9 339 1 1 1 0 10 Ridgeon Seth 17 0 0 0 0 0 0 30 Sessegnon Ryan 25 18 1367 2 1 0 0 32 Smith Rowe Emile Chấn thương 25 26 1328 5 0 1 0 8 Wilson Harry 28 25 1792 8 5 6 0 Tiền đạo # Tên Tuổi MIN 19 Chukwueze Samuel 26 10 431 2 4 0 0 7 Jimenez Raul 34 26 1757 6 3 4 0 22 Kevin 23 22 1088 1 3 1 0 18 Kusi Asare Johan 18 8 108 0 0 1 0 9 Rodrigo Muniz Chấn thương cơ đùi sau21.02.2026 24 9 387 1 1 1 0 11 Traore Adama 29 20 589 0 0 0 0 Huấn luyện viên # Tên Tuổi Silva Marco 48 Tóm tắtĐiểm tinKết quảLịch thi đấuBảng xếp hạngChuyển nhượngĐội hình Tỷ số Mới nhất Sắp diễn ra 2025-2026 AnhNgoại hạng AnhChampionshipLeague OneLeague TwoNational LeagueNational League NorthNational League SouthNational League CupNPL Premier DivisionSouthern League Premier CentralHiển thị thêm (18)Southern League Premier SouthIsthmian League Premier DivisionFA CupEFL CupFA Community ShieldEFL TrophyFA TrophyPremier League 2Professional Development LeaguePremier League CupPremier League U18FA Cup TrẻWSLWSL 2Giải VĐQG nữ miền BắcGiải VĐQG nữ miền NamFA Cup NữLeague Cup Nữ Giải đấu được ghim Đội bóng của tôi Ai Cập Albania Algeria Andorra Ấn Độ Angola Anh Ngoại hạng Anh Championship League One League Two FA Cup EFL Cup Antigua & Barbuda Áo Bundesliga Ả Rập Xê Út Argentina Armenia Aruba Azerbaijan Bắc Ireland Bắc Macedonia Bahrain Ba Lan Bangladesh Barbados Belarus Benin Bermuda Bhutan Bỉ Jupiler League Bờ Biển Ngà Bồ Đào Nha Liga Portugal Bolivia Bosnia & Herzegovina Botswana Brazil Serie A Betano Bulgaria Burkina Faso Burundi Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất Cameroon Campuchia Canada Cape Verde Chad CH Dân chủ Congo Chilê Colombia Cộng hòa Congo Cộng hòa Dominican Cộng hòa Séc Costa Rica Croatia Đài Loan Đan Mạch Đảo Faroe Đức Bundesliga 2. Bundesliga Ecuador El Salvador Estonia Eswatini Ethiopia Fiji Gabon Gambia Ghana Ghi-nê Gibraltar Gruzia Guatemala Haiti Hà Lan Eredivisie Hàn Quốc Honduras Hồng Kông Hungary Hy Lạp Iceland Indonesia Iran Iraq Ireland Israel Jamaica Jordan Kazakhstan Kenya Kosovo Kuwait Kyrgyzstan Lào Latvia Lesotho Li-băng Liberia Libya Liechtenstein Lithuania Luxembourg Ma Cao Malawi Malaysia Mali Malta Ma-rốc Martinique Mauritania Mauritius Mexico Moldova Montenegro Mozambique Mông Cổ Mỹ MLS Myanmar Nam Phi Premiership Na Uy New Zealand Nga Nhật Bản Nicaragua Niger Nigeria Oman Pakistan Palestine Panama Paraguay Peru Phần Lan Pháp Ligue 1 Philippines Qatar Romania Rwanda San Marino Scotland Senegal Serbia Seychelles Sierra Leone Singapore Síp Slovakia Slovenia Somalia Sri Lanka Sudan Suriname Syria Tajikistan Tanzania Tây Ban Nha La Liga Copa del Rey Thái Lan Thổ Nhĩ Kỳ Thụy Điển Thụy Sĩ Togo Trinidad và Tobago Trung Quốc Tunisia Turkmenistan Úc Uganda Ukraine Uruguay Uzbekistan Venezuela Việt Nam V.League 1 V.League 2 Cúp Quốc gia Wales Ý Serie A Serie B Coppa Italia Yemen Zambia Zimbabwe Bắc và Trung Mỹ Gold Cup World Championship châu Á Asian Cup World Championship ASEAN Championship châu Âu Euro Champions League Europa League UEFA Nations League Euro U21 Euro U19 World Championship Euro U17 châu Phi Africa Cup of Nations World Championship châu Úc và châu Đại Dương World Championship Nam Mỹ Copa América Copa Libertadores World Championship Thế giới World Championship Thế vận hội Olympic World Cup U20 World Cup U17 Giao hữu Quốc tế Giao hữu CLB Hỗ trợ: bạn đang xem trang trực tiếp tỉ số Fulham trên chuyên mục Bóng đá/Anh. Flashscore.vn cung cấp livescore Fulham, kết quả chung cuộc và từng hiệp, bảng xếp hạng và thông tin chi tiết về các trận đấu (cầu thủ ghi bàn thắng, thẻ đỏ, so sánh tỷ lệ cược, …). Bên cạnh tỉ số Fulham, bạn có thể theo dõi 1000+ giải đấu bóng đá từ hơn 90+ quốc gia trên khắp thế giới tại Flashscore.vn. Chỉ cần click chuột vào tên quốc gia ở menu bên trái và chọn giải đấu mà bạn quan tâm (kết quả giải vô địch, livescore cúp quốc gia, những giải đấu khác). Dịch vụ tỉ số Fulham hoạt động theo thời gian thực, tự cập nhật trực tiếp. Các trận đấu tiếp theo: 24.01. Fulham vs Brighton, 01.02. Manchester United vs Fulham, 07.02. Fulham vs Everton Hiển thị thêm

Từ khóa » Trận Fulham