Bóng đá, Anh: Liverpool Trực Tiếp Tỉ Số, Kết Quả, Lịch Thi đấu

Bóng đá, Anh: Liverpool trực tiếp tỉ số, kết quả, lịch thi đấu Quan tâm Bóng đá Tennis Cầu lông Bóng rổ Bóng chuyền Futsal Hockey Bandy B.Chuyền Bãi biển Bida snooker Bóng bàn Bóng bầu dục Mỹ Bóng bầu dục Úc Bóng chày Bóng chuyền Bóng đá Bóng đá bãi biển Bóng ném Bóng nước Bóng rổ Cầu lông Cricket Đua ngựa Đua xe Đua xe đạp Floorball Futsal Golf Hockey Hockey trên cỏ Kabaddi Netball Pesäpallo Phi tiêu Quyền Anh Rugby League Rugby Union Tennis Thể thao điện tử T.Thao Mùa đông Võ tổng hợp MMA AD

Bóng đáAnh

Liverpool Liverpool Sân vận động: Anfield (Liverpool) Sức chứa: 61 276 Ngoại hạng Anh EFL Cup FA Cup Champions League Tổng số Thủ môn # Tên Tuổi MIN 1 Alisson 33 21 1890 0 0 1 0 25 Mamardashvili Giorgi 25 5 450 0 0 0 0 Hậu vệ # Tên Tuổi MIN 12 Bradley Conor Chấn thương đầu gối 22 15 938 0 1 5 0 2 Gomez Joe 28 12 309 0 2 2 0 6 Kerkez Milos 22 24 1726 1 1 4 0 5 Konate Ibrahima 26 25 2151 1 0 5 0 26 Robertson Andrew 31 15 639 0 0 0 0 4 Van Dijk Virgil 34 26 2340 2 0 4 0 Tiền vệ # Tên Tuổi MIN 3 Endo Wataru Chấn thương 33 8 177 0 1 1 0 30 Frimpong Jeremie Chấn thương 25 11 546 0 1 0 0 38 Gravenberch Ryan 23 24 2120 4 2 4 0 17 Jones Curtis 25 23 1125 0 1 1 0 10 Mac Allister Alexis 27 25 1740 0 2 4 0 10 Nyoni Trey 18 2 2 0 0 0 0 8 Szoboszlai Dominik 25 24 2153 4 2 5 1 7 Wirtz Florian 22 25 1866 4 2 1 0 Tiền đạo # Tên Tuổi MIN 14 Chiesa Federico 28 19 256 2 1 2 0 22 Ekitike Hugo 23 23 1527 10 2 0 0 18 Gakpo Cody 26 24 1753 5 3 1 0 9 Isak Alexander Gãy chân 26 10 511 2 1 0 0 11 Ngumoha Rio 17 8 83 1 0 0 0 11 Salah Mohamed 33 18 1539 4 6 1 0 Huấn luyện viên # Tên Tuổi Slot Arne 47 Thủ môn # Tên Tuổi MIN 25 Mamardashvili Giorgi 25 1 90 0 0 0 0 28 Woodman Frederick 28 1 90 0 0 0 0 Hậu vệ # Tên Tuổi MIN 12 Bradley Conor Chấn thương đầu gối 22 1 34 0 0 0 0 2 Gomez Joe 28 2 180 0 0 0 0 6 Kerkez Milos 22 2 100 0 0 0 0 15 Leoni Giovanni Chấn thương đầu gối01.08.2026 19 1 81 0 0 0 0 3 Lucky Wellity 20 1 24 0 0 0 0 2 Ramsay Calvin 22 1 90 0 0 0 0 26 Robertson Andrew 31 2 157 0 0 1 0 Tiền vệ # Tên Tuổi MIN 3 Endo Wataru Chấn thương 33 2 180 0 0 0 0 30 Frimpong Jeremie Chấn thương 25 1 90 0 0 0 0 17 Jones Curtis 25 1 57 0 0 0 0 10 Mac Allister Alexis 27 1 67 0 0 0 0 8 Morrison Kieran 19 1 67 0 0 0 0 4 Nallo Amara 19 1 13 0 0 0 1 10 Nyoni Trey 18 2 180 0 0 0 0 Tiền đạo # Tên Tuổi MIN 14 Chiesa Federico 28 2 180 0 2 1 0 9 Danns Jayden 20 1 16 0 0 0 0 22 Ekitike Hugo 23 1 41 1 0 2 1 49 Gordon Kaide 21 1 24 0 0 0 0 9 Isak Alexander Gãy chân 26 1 46 1 0 0 0 7 Kone-Doherty Trent 19 1 5 0 0 0 0 11 Ngumoha Rio 17 2 161 0 0 0 0 Huấn luyện viên # Tên Tuổi Slot Arne 47 Thủ môn # Tên Tuổi MIN 1 Alisson 33 1 90 0 0 0 0 25 Mamardashvili Giorgi 25 1 90 0 0 0 0 Hậu vệ # Tên Tuổi MIN 2 Gomez Joe 28 2 80 0 0 1 0 6 Kerkez Milos 22 1 90 0 1 0 0 5 Konate Ibrahima 26 2 121 0 0 0 0 2 Ramsay Calvin 22 1 2 0 0 0 0 26 Robertson Andrew 31 1 90 0 0 0 0 4 Van Dijk Virgil 34 2 180 0 0 0 0 Tiền vệ # Tên Tuổi MIN 30 Frimpong Jeremie Chấn thương 25 1 60 1 0 0 0 38 Gravenberch Ryan 23 1 18 0 0 0 0 17 Jones Curtis 25 2 179 1 0 0 0 10 Mac Allister Alexis 27 2 178 0 2 0 0 10 Nyoni Trey 18 2 5 0 0 0 0 8 Szoboszlai Dominik 25 2 180 2 0 0 0 7 Wirtz Florian 22 2 102 1 1 0 0 Tiền đạo # Tên Tuổi MIN 14 Chiesa Federico 28 2 137 0 0 0 0 22 Ekitike Hugo 23 2 45 1 1 0 0 18 Gakpo Cody 26 2 179 0 0 0 0 11 Ngumoha Rio 17 2 87 0 0 0 0 11 Salah Mohamed 33 1 77 1 1 0 0 Huấn luyện viên # Tên Tuổi Slot Arne 47 Thủ môn # Tên Tuổi MIN 1 Alisson 33 5 416 0 0 0 0 25 Mamardashvili Giorgi 25 4 305 0 0 0 0 Hậu vệ # Tên Tuổi MIN 12 Bradley Conor Chấn thương đầu gối 22 5 247 0 0 2 0 2 Gomez Joe 28 3 175 0 0 0 0 6 Kerkez Milos 22 5 278 0 0 0 0 5 Konate Ibrahima 26 6 510 1 0 0 0 26 Robertson Andrew 31 5 444 1 1 0 0 4 Van Dijk Virgil 34 8 720 2 2 1 0 Tiền vệ # Tên Tuổi MIN 3 Endo Wataru Chấn thương 33 1 87 0 0 0 0 30 Frimpong Jeremie Chấn thương 25 5 233 0 1 0 0 38 Gravenberch Ryan 23 7 602 0 2 1 0 17 Jones Curtis 25 6 385 0 0 2 0 10 Mac Allister Alexis 27 8 511 3 0 1 0 4 Nallo Amara 19 1 17 0 0 0 0 10 Nyoni Trey 18 1 24 0 0 0 0 8 Szoboszlai Dominik 25 8 704 4 4 0 0 7 Wirtz Florian 22 7 511 1 2 0 0 Tiền đạo # Tên Tuổi MIN 14 Chiesa Federico 28 4 80 1 0 0 0 22 Ekitike Hugo 23 8 550 2 1 1 0 18 Gakpo Cody 26 7 383 2 2 0 0 9 Isak Alexander Gãy chân 26 5 231 0 0 0 0 11 Ngumoha Rio 17 2 41 0 0 0 0 11 Salah Mohamed 33 7 496 2 1 0 0 Huấn luyện viên # Tên Tuổi Slot Arne 47 Thủ môn # Tên Tuổi MIN 1 Alisson 33 27 2396 0 0 1 0 25 Mamardashvili Giorgi 25 11 935 0 0 0 0 1 Misciur Kornel 18 0 0 0 0 0 0 1 Pecsi Armin 20 0 0 0 0 0 0 28 Woodman Frederick 28 1 90 0 0 0 0 Hậu vệ # Tên Tuổi MIN 12 Bradley Conor Chấn thương đầu gối 22 21 1219 0 1 7 0 2 Gomez Joe 28 19 744 0 2 3 0 6 Kerkez Milos 22 32 2194 1 2 4 0 5 Konate Ibrahima 26 33 2782 2 0 5 0 15 Leoni Giovanni Chấn thương đầu gối01.08.2026 19 1 81 0 0 0 0 3 Lucky Wellity 20 1 24 0 0 0 0 3 Pinnington Carter 18 0 0 0 0 0 0 2 Ramsay Calvin 22 2 92 0 0 0 0 26 Robertson Andrew 31 23 1330 1 1 1 0 4 Van Dijk Virgil 34 36 3240 4 2 5 0 46 Williams Rhys Chưa đảm bảo thể lực 25 0 0 0 0 0 0 Tiền vệ # Tên Tuổi MIN 3 Endo Wataru Chấn thương 33 11 444 0 1 1 0 30 Frimpong Jeremie Chấn thương 25 18 929 1 2 0 0 38 Gravenberch Ryan 23 32 2740 4 4 5 0 17 Jones Curtis 25 32 1746 1 1 3 0 14 Laffey Michael 20 0 0 0 0 0 0 10 Mac Allister Alexis 27 36 2496 3 4 5 0 8 Morrison Kieran 19 1 67 0 0 0 0 4 Nallo Amara 19 2 30 0 0 0 1 10 Nyoni Trey 18 7 211 0 0 0 0 15 Pilling Tommy 21 0 0 0 0 0 0 8 Szoboszlai Dominik 25 34 3037 10 6 5 1 7 Wirtz Florian 22 34 2479 6 5 1 0 Tiền đạo # Tên Tuổi MIN 14 Chiesa Federico 28 27 653 3 3 3 0 9 Danns Jayden 20 1 16 0 0 0 0 22 Ekitike Hugo 23 34 2163 14 4 3 1 9 Figueroa Keyrol 19 0 0 0 0 0 0 18 Gakpo Cody 26 33 2315 7 5 1 0 49 Gordon Kaide 21 1 24 0 0 0 0 9 Isak Alexander Gãy chân 26 16 788 3 1 0 0 7 Kone-Doherty Trent 19 1 5 0 0 0 0 11 Ngumoha Rio 17 14 372 1 0 0 0 11 Salah Mohamed 33 26 2112 7 8 1 0 Huấn luyện viên # Tên Tuổi Slot Arne 47 Tóm tắtĐiểm tinKết quảLịch thi đấuBảng xếp hạngChuyển nhượngĐội hình Tỷ số Mới nhất Sắp diễn ra 2025-2026 AnhNgoại hạng AnhChampionshipLeague OneLeague TwoNational LeagueNational League NorthNational League SouthNational League CupNPL Premier DivisionSouthern League Premier CentralHiển thị thêm (18)Southern League Premier SouthIsthmian League Premier DivisionFA CupEFL CupFA Community ShieldEFL TrophyFA TrophyPremier League 2Professional Development LeaguePremier League CupPremier League U18FA Cup TrẻWSLWSL 2Giải VĐQG nữ miền BắcGiải VĐQG nữ miền NamFA Cup NữLeague Cup Nữ Giải đấu được ghim Đội bóng của tôi Ai Cập Albania Algeria Andorra Ấn Độ Angola Anh Ngoại hạng Anh Championship League One League Two FA Cup EFL Cup Antigua & Barbuda Áo Bundesliga Ả Rập Xê Út Argentina Armenia Aruba Azerbaijan Bắc Ireland Bắc Macedonia Bahrain Ba Lan Bangladesh Barbados Belarus Benin Bermuda Bhutan Bỉ Jupiler League Bờ Biển Ngà Bồ Đào Nha Liga Portugal Bolivia Bosnia & Herzegovina Botswana Brazil Serie A Betano Bulgaria Burkina Faso Burundi Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất Cameroon Campuchia Canada Cape Verde Chad CH Dân chủ Congo Chilê Colombia Cộng hòa Congo Cộng hòa Dominican Cộng hòa Séc Costa Rica Croatia Đài Loan Đan Mạch Đảo Faroe Đức Bundesliga 2. Bundesliga Ecuador El Salvador Estonia Eswatini Ethiopia Fiji Gabon Gambia Ghana Ghi-nê Gibraltar Gruzia Guatemala Haiti Hà Lan Eredivisie Hàn Quốc Honduras Hồng Kông Hungary Hy Lạp Iceland Indonesia Iran Iraq Ireland Israel Jamaica Jordan Kazakhstan Kenya Kosovo Kuwait Kyrgyzstan Lào Latvia Lesotho Li-băng Liberia Libya Liechtenstein Lithuania Luxembourg Ma Cao Malawi Malaysia Mali Malta Ma-rốc Martinique Mauritania Mauritius Mexico Moldova Montenegro Mozambique Mông Cổ Mỹ MLS Myanmar Nam Phi Premiership Na Uy New Zealand Nga Nhật Bản Nicaragua Niger Nigeria Oman Pakistan Palestine Panama Paraguay Peru Phần Lan Pháp Ligue 1 Philippines Qatar Romania Rwanda San Marino Scotland Senegal Serbia Seychelles Sierra Leone Singapore Síp Slovakia Slovenia Somalia Sri Lanka Sudan Suriname Syria Tajikistan Tanzania Tây Ban Nha La Liga Copa del Rey Thái Lan Thổ Nhĩ Kỳ Thụy Điển Thụy Sĩ Togo Trinidad và Tobago Trung Quốc Tunisia Turkmenistan Úc Uganda Ukraine Uruguay Uzbekistan Venezuela Việt Nam V.League 1 V.League 2 Cúp Quốc gia Wales Ý Serie A Serie B Coppa Italia Yemen Zambia Zimbabwe Bắc và Trung Mỹ Gold Cup World Championship châu Á Asian Cup World Championship ASEAN Championship châu Âu Euro Champions League Europa League UEFA Nations League Euro U21 Euro U19 World Championship Euro U17 châu Phi Africa Cup of Nations World Championship châu Úc và châu Đại Dương World Championship Nam Mỹ Copa América Copa Libertadores World Championship Thế giới World Championship Thế vận hội Olympic World Cup U20 World Cup U17 Giao hữu Quốc tế Giao hữu CLB Hỗ trợ: bạn đang xem trang trực tiếp tỉ số Liverpool trên chuyên mục Bóng đá/Anh. Flashscore.vn cung cấp livescore Liverpool, kết quả chung cuộc và từng hiệp, bảng xếp hạng và thông tin chi tiết về các trận đấu (cầu thủ ghi bàn thắng, thẻ đỏ, so sánh tỷ lệ cược, …). Bên cạnh tỉ số Liverpool, bạn có thể theo dõi 1000+ giải đấu bóng đá từ hơn 90+ quốc gia trên khắp thế giới tại Flashscore.vn. Chỉ cần click chuột vào tên quốc gia ở menu bên trái và chọn giải đấu mà bạn quan tâm (kết quả giải vô địch, livescore cúp quốc gia, những giải đấu khác). Dịch vụ tỉ số Liverpool hoạt động theo thời gian thực, tự cập nhật trực tiếp. Các trận đấu tiếp theo: 22.02. Nottingham vs Liverpool, 28.02. Liverpool vs West Ham, 03.03. Wolves vs Liverpool Hiển thị thêm

Từ khóa » Kết Quả Trận Liv