Bóng đá: AS Roma - đội Hình

Bóng đá: AS Roma - đội hình Quan tâm Các tỉ số Hàng đầu Bóng đá Tennis Cầu lông Bóng rổ Futsal Bandy B.Chuyền Bãi biển Bida snooker Bóng bàn Bóng bầu dục Mỹ Bóng bầu dục Úc Bóng chày Bóng chuyền Bóng đá Bóng đá bãi biển Bóng ném Bóng nước Bóng rổ Cầu lông Cricket Đua ngựa Đua xe Đua xe đạp Floorball Futsal Golf Hockey Hockey trên cỏ Kabaddi Netball Pesäpallo Phi tiêu Quyền Anh Rugby League Rugby Union Tennis Thể thao điện tử T.Thao Mùa đông Võ tổng hợp MMA AD

Bóng đáÝ

AS Roma AS Roma Sân vận động: Stadio Olimpico (Rome) Sức chứa: 70 634 Serie A Coppa Italia Europa League Tổng số Thủ môn # Tên Tuổi MIN 99 Svilar Mile 26 25 2250 0 0 0 0 Hậu vệ # Tên Tuổi MIN 3 Angelino 29 5 393 0 0 1 0 19 Celik Zeki 28 22 1756 1 2 1 1 87 Ghilardi Daniele 23 11 582 0 0 0 0 22 Hermoso Mario Chấn thương hông 30 17 1298 1 0 6 0 23 Mancini Gianluca 29 24 2136 0 2 9 0 5 Ndicka Evan 26 20 1747 0 0 4 0 2 Rensch Devyne 23 13 496 0 1 0 0 12 Tsimikas Konstantinos 29 13 416 0 0 1 0 43 Wesley 22 23 1876 3 0 4 0 24 Ziolkowski Jan 20 10 432 0 0 2 0 Tiền vệ # Tên Tuổi MIN 4 Cristante Bryan 30 24 2024 1 0 5 0 8 El Aynaoui Neil 24 15 515 0 1 3 0 17 Kone Manu Chấn thương hông 24 22 1942 2 1 2 0 7 Pellegrini Lorenzo 29 17 980 3 0 2 0 61 Pisilli Niccolo 21 12 470 0 1 0 0 Tiền đạo # Tên Tuổi MIN 68 Arena Antonio 17 1 7 0 0 0 0 9 Dovbyk Artem Chấn thương háng 28 13 395 3 1 0 0 21 Dybala Paulo Chấn thương đầu gối 32 17 1061 2 2 0 0 92 El Shaarawy Stephan Chấn thương gót chân Achilles 33 13 391 0 2 2 0 11 Ferguson Evan Chấn thương mắt cá chân 21 16 783 3 2 1 0 14 Malen Donyell 27 5 391 5 0 0 0 18 Soule Matias 22 25 1693 6 4 1 0 78 Vaz Robinio 18 4 68 0 0 0 0 20 Venturino Lorenzo Chưa đảm bảo thể lực 19 4 63 0 0 0 0 97 Zaragoza Bryan 24 2 80 0 1 1 0 Huấn luyện viên # Tên Tuổi Gasperini Gian Piero 68 Thủ môn # Tên Tuổi MIN 99 Svilar Mile 26 1 90 0 0 0 0 Hậu vệ # Tên Tuổi MIN 19 Celik Zeki 28 1 90 0 0 0 0 87 Ghilardi Daniele 23 1 90 0 0 1 0 22 Hermoso Mario Chấn thương hông 30 1 45 1 0 0 0 5 Ndicka Evan 26 1 45 0 0 0 0 2 Rensch Devyne 23 1 46 0 0 1 0 43 Wesley 22 1 90 0 1 0 0 24 Ziolkowski Jan 20 1 46 0 0 0 0 Tiền vệ # Tên Tuổi MIN 4 Cristante Bryan 30 1 90 0 0 0 0 17 Kone Manu Chấn thương hông 24 1 33 0 0 0 0 61 Pisilli Niccolo 21 1 58 0 0 0 0 Tiền đạo # Tên Tuổi MIN 68 Arena Antonio 17 1 11 1 0 0 0 21 Dybala Paulo Chấn thương đầu gối 32 1 33 0 0 0 0 92 El Shaarawy Stephan Chấn thương gót chân Achilles 33 1 90 0 0 0 0 18 Soule Matias 22 1 58 0 0 0 0 Huấn luyện viên # Tên Tuổi Gasperini Gian Piero 68 Thủ môn # Tên Tuổi MIN 95 Gollini Pierluigi 30 1 90 0 0 0 0 99 Svilar Mile 26 7 630 0 0 0 0 Hậu vệ # Tên Tuổi MIN 3 Angelino 29 2 10 0 0 0 0 19 Celik Zeki 28 8 642 0 2 2 0 87 Ghilardi Daniele 23 3 270 0 0 1 0 22 Hermoso Mario Chấn thương hông 30 5 323 0 0 2 0 23 Mancini Gianluca 29 8 508 1 0 2 1 5 Ndicka Evan 26 8 543 1 0 2 0 2 Rensch Devyne 23 6 353 0 0 0 0 12 Tsimikas Konstantinos 29 6 381 0 1 1 0 43 Wesley 22 6 334 0 0 0 0 24 Ziolkowski Jan 20 4 191 1 0 1 0 Tiền vệ # Tên Tuổi MIN 4 Cristante Bryan 30 6 340 0 1 1 0 75 Della Rocca Mattia 20 1 24 0 0 0 0 8 El Aynaoui Neil 24 7 630 1 0 1 0 17 Kone Manu Chấn thương hông 24 6 249 0 0 1 0 7 Pellegrini Lorenzo 29 7 388 1 1 0 0 61 Pisilli Niccolo 21 6 337 2 0 1 0 Tiền đạo # Tên Tuổi MIN 9 Dovbyk Artem Chấn thương háng 28 4 242 0 1 0 0 21 Dybala Paulo Chấn thương đầu gối 32 4 209 1 1 0 0 92 El Shaarawy Stephan Chấn thương gót chân Achilles 33 6 267 1 0 1 0 11 Ferguson Evan Chấn thương mắt cá chân 21 6 306 2 0 0 0 18 Soule Matias 22 8 559 1 3 1 0 Huấn luyện viên # Tên Tuổi Gasperini Gian Piero 68 Thủ môn # Tên Tuổi MIN 70 De Marzi Giorgio 18 0 0 0 0 0 0 95 Gollini Pierluigi 30 1 90 0 0 0 0 12 Marcaccini Alessio 17 0 0 0 0 0 0 99 Svilar Mile 26 33 2970 0 0 0 0 91 Zelezny Radek Chưa đảm bảo thể lực 19 0 0 0 0 0 0 Hậu vệ # Tên Tuổi MIN 3 Angelino 29 7 403 0 0 1 0 19 Celik Zeki 28 31 2488 1 4 3 1 87 Ghilardi Daniele 23 15 942 0 0 2 0 22 Hermoso Mario Chấn thương hông 30 23 1666 2 0 8 0 77 Lulli Emanuele 18 0 0 0 0 0 0 23 Mancini Gianluca 29 32 2644 1 2 11 1 14 Mirra Jacopo 19 0 0 0 0 0 0 5 Ndicka Evan 26 29 2335 1 0 6 0 2 Rensch Devyne 23 20 895 0 1 1 0 12 Tsimikas Konstantinos 29 19 797 0 1 2 0 43 Wesley 22 30 2300 3 1 4 0 24 Ziolkowski Jan 20 15 669 1 0 3 0 Tiền vệ # Tên Tuổi MIN 8 Bah Muhammed 18 0 0 0 0 0 0 4 Cristante Bryan 30 31 2454 1 1 6 0 75 Della Rocca Mattia 20 1 24 0 0 0 0 8 El Aynaoui Neil 24 22 1145 1 1 4 0 17 Kone Manu Chấn thương hông 24 29 2224 2 1 3 0 7 Pellegrini Lorenzo 29 24 1368 4 1 2 0 61 Pisilli Niccolo 21 19 865 2 1 1 0 Tiền đạo # Tên Tuổi MIN 68 Arena Antonio 17 2 18 1 0 0 0 9 Dovbyk Artem Chấn thương háng 28 17 637 3 2 0 0 21 Dybala Paulo Chấn thương đầu gối 32 22 1303 3 3 0 0 92 El Shaarawy Stephan Chấn thương gót chân Achilles 33 20 748 1 2 3 0 11 Ferguson Evan Chấn thương mắt cá chân 21 22 1089 5 2 1 0 14 Malen Donyell 27 5 391 5 0 0 0 18 Soule Matias 22 34 2310 7 7 2 0 78 Vaz Robinio 18 4 68 0 0 0 0 20 Venturino Lorenzo Chưa đảm bảo thể lực 19 4 63 0 0 0 0 97 Zaragoza Bryan 24 2 80 0 1 1 0 Huấn luyện viên # Tên Tuổi Gasperini Gian Piero 68 Tóm tắtĐiểm tinKết quảLịch thi đấuBảng xếp hạngChuyển nhượngĐội hình Tỷ số Mới nhất Sắp diễn ra 2025-2026 ÝSerie ASerie BSerie C - Bảng ASerie C - Bảng BSerie C - Bảng CSerie C - Lên hạng - Play OffsSerie C - Play OutSerie D - Bảng ASerie D - Group BSerie D - Bảng CHiển thị thêm (21)Serie D - Group DSerie D - Bảng ESerie D - Group FSerie D - Group GSerie D - Group HSerie D - Bảng ISerie D - Winners stageCoppa ItaliaCoppa Italia Serie CCoppa Italia Serie DSuper CupSuper Cup (Serie C)Primavera 1Primavera 2Coppa Italia PrimaveraSupercoppa PrimaveraSerie A NữSerie B NữCoppa Italia NữSerie A Cup NữSuper Cup Nữ Giải đấu được ghim Đội bóng của tôi Ai Cập Albania Algeria Andorra Ấn Độ Angola Anh Ngoại hạng Anh Championship League One League Two FA Cup EFL Cup Antigua & Barbuda Áo Bundesliga Ả Rập Xê Út Argentina Armenia Aruba Azerbaijan Bắc Ireland Bắc Macedonia Bahrain Ba Lan Bangladesh Barbados Belarus Benin Bermuda Bhutan Bỉ Jupiler League Bờ Biển Ngà Bồ Đào Nha Liga Portugal Bolivia Bosnia & Herzegovina Botswana Brazil Serie A Betano Bulgaria Burkina Faso Burundi Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất Cameroon Campuchia Canada Cape Verde Chad CH Dân chủ Congo Chilê Colombia Cộng hòa Congo Cộng hòa Dominican Cộng hòa Séc Costa Rica Croatia Đài Loan Đan Mạch Đảo Faroe Đức Bundesliga 2. Bundesliga Ecuador El Salvador Estonia Eswatini Ethiopia Fiji Gabon Gambia Ghana Ghi-nê Gibraltar Gruzia Guatemala Haiti Hà Lan Eredivisie Hàn Quốc Honduras Hồng Kông Hungary Hy Lạp Iceland Indonesia Iran Iraq Ireland Israel Jamaica Jordan Kazakhstan Kenya Kosovo Kuwait Kyrgyzstan Lào Latvia Lesotho Li-băng Liberia Libya Liechtenstein Lithuania Luxembourg Ma Cao Malawi Malaysia Mali Malta Ma-rốc Martinique Mauritania Mauritius Mexico Moldova Montenegro Mozambique Mông Cổ Mỹ MLS Myanmar Nam Phi Premiership Na Uy New Zealand Nga Nhật Bản Nicaragua Niger Nigeria Oman Pakistan Palestine Panama Paraguay Peru Phần Lan Pháp Ligue 1 Philippines Qatar Romania Rwanda San Marino Scotland Senegal Serbia Seychelles Sierra Leone Singapore Síp Slovakia Slovenia Somalia Sri Lanka Sudan Suriname Syria Tajikistan Tanzania Tây Ban Nha La Liga Copa del Rey Thái Lan Thổ Nhĩ Kỳ Thụy Điển Thụy Sĩ Togo Trinidad và Tobago Trung Quốc Tunisia Turkmenistan Úc Uganda Ukraine Uruguay Uzbekistan Venezuela Việt Nam V.League 1 V.League 2 Cúp Quốc gia Wales Ý Serie A Serie B Coppa Italia Yemen Zambia Zimbabwe Bắc và Trung Mỹ Gold Cup World Championship châu Á Asian Cup World Championship ASEAN Championship châu Âu Euro Champions League Europa League UEFA Nations League Euro U21 Euro U19 World Championship Euro U17 châu Phi Africa Cup of Nations World Championship châu Úc và châu Đại Dương World Championship Nam Mỹ Copa América Copa Libertadores World Championship Thế giới World Championship Thế vận hội Olympic World Cup U20 World Cup U17 Giao hữu Quốc tế Giao hữu CLB Hiển thị thêm

Từ khóa » đội Hình Ra Sân Của As Roma đêm Nay