Bóng đá, Bồ Đào Nha: Sporting Trực Tiếp Tỉ Số, Kết Quả, Lịch Thi đấu
Có thể bạn quan tâm
Bóng đá, Bồ Đào Nha: Sporting CP trực tiếp tỉ số, kết quả, lịch thi đấu Quan tâm Bóng đá Tennis Cầu lông Bóng rổ Bóng chuyền Futsal Hockey Bandy B.Chuyền Bãi biển Bida snooker Bóng bàn Bóng bầu dục Mỹ Bóng bầu dục Úc Bóng chày Bóng chuyền Bóng đá Bóng đá bãi biển Bóng ném Bóng nước Bóng rổ Cầu lông Cricket Đua ngựa Đua xe Đua xe đạp Floorball Futsal Golf Hockey Hockey trên cỏ Kabaddi Netball Pesäpallo Phi tiêu Quyền Anh Rugby League Rugby Union Tennis Thể thao điện tử T.Thao Mùa đông Võ tổng hợp MMA AD
Sporting CP Sân vận động: Estádio José Alvalade (Lisabon) Sức chứa: 52 095 Liga Portugal League Cup Taça de Portugal Champions League Tổng số Thủ môn # Tên Tuổi MIN 1 Silva Rui 32 20 1800 0 0 2 0 12 Virginia Joao 26 2 180 0 0 0 0 Hậu vệ # Tên Tuổi MIN 70 Blopa Salvador 18 1 7 0 0 1 0 6 Debast Zeno Chấn thương 22 10 682 0 0 2 0 26 Diomande Ousmane 22 9 778 0 0 2 0 22 Fresneda Ivan 21 18 1229 1 0 5 0 25 Inacio Goncalo 24 21 1813 0 3 3 1 91 Mangas Ricardo 27 11 726 2 1 3 0 2 Matheus Reis 31 9 362 0 2 0 1 72 Quaresma Eduardo 23 7 487 1 1 1 0 49 Romulus 22 1 7 0 0 1 0 13 Vagiannidis Georgios 24 13 801 0 3 3 0 Tiền vệ # Tên Tuổi MIN 23 Braganca Daniel 26 3 47 2 0 0 0 8 Goncalves Pedro Thẻ vàng 27 17 1272 10 5 5 0 42 Hjulmand Morten 26 19 1672 2 2 6 0 14 Kochorashvili Giorgi Chưa đảm bảo thể lực 26 14 494 0 1 0 0 5 Morita Hidemasa 30 19 1018 0 1 2 0 52 Simoes Joao 19 14 688 0 1 2 0 Tiền đạo # Tên Tuổi MIN 20 Araujo Maximiliano 26 18 1347 4 2 7 1 10 Catamo Geny 25 17 1068 4 2 1 0 15 Faye Souleymane 23 2 34 0 0 0 0 58 Goncalves Flavio 18 2 14 0 0 0 0 89 Ioannidis Fotis Chấn thương đầu gối 26 12 452 3 0 0 0 31 Luis Guilherme 20 5 307 0 0 0 0 90 Nel Rafael 20 1 15 0 0 0 0 7 Quenda Geovany Chấn thương bàn chân 18 13 670 1 4 0 0 97 Suarez Luis 28 21 1786 19 4 5 0 17 Trincao 26 22 1854 4 8 0 0 Huấn luyện viên # Tên Tuổi Borges Rui 44 Thủ môn # Tên Tuổi MIN 1 Silva Rui 32 1 90 0 0 0 0 12 Virginia Joao 26 1 90 0 0 0 0 Hậu vệ # Tên Tuổi MIN 70 Blopa Salvador 18 1 77 2 0 0 0 22 Fresneda Ivan 21 1 90 0 0 1 0 91 Mangas Ricardo 27 1 90 0 0 0 0 2 Matheus Reis 31 2 180 0 0 0 0 43 Muniz Joao 20 1 7 0 0 0 0 72 Quaresma Eduardo 23 2 151 0 0 0 0 49 Romulus 22 1 24 0 0 0 0 13 Vagiannidis Georgios 24 1 90 0 2 0 0 Tiền vệ # Tên Tuổi MIN 42 Hjulmand Morten 26 1 90 0 0 0 0 14 Kochorashvili Giorgi Chưa đảm bảo thể lực 26 2 91 0 0 1 0 5 Morita Hidemasa 30 2 101 0 0 0 0 60 Rayan Lucas 21 1 14 0 0 0 0 52 Simoes Joao 19 1 90 0 0 0 0 Tiền đạo # Tên Tuổi MIN 20 Araujo Maximiliano 26 1 90 0 0 0 0 58 Goncalves Flavio 18 2 96 0 1 0 0 11 Grombahi Chris 17 1 14 0 0 0 0 89 Ioannidis Fotis Chấn thương đầu gối 26 2 114 1 1 0 0 31 Luis Guilherme 20 1 1 0 0 0 0 7 Quenda Geovany Chấn thương bàn chân 18 1 62 2 0 0 0 97 Suarez Luis 28 1 90 1 0 0 0 17 Trincao 26 1 90 0 1 0 0 Huấn luyện viên # Tên Tuổi Borges Rui 44 Thủ môn # Tên Tuổi MIN 12 Virginia Joao 26 4 450 0 0 0 0 Hậu vệ # Tên Tuổi MIN 70 Blopa Salvador 18 2 129 0 0 1 0 6 Debast Zeno Chấn thương 22 1 48 0 0 0 0 26 Diomande Ousmane 22 1 91 0 0 1 0 22 Fresneda Ivan 21 3 161 0 0 1 0 25 Inacio Goncalo 24 2 240 0 0 0 0 91 Mangas Ricardo 27 4 289 0 0 0 0 2 Matheus Reis 31 3 195 0 0 0 0 72 Quaresma Eduardo 23 4 403 0 0 1 0 13 Vagiannidis Georgios 24 3 247 0 0 1 0 Tiền vệ # Tên Tuổi MIN 23 Braganca Daniel 26 1 68 0 0 0 0 8 Goncalves Pedro Thẻ vàng 27 2 173 1 0 1 0 42 Hjulmand Morten 26 3 360 0 0 0 0 14 Kochorashvili Giorgi Chưa đảm bảo thể lực 26 3 204 0 0 0 0 5 Morita Hidemasa 30 2 148 0 0 1 0 52 Simoes Joao 19 2 128 1 0 0 0 Tiền đạo # Tên Tuổi MIN 20 Araujo Maximiliano 26 2 116 0 0 0 0 10 Catamo Geny 25 3 71 1 0 0 0 15 Faye Souleymane 23 1 35 0 1 0 0 58 Goncalves Flavio 18 2 55 0 0 0 0 89 Ioannidis Fotis Chấn thương đầu gối 26 2 175 2 0 0 0 31 Luis Guilherme 20 1 86 1 0 1 0 7 Quenda Geovany Chấn thương bàn chân 18 2 144 0 0 0 0 11 Santos Nuno 31 1 44 0 0 0 0 97 Suarez Luis 28 4 306 2 0 1 0 17 Trincao 26 4 327 2 0 0 0 Huấn luyện viên # Tên Tuổi Borges Rui 44 Thủ môn # Tên Tuổi MIN 1 Silva Rui 32 7 630 0 0 1 0 12 Virginia Joao 26 1 90 0 0 0 0 Hậu vệ # Tên Tuổi MIN 70 Blopa Salvador 18 2 16 0 0 0 0 6 Debast Zeno Chấn thương 22 3 125 0 0 1 0 26 Diomande Ousmane 22 5 335 1 0 0 0 22 Fresneda Ivan 21 7 620 0 1 0 0 25 Inacio Goncalo 24 7 566 0 0 0 0 91 Mangas Ricardo 27 2 88 0 0 1 0 2 Matheus Reis 31 6 277 0 0 1 0 72 Quaresma Eduardo 23 5 298 0 0 1 0 13 Vagiannidis Georgios 24 3 106 0 0 0 0 Tiền vệ # Tên Tuổi MIN 23 Braganca Daniel 26 2 58 0 0 0 0 8 Goncalves Pedro Thẻ vàng 27 5 315 0 1 3 0 42 Hjulmand Morten 26 7 610 0 0 3 0 14 Kochorashvili Giorgi Chưa đảm bảo thể lực 26 2 62 0 1 1 0 5 Morita Hidemasa 30 7 208 0 0 0 0 52 Simoes Joao 19 7 518 0 1 1 0 Tiền đạo # Tên Tuổi MIN 20 Araujo Maximiliano 26 8 691 1 1 3 0 10 Catamo Geny 25 7 430 1 2 0 0 89 Ioannidis Fotis Chấn thương đầu gối 26 5 207 0 1 0 0 7 Quenda Geovany Chấn thương bàn chân 18 5 387 2 2 1 0 97 Suarez Luis 28 8 571 4 0 2 0 17 Trincao 26 7 583 4 2 0 0 Huấn luyện viên # Tên Tuổi Borges Rui 44 Thủ môn # Tên Tuổi MIN 41 Diego Callai 21 0 0 0 0 0 0 99 Silva Francisco 20 0 0 0 0 0 0 1 Silva Rui 32 28 2520 0 0 3 0 12 Virginia Joao 26 8 810 0 0 0 0 Hậu vệ # Tên Tuổi MIN 70 Blopa Salvador 18 6 229 2 0 2 0 54 Bruno Ramos 21 0 0 0 0 0 0 45 Daniel David 21 0 0 0 0 0 0 6 Debast Zeno Chấn thương 22 14 855 0 0 3 0 50 Dias Rodrigo 20 0 0 0 0 0 0 26 Diomande Ousmane 22 15 1204 1 0 3 0 22 Fresneda Ivan 21 29 2100 1 1 7 0 25 Inacio Goncalo 24 30 2619 0 3 3 1 91 Mangas Ricardo 27 18 1193 2 1 4 0 2 Matheus Reis 31 20 1014 0 2 1 1 43 Muniz Joao 20 1 7 0 0 0 0 72 Quaresma Eduardo 23 18 1339 1 1 3 0 49 Romulus 22 2 31 0 0 1 0 13 Vagiannidis Georgios 24 20 1244 0 5 4 0 Tiền vệ # Tên Tuổi MIN 23 Braganca Daniel 26 6 173 2 0 0 0 73 Felicissimo Eduardo 19 0 0 0 0 0 0 8 Goncalves Pedro Thẻ vàng 27 24 1760 11 6 9 0 42 Hjulmand Morten 26 30 2732 2 2 9 0 96 Justo Samuel 21 0 0 0 0 0 0 14 Kochorashvili Giorgi Chưa đảm bảo thể lực 26 21 851 0 2 2 0 5 Morita Hidemasa 30 30 1475 0 1 3 0 60 Rayan Lucas 21 1 14 0 0 0 0 52 Simoes Joao 19 24 1424 1 2 3 0 Tiền đạo # Tên Tuổi MIN 67 Anjos Lucas 21 0 0 0 0 0 0 20 Araujo Maximiliano 26 29 2244 5 3 10 1 10 Catamo Geny 25 27 1569 6 4 1 0 78 Couto Mauro 20 0 0 0 0 0 0 15 Faye Souleymane 23 3 69 0 1 0 0 58 Goncalves Flavio 18 6 165 0 1 0 0 11 Grombahi Chris 17 1 14 0 0 0 0 89 Ioannidis Fotis Chấn thương đầu gối 26 21 948 6 2 0 0 31 Luis Guilherme 20 7 394 1 0 1 0 90 Nel Rafael 20 1 15 0 0 0 0 7 Quenda Geovany Chấn thương bàn chân 18 21 1263 5 6 1 0 11 Santos Nuno 31 1 44 0 0 0 0 97 Suarez Luis 28 34 2753 26 4 8 0 17 Trincao 26 34 2854 10 11 0 0 Huấn luyện viên # Tên Tuổi Borges Rui 44 Tóm tắtĐiểm tinKết quảLịch thi đấuBảng xếp hạngChuyển nhượngĐội hình Tỷ số Mới nhất Sắp diễn ra 2025-2026 Bồ Đào NhaLiga PortugalLiga Portugal 2Liga 3Campeonato de Portugal - Bảng ACampeonato de Portugal - Bảng BCampeonato de Portugal - Bảng CCampeonato de Portugal - Bảng DCampeonato de Portugal - Play OffsCampeonato de Portugal - Nhóm lên hạngTaça de PortugalHiển thị thêm (9)League CupSuper CupLiga Revelacao U23Taca Revelacao U23Campeonato Nacional U19Liga BPI NữTaça de Portugal NữTaça da Liga NữSuper Cup Nữ Giải đấu được ghim Đội bóng của tôi Ai Cập Albania Algeria Andorra Ấn Độ Angola Anh Ngoại hạng Anh Championship League One League Two FA Cup EFL Cup Antigua & Barbuda Áo Bundesliga Ả Rập Xê Út Argentina Armenia Aruba Azerbaijan Bắc Ireland Bắc Macedonia Bahrain Ba Lan Bangladesh Barbados Belarus Benin Bermuda Bhutan Bỉ Jupiler League Bờ Biển Ngà Bồ Đào Nha Liga Portugal Bolivia Bosnia & Herzegovina Botswana Brazil Serie A Betano Bulgaria Burkina Faso Burundi Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất Cameroon Campuchia Canada Cape Verde Chad CH Dân chủ Congo Chilê Colombia Cộng hòa Congo Cộng hòa Dominican Cộng hòa Séc Costa Rica Croatia Đài Loan Đan Mạch Đảo Faroe Đức Bundesliga 2. Bundesliga Ecuador El Salvador Estonia Eswatini Ethiopia Fiji Gabon Gambia Ghana Ghi-nê Gibraltar Gruzia Guatemala Haiti Hà Lan Eredivisie Hàn Quốc Honduras Hồng Kông Hungary Hy Lạp Iceland Indonesia Iran Iraq Ireland Israel Jamaica Jordan Kazakhstan Kenya Kosovo Kuwait Kyrgyzstan Lào Latvia Lesotho Li-băng Liberia Libya Liechtenstein Lithuania Luxembourg Ma Cao Malawi Malaysia Mali Malta Ma-rốc Martinique Mauritania Mauritius Mexico Moldova Montenegro Mozambique Mông Cổ Mỹ MLS Myanmar Nam Phi Premiership Na Uy New Zealand Nga Nhật Bản Nicaragua Niger Nigeria Oman Pakistan Palestine Panama Paraguay Peru Phần Lan Pháp Ligue 1 Philippines Qatar Romania Rwanda San Marino Scotland Senegal Serbia Seychelles Sierra Leone Singapore Síp Slovakia Slovenia Somalia Sri Lanka Sudan Suriname Syria Tajikistan Tanzania Tây Ban Nha La Liga Copa del Rey Thái Lan Thổ Nhĩ Kỳ Thụy Điển Thụy Sĩ Togo Trinidad và Tobago Trung Quốc Tunisia Turkmenistan Úc Uganda Ukraine Uruguay Uzbekistan Venezuela Việt Nam V.League 1 V.League 2 Cúp Quốc gia Wales Ý Serie A Serie B Coppa Italia Yemen Zambia Zimbabwe Bắc và Trung Mỹ Gold Cup World Championship châu Á Asian Cup World Championship ASEAN Championship châu Âu Euro Champions League Europa League UEFA Nations League Euro U21 Euro U19 World Championship Euro U17 châu Phi Africa Cup of Nations World Championship châu Úc và châu Đại Dương World Championship Nam Mỹ Copa América Copa Libertadores World Championship Thế giới World Championship Thế vận hội Olympic World Cup U20 World Cup U17 Giao hữu Quốc tế Giao hữu CLB Hỗ trợ: bạn đang xem trang trực tiếp tỉ số Sporting CP trên chuyên mục Bóng đá/Bồ Đào Nha. Flashscore.vn cung cấp livescore Sporting CP, kết quả chung cuộc và từng hiệp, bảng xếp hạng và thông tin chi tiết về các trận đấu (cầu thủ ghi bàn thắng, thẻ đỏ, so sánh tỷ lệ cược, …). Bên cạnh tỉ số Sporting CP, bạn có thể theo dõi 1000+ giải đấu bóng đá từ hơn 90+ quốc gia trên khắp thế giới tại Flashscore.vn. Chỉ cần click chuột vào tên quốc gia ở menu bên trái và chọn giải đấu mà bạn quan tâm (kết quả giải vô địch, livescore cúp quốc gia, những giải đấu khác). Dịch vụ tỉ số Sporting CP hoạt động theo thời gian thực, tự cập nhật trực tiếp. Các trận đấu tiếp theo: 21.02. Moreirense vs Sporting, 27.02. Sporting vs Estoril, 03.03. Sporting vs FC Porto Hiển thị thêm
Bóng đáBồ Đào Nha
Sporting CP Sân vận động: Estádio José Alvalade (Lisabon) Sức chứa: 52 095 Liga Portugal League Cup Taça de Portugal Champions League Tổng số Thủ môn # Tên Tuổi MIN 1 Silva Rui 32 20 1800 0 0 2 0 12 Virginia Joao 26 2 180 0 0 0 0 Hậu vệ # Tên Tuổi MIN 70 Blopa Salvador 18 1 7 0 0 1 0 6 Debast Zeno Chấn thương 22 10 682 0 0 2 0 26 Diomande Ousmane 22 9 778 0 0 2 0 22 Fresneda Ivan 21 18 1229 1 0 5 0 25 Inacio Goncalo 24 21 1813 0 3 3 1 91 Mangas Ricardo 27 11 726 2 1 3 0 2 Matheus Reis 31 9 362 0 2 0 1 72 Quaresma Eduardo 23 7 487 1 1 1 0 49 Romulus 22 1 7 0 0 1 0 13 Vagiannidis Georgios 24 13 801 0 3 3 0 Tiền vệ # Tên Tuổi MIN 23 Braganca Daniel 26 3 47 2 0 0 0 8 Goncalves Pedro Thẻ vàng 27 17 1272 10 5 5 0 42 Hjulmand Morten 26 19 1672 2 2 6 0 14 Kochorashvili Giorgi Chưa đảm bảo thể lực 26 14 494 0 1 0 0 5 Morita Hidemasa 30 19 1018 0 1 2 0 52 Simoes Joao 19 14 688 0 1 2 0 Tiền đạo # Tên Tuổi MIN 20 Araujo Maximiliano 26 18 1347 4 2 7 1 10 Catamo Geny 25 17 1068 4 2 1 0 15 Faye Souleymane 23 2 34 0 0 0 0 58 Goncalves Flavio 18 2 14 0 0 0 0 89 Ioannidis Fotis Chấn thương đầu gối 26 12 452 3 0 0 0 31 Luis Guilherme 20 5 307 0 0 0 0 90 Nel Rafael 20 1 15 0 0 0 0 7 Quenda Geovany Chấn thương bàn chân 18 13 670 1 4 0 0 97 Suarez Luis 28 21 1786 19 4 5 0 17 Trincao 26 22 1854 4 8 0 0 Huấn luyện viên # Tên Tuổi Borges Rui 44 Thủ môn # Tên Tuổi MIN 1 Silva Rui 32 1 90 0 0 0 0 12 Virginia Joao 26 1 90 0 0 0 0 Hậu vệ # Tên Tuổi MIN 70 Blopa Salvador 18 1 77 2 0 0 0 22 Fresneda Ivan 21 1 90 0 0 1 0 91 Mangas Ricardo 27 1 90 0 0 0 0 2 Matheus Reis 31 2 180 0 0 0 0 43 Muniz Joao 20 1 7 0 0 0 0 72 Quaresma Eduardo 23 2 151 0 0 0 0 49 Romulus 22 1 24 0 0 0 0 13 Vagiannidis Georgios 24 1 90 0 2 0 0 Tiền vệ # Tên Tuổi MIN 42 Hjulmand Morten 26 1 90 0 0 0 0 14 Kochorashvili Giorgi Chưa đảm bảo thể lực 26 2 91 0 0 1 0 5 Morita Hidemasa 30 2 101 0 0 0 0 60 Rayan Lucas 21 1 14 0 0 0 0 52 Simoes Joao 19 1 90 0 0 0 0 Tiền đạo # Tên Tuổi MIN 20 Araujo Maximiliano 26 1 90 0 0 0 0 58 Goncalves Flavio 18 2 96 0 1 0 0 11 Grombahi Chris 17 1 14 0 0 0 0 89 Ioannidis Fotis Chấn thương đầu gối 26 2 114 1 1 0 0 31 Luis Guilherme 20 1 1 0 0 0 0 7 Quenda Geovany Chấn thương bàn chân 18 1 62 2 0 0 0 97 Suarez Luis 28 1 90 1 0 0 0 17 Trincao 26 1 90 0 1 0 0 Huấn luyện viên # Tên Tuổi Borges Rui 44 Thủ môn # Tên Tuổi MIN 12 Virginia Joao 26 4 450 0 0 0 0 Hậu vệ # Tên Tuổi MIN 70 Blopa Salvador 18 2 129 0 0 1 0 6 Debast Zeno Chấn thương 22 1 48 0 0 0 0 26 Diomande Ousmane 22 1 91 0 0 1 0 22 Fresneda Ivan 21 3 161 0 0 1 0 25 Inacio Goncalo 24 2 240 0 0 0 0 91 Mangas Ricardo 27 4 289 0 0 0 0 2 Matheus Reis 31 3 195 0 0 0 0 72 Quaresma Eduardo 23 4 403 0 0 1 0 13 Vagiannidis Georgios 24 3 247 0 0 1 0 Tiền vệ # Tên Tuổi MIN 23 Braganca Daniel 26 1 68 0 0 0 0 8 Goncalves Pedro Thẻ vàng 27 2 173 1 0 1 0 42 Hjulmand Morten 26 3 360 0 0 0 0 14 Kochorashvili Giorgi Chưa đảm bảo thể lực 26 3 204 0 0 0 0 5 Morita Hidemasa 30 2 148 0 0 1 0 52 Simoes Joao 19 2 128 1 0 0 0 Tiền đạo # Tên Tuổi MIN 20 Araujo Maximiliano 26 2 116 0 0 0 0 10 Catamo Geny 25 3 71 1 0 0 0 15 Faye Souleymane 23 1 35 0 1 0 0 58 Goncalves Flavio 18 2 55 0 0 0 0 89 Ioannidis Fotis Chấn thương đầu gối 26 2 175 2 0 0 0 31 Luis Guilherme 20 1 86 1 0 1 0 7 Quenda Geovany Chấn thương bàn chân 18 2 144 0 0 0 0 11 Santos Nuno 31 1 44 0 0 0 0 97 Suarez Luis 28 4 306 2 0 1 0 17 Trincao 26 4 327 2 0 0 0 Huấn luyện viên # Tên Tuổi Borges Rui 44 Thủ môn # Tên Tuổi MIN 1 Silva Rui 32 7 630 0 0 1 0 12 Virginia Joao 26 1 90 0 0 0 0 Hậu vệ # Tên Tuổi MIN 70 Blopa Salvador 18 2 16 0 0 0 0 6 Debast Zeno Chấn thương 22 3 125 0 0 1 0 26 Diomande Ousmane 22 5 335 1 0 0 0 22 Fresneda Ivan 21 7 620 0 1 0 0 25 Inacio Goncalo 24 7 566 0 0 0 0 91 Mangas Ricardo 27 2 88 0 0 1 0 2 Matheus Reis 31 6 277 0 0 1 0 72 Quaresma Eduardo 23 5 298 0 0 1 0 13 Vagiannidis Georgios 24 3 106 0 0 0 0 Tiền vệ # Tên Tuổi MIN 23 Braganca Daniel 26 2 58 0 0 0 0 8 Goncalves Pedro Thẻ vàng 27 5 315 0 1 3 0 42 Hjulmand Morten 26 7 610 0 0 3 0 14 Kochorashvili Giorgi Chưa đảm bảo thể lực 26 2 62 0 1 1 0 5 Morita Hidemasa 30 7 208 0 0 0 0 52 Simoes Joao 19 7 518 0 1 1 0 Tiền đạo # Tên Tuổi MIN 20 Araujo Maximiliano 26 8 691 1 1 3 0 10 Catamo Geny 25 7 430 1 2 0 0 89 Ioannidis Fotis Chấn thương đầu gối 26 5 207 0 1 0 0 7 Quenda Geovany Chấn thương bàn chân 18 5 387 2 2 1 0 97 Suarez Luis 28 8 571 4 0 2 0 17 Trincao 26 7 583 4 2 0 0 Huấn luyện viên # Tên Tuổi Borges Rui 44 Thủ môn # Tên Tuổi MIN 41 Diego Callai 21 0 0 0 0 0 0 99 Silva Francisco 20 0 0 0 0 0 0 1 Silva Rui 32 28 2520 0 0 3 0 12 Virginia Joao 26 8 810 0 0 0 0 Hậu vệ # Tên Tuổi MIN 70 Blopa Salvador 18 6 229 2 0 2 0 54 Bruno Ramos 21 0 0 0 0 0 0 45 Daniel David 21 0 0 0 0 0 0 6 Debast Zeno Chấn thương 22 14 855 0 0 3 0 50 Dias Rodrigo 20 0 0 0 0 0 0 26 Diomande Ousmane 22 15 1204 1 0 3 0 22 Fresneda Ivan 21 29 2100 1 1 7 0 25 Inacio Goncalo 24 30 2619 0 3 3 1 91 Mangas Ricardo 27 18 1193 2 1 4 0 2 Matheus Reis 31 20 1014 0 2 1 1 43 Muniz Joao 20 1 7 0 0 0 0 72 Quaresma Eduardo 23 18 1339 1 1 3 0 49 Romulus 22 2 31 0 0 1 0 13 Vagiannidis Georgios 24 20 1244 0 5 4 0 Tiền vệ # Tên Tuổi MIN 23 Braganca Daniel 26 6 173 2 0 0 0 73 Felicissimo Eduardo 19 0 0 0 0 0 0 8 Goncalves Pedro Thẻ vàng 27 24 1760 11 6 9 0 42 Hjulmand Morten 26 30 2732 2 2 9 0 96 Justo Samuel 21 0 0 0 0 0 0 14 Kochorashvili Giorgi Chưa đảm bảo thể lực 26 21 851 0 2 2 0 5 Morita Hidemasa 30 30 1475 0 1 3 0 60 Rayan Lucas 21 1 14 0 0 0 0 52 Simoes Joao 19 24 1424 1 2 3 0 Tiền đạo # Tên Tuổi MIN 67 Anjos Lucas 21 0 0 0 0 0 0 20 Araujo Maximiliano 26 29 2244 5 3 10 1 10 Catamo Geny 25 27 1569 6 4 1 0 78 Couto Mauro 20 0 0 0 0 0 0 15 Faye Souleymane 23 3 69 0 1 0 0 58 Goncalves Flavio 18 6 165 0 1 0 0 11 Grombahi Chris 17 1 14 0 0 0 0 89 Ioannidis Fotis Chấn thương đầu gối 26 21 948 6 2 0 0 31 Luis Guilherme 20 7 394 1 0 1 0 90 Nel Rafael 20 1 15 0 0 0 0 7 Quenda Geovany Chấn thương bàn chân 18 21 1263 5 6 1 0 11 Santos Nuno 31 1 44 0 0 0 0 97 Suarez Luis 28 34 2753 26 4 8 0 17 Trincao 26 34 2854 10 11 0 0 Huấn luyện viên # Tên Tuổi Borges Rui 44 Tóm tắtĐiểm tinKết quảLịch thi đấuBảng xếp hạngChuyển nhượngĐội hình Tỷ số Mới nhất Sắp diễn ra 2025-2026 Bồ Đào NhaLiga PortugalLiga Portugal 2Liga 3Campeonato de Portugal - Bảng ACampeonato de Portugal - Bảng BCampeonato de Portugal - Bảng CCampeonato de Portugal - Bảng DCampeonato de Portugal - Play OffsCampeonato de Portugal - Nhóm lên hạngTaça de PortugalHiển thị thêm (9)League CupSuper CupLiga Revelacao U23Taca Revelacao U23Campeonato Nacional U19Liga BPI NữTaça de Portugal NữTaça da Liga NữSuper Cup Nữ Giải đấu được ghim Đội bóng của tôi Ai Cập Albania Algeria Andorra Ấn Độ Angola Anh Ngoại hạng Anh Championship League One League Two FA Cup EFL Cup Antigua & Barbuda Áo Bundesliga Ả Rập Xê Út Argentina Armenia Aruba Azerbaijan Bắc Ireland Bắc Macedonia Bahrain Ba Lan Bangladesh Barbados Belarus Benin Bermuda Bhutan Bỉ Jupiler League Bờ Biển Ngà Bồ Đào Nha Liga Portugal Bolivia Bosnia & Herzegovina Botswana Brazil Serie A Betano Bulgaria Burkina Faso Burundi Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất Cameroon Campuchia Canada Cape Verde Chad CH Dân chủ Congo Chilê Colombia Cộng hòa Congo Cộng hòa Dominican Cộng hòa Séc Costa Rica Croatia Đài Loan Đan Mạch Đảo Faroe Đức Bundesliga 2. Bundesliga Ecuador El Salvador Estonia Eswatini Ethiopia Fiji Gabon Gambia Ghana Ghi-nê Gibraltar Gruzia Guatemala Haiti Hà Lan Eredivisie Hàn Quốc Honduras Hồng Kông Hungary Hy Lạp Iceland Indonesia Iran Iraq Ireland Israel Jamaica Jordan Kazakhstan Kenya Kosovo Kuwait Kyrgyzstan Lào Latvia Lesotho Li-băng Liberia Libya Liechtenstein Lithuania Luxembourg Ma Cao Malawi Malaysia Mali Malta Ma-rốc Martinique Mauritania Mauritius Mexico Moldova Montenegro Mozambique Mông Cổ Mỹ MLS Myanmar Nam Phi Premiership Na Uy New Zealand Nga Nhật Bản Nicaragua Niger Nigeria Oman Pakistan Palestine Panama Paraguay Peru Phần Lan Pháp Ligue 1 Philippines Qatar Romania Rwanda San Marino Scotland Senegal Serbia Seychelles Sierra Leone Singapore Síp Slovakia Slovenia Somalia Sri Lanka Sudan Suriname Syria Tajikistan Tanzania Tây Ban Nha La Liga Copa del Rey Thái Lan Thổ Nhĩ Kỳ Thụy Điển Thụy Sĩ Togo Trinidad và Tobago Trung Quốc Tunisia Turkmenistan Úc Uganda Ukraine Uruguay Uzbekistan Venezuela Việt Nam V.League 1 V.League 2 Cúp Quốc gia Wales Ý Serie A Serie B Coppa Italia Yemen Zambia Zimbabwe Bắc và Trung Mỹ Gold Cup World Championship châu Á Asian Cup World Championship ASEAN Championship châu Âu Euro Champions League Europa League UEFA Nations League Euro U21 Euro U19 World Championship Euro U17 châu Phi Africa Cup of Nations World Championship châu Úc và châu Đại Dương World Championship Nam Mỹ Copa América Copa Libertadores World Championship Thế giới World Championship Thế vận hội Olympic World Cup U20 World Cup U17 Giao hữu Quốc tế Giao hữu CLB Hỗ trợ: bạn đang xem trang trực tiếp tỉ số Sporting CP trên chuyên mục Bóng đá/Bồ Đào Nha. Flashscore.vn cung cấp livescore Sporting CP, kết quả chung cuộc và từng hiệp, bảng xếp hạng và thông tin chi tiết về các trận đấu (cầu thủ ghi bàn thắng, thẻ đỏ, so sánh tỷ lệ cược, …). Bên cạnh tỉ số Sporting CP, bạn có thể theo dõi 1000+ giải đấu bóng đá từ hơn 90+ quốc gia trên khắp thế giới tại Flashscore.vn. Chỉ cần click chuột vào tên quốc gia ở menu bên trái và chọn giải đấu mà bạn quan tâm (kết quả giải vô địch, livescore cúp quốc gia, những giải đấu khác). Dịch vụ tỉ số Sporting CP hoạt động theo thời gian thực, tự cập nhật trực tiếp. Các trận đấu tiếp theo: 21.02. Moreirense vs Sporting, 27.02. Sporting vs Estoril, 03.03. Sporting vs FC Porto Hiển thị thêm Từ khóa » Kết Quả Trận Lisbon Hôm Nay
-
Kết Quả Sporting Lisbon Hôm Nay, KQ Sporting CP Mới Nhất - KQBD
-
Sporting Lisbon: Lịch Thi đấu Và Kết Quả Mới Nhất - KQBD
-
Đội Bóng Sporting Lisbon - Kết Quả, Lịch Thi đấu Của ...
-
Lịch Thi đấu Của Sporting Lisbon Hôm Nay Và Các Trận Sắp Diễn Ra
-
Kết Quả Trận Nacional U19 Vs Sporting Lisbon U19, 17h00 Ngày 23/09
-
Nhận định Sporting Lisbon Vs Villarreal: Lấy Lại Cảm Giác
-
Nhận định Sporting Lisbon Vs AS Roma: Bày Sói ăn Mồi
-
Kết Quả Bóng đá Hôm Nay 28/9 - VietNamNet
-
Sporting - Bongdaplus
-
Sporting Lisbon - Tin Tức Mới Nhất 24h Qua - VnExpress
-
Nhận định, Soi Kèo Sporting Lisbon Vs Roma Giao Hữu Hôm Nay
-
Kết Quả Tỷ Số, Trực Tiếp Sporting Lisbon U19 Vs Benfica U19, 22h00 ...
-
Tin Tức Tức Online 24h Về Sporting Lisbon - Zing