Bóng đá, Bulgaria: Ludogorets Trực Tiếp Tỉ Số, Kết Quả, Lịch Thi đấu
Có thể bạn quan tâm
Bóng đá, Bulgaria: Ludogorets trực tiếp tỉ số, kết quả, lịch thi đấu Quan tâm Bóng đá Tennis Cầu lông Bóng rổ Bóng chuyền Futsal Hockey Bandy B.Chuyền Bãi biển Bida snooker Bóng bàn Bóng bầu dục Mỹ Bóng bầu dục Úc Bóng chày Bóng chuyền Bóng đá Bóng đá bãi biển Bóng ném Bóng nước Bóng rổ Cầu lông Cricket Đua ngựa Đua xe Đua xe đạp Floorball Futsal Golf Hockey Hockey trên cỏ Kabaddi Netball Pesäpallo Phi tiêu Quyền Anh Rugby League Rugby Union Tennis Thể thao điện tử T.Thao Mùa đông Võ tổng hợp MMA AD
Ludogorets Sân vận động: Huvepharma Arena Sức chứa: 10 423 Parva Liga Bulgarian Cup Super Cup Champions League Europa League Tổng số Thủ môn # Tên Tuổi MIN 39 Bonmann Hendrik 32 12 1080 0 0 0 0 1 Padt Sergio 35 9 810 0 0 0 0 Hậu vệ # Tên Tuổi MIN 4 Almeida Dinis 30 16 1320 1 0 2 0 2 Andersson Joel 29 10 539 1 1 1 0 15 Kurtulus Edvin 25 5 373 1 0 3 0 55 Nachmias Idan 28 12 947 0 0 3 0 3 Nedyalkov Anton 32 17 1295 0 1 2 0 42 Shishkov Simeon 19 6 370 0 0 1 0 24 Verdon Olivier 30 13 1126 2 0 2 0 27 Vinicius Nogueira 24 2 50 0 0 0 0 Tiền vệ # Tên Tuổi MIN 20 Camara Aguibou Phẫu thuật 24 1 28 0 0 0 0 18 Chochev Ivaylo 33 21 1509 12 5 1 0 23 Duarte Deroy 26 20 1401 1 1 0 0 26 Kaloc Filip 25 16 755 0 0 3 0 30 Pedro Naressi 28 18 1113 0 1 3 0 17 Son Chấn thương 31 19 1404 0 3 1 0 14 Stanic Petar 24 18 1042 6 7 1 0 80 Stefanov Metodi 25 1 23 0 0 0 0 82 Yordanov Ivan 25 9 226 0 0 0 0 Tiền đạo # Tên Tuổi MIN 29 Bile Eric Chưa đảm bảo thể lực 21 15 960 2 0 1 0 11 Caio Vidal 25 15 1308 2 4 2 0 9 Duah Kwadwo 28 6 247 4 0 0 0 77 Erick Marcus 21 16 618 0 1 2 0 99 Ivanov Stanislav 26 11 438 1 0 0 0 10 Machado Matheus Chưa đảm bảo thể lực 22 10 403 0 0 0 0 12 Rwan Cruz 24 2 69 1 0 0 0 37 Tekpetey Bernard 28 17 845 3 2 2 0 Huấn luyện viên # Tên Tuổi Hogmo Per-Mathias 66 Thủ môn # Tên Tuổi MIN 39 Bonmann Hendrik 32 1 90 0 0 0 0 1 Padt Sergio 35 1 90 0 0 0 0 Hậu vệ # Tên Tuổi MIN 4 Almeida Dinis 30 2 180 0 0 0 0 55 Nachmias Idan 28 1 90 0 0 0 0 3 Nedyalkov Anton 32 2 66 0 0 1 0 42 Shishkov Simeon 19 2 31 1 0 0 0 24 Verdon Olivier 30 1 90 0 0 0 0 27 Vinicius Nogueira 24 1 78 0 0 0 0 Tiền vệ # Tên Tuổi MIN 18 Chochev Ivaylo 33 3 115 1 0 0 0 23 Duarte Deroy 26 2 180 0 0 0 0 26 Kaloc Filip 25 2 113 0 0 0 0 30 Pedro Naressi 28 1 66 0 0 1 0 17 Son Chấn thương 31 2 160 0 0 0 0 14 Stanic Petar 24 2 109 0 0 0 0 82 Yordanov Ivan 25 2 60 1 0 0 0 Tiền đạo # Tên Tuổi MIN 29 Bile Eric Chưa đảm bảo thể lực 21 1 31 0 0 0 0 11 Caio Vidal 25 1 90 1 0 1 0 9 Duah Kwadwo 28 2 126 2 0 0 0 77 Erick Marcus 21 2 103 1 0 1 0 99 Ivanov Stanislav 26 1 46 0 0 0 0 10 Machado Matheus Chưa đảm bảo thể lực 22 1 3 0 0 0 0 12 Rwan Cruz 24 1 13 0 0 0 0 37 Tekpetey Bernard 28 1 60 0 0 0 0 Huấn luyện viên # Tên Tuổi Hogmo Per-Mathias 66 Thủ môn # Tên Tuổi MIN 1 Padt Sergio 35 1 90 0 0 0 0 Hậu vệ # Tên Tuổi MIN 2 Andersson Joel 29 1 10 0 0 0 0 15 Kurtulus Edvin 25 1 90 0 0 0 0 3 Nedyalkov Anton 32 1 90 0 0 0 0 24 Verdon Olivier 30 1 90 0 0 0 0 Tiền vệ # Tên Tuổi MIN 18 Chochev Ivaylo 33 1 10 0 0 0 0 23 Duarte Deroy 26 1 90 0 0 1 0 30 Pedro Naressi 28 1 90 0 0 0 0 17 Son Chấn thương 31 1 81 0 1 0 0 14 Stanic Petar 24 1 81 0 0 1 0 Tiền đạo # Tên Tuổi MIN 11 Caio Vidal 25 1 90 0 0 0 0 9 Duah Kwadwo 28 1 68 0 0 0 0 77 Erick Marcus 21 1 69 0 0 1 0 12 Rwan Cruz 24 1 23 0 0 0 0 37 Tekpetey Bernard 28 1 22 1 0 0 0 Huấn luyện viên # Tên Tuổi Hogmo Per-Mathias 66 Thủ môn # Tên Tuổi MIN 39 Bonmann Hendrik 32 5 405 0 0 0 0 1 Padt Sergio 35 2 196 0 0 0 0 Hậu vệ # Tên Tuổi MIN 4 Almeida Dinis 30 2 180 0 0 0 0 2 Andersson Joel 29 3 97 0 0 0 0 15 Kurtulus Edvin 25 6 600 0 2 1 0 3 Nedyalkov Anton 32 6 517 0 0 1 0 24 Verdon Olivier 30 4 420 0 0 3 0 Tiền vệ # Tên Tuổi MIN 20 Camara Aguibou Phẫu thuật 24 1 20 0 0 0 0 18 Chochev Ivaylo 33 4 199 1 0 0 0 23 Duarte Deroy 26 5 162 0 0 1 0 26 Kaloc Filip 25 6 454 1 0 2 0 30 Pedro Naressi 28 5 268 0 0 0 0 17 Son Chấn thương 31 6 576 0 1 2 0 14 Stanic Petar 24 4 176 0 0 0 0 Tiền đạo # Tên Tuổi MIN 29 Bile Eric Chưa đảm bảo thể lực 21 6 218 1 0 1 0 11 Caio Vidal 25 6 544 0 0 0 0 77 Erick Marcus 21 6 519 1 0 1 0 99 Ivanov Stanislav 26 5 110 1 0 0 0 37 Tekpetey Bernard 28 6 347 0 0 3 0 Huấn luyện viên # Tên Tuổi Hogmo Per-Mathias 66 Thủ môn # Tên Tuổi MIN 39 Bonmann Hendrik 32 6 540 0 0 2 0 1 Padt Sergio 35 5 480 0 0 0 0 Hậu vệ # Tên Tuổi MIN 4 Almeida Dinis 30 11 1018 0 1 3 0 2 Andersson Joel 29 5 200 0 0 0 0 15 Kurtulus Edvin 25 3 218 1 0 0 0 55 Nachmias Idan 28 2 135 0 0 0 0 3 Nedyalkov Anton 32 10 874 0 0 0 0 24 Verdon Olivier 30 9 672 1 1 2 0 27 Vinicius Nogueira 24 1 65 0 0 1 0 Tiền vệ # Tên Tuổi MIN 20 Camara Aguibou Phẫu thuật 24 1 59 0 0 1 0 18 Chochev Ivaylo 33 11 275 2 0 1 0 23 Duarte Deroy 26 10 825 1 1 0 0 26 Kaloc Filip 25 9 379 0 1 0 0 30 Pedro Naressi 28 9 789 0 1 3 0 17 Son Chấn thương 31 11 950 2 0 1 0 14 Stanic Petar 24 11 888 7 2 0 0 82 Yordanov Ivan 25 5 168 1 0 0 0 Tiền đạo # Tên Tuổi MIN 29 Bile Eric Chưa đảm bảo thể lực 21 10 521 2 0 1 0 11 Caio Vidal 25 10 857 0 1 2 0 9 Duah Kwadwo 28 1 76 1 0 0 0 77 Erick Marcus 21 10 594 0 1 2 0 99 Ivanov Stanislav 26 7 128 0 1 1 0 10 Machado Matheus Chưa đảm bảo thể lực 22 7 179 0 0 0 0 12 Rwan Cruz 24 1 15 0 0 0 0 37 Tekpetey Bernard 28 7 301 1 2 0 0 Huấn luyện viên # Tên Tuổi Hogmo Per-Mathias 66 Thủ môn # Tên Tuổi MIN 39 Bonmann Hendrik 32 24 2115 0 0 2 0 67 Hristov Damyan 23 0 0 0 0 0 0 1 Padt Sergio 35 18 1666 0 0 0 0 1 Valentinov Valentin 18 0 0 0 0 0 0 Hậu vệ # Tên Tuổi MIN 4 Almeida Dinis 30 31 2698 1 1 5 0 2 Andersson Joel 29 19 846 1 1 1 0 15 Kurtulus Edvin 25 15 1281 2 2 4 0 55 Nachmias Idan 28 15 1172 0 0 3 0 3 Nedyalkov Anton 32 36 2842 0 1 4 0 34 Nikolov Nikolay 20 0 0 0 0 0 0 42 Shishkov Simeon 19 8 401 1 0 1 0 24 Verdon Olivier 30 28 2398 3 1 7 0 27 Vinicius Nogueira 24 4 193 0 0 1 0 Tiền vệ # Tên Tuổi MIN 20 Camara Aguibou Phẫu thuật 24 3 107 0 0 1 0 18 Chochev Ivaylo 33 40 2108 16 5 2 0 23 Duarte Deroy 26 38 2658 2 2 2 0 90 Ivanov Rayan 19 0 0 0 0 0 0 26 Kaloc Filip 25 33 1701 1 1 5 0 30 Pedro Naressi 28 34 2326 0 2 7 0 17 Son Chấn thương 31 39 3171 2 5 4 0 14 Stanic Petar 24 36 2296 13 9 2 0 80 Stefanov Metodi 25 1 23 0 0 0 0 75 Syrov Elisey 18 0 0 0 0 0 0 82 Yordanov Ivan 25 16 454 2 0 0 0 Tiền đạo # Tên Tuổi MIN 29 Bile Eric Chưa đảm bảo thể lực 21 32 1730 5 0 3 0 11 Caio Vidal 25 33 2889 3 5 5 0 9 Duah Kwadwo 28 10 517 7 0 0 0 77 Erick Marcus 21 35 1903 2 2 7 0 99 Ivanov Stanislav 26 24 722 2 1 1 0 10 Machado Matheus Chưa đảm bảo thể lực 22 18 585 0 0 0 0 40 Marinov Aleksandar 18 0 0 0 0 0 0 81 Penev Georgi 19 0 0 0 0 0 0 12 Rwan Cruz 24 5 120 1 0 0 0 37 Tekpetey Bernard 28 32 1575 5 4 5 0 Huấn luyện viên # Tên Tuổi Hogmo Per-Mathias 66 Tóm tắtĐiểm tinKết quảLịch thi đấuBảng xếp hạngChuyển nhượngĐội hình Tỷ số Mới nhất Sắp diễn ra 2025-2026 BulgariaParva LigaVtora ligaThird League - South-EastThird League - South-WestThird League - North-EastThird League - North-WestBulgarian CupSuper Cup Giải đấu được ghim Đội bóng của tôi Ai Cập Albania Algeria Andorra Ấn Độ Angola Anh Ngoại hạng Anh Championship League One League Two FA Cup EFL Cup Antigua & Barbuda Áo Bundesliga Ả Rập Xê Út Argentina Armenia Aruba Azerbaijan Bắc Ireland Bắc Macedonia Bahrain Ba Lan Bangladesh Barbados Belarus Benin Bermuda Bhutan Bỉ Jupiler League Bờ Biển Ngà Bồ Đào Nha Liga Portugal Bolivia Bosnia & Herzegovina Botswana Brazil Serie A Betano Bulgaria Burkina Faso Burundi Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất Cameroon Campuchia Canada Cape Verde Chad CH Dân chủ Congo Chilê Colombia Cộng hòa Congo Cộng hòa Dominican Cộng hòa Séc Costa Rica Croatia Đài Loan Đan Mạch Đảo Faroe Đức Bundesliga 2. Bundesliga Ecuador El Salvador Estonia Eswatini Ethiopia Fiji Gabon Gambia Ghana Ghi-nê Gibraltar Gruzia Guatemala Haiti Hà Lan Eredivisie Hàn Quốc Honduras Hồng Kông Hungary Hy Lạp Iceland Indonesia Iran Iraq Ireland Israel Jamaica Jordan Kazakhstan Kenya Kosovo Kuwait Kyrgyzstan Lào Latvia Lesotho Li-băng Liberia Libya Liechtenstein Lithuania Luxembourg Ma Cao Malawi Malaysia Mali Malta Ma-rốc Martinique Mauritania Mauritius Mexico Moldova Montenegro Mozambique Mông Cổ Mỹ MLS Myanmar Nam Phi Premiership Na Uy New Zealand Nga Nhật Bản Nicaragua Niger Nigeria Oman Pakistan Palestine Panama Paraguay Peru Phần Lan Pháp Ligue 1 Philippines Qatar Romania Rwanda San Marino Scotland Senegal Serbia Seychelles Sierra Leone Singapore Síp Slovakia Slovenia Somalia Sri Lanka Sudan Suriname Syria Tajikistan Tanzania Tây Ban Nha La Liga Copa del Rey Thái Lan Thổ Nhĩ Kỳ Thụy Điển Thụy Sĩ Togo Trinidad và Tobago Trung Quốc Tunisia Turkmenistan Úc Uganda Ukraine Uruguay Uzbekistan Venezuela Việt Nam V.League 1 V.League 2 Cúp Quốc gia Wales Ý Serie A Serie B Coppa Italia Yemen Zambia Zimbabwe Bắc và Trung Mỹ Gold Cup World Championship châu Á Asian Cup World Championship ASEAN Championship châu Âu Euro Champions League Europa League UEFA Nations League Euro U21 Euro U19 World Championship Euro U17 châu Phi Africa Cup of Nations World Championship châu Úc và châu Đại Dương World Championship Nam Mỹ Copa América Copa Libertadores World Championship Thế giới World Championship Thế vận hội Olympic World Cup U20 World Cup U17 Giao hữu Quốc tế Giao hữu CLB Hỗ trợ: bạn đang xem trang trực tiếp tỉ số Ludogorets trên chuyên mục Bóng đá/Bulgaria. Flashscore.vn cung cấp livescore Ludogorets, kết quả chung cuộc và từng hiệp, bảng xếp hạng và thông tin chi tiết về các trận đấu (cầu thủ ghi bàn thắng, thẻ đỏ, so sánh tỷ lệ cược, …). Bên cạnh tỉ số Ludogorets, bạn có thể theo dõi 1000+ giải đấu bóng đá từ hơn 90+ quốc gia trên khắp thế giới tại Flashscore.vn. Chỉ cần click chuột vào tên quốc gia ở menu bên trái và chọn giải đấu mà bạn quan tâm (kết quả giải vô địch, livescore cúp quốc gia, những giải đấu khác). Dịch vụ tỉ số Ludogorets hoạt động theo thời gian thực, tự cập nhật trực tiếp. Các trận đấu tiếp theo: 23.02. Botev Plovdiv vs Ludogorets, 26.02. Ferencvaros vs Ludogorets, 02.03. Ludogorets vs Lok. Plovdiv Hiển thị thêm
Bóng đáBulgaria
Ludogorets Sân vận động: Huvepharma Arena Sức chứa: 10 423 Parva Liga Bulgarian Cup Super Cup Champions League Europa League Tổng số Thủ môn # Tên Tuổi MIN 39 Bonmann Hendrik 32 12 1080 0 0 0 0 1 Padt Sergio 35 9 810 0 0 0 0 Hậu vệ # Tên Tuổi MIN 4 Almeida Dinis 30 16 1320 1 0 2 0 2 Andersson Joel 29 10 539 1 1 1 0 15 Kurtulus Edvin 25 5 373 1 0 3 0 55 Nachmias Idan 28 12 947 0 0 3 0 3 Nedyalkov Anton 32 17 1295 0 1 2 0 42 Shishkov Simeon 19 6 370 0 0 1 0 24 Verdon Olivier 30 13 1126 2 0 2 0 27 Vinicius Nogueira 24 2 50 0 0 0 0 Tiền vệ # Tên Tuổi MIN 20 Camara Aguibou Phẫu thuật 24 1 28 0 0 0 0 18 Chochev Ivaylo 33 21 1509 12 5 1 0 23 Duarte Deroy 26 20 1401 1 1 0 0 26 Kaloc Filip 25 16 755 0 0 3 0 30 Pedro Naressi 28 18 1113 0 1 3 0 17 Son Chấn thương 31 19 1404 0 3 1 0 14 Stanic Petar 24 18 1042 6 7 1 0 80 Stefanov Metodi 25 1 23 0 0 0 0 82 Yordanov Ivan 25 9 226 0 0 0 0 Tiền đạo # Tên Tuổi MIN 29 Bile Eric Chưa đảm bảo thể lực 21 15 960 2 0 1 0 11 Caio Vidal 25 15 1308 2 4 2 0 9 Duah Kwadwo 28 6 247 4 0 0 0 77 Erick Marcus 21 16 618 0 1 2 0 99 Ivanov Stanislav 26 11 438 1 0 0 0 10 Machado Matheus Chưa đảm bảo thể lực 22 10 403 0 0 0 0 12 Rwan Cruz 24 2 69 1 0 0 0 37 Tekpetey Bernard 28 17 845 3 2 2 0 Huấn luyện viên # Tên Tuổi Hogmo Per-Mathias 66 Thủ môn # Tên Tuổi MIN 39 Bonmann Hendrik 32 1 90 0 0 0 0 1 Padt Sergio 35 1 90 0 0 0 0 Hậu vệ # Tên Tuổi MIN 4 Almeida Dinis 30 2 180 0 0 0 0 55 Nachmias Idan 28 1 90 0 0 0 0 3 Nedyalkov Anton 32 2 66 0 0 1 0 42 Shishkov Simeon 19 2 31 1 0 0 0 24 Verdon Olivier 30 1 90 0 0 0 0 27 Vinicius Nogueira 24 1 78 0 0 0 0 Tiền vệ # Tên Tuổi MIN 18 Chochev Ivaylo 33 3 115 1 0 0 0 23 Duarte Deroy 26 2 180 0 0 0 0 26 Kaloc Filip 25 2 113 0 0 0 0 30 Pedro Naressi 28 1 66 0 0 1 0 17 Son Chấn thương 31 2 160 0 0 0 0 14 Stanic Petar 24 2 109 0 0 0 0 82 Yordanov Ivan 25 2 60 1 0 0 0 Tiền đạo # Tên Tuổi MIN 29 Bile Eric Chưa đảm bảo thể lực 21 1 31 0 0 0 0 11 Caio Vidal 25 1 90 1 0 1 0 9 Duah Kwadwo 28 2 126 2 0 0 0 77 Erick Marcus 21 2 103 1 0 1 0 99 Ivanov Stanislav 26 1 46 0 0 0 0 10 Machado Matheus Chưa đảm bảo thể lực 22 1 3 0 0 0 0 12 Rwan Cruz 24 1 13 0 0 0 0 37 Tekpetey Bernard 28 1 60 0 0 0 0 Huấn luyện viên # Tên Tuổi Hogmo Per-Mathias 66 Thủ môn # Tên Tuổi MIN 1 Padt Sergio 35 1 90 0 0 0 0 Hậu vệ # Tên Tuổi MIN 2 Andersson Joel 29 1 10 0 0 0 0 15 Kurtulus Edvin 25 1 90 0 0 0 0 3 Nedyalkov Anton 32 1 90 0 0 0 0 24 Verdon Olivier 30 1 90 0 0 0 0 Tiền vệ # Tên Tuổi MIN 18 Chochev Ivaylo 33 1 10 0 0 0 0 23 Duarte Deroy 26 1 90 0 0 1 0 30 Pedro Naressi 28 1 90 0 0 0 0 17 Son Chấn thương 31 1 81 0 1 0 0 14 Stanic Petar 24 1 81 0 0 1 0 Tiền đạo # Tên Tuổi MIN 11 Caio Vidal 25 1 90 0 0 0 0 9 Duah Kwadwo 28 1 68 0 0 0 0 77 Erick Marcus 21 1 69 0 0 1 0 12 Rwan Cruz 24 1 23 0 0 0 0 37 Tekpetey Bernard 28 1 22 1 0 0 0 Huấn luyện viên # Tên Tuổi Hogmo Per-Mathias 66 Thủ môn # Tên Tuổi MIN 39 Bonmann Hendrik 32 5 405 0 0 0 0 1 Padt Sergio 35 2 196 0 0 0 0 Hậu vệ # Tên Tuổi MIN 4 Almeida Dinis 30 2 180 0 0 0 0 2 Andersson Joel 29 3 97 0 0 0 0 15 Kurtulus Edvin 25 6 600 0 2 1 0 3 Nedyalkov Anton 32 6 517 0 0 1 0 24 Verdon Olivier 30 4 420 0 0 3 0 Tiền vệ # Tên Tuổi MIN 20 Camara Aguibou Phẫu thuật 24 1 20 0 0 0 0 18 Chochev Ivaylo 33 4 199 1 0 0 0 23 Duarte Deroy 26 5 162 0 0 1 0 26 Kaloc Filip 25 6 454 1 0 2 0 30 Pedro Naressi 28 5 268 0 0 0 0 17 Son Chấn thương 31 6 576 0 1 2 0 14 Stanic Petar 24 4 176 0 0 0 0 Tiền đạo # Tên Tuổi MIN 29 Bile Eric Chưa đảm bảo thể lực 21 6 218 1 0 1 0 11 Caio Vidal 25 6 544 0 0 0 0 77 Erick Marcus 21 6 519 1 0 1 0 99 Ivanov Stanislav 26 5 110 1 0 0 0 37 Tekpetey Bernard 28 6 347 0 0 3 0 Huấn luyện viên # Tên Tuổi Hogmo Per-Mathias 66 Thủ môn # Tên Tuổi MIN 39 Bonmann Hendrik 32 6 540 0 0 2 0 1 Padt Sergio 35 5 480 0 0 0 0 Hậu vệ # Tên Tuổi MIN 4 Almeida Dinis 30 11 1018 0 1 3 0 2 Andersson Joel 29 5 200 0 0 0 0 15 Kurtulus Edvin 25 3 218 1 0 0 0 55 Nachmias Idan 28 2 135 0 0 0 0 3 Nedyalkov Anton 32 10 874 0 0 0 0 24 Verdon Olivier 30 9 672 1 1 2 0 27 Vinicius Nogueira 24 1 65 0 0 1 0 Tiền vệ # Tên Tuổi MIN 20 Camara Aguibou Phẫu thuật 24 1 59 0 0 1 0 18 Chochev Ivaylo 33 11 275 2 0 1 0 23 Duarte Deroy 26 10 825 1 1 0 0 26 Kaloc Filip 25 9 379 0 1 0 0 30 Pedro Naressi 28 9 789 0 1 3 0 17 Son Chấn thương 31 11 950 2 0 1 0 14 Stanic Petar 24 11 888 7 2 0 0 82 Yordanov Ivan 25 5 168 1 0 0 0 Tiền đạo # Tên Tuổi MIN 29 Bile Eric Chưa đảm bảo thể lực 21 10 521 2 0 1 0 11 Caio Vidal 25 10 857 0 1 2 0 9 Duah Kwadwo 28 1 76 1 0 0 0 77 Erick Marcus 21 10 594 0 1 2 0 99 Ivanov Stanislav 26 7 128 0 1 1 0 10 Machado Matheus Chưa đảm bảo thể lực 22 7 179 0 0 0 0 12 Rwan Cruz 24 1 15 0 0 0 0 37 Tekpetey Bernard 28 7 301 1 2 0 0 Huấn luyện viên # Tên Tuổi Hogmo Per-Mathias 66 Thủ môn # Tên Tuổi MIN 39 Bonmann Hendrik 32 24 2115 0 0 2 0 67 Hristov Damyan 23 0 0 0 0 0 0 1 Padt Sergio 35 18 1666 0 0 0 0 1 Valentinov Valentin 18 0 0 0 0 0 0 Hậu vệ # Tên Tuổi MIN 4 Almeida Dinis 30 31 2698 1 1 5 0 2 Andersson Joel 29 19 846 1 1 1 0 15 Kurtulus Edvin 25 15 1281 2 2 4 0 55 Nachmias Idan 28 15 1172 0 0 3 0 3 Nedyalkov Anton 32 36 2842 0 1 4 0 34 Nikolov Nikolay 20 0 0 0 0 0 0 42 Shishkov Simeon 19 8 401 1 0 1 0 24 Verdon Olivier 30 28 2398 3 1 7 0 27 Vinicius Nogueira 24 4 193 0 0 1 0 Tiền vệ # Tên Tuổi MIN 20 Camara Aguibou Phẫu thuật 24 3 107 0 0 1 0 18 Chochev Ivaylo 33 40 2108 16 5 2 0 23 Duarte Deroy 26 38 2658 2 2 2 0 90 Ivanov Rayan 19 0 0 0 0 0 0 26 Kaloc Filip 25 33 1701 1 1 5 0 30 Pedro Naressi 28 34 2326 0 2 7 0 17 Son Chấn thương 31 39 3171 2 5 4 0 14 Stanic Petar 24 36 2296 13 9 2 0 80 Stefanov Metodi 25 1 23 0 0 0 0 75 Syrov Elisey 18 0 0 0 0 0 0 82 Yordanov Ivan 25 16 454 2 0 0 0 Tiền đạo # Tên Tuổi MIN 29 Bile Eric Chưa đảm bảo thể lực 21 32 1730 5 0 3 0 11 Caio Vidal 25 33 2889 3 5 5 0 9 Duah Kwadwo 28 10 517 7 0 0 0 77 Erick Marcus 21 35 1903 2 2 7 0 99 Ivanov Stanislav 26 24 722 2 1 1 0 10 Machado Matheus Chưa đảm bảo thể lực 22 18 585 0 0 0 0 40 Marinov Aleksandar 18 0 0 0 0 0 0 81 Penev Georgi 19 0 0 0 0 0 0 12 Rwan Cruz 24 5 120 1 0 0 0 37 Tekpetey Bernard 28 32 1575 5 4 5 0 Huấn luyện viên # Tên Tuổi Hogmo Per-Mathias 66 Tóm tắtĐiểm tinKết quảLịch thi đấuBảng xếp hạngChuyển nhượngĐội hình Tỷ số Mới nhất Sắp diễn ra 2025-2026 BulgariaParva LigaVtora ligaThird League - South-EastThird League - South-WestThird League - North-EastThird League - North-WestBulgarian CupSuper Cup Giải đấu được ghim Đội bóng của tôi Ai Cập Albania Algeria Andorra Ấn Độ Angola Anh Ngoại hạng Anh Championship League One League Two FA Cup EFL Cup Antigua & Barbuda Áo Bundesliga Ả Rập Xê Út Argentina Armenia Aruba Azerbaijan Bắc Ireland Bắc Macedonia Bahrain Ba Lan Bangladesh Barbados Belarus Benin Bermuda Bhutan Bỉ Jupiler League Bờ Biển Ngà Bồ Đào Nha Liga Portugal Bolivia Bosnia & Herzegovina Botswana Brazil Serie A Betano Bulgaria Burkina Faso Burundi Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất Cameroon Campuchia Canada Cape Verde Chad CH Dân chủ Congo Chilê Colombia Cộng hòa Congo Cộng hòa Dominican Cộng hòa Séc Costa Rica Croatia Đài Loan Đan Mạch Đảo Faroe Đức Bundesliga 2. Bundesliga Ecuador El Salvador Estonia Eswatini Ethiopia Fiji Gabon Gambia Ghana Ghi-nê Gibraltar Gruzia Guatemala Haiti Hà Lan Eredivisie Hàn Quốc Honduras Hồng Kông Hungary Hy Lạp Iceland Indonesia Iran Iraq Ireland Israel Jamaica Jordan Kazakhstan Kenya Kosovo Kuwait Kyrgyzstan Lào Latvia Lesotho Li-băng Liberia Libya Liechtenstein Lithuania Luxembourg Ma Cao Malawi Malaysia Mali Malta Ma-rốc Martinique Mauritania Mauritius Mexico Moldova Montenegro Mozambique Mông Cổ Mỹ MLS Myanmar Nam Phi Premiership Na Uy New Zealand Nga Nhật Bản Nicaragua Niger Nigeria Oman Pakistan Palestine Panama Paraguay Peru Phần Lan Pháp Ligue 1 Philippines Qatar Romania Rwanda San Marino Scotland Senegal Serbia Seychelles Sierra Leone Singapore Síp Slovakia Slovenia Somalia Sri Lanka Sudan Suriname Syria Tajikistan Tanzania Tây Ban Nha La Liga Copa del Rey Thái Lan Thổ Nhĩ Kỳ Thụy Điển Thụy Sĩ Togo Trinidad và Tobago Trung Quốc Tunisia Turkmenistan Úc Uganda Ukraine Uruguay Uzbekistan Venezuela Việt Nam V.League 1 V.League 2 Cúp Quốc gia Wales Ý Serie A Serie B Coppa Italia Yemen Zambia Zimbabwe Bắc và Trung Mỹ Gold Cup World Championship châu Á Asian Cup World Championship ASEAN Championship châu Âu Euro Champions League Europa League UEFA Nations League Euro U21 Euro U19 World Championship Euro U17 châu Phi Africa Cup of Nations World Championship châu Úc và châu Đại Dương World Championship Nam Mỹ Copa América Copa Libertadores World Championship Thế giới World Championship Thế vận hội Olympic World Cup U20 World Cup U17 Giao hữu Quốc tế Giao hữu CLB Hỗ trợ: bạn đang xem trang trực tiếp tỉ số Ludogorets trên chuyên mục Bóng đá/Bulgaria. Flashscore.vn cung cấp livescore Ludogorets, kết quả chung cuộc và từng hiệp, bảng xếp hạng và thông tin chi tiết về các trận đấu (cầu thủ ghi bàn thắng, thẻ đỏ, so sánh tỷ lệ cược, …). Bên cạnh tỉ số Ludogorets, bạn có thể theo dõi 1000+ giải đấu bóng đá từ hơn 90+ quốc gia trên khắp thế giới tại Flashscore.vn. Chỉ cần click chuột vào tên quốc gia ở menu bên trái và chọn giải đấu mà bạn quan tâm (kết quả giải vô địch, livescore cúp quốc gia, những giải đấu khác). Dịch vụ tỉ số Ludogorets hoạt động theo thời gian thực, tự cập nhật trực tiếp. Các trận đấu tiếp theo: 23.02. Botev Plovdiv vs Ludogorets, 26.02. Ferencvaros vs Ludogorets, 02.03. Ludogorets vs Lok. Plovdiv Hiển thị thêm Từ khóa » Kết Quả Trận Ludogorets
-
Bóng đá, Bulgaria: Ludogorets II Trực Tiếp Tỉ Số, Kết Quả, Lịch Thi đấu
-
Kết Quả Ludogorets Razgrad Mới Nhất - KQBD
-
Ludogorets Razgrad: Lịch Thi đấu Và Kết Quả Mới Nhất - KQBD
-
Kết Quả Trận Ludogorets Razgrad Vs Pirin Blagoevgrad, 21h30 Ngày ...
-
Kết Quả Trận Ludogorets Razgrad Vs FK Sutjeska Niksic, 00h45 Ngày ...
-
Ludogorets Razgrad U19 Kết Quả Trực Tiếp - Fscore
-
Các Kết Quả, Lịch Thi đấu, Ludogorets Vs Shamrock Live
-
Kết Quả Trận Ludogorets Razgrad Vs Shamrock Rovers, 00h45 Ngày ...
-
Kết Quả Trận Botev Plovdiv Vs Ludogorets Razgrad, 22h30 Ngày 25/10
-
Ludogorets - Bongdaplus
-
Lịch Thi đấu Của Ludogorets Hôm Nay Và Các Trận Sắp Diễn Ra
-
Lịch Sử đối đầu Giữa Hebar Vs Ludogorets Razgrad II - Nhà Cái Online
-
Kết Quả Tỷ Số, Trực Tiếp Beroe U19 Vs Ludogorets Razgrad U19 ...
-
Đội Bóng Ludogorets - Kết Quả, Lịch Thi đấu Của Ludogorets