Bóng đá, Châu Á: Hàn Quốc Trực Tiếp Tỉ Số, Kết Quả, Lịch Thi đấu

Bóng đá, châu Á: Hàn Quốc trực tiếp tỉ số, kết quả, lịch thi đấu Quan tâm Bóng đá Tennis Cầu lông Bóng rổ Bóng chuyền Futsal Hockey Bandy B.Chuyền Bãi biển Bida snooker Bóng bàn Bóng bầu dục Mỹ Bóng bầu dục Úc Bóng chày Bóng chuyền Bóng đá Bóng đá bãi biển Bóng ném Bóng nước Bóng rổ Cầu lông Cricket Đua ngựa Đua xe Đua xe đạp Floorball Futsal Golf Hockey Hockey trên cỏ Kabaddi Netball Pesäpallo Phi tiêu Quyền Anh Rugby League Rugby Union Tennis Thể thao điện tử T.Thao Mùa đông Võ tổng hợp MMA AD

Bóng đáchâu Á

Hàn Quốc Hàn Quốc World Championship Tổng số Thủ môn # Tên Tuổi MIN 21 Ulsan Hyundai Jo Hyeon-Woo 34 13 1170 0 0 0 0 1 FC Tokyo Kim Seung-Gyu 35 2 180 0 0 0 0 Hậu vệ # Tên Tuổi MIN 14 Al Sharjah Cho Yu-Min 29 9 810 0 1 1 0 4 Hiroshima Kim Ju-Sung 25 1 90 0 0 0 0 4 Bayern Munich Kim Min-Jae 29 10 900 0 1 0 0 15 Daejeon Kim Moon-Hwan 30 2 75 0 0 0 0 16 Midtjylland Lee Han-Beom 23 1 90 0 0 0 0 3 Daejeon Lee Myung-Jae 32 7 466 0 1 0 0 3 Austria Vienna Lee Tae-Seok 23 5 375 0 0 2 0 22 Crvena zvezda Seol Young-Woo 27 14 1053 0 2 1 0 Tiền vệ # Tên Tuổi MIN 17 Stoke City Bae Jun-Ho 22 8 264 2 4 0 0 6 Feyenoord Hwang In-Beom 29 15 1291 0 3 1 0 6 Jeonbuk Kim Jin-gyu 28 1 45 1 0 0 0 10 Ulsan Hyundai Lee Dong-Gyeong 28 2 51 0 0 0 0 10 Mainz Lee Jae-Sung 33 16 1065 5 3 1 0 18 Paris SG Lee Kang-In 24 15 1156 5 6 1 0 5 Birmingham Paik Seung-Ho Chấn thương 28 6 191 0 0 0 0 5 Zhejiang Professional Park Jin-Seob 30 2 46 1 0 0 0 8 Al Ain Park Yong-Woo 32 10 757 0 0 3 0 18 Swansea Um Ji-Sung 23 2 31 0 0 0 0 19 Khorfakkan Won Du-Jae 28 1 90 0 0 0 0 Tiền đạo # Tên Tuổi MIN 9 Midtjylland Cho Gue-Sung 28 4 211 1 1 1 0 11 Wolves Hwang Hee-Chan Chấn thương 30 11 610 4 0 0 0 9 Besiktas Oh Hyeon-Gyu 24 9 241 4 0 1 0 19 Shimizu Oh Se-Hun 27 9 431 2 0 0 0 7 Los Angeles FC Son Heung-Min 33 13 1067 10 4 0 0 17 Coventry Yang Min-Hyuk 19 1 45 0 0 0 0 Huấn luyện viên # Tên Tuổi Hong Myung-Bo 57 Thủ môn # Tên Tuổi MIN 21 Ulsan Hyundai Jo Hyeon-Woo 34 13 1170 0 0 0 0 1 FC Tokyo Kim Seung-Gyu 35 2 180 0 0 0 0 1 Jeonbuk Song Bum-Keun 28 0 0 0 0 0 0 Hậu vệ # Tên Tuổi MIN 24 Gimcheon Sangmu Byeon Jun-Soo 24 0 0 0 0 0 0 14 Al Sharjah Cho Yu-Min 29 9 810 0 1 1 0 23 Kaiserslautern Kim Ji-Soo 21 0 0 0 0 0 0 4 Hiroshima Kim Ju-Sung 25 1 90 0 0 0 0 4 Bayern Munich Kim Min-Jae 29 10 900 0 1 0 0 15 Daejeon Kim Moon-Hwan 30 2 75 0 0 0 0 26 Kashima Kim Tae-Hyeon 25 0 0 0 0 0 0 16 Midtjylland Lee Han-Beom 23 1 90 0 0 0 0 3 Daejeon Lee Myung-Jae 32 7 466 0 1 0 0 3 Austria Vienna Lee Tae-Seok 23 5 375 0 0 2 0 22 Crvena zvezda Seol Young-Woo 27 14 1053 0 2 1 0 Tiền vệ # Tên Tuổi MIN 17 Stoke City Bae Jun-Ho 22 8 264 2 4 0 0 13 B. Monchengladbach Castrop Jens 22 0 0 0 0 0 0 6 Feyenoord Hwang In-Beom 29 15 1291 0 3 1 0 6 Jeonbuk Kim Jin-gyu 28 1 45 1 0 0 0 16 Karlsruher Kwon Hyeok-Kyu 24 0 0 0 0 0 0 10 Ulsan Hyundai Lee Dong-Gyeong 28 2 51 0 0 0 0 10 Mainz Lee Jae-Sung 33 16 1065 5 3 1 0 18 Paris SG Lee Kang-In 24 15 1156 5 6 1 0 5 Birmingham Paik Seung-Ho Chấn thương 28 6 191 0 0 0 0 5 Zhejiang Professional Park Jin-Seob 30 2 46 1 0 0 0 8 Al Ain Park Yong-Woo 32 10 757 0 0 3 0 23 Gangwon Seo Min-Woo 27 0 0 0 0 0 0 18 Swansea Um Ji-Sung 23 2 31 0 0 0 0 19 Khorfakkan Won Du-Jae 28 1 90 0 0 0 0 Tiền đạo # Tên Tuổi MIN 9 Midtjylland Cho Gue-Sung 28 4 211 1 1 1 0 11 Wolves Hwang Hee-Chan Chấn thương 30 11 610 4 0 0 0 11 St. Louis City Jeong Sang-Bin 23 0 0 0 0 0 0 9 Besiktas Oh Hyeon-Gyu 24 9 241 4 0 1 0 19 Shimizu Oh Se-Hun 27 9 431 2 0 0 0 7 Los Angeles FC Son Heung-Min 33 13 1067 10 4 0 0 17 Coventry Yang Min-Hyuk 19 1 45 0 0 0 0 Huấn luyện viên # Tên Tuổi Hong Myung-Bo 57 Tóm tắtĐiểm tinKết quảLịch thi đấuĐội hình Tỷ số Mới nhất Sắp diễn ra châu ÁAsian CupAFC Champions LeagueAFC Champions League 2AFC Challenge LeagueEAFF E-1 Football ChampionshipWorld ChampionshipSAFF ChampionshipASEAN ChampionshipASEAN Club ChampionshipWAFF ChampionshipHiển thị thêm (31)WAFF Championship U23WAFF Championship U19Asian GamesSEA GamesSuper Cup UAE / QatarAFC Asian Cup U23AFC Asian Cup U20AFC Asian Cup U17ASEAN Championship U23ASEAN Championship U19AFC Solidarity CupCAFA Nations CupCúp Quảng Đông - Hồng KôngGulf Cup of NationsArabian Gulf Cup U23Gulf Club Champions LeagueMerdeka CupSAFF Championship U20Asian Cup NữAsian Games NữAFC Champions League WomenEAFF E-1 Football Championship NữEast Asian Games NữSeagames NữAFC Club Championship NữAFC Asian Cup Nữ U20AFC Asian Cup U17 NữASEAN Championship NữCAFA Championship NữSAFF Championship NữWAFF Championship Nữ Giải đấu được ghim Đội bóng của tôi Ai Cập Albania Algeria Andorra Ấn Độ Angola Anh Ngoại hạng Anh Championship League One League Two FA Cup EFL Cup Antigua & Barbuda Áo Bundesliga Ả Rập Xê Út Argentina Armenia Aruba Azerbaijan Bắc Ireland Bắc Macedonia Bahrain Ba Lan Bangladesh Barbados Belarus Benin Bermuda Bhutan Bỉ Jupiler League Bờ Biển Ngà Bồ Đào Nha Liga Portugal Bolivia Bosnia & Herzegovina Botswana Brazil Serie A Betano Bulgaria Burkina Faso Burundi Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất Cameroon Campuchia Canada Cape Verde Chad CH Dân chủ Congo Chilê Colombia Cộng hòa Congo Cộng hòa Dominican Cộng hòa Séc Costa Rica Croatia Đài Loan Đan Mạch Đảo Faroe Đức Bundesliga 2. Bundesliga Ecuador El Salvador Estonia Eswatini Ethiopia Fiji Gabon Gambia Ghana Ghi-nê Gibraltar Gruzia Guatemala Haiti Hà Lan Eredivisie Hàn Quốc Honduras Hồng Kông Hungary Hy Lạp Iceland Indonesia Iran Iraq Ireland Israel Jamaica Jordan Kazakhstan Kenya Kosovo Kuwait Kyrgyzstan Lào Latvia Lesotho Li-băng Liberia Libya Liechtenstein Lithuania Luxembourg Ma Cao Malawi Malaysia Mali Malta Ma-rốc Martinique Mauritania Mauritius Mexico Moldova Montenegro Mozambique Mông Cổ Mỹ MLS Myanmar Nam Phi Premiership Na Uy New Zealand Nga Nhật Bản Nicaragua Niger Nigeria Oman Pakistan Palestine Panama Paraguay Peru Phần Lan Pháp Ligue 1 Philippines Qatar Romania Rwanda San Marino Scotland Senegal Serbia Seychelles Sierra Leone Singapore Síp Slovakia Slovenia Somalia Sri Lanka Sudan Suriname Syria Tajikistan Tanzania Tây Ban Nha La Liga Copa del Rey Thái Lan Thổ Nhĩ Kỳ Thụy Điển Thụy Sĩ Togo Trinidad và Tobago Trung Quốc Tunisia Turkmenistan Úc Uganda Ukraine Uruguay Uzbekistan Venezuela Việt Nam V.League 1 V.League 2 Cúp Quốc gia Wales Ý Serie A Serie B Coppa Italia Yemen Zambia Zimbabwe Bắc và Trung Mỹ Gold Cup World Championship châu Á Asian Cup World Championship ASEAN Championship châu Âu Euro Champions League Europa League UEFA Nations League Euro U21 Euro U19 World Championship Euro U17 châu Phi Africa Cup of Nations World Championship châu Úc và châu Đại Dương World Championship Nam Mỹ Copa América Copa Libertadores World Championship Thế giới World Championship Thế vận hội Olympic World Cup U20 World Cup U17 Giao hữu Quốc tế Giao hữu CLB Hỗ trợ: bạn đang xem trang trực tiếp tỉ số Hàn Quốc trên chuyên mục Bóng đá/châu Á. Flashscore.vn cung cấp livescore Hàn Quốc, kết quả chung cuộc và từng hiệp, bảng xếp hạng và thông tin chi tiết về các trận đấu (cầu thủ ghi bàn thắng, thẻ đỏ, so sánh tỷ lệ cược, …). Bên cạnh tỉ số Hàn Quốc, bạn có thể theo dõi 1000+ giải đấu bóng đá từ hơn 90+ quốc gia trên khắp thế giới tại Flashscore.vn. Chỉ cần click chuột vào tên quốc gia ở menu bên trái và chọn giải đấu mà bạn quan tâm (kết quả giải vô địch, livescore cúp quốc gia, những giải đấu khác). Dịch vụ tỉ số Hàn Quốc hoạt động theo thời gian thực, tự cập nhật trực tiếp. Các trận đấu tiếp theo: 31.03. Áo vs Hàn Quốc, 19.06. Mexico vs Hàn Quốc, 25.06. Nam Phi vs Hàn Quốc Hiển thị thêm

Từ khóa » Hàn Quốc Vs Lebanon Live