Bóng đá, Châu Á: Nhật Bản Trực Tiếp Tỉ Số, Kết Quả, Lịch Thi đấu
Có thể bạn quan tâm
Bóng đá, châu Á: Nhật Bản trực tiếp tỉ số, kết quả, lịch thi đấu Quan tâm Bóng đá Tennis Cầu lông Bóng rổ Bóng chuyền Futsal Hockey Bandy B.Chuyền Bãi biển Bida snooker Bóng bàn Bóng bầu dục Mỹ Bóng bầu dục Úc Bóng chày Bóng chuyền Bóng đá Bóng đá bãi biển Bóng ném Bóng nước Bóng rổ Cầu lông Cricket Đua ngựa Đua xe Đua xe đạp Floorball Futsal Golf Hockey Hockey trên cỏ Kabaddi Netball Pesäpallo Phi tiêu Quyền Anh Rugby League Rugby Union Tennis Thể thao điện tử T.Thao Mùa đông Võ tổng hợp MMA AD
Nhật Bản World Championship Tổng số Thủ môn # Tên Tuổi MIN 1
Osako Keisuke 26 3 247 0 0 0 0 1
Suzuki Zion 23 10 900 0 0 0 0 Hậu vệ # Tên Tuổi MIN 22
Hashioka Daiki 26 4 211 0 0 0 0 4
Itakura Ko 29 11 892 1 0 0 0 22
Seko Ayumu Chấn thương xương sườn 25 4 315 0 0 1 0 2
Sugawara Yukinari 25 5 317 2 0 0 0 4
Suzuki Junnosuke 22 1 90 0 0 0 0 3
Taniguchi Shogo 34 8 603 0 0 0 0 4
Watanabe Tsuyoshi 29 2 115 0 0 0 0 Tiền vệ # Tên Tuổi MIN 10
Doan Ritsu 27 12 728 3 3 0 0 6
Endo Wataru Chấn thương 33 11 863 1 0 0 0 7
Fujita Joel 24 1 90 0 0 0 0 15
Kamada Daichi 29 12 664 5 1 1 0 5
Sano Kaishu 25 3 199 0 0 0 0 10
Sato Ryunosuke 19 1 22 0 0 0 0 17
Tanaka Ao 27 9 596 1 1 0 0 Tiền đạo # Tên Tuổi MIN 10
Hosoya Mao 24 3 71 2 0 0 0 14
Ito Junya 32 9 400 1 10 0 0 10
Kubo Takefusa Chấn thương cơ đùi sau02.03.2026 24 11 659 4 8 1 0 18
Machino Shuto 26 3 104 1 2 0 0 11
Maeda Daizen 28 7 300 1 0 1 0 8
Minamino Takumi Chấn thương đầu gối 31 12 708 4 2 1 0 7
Mitoma Kaoru 28 7 478 1 3 1 0 13
Nakamura Keito 25 10 420 2 1 0 0 19
Ogawa Koki 28 8 318 6 1 0 0 7
Soma Yuki 28 3 148 1 1 0 0 8
Suzuki Yuito 24 2 135 0 0 0 0 9
Ueda Ayase 27 9 692 8 1 0 0 Huấn luyện viên # Tên Tuổi Moriyasu Hajime 57 Thủ môn # Tên Tuổi MIN 12
Hayakawa Tomoki 26 0 0 0 0 0 0 1
Kokubo Leo 25 0 0 0 0 0 0 12
Nozawa Taishi 23 0 0 0 0 0 0 1
Osako Keisuke 26 3 247 0 0 0 0 1
Suzuki Zion 23 10 900 0 0 0 0 Hậu vệ # Tên Tuổi MIN 16
Ando Tomoya 27 0 0 0 0 0 0 3
Araki Hayato 30 0 0 0 0 0 0 22
Hashioka Daiki 26 4 211 0 0 0 0 4
Itakura Ko 29 11 892 1 0 0 0 2
Mochizuki Henry 24 0 0 0 0 0 0 5
Nagatomo Yuto 39 0 0 0 0 0 0 22
Seko Ayumu Chấn thương xương sườn 25 4 315 0 0 1 0 2
Sugawara Yukinari 25 5 317 2 0 0 0 4
Suzuki Junnosuke 22 1 90 0 0 0 0 3
Taniguchi Shogo 34 8 603 0 0 0 0 4
Watanabe Tsuyoshi 29 2 115 0 0 0 0 Tiền vệ # Tên Tuổi MIN 10
Doan Ritsu 27 12 728 3 3 0 0 6
Endo Wataru Chấn thương 33 11 863 1 0 0 0 7
Fujita Joel 24 1 90 0 0 0 0 15
Kamada Daichi 29 12 664 5 1 1 0 10
Kitano Sota 21 0 0 0 0 0 0 5
Sano Kaishu 25 3 199 0 0 0 0 10
Sato Ryunosuke 19 1 22 0 0 0 0 17
Tanaka Ao 27 9 596 1 1 0 0 Tiền đạo # Tên Tuổi MIN
Goto Keisuke 20 0 0 0 0 0 0 10
Hosoya Mao 24 3 71 2 0 0 0 14
Ito Junya 32 9 400 1 10 0 0 10
Kubo Takefusa Chấn thương cơ đùi sau02.03.2026 24 11 659 4 8 1 0 18
Machino Shuto 26 3 104 1 2 0 0 11
Maeda Daizen 28 7 300 1 0 1 0 8
Minamino Takumi Chấn thương đầu gối 31 12 708 4 2 1 0 7
Mitoma Kaoru 28 7 478 1 3 1 0 13
Nakamura Keito 25 10 420 2 1 0 0 19
Ogawa Koki 28 8 318 6 1 0 0 24
Saito Koki 24 0 0 0 0 0 0 7
Soma Yuki 28 3 148 1 1 0 0 8
Suzuki Yuito 24 2 135 0 0 0 0 9
Ueda Ayase 27 9 692 8 1 0 0 Huấn luyện viên # Tên Tuổi Moriyasu Hajime 57 Tóm tắtĐiểm tinKết quảLịch thi đấuĐội hình Tỷ số Mới nhất Sắp diễn ra châu ÁAsian CupAFC Champions LeagueAFC Champions League 2AFC Challenge LeagueEAFF E-1 Football ChampionshipWorld ChampionshipSAFF ChampionshipASEAN ChampionshipASEAN Club ChampionshipWAFF ChampionshipHiển thị thêm (31)WAFF Championship U23WAFF Championship U19Asian GamesSEA GamesSuper Cup UAE / QatarAFC Asian Cup U23AFC Asian Cup U20AFC Asian Cup U17ASEAN Championship U23ASEAN Championship U19AFC Solidarity CupCAFA Nations CupCúp Quảng Đông - Hồng KôngGulf Cup of NationsArabian Gulf Cup U23Gulf Club Champions LeagueMerdeka CupSAFF Championship U20Asian Cup NữAsian Games NữAFC Champions League WomenEAFF E-1 Football Championship NữEast Asian Games NữSeagames NữAFC Club Championship NữAFC Asian Cup Nữ U20AFC Asian Cup U17 NữASEAN Championship NữCAFA Championship NữSAFF Championship NữWAFF Championship Nữ Giải đấu được ghim Đội bóng của tôi Ai Cập Albania Algeria Andorra Ấn Độ Angola Anh Ngoại hạng Anh Championship League One League Two FA Cup EFL Cup Antigua & Barbuda Áo Bundesliga Ả Rập Xê Út Argentina Armenia Aruba Azerbaijan Bắc Ireland Bắc Macedonia Bahrain Ba Lan Bangladesh Barbados Belarus Benin Bermuda Bhutan Bỉ Jupiler League Bờ Biển Ngà Bồ Đào Nha Liga Portugal Bolivia Bosnia & Herzegovina Botswana Brazil Serie A Betano Bulgaria Burkina Faso Burundi Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất Cameroon Campuchia Canada Cape Verde Chad CH Dân chủ Congo Chilê Colombia Cộng hòa Congo Cộng hòa Dominican Cộng hòa Séc Costa Rica Croatia Đài Loan Đan Mạch Đảo Faroe Đức Bundesliga 2. Bundesliga Ecuador El Salvador Estonia Eswatini Ethiopia Fiji Gabon Gambia Ghana Ghi-nê Gibraltar Gruzia Guatemala Haiti Hà Lan Eredivisie Hàn Quốc Honduras Hồng Kông Hungary Hy Lạp Iceland Indonesia Iran Iraq Ireland Israel Jamaica Jordan Kazakhstan Kenya Kosovo Kuwait Kyrgyzstan Lào Latvia Lesotho Li-băng Liberia Libya Liechtenstein Lithuania Luxembourg Ma Cao Malawi Malaysia Mali Malta Ma-rốc Martinique Mauritania Mauritius Mexico Moldova Montenegro Mozambique Mông Cổ Mỹ MLS Myanmar Nam Phi Premiership Na Uy New Zealand Nga Nhật Bản Nicaragua Niger Nigeria Oman Pakistan Palestine Panama Paraguay Peru Phần Lan Pháp Ligue 1 Philippines Qatar Romania Rwanda San Marino Scotland Senegal Serbia Seychelles Sierra Leone Singapore Síp Slovakia Slovenia Somalia Sri Lanka Sudan Suriname Syria Tajikistan Tanzania Tây Ban Nha La Liga Copa del Rey Thái Lan Thổ Nhĩ Kỳ Thụy Điển Thụy Sĩ Togo Trinidad và Tobago Trung Quốc Tunisia Turkmenistan Úc Uganda Ukraine Uruguay Uzbekistan Venezuela Việt Nam V.League 1 V.League 2 Cúp Quốc gia Wales Ý Serie A Serie B Coppa Italia Yemen Zambia Zimbabwe Bắc và Trung Mỹ Gold Cup World Championship châu Á Asian Cup World Championship ASEAN Championship châu Âu Euro Champions League Europa League UEFA Nations League Euro U21 Euro U19 World Championship Euro U17 châu Phi Africa Cup of Nations World Championship châu Úc và châu Đại Dương World Championship Nam Mỹ Copa América Copa Libertadores World Championship Thế giới World Championship Thế vận hội Olympic World Cup U20 World Cup U17 Giao hữu Quốc tế Giao hữu CLB Hỗ trợ: bạn đang xem trang trực tiếp tỉ số Nhật Bản trên chuyên mục Bóng đá/châu Á. Flashscore.vn cung cấp livescore Nhật Bản, kết quả chung cuộc và từng hiệp, bảng xếp hạng và thông tin chi tiết về các trận đấu (cầu thủ ghi bàn thắng, thẻ đỏ, so sánh tỷ lệ cược, …). Bên cạnh tỉ số Nhật Bản, bạn có thể theo dõi 1000+ giải đấu bóng đá từ hơn 90+ quốc gia trên khắp thế giới tại Flashscore.vn. Chỉ cần click chuột vào tên quốc gia ở menu bên trái và chọn giải đấu mà bạn quan tâm (kết quả giải vô địch, livescore cúp quốc gia, những giải đấu khác). Dịch vụ tỉ số Nhật Bản hoạt động theo thời gian thực, tự cập nhật trực tiếp. Các trận đấu tiếp theo: 28.03. Scotland vs Nhật Bản, 31.03. Anh vs Nhật Bản, 14.06. Hà Lan vs Nhật Bản Hiển thị thêm
Bóng đáchâu Á
Nhật Bản World Championship Tổng số Thủ môn # Tên Tuổi MIN 1
Osako Keisuke 26 3 247 0 0 0 0 1
Suzuki Zion 23 10 900 0 0 0 0 Hậu vệ # Tên Tuổi MIN 22
Hashioka Daiki 26 4 211 0 0 0 0 4
Itakura Ko 29 11 892 1 0 0 0 22
Seko Ayumu Chấn thương xương sườn 25 4 315 0 0 1 0 2
Sugawara Yukinari 25 5 317 2 0 0 0 4
Suzuki Junnosuke 22 1 90 0 0 0 0 3
Taniguchi Shogo 34 8 603 0 0 0 0 4
Watanabe Tsuyoshi 29 2 115 0 0 0 0 Tiền vệ # Tên Tuổi MIN 10
Doan Ritsu 27 12 728 3 3 0 0 6
Endo Wataru Chấn thương 33 11 863 1 0 0 0 7
Fujita Joel 24 1 90 0 0 0 0 15
Kamada Daichi 29 12 664 5 1 1 0 5
Sano Kaishu 25 3 199 0 0 0 0 10
Sato Ryunosuke 19 1 22 0 0 0 0 17
Tanaka Ao 27 9 596 1 1 0 0 Tiền đạo # Tên Tuổi MIN 10
Hosoya Mao 24 3 71 2 0 0 0 14
Ito Junya 32 9 400 1 10 0 0 10
Kubo Takefusa Chấn thương cơ đùi sau02.03.2026 24 11 659 4 8 1 0 18
Machino Shuto 26 3 104 1 2 0 0 11
Maeda Daizen 28 7 300 1 0 1 0 8
Minamino Takumi Chấn thương đầu gối 31 12 708 4 2 1 0 7
Mitoma Kaoru 28 7 478 1 3 1 0 13
Nakamura Keito 25 10 420 2 1 0 0 19
Ogawa Koki 28 8 318 6 1 0 0 7
Soma Yuki 28 3 148 1 1 0 0 8
Suzuki Yuito 24 2 135 0 0 0 0 9
Ueda Ayase 27 9 692 8 1 0 0 Huấn luyện viên # Tên Tuổi Moriyasu Hajime 57 Thủ môn # Tên Tuổi MIN 12
Hayakawa Tomoki 26 0 0 0 0 0 0 1
Kokubo Leo 25 0 0 0 0 0 0 12
Nozawa Taishi 23 0 0 0 0 0 0 1
Osako Keisuke 26 3 247 0 0 0 0 1
Suzuki Zion 23 10 900 0 0 0 0 Hậu vệ # Tên Tuổi MIN 16
Ando Tomoya 27 0 0 0 0 0 0 3
Araki Hayato 30 0 0 0 0 0 0 22
Hashioka Daiki 26 4 211 0 0 0 0 4
Itakura Ko 29 11 892 1 0 0 0 2
Mochizuki Henry 24 0 0 0 0 0 0 5
Nagatomo Yuto 39 0 0 0 0 0 0 22
Seko Ayumu Chấn thương xương sườn 25 4 315 0 0 1 0 2
Sugawara Yukinari 25 5 317 2 0 0 0 4
Suzuki Junnosuke 22 1 90 0 0 0 0 3
Taniguchi Shogo 34 8 603 0 0 0 0 4
Watanabe Tsuyoshi 29 2 115 0 0 0 0 Tiền vệ # Tên Tuổi MIN 10
Doan Ritsu 27 12 728 3 3 0 0 6
Endo Wataru Chấn thương 33 11 863 1 0 0 0 7
Fujita Joel 24 1 90 0 0 0 0 15
Kamada Daichi 29 12 664 5 1 1 0 10
Kitano Sota 21 0 0 0 0 0 0 5
Sano Kaishu 25 3 199 0 0 0 0 10
Sato Ryunosuke 19 1 22 0 0 0 0 17
Tanaka Ao 27 9 596 1 1 0 0 Tiền đạo # Tên Tuổi MIN
Goto Keisuke 20 0 0 0 0 0 0 10
Hosoya Mao 24 3 71 2 0 0 0 14
Ito Junya 32 9 400 1 10 0 0 10
Kubo Takefusa Chấn thương cơ đùi sau02.03.2026 24 11 659 4 8 1 0 18
Machino Shuto 26 3 104 1 2 0 0 11
Maeda Daizen 28 7 300 1 0 1 0 8
Minamino Takumi Chấn thương đầu gối 31 12 708 4 2 1 0 7
Mitoma Kaoru 28 7 478 1 3 1 0 13
Nakamura Keito 25 10 420 2 1 0 0 19
Ogawa Koki 28 8 318 6 1 0 0 24
Saito Koki 24 0 0 0 0 0 0 7
Soma Yuki 28 3 148 1 1 0 0 8
Suzuki Yuito 24 2 135 0 0 0 0 9
Ueda Ayase 27 9 692 8 1 0 0 Huấn luyện viên # Tên Tuổi Moriyasu Hajime 57 Tóm tắtĐiểm tinKết quảLịch thi đấuĐội hình Tỷ số Mới nhất Sắp diễn ra châu ÁAsian CupAFC Champions LeagueAFC Champions League 2AFC Challenge LeagueEAFF E-1 Football ChampionshipWorld ChampionshipSAFF ChampionshipASEAN ChampionshipASEAN Club ChampionshipWAFF ChampionshipHiển thị thêm (31)WAFF Championship U23WAFF Championship U19Asian GamesSEA GamesSuper Cup UAE / QatarAFC Asian Cup U23AFC Asian Cup U20AFC Asian Cup U17ASEAN Championship U23ASEAN Championship U19AFC Solidarity CupCAFA Nations CupCúp Quảng Đông - Hồng KôngGulf Cup of NationsArabian Gulf Cup U23Gulf Club Champions LeagueMerdeka CupSAFF Championship U20Asian Cup NữAsian Games NữAFC Champions League WomenEAFF E-1 Football Championship NữEast Asian Games NữSeagames NữAFC Club Championship NữAFC Asian Cup Nữ U20AFC Asian Cup U17 NữASEAN Championship NữCAFA Championship NữSAFF Championship NữWAFF Championship Nữ Giải đấu được ghim Đội bóng của tôi Ai Cập Albania Algeria Andorra Ấn Độ Angola Anh Ngoại hạng Anh Championship League One League Two FA Cup EFL Cup Antigua & Barbuda Áo Bundesliga Ả Rập Xê Út Argentina Armenia Aruba Azerbaijan Bắc Ireland Bắc Macedonia Bahrain Ba Lan Bangladesh Barbados Belarus Benin Bermuda Bhutan Bỉ Jupiler League Bờ Biển Ngà Bồ Đào Nha Liga Portugal Bolivia Bosnia & Herzegovina Botswana Brazil Serie A Betano Bulgaria Burkina Faso Burundi Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất Cameroon Campuchia Canada Cape Verde Chad CH Dân chủ Congo Chilê Colombia Cộng hòa Congo Cộng hòa Dominican Cộng hòa Séc Costa Rica Croatia Đài Loan Đan Mạch Đảo Faroe Đức Bundesliga 2. Bundesliga Ecuador El Salvador Estonia Eswatini Ethiopia Fiji Gabon Gambia Ghana Ghi-nê Gibraltar Gruzia Guatemala Haiti Hà Lan Eredivisie Hàn Quốc Honduras Hồng Kông Hungary Hy Lạp Iceland Indonesia Iran Iraq Ireland Israel Jamaica Jordan Kazakhstan Kenya Kosovo Kuwait Kyrgyzstan Lào Latvia Lesotho Li-băng Liberia Libya Liechtenstein Lithuania Luxembourg Ma Cao Malawi Malaysia Mali Malta Ma-rốc Martinique Mauritania Mauritius Mexico Moldova Montenegro Mozambique Mông Cổ Mỹ MLS Myanmar Nam Phi Premiership Na Uy New Zealand Nga Nhật Bản Nicaragua Niger Nigeria Oman Pakistan Palestine Panama Paraguay Peru Phần Lan Pháp Ligue 1 Philippines Qatar Romania Rwanda San Marino Scotland Senegal Serbia Seychelles Sierra Leone Singapore Síp Slovakia Slovenia Somalia Sri Lanka Sudan Suriname Syria Tajikistan Tanzania Tây Ban Nha La Liga Copa del Rey Thái Lan Thổ Nhĩ Kỳ Thụy Điển Thụy Sĩ Togo Trinidad và Tobago Trung Quốc Tunisia Turkmenistan Úc Uganda Ukraine Uruguay Uzbekistan Venezuela Việt Nam V.League 1 V.League 2 Cúp Quốc gia Wales Ý Serie A Serie B Coppa Italia Yemen Zambia Zimbabwe Bắc và Trung Mỹ Gold Cup World Championship châu Á Asian Cup World Championship ASEAN Championship châu Âu Euro Champions League Europa League UEFA Nations League Euro U21 Euro U19 World Championship Euro U17 châu Phi Africa Cup of Nations World Championship châu Úc và châu Đại Dương World Championship Nam Mỹ Copa América Copa Libertadores World Championship Thế giới World Championship Thế vận hội Olympic World Cup U20 World Cup U17 Giao hữu Quốc tế Giao hữu CLB Hỗ trợ: bạn đang xem trang trực tiếp tỉ số Nhật Bản trên chuyên mục Bóng đá/châu Á. Flashscore.vn cung cấp livescore Nhật Bản, kết quả chung cuộc và từng hiệp, bảng xếp hạng và thông tin chi tiết về các trận đấu (cầu thủ ghi bàn thắng, thẻ đỏ, so sánh tỷ lệ cược, …). Bên cạnh tỉ số Nhật Bản, bạn có thể theo dõi 1000+ giải đấu bóng đá từ hơn 90+ quốc gia trên khắp thế giới tại Flashscore.vn. Chỉ cần click chuột vào tên quốc gia ở menu bên trái và chọn giải đấu mà bạn quan tâm (kết quả giải vô địch, livescore cúp quốc gia, những giải đấu khác). Dịch vụ tỉ số Nhật Bản hoạt động theo thời gian thực, tự cập nhật trực tiếp. Các trận đấu tiếp theo: 28.03. Scotland vs Nhật Bản, 31.03. Anh vs Nhật Bản, 14.06. Hà Lan vs Nhật Bản Hiển thị thêm Từ khóa » Kết Quả Trận Japan Vs Australia
-
KẾT QUẢ U23 Nhật Bản 3-0 U23 Australia
-
Kết Quả U23 Nhật Bản Vs U23 Australia Asian Cup Hôm Nay - Bóng đá
-
'Hủy Diệt' Australia, U23 Nhật Bản Chính Thức Về Thứ 3 Tại VCK U23 ...
-
Kết Quả Nhật Bản Vs Australia: Vỡ òa Cảm Xúc - Thể Thao 247
-
Vùi Dập U23 Australia, Nhật Bản đứng Thứ 3 U23 Châu Á - Vietnamnet
-
Kết Quả Nhật Bản 2-1 Australia Vòng 3 Vòng Loại World Cup 2022 ...
-
Nhận định, Soi Kèo U23 Nhật Bản Vs U23 Australia: Samurai Lên Tiếng
-
Nhận định U23 Nhật Bản Vs U23 Australia U23 Châu Á 2022 - VOV
-
Nhận định Trận U23 Nhật Bản Vs U23 Australia, 20h Ngày 18/6
-
Trực Tiếp Bóng đá Nhật Bản - Australia: Chủ Nhà Vỡ Oà (Hết Giờ) - 24H
-
Nhận định U23 Nhật Bản Vs U23 Australia, 20h00 Ngày 18/6
-
Đội Tuyển Bóng đá Quốc Gia Nhật Bản – Wikipedia Tiếng Việt
-
Nhận định Bóng đá U23 Nhật Bản Vs U23 Australia, 20h00 Ngày 18/6
-
Lịch Sử đối đầu Giữa Úc Vs Nhật Bản - Đại Lý Bóng đá Online