Bóng đá, Châu Âu: Bỉ Trực Tiếp Tỉ Số, Kết Quả, Lịch Thi đấu
Có thể bạn quan tâm
Bóng đá, châu Âu: Bỉ trực tiếp tỉ số, kết quả, lịch thi đấu Quan tâm Bóng đá Tennis Cầu lông Bóng rổ Bóng chuyền Futsal Hockey Bandy B.Chuyền Bãi biển Bida snooker Bóng bàn Bóng bầu dục Mỹ Bóng bầu dục Úc Bóng chày Bóng chuyền Bóng đá Bóng đá bãi biển Bóng ném Bóng nước Bóng rổ Cầu lông Cricket Đua ngựa Đua xe Đua xe đạp Floorball Futsal Golf Hockey Hockey trên cỏ Kabaddi Netball Pesäpallo Phi tiêu Quyền Anh Rugby League Rugby Union Tennis Thể thao điện tử T.Thao Mùa đông Võ tổng hợp MMA AD
Bỉ World Championship UEFA Nations League Tổng số Thủ môn # Tên Tuổi MIN 1
Courtois Thibaut 33 4 360 0 0 0 0 1
Lammens Senne 23 1 90 0 0 0 0 13
Sels Matz 33 3 270 0 0 0 0 Hậu vệ # Tên Tuổi MIN 21
Castagne Timothy 30 6 414 0 2 0 0 5
De Cuyper Maxim 25 7 421 2 2 1 0 16
De Winter Koni 23 3 199 0 1 0 0 2
Debast Zeno 22 6 540 0 0 0 0 4
Mechele Brandon 32 2 100 1 0 0 0 15
Meunier Thomas 34 7 354 2 2 2 0 2
Seys Joaquin 20 2 83 0 0 0 0 3
Theate Arthur 25 8 589 1 0 1 0 Tiền vệ # Tên Tuổi MIN 7
De Bruyne Kevin Chấn thương đùi09.02.2026 34 6 470 6 1 1 0 17
De Ketelaere Charles 24 5 332 2 2 0 0 7
Moreira Diego 21 2 28 0 0 0 0 18
Onana Amadou 24 5 283 0 0 1 0 23
Raskin Nicolas 24 7 536 1 0 1 0 22
Saelemaekers Alexis 26 7 289 1 4 1 0 8
Tielemans Youri 28 6 384 3 3 0 0 20
Vanaken Hans 33 7 426 2 1 0 0 18
Vanhoutte Charles 27 1 5 0 0 0 0 6
Witsel Axel Chấn thương cơ 37 2 41 0 0 0 0 Tiền đạo # Tên Tuổi MIN 11
Doku Jeremy 23 8 645 5 2 0 0 19
Fofana Malick Chấn thương mắt cá chân23.02.2026 20 4 145 1 0 0 0 14
Lukebakio Dodi Vỡ mắt cá 28 2 50 0 0 0 0 9
Openda Lois 25 5 153 0 0 0 0 10
Trossard Leandro 31 7 399 1 0 1 0 19
Vermant Romeo 22 1 2 0 0 0 0 Huấn luyện viên # Tên Tuổi Garcia Rudi 61 Thủ môn # Tên Tuổi MIN 1
Courtois Thibaut 33 1 90 0 0 0 0 13
Sels Matz 33 1 90 0 0 0 0 Hậu vệ # Tên Tuổi MIN 21
Castagne Timothy 30 7 529 0 1 2 0 5
De Cuyper Maxim 25 6 367 2 0 0 0 16
De Winter Koni 23 1 80 0 0 0 0 2
Debast Zeno 22 8 613 0 0 0 0 4
Mechele Brandon 32 1 90 0 0 0 0 15
Meunier Thomas 34 3 167 0 0 0 0 3
Theate Arthur 25 5 409 0 0 0 0 Tiền vệ # Tên Tuổi MIN 7
De Bruyne Kevin Chấn thương đùi09.02.2026 34 4 340 2 2 1 0 17
De Ketelaere Charles 24 5 268 0 0 1 0 18
Onana Amadou 24 3 270 0 0 1 0 23
Raskin Nicolas 24 2 101 0 0 1 0 22
Saelemaekers Alexis 26 2 33 0 0 0 0 8
Tielemans Youri 28 5 394 1 0 2 0 20
Vanaken Hans 33 2 111 0 1 1 0 Tiền đạo # Tên Tuổi MIN 11
Doku Jeremy 23 5 423 0 2 0 0 19
Fofana Malick Chấn thương mắt cá chân23.02.2026 20 1 4 0 0 0 0 14
Lukebakio Dodi Vỡ mắt cá 28 7 298 0 0 0 0 9
Openda Lois 25 6 490 1 1 2 0 10
Trossard Leandro 31 6 456 1 1 1 0 Huấn luyện viên # Tên Tuổi Garcia Rudi 61 Thủ môn # Tên Tuổi MIN 1
Courtois Thibaut 33 5 450 0 0 0 0 1
Lammens Senne 23 1 90 0 0 0 0 12
Penders Mike 20 0 0 0 0 0 0 13
Sels Matz 33 4 360 0 0 0 0 12
Vandevoordt Maarten 23 0 0 0 0 0 0 Hậu vệ # Tên Tuổi MIN 21
Castagne Timothy 30 13 943 0 3 2 0 5
De Cuyper Maxim 25 13 788 4 2 1 0 16
De Winter Koni 23 4 279 0 1 0 0 2
Debast Zeno 22 14 1153 0 0 0 0 4
Mechele Brandon 32 3 190 1 0 0 0 15
Meunier Thomas 34 10 521 2 2 2 0 2
Seys Joaquin 20 2 83 0 0 0 0 3
Theate Arthur 25 13 998 1 0 1 0 Tiền vệ # Tên Tuổi MIN 7
De Bruyne Kevin Chấn thương đùi09.02.2026 34 10 810 8 3 2 0 17
De Ketelaere Charles 24 10 600 2 2 1 0 7
Moreira Diego 21 2 28 0 0 0 0 18
Onana Amadou 24 8 553 0 0 2 0 23
Raskin Nicolas 24 9 637 1 0 2 0 22
Saelemaekers Alexis 26 9 322 1 4 1 0 8
Tielemans Youri 28 11 778 4 3 2 0 20
Vanaken Hans 33 9 537 2 2 1 0 18
Vanhoutte Charles 27 1 5 0 0 0 0 6
Witsel Axel Chấn thương cơ 37 2 41 0 0 0 0 Tiền đạo # Tên Tuổi MIN 23
Batshuayi Michy Chấn thương bàn chân06.04.2026 32 0 0 0 0 0 0 11
Doku Jeremy 23 13 1068 5 4 0 0 19
Fofana Malick Chấn thương mắt cá chân23.02.2026 20 5 149 1 0 0 0 14
Lukebakio Dodi Vỡ mắt cá 28 9 348 0 0 0 0 9
Openda Lois 25 11 643 1 1 2 0 10
Trossard Leandro 31 13 855 2 1 2 0 19
Vermant Romeo 22 1 2 0 0 0 0 Huấn luyện viên # Tên Tuổi Garcia Rudi 61 Tóm tắtĐiểm tinKết quảLịch thi đấuĐội hình Tỷ số Mới nhất Sắp diễn ra châu ÂuEuroChampions LeagueEuropa LeagueConference LeagueUEFA Nations LeagueEuro U21Euro U19World ChampionshipEuro U17UEFA Super CupHiển thị thêm (20)UEFA Regions' CupUEFA Youth LeagueElite League U20Atlantic CupBaltic CupBaltic Cup U21Siêu Cúp Czech-SlovakEmirates CupMarbella CupPremier League International CupPremier League (Crimea)Tipsport Malta CupUhren CupChampions League NữUEFA Europa Cup NữEuro NữUEFA Nations League NữEuro U19 NữEuro U17 NữAll-Island Cup Nữ Giải đấu được ghim Đội bóng của tôi Ai Cập Albania Algeria Andorra Ấn Độ Angola Anh Ngoại hạng Anh Championship League One League Two FA Cup EFL Cup Antigua & Barbuda Áo Bundesliga Ả Rập Xê Út Argentina Armenia Aruba Azerbaijan Bắc Ireland Bắc Macedonia Bahrain Ba Lan Bangladesh Barbados Belarus Benin Bermuda Bhutan Bỉ Jupiler League Bờ Biển Ngà Bồ Đào Nha Liga Portugal Bolivia Bosnia & Herzegovina Botswana Brazil Serie A Betano Bulgaria Burkina Faso Burundi Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất Cameroon Campuchia Canada Cape Verde Chad CH Dân chủ Congo Chilê Colombia Cộng hòa Congo Cộng hòa Dominican Cộng hòa Séc Costa Rica Croatia Đài Loan Đan Mạch Đảo Faroe Đức Bundesliga 2. Bundesliga Ecuador El Salvador Estonia Eswatini Ethiopia Fiji Gabon Gambia Ghana Ghi-nê Gibraltar Gruzia Guatemala Haiti Hà Lan Eredivisie Hàn Quốc Honduras Hồng Kông Hungary Hy Lạp Iceland Indonesia Iran Iraq Ireland Israel Jamaica Jordan Kazakhstan Kenya Kosovo Kuwait Kyrgyzstan Lào Latvia Lesotho Li-băng Liberia Libya Liechtenstein Lithuania Luxembourg Ma Cao Malawi Malaysia Mali Malta Ma-rốc Martinique Mauritania Mauritius Mexico Moldova Montenegro Mozambique Mông Cổ Mỹ MLS Myanmar Nam Phi Premiership Na Uy New Zealand Nga Nhật Bản Nicaragua Niger Nigeria Oman Pakistan Palestine Panama Paraguay Peru Phần Lan Pháp Ligue 1 Philippines Qatar Romania Rwanda San Marino Scotland Senegal Serbia Seychelles Sierra Leone Singapore Síp Slovakia Slovenia Somalia Sri Lanka Sudan Suriname Syria Tajikistan Tanzania Tây Ban Nha La Liga Copa del Rey Thái Lan Thổ Nhĩ Kỳ Thụy Điển Thụy Sĩ Togo Trinidad và Tobago Trung Quốc Tunisia Turkmenistan Úc Uganda Ukraine Uruguay Uzbekistan Venezuela Việt Nam V.League 1 V.League 2 Cúp Quốc gia Wales Ý Serie A Serie B Coppa Italia Yemen Zambia Zimbabwe Bắc và Trung Mỹ Gold Cup World Championship châu Á Asian Cup World Championship ASEAN Championship châu Âu Euro Champions League Europa League UEFA Nations League Euro U21 Euro U19 World Championship Euro U17 châu Phi Africa Cup of Nations World Championship châu Úc và châu Đại Dương World Championship Nam Mỹ Copa América Copa Libertadores World Championship Thế giới World Championship Thế vận hội Olympic World Cup U20 World Cup U17 Giao hữu Quốc tế Giao hữu CLB Hỗ trợ: bạn đang xem trang trực tiếp tỉ số Bỉ trên chuyên mục Bóng đá/châu Âu. Flashscore.vn cung cấp livescore Bỉ, kết quả chung cuộc và từng hiệp, bảng xếp hạng và thông tin chi tiết về các trận đấu (cầu thủ ghi bàn thắng, thẻ đỏ, so sánh tỷ lệ cược, …). Bên cạnh tỉ số Bỉ, bạn có thể theo dõi 1000+ giải đấu bóng đá từ hơn 90+ quốc gia trên khắp thế giới tại Flashscore.vn. Chỉ cần click chuột vào tên quốc gia ở menu bên trái và chọn giải đấu mà bạn quan tâm (kết quả giải vô địch, livescore cúp quốc gia, những giải đấu khác). Dịch vụ tỉ số Bỉ hoạt động theo thời gian thực, tự cập nhật trực tiếp. Các trận đấu tiếp theo: 28.03. Mỹ vs Bỉ, 02.06. Croatia vs Bỉ, 06.06. Bỉ vs Tunisia Hiển thị thêm
Bóng đáchâu Âu
Bỉ World Championship UEFA Nations League Tổng số Thủ môn # Tên Tuổi MIN 1
Courtois Thibaut 33 4 360 0 0 0 0 1
Lammens Senne 23 1 90 0 0 0 0 13
Sels Matz 33 3 270 0 0 0 0 Hậu vệ # Tên Tuổi MIN 21
Castagne Timothy 30 6 414 0 2 0 0 5
De Cuyper Maxim 25 7 421 2 2 1 0 16
De Winter Koni 23 3 199 0 1 0 0 2
Debast Zeno 22 6 540 0 0 0 0 4
Mechele Brandon 32 2 100 1 0 0 0 15
Meunier Thomas 34 7 354 2 2 2 0 2
Seys Joaquin 20 2 83 0 0 0 0 3
Theate Arthur 25 8 589 1 0 1 0 Tiền vệ # Tên Tuổi MIN 7
De Bruyne Kevin Chấn thương đùi09.02.2026 34 6 470 6 1 1 0 17
De Ketelaere Charles 24 5 332 2 2 0 0 7
Moreira Diego 21 2 28 0 0 0 0 18
Onana Amadou 24 5 283 0 0 1 0 23
Raskin Nicolas 24 7 536 1 0 1 0 22
Saelemaekers Alexis 26 7 289 1 4 1 0 8
Tielemans Youri 28 6 384 3 3 0 0 20
Vanaken Hans 33 7 426 2 1 0 0 18
Vanhoutte Charles 27 1 5 0 0 0 0 6
Witsel Axel Chấn thương cơ 37 2 41 0 0 0 0 Tiền đạo # Tên Tuổi MIN 11
Doku Jeremy 23 8 645 5 2 0 0 19
Fofana Malick Chấn thương mắt cá chân23.02.2026 20 4 145 1 0 0 0 14
Lukebakio Dodi Vỡ mắt cá 28 2 50 0 0 0 0 9
Openda Lois 25 5 153 0 0 0 0 10
Trossard Leandro 31 7 399 1 0 1 0 19
Vermant Romeo 22 1 2 0 0 0 0 Huấn luyện viên # Tên Tuổi Garcia Rudi 61 Thủ môn # Tên Tuổi MIN 1
Courtois Thibaut 33 1 90 0 0 0 0 13
Sels Matz 33 1 90 0 0 0 0 Hậu vệ # Tên Tuổi MIN 21
Castagne Timothy 30 7 529 0 1 2 0 5
De Cuyper Maxim 25 6 367 2 0 0 0 16
De Winter Koni 23 1 80 0 0 0 0 2
Debast Zeno 22 8 613 0 0 0 0 4
Mechele Brandon 32 1 90 0 0 0 0 15
Meunier Thomas 34 3 167 0 0 0 0 3
Theate Arthur 25 5 409 0 0 0 0 Tiền vệ # Tên Tuổi MIN 7
De Bruyne Kevin Chấn thương đùi09.02.2026 34 4 340 2 2 1 0 17
De Ketelaere Charles 24 5 268 0 0 1 0 18
Onana Amadou 24 3 270 0 0 1 0 23
Raskin Nicolas 24 2 101 0 0 1 0 22
Saelemaekers Alexis 26 2 33 0 0 0 0 8
Tielemans Youri 28 5 394 1 0 2 0 20
Vanaken Hans 33 2 111 0 1 1 0 Tiền đạo # Tên Tuổi MIN 11
Doku Jeremy 23 5 423 0 2 0 0 19
Fofana Malick Chấn thương mắt cá chân23.02.2026 20 1 4 0 0 0 0 14
Lukebakio Dodi Vỡ mắt cá 28 7 298 0 0 0 0 9
Openda Lois 25 6 490 1 1 2 0 10
Trossard Leandro 31 6 456 1 1 1 0 Huấn luyện viên # Tên Tuổi Garcia Rudi 61 Thủ môn # Tên Tuổi MIN 1
Courtois Thibaut 33 5 450 0 0 0 0 1
Lammens Senne 23 1 90 0 0 0 0 12
Penders Mike 20 0 0 0 0 0 0 13
Sels Matz 33 4 360 0 0 0 0 12
Vandevoordt Maarten 23 0 0 0 0 0 0 Hậu vệ # Tên Tuổi MIN 21
Castagne Timothy 30 13 943 0 3 2 0 5
De Cuyper Maxim 25 13 788 4 2 1 0 16
De Winter Koni 23 4 279 0 1 0 0 2
Debast Zeno 22 14 1153 0 0 0 0 4
Mechele Brandon 32 3 190 1 0 0 0 15
Meunier Thomas 34 10 521 2 2 2 0 2
Seys Joaquin 20 2 83 0 0 0 0 3
Theate Arthur 25 13 998 1 0 1 0 Tiền vệ # Tên Tuổi MIN 7
De Bruyne Kevin Chấn thương đùi09.02.2026 34 10 810 8 3 2 0 17
De Ketelaere Charles 24 10 600 2 2 1 0 7
Moreira Diego 21 2 28 0 0 0 0 18
Onana Amadou 24 8 553 0 0 2 0 23
Raskin Nicolas 24 9 637 1 0 2 0 22
Saelemaekers Alexis 26 9 322 1 4 1 0 8
Tielemans Youri 28 11 778 4 3 2 0 20
Vanaken Hans 33 9 537 2 2 1 0 18
Vanhoutte Charles 27 1 5 0 0 0 0 6
Witsel Axel Chấn thương cơ 37 2 41 0 0 0 0 Tiền đạo # Tên Tuổi MIN 23
Batshuayi Michy Chấn thương bàn chân06.04.2026 32 0 0 0 0 0 0 11
Doku Jeremy 23 13 1068 5 4 0 0 19
Fofana Malick Chấn thương mắt cá chân23.02.2026 20 5 149 1 0 0 0 14
Lukebakio Dodi Vỡ mắt cá 28 9 348 0 0 0 0 9
Openda Lois 25 11 643 1 1 2 0 10
Trossard Leandro 31 13 855 2 1 2 0 19
Vermant Romeo 22 1 2 0 0 0 0 Huấn luyện viên # Tên Tuổi Garcia Rudi 61 Tóm tắtĐiểm tinKết quảLịch thi đấuĐội hình Tỷ số Mới nhất Sắp diễn ra châu ÂuEuroChampions LeagueEuropa LeagueConference LeagueUEFA Nations LeagueEuro U21Euro U19World ChampionshipEuro U17UEFA Super CupHiển thị thêm (20)UEFA Regions' CupUEFA Youth LeagueElite League U20Atlantic CupBaltic CupBaltic Cup U21Siêu Cúp Czech-SlovakEmirates CupMarbella CupPremier League International CupPremier League (Crimea)Tipsport Malta CupUhren CupChampions League NữUEFA Europa Cup NữEuro NữUEFA Nations League NữEuro U19 NữEuro U17 NữAll-Island Cup Nữ Giải đấu được ghim Đội bóng của tôi Ai Cập Albania Algeria Andorra Ấn Độ Angola Anh Ngoại hạng Anh Championship League One League Two FA Cup EFL Cup Antigua & Barbuda Áo Bundesliga Ả Rập Xê Út Argentina Armenia Aruba Azerbaijan Bắc Ireland Bắc Macedonia Bahrain Ba Lan Bangladesh Barbados Belarus Benin Bermuda Bhutan Bỉ Jupiler League Bờ Biển Ngà Bồ Đào Nha Liga Portugal Bolivia Bosnia & Herzegovina Botswana Brazil Serie A Betano Bulgaria Burkina Faso Burundi Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất Cameroon Campuchia Canada Cape Verde Chad CH Dân chủ Congo Chilê Colombia Cộng hòa Congo Cộng hòa Dominican Cộng hòa Séc Costa Rica Croatia Đài Loan Đan Mạch Đảo Faroe Đức Bundesliga 2. Bundesliga Ecuador El Salvador Estonia Eswatini Ethiopia Fiji Gabon Gambia Ghana Ghi-nê Gibraltar Gruzia Guatemala Haiti Hà Lan Eredivisie Hàn Quốc Honduras Hồng Kông Hungary Hy Lạp Iceland Indonesia Iran Iraq Ireland Israel Jamaica Jordan Kazakhstan Kenya Kosovo Kuwait Kyrgyzstan Lào Latvia Lesotho Li-băng Liberia Libya Liechtenstein Lithuania Luxembourg Ma Cao Malawi Malaysia Mali Malta Ma-rốc Martinique Mauritania Mauritius Mexico Moldova Montenegro Mozambique Mông Cổ Mỹ MLS Myanmar Nam Phi Premiership Na Uy New Zealand Nga Nhật Bản Nicaragua Niger Nigeria Oman Pakistan Palestine Panama Paraguay Peru Phần Lan Pháp Ligue 1 Philippines Qatar Romania Rwanda San Marino Scotland Senegal Serbia Seychelles Sierra Leone Singapore Síp Slovakia Slovenia Somalia Sri Lanka Sudan Suriname Syria Tajikistan Tanzania Tây Ban Nha La Liga Copa del Rey Thái Lan Thổ Nhĩ Kỳ Thụy Điển Thụy Sĩ Togo Trinidad và Tobago Trung Quốc Tunisia Turkmenistan Úc Uganda Ukraine Uruguay Uzbekistan Venezuela Việt Nam V.League 1 V.League 2 Cúp Quốc gia Wales Ý Serie A Serie B Coppa Italia Yemen Zambia Zimbabwe Bắc và Trung Mỹ Gold Cup World Championship châu Á Asian Cup World Championship ASEAN Championship châu Âu Euro Champions League Europa League UEFA Nations League Euro U21 Euro U19 World Championship Euro U17 châu Phi Africa Cup of Nations World Championship châu Úc và châu Đại Dương World Championship Nam Mỹ Copa América Copa Libertadores World Championship Thế giới World Championship Thế vận hội Olympic World Cup U20 World Cup U17 Giao hữu Quốc tế Giao hữu CLB Hỗ trợ: bạn đang xem trang trực tiếp tỉ số Bỉ trên chuyên mục Bóng đá/châu Âu. Flashscore.vn cung cấp livescore Bỉ, kết quả chung cuộc và từng hiệp, bảng xếp hạng và thông tin chi tiết về các trận đấu (cầu thủ ghi bàn thắng, thẻ đỏ, so sánh tỷ lệ cược, …). Bên cạnh tỉ số Bỉ, bạn có thể theo dõi 1000+ giải đấu bóng đá từ hơn 90+ quốc gia trên khắp thế giới tại Flashscore.vn. Chỉ cần click chuột vào tên quốc gia ở menu bên trái và chọn giải đấu mà bạn quan tâm (kết quả giải vô địch, livescore cúp quốc gia, những giải đấu khác). Dịch vụ tỉ số Bỉ hoạt động theo thời gian thực, tự cập nhật trực tiếp. Các trận đấu tiếp theo: 28.03. Mỹ vs Bỉ, 02.06. Croatia vs Bỉ, 06.06. Bỉ vs Tunisia Hiển thị thêm Từ khóa » Thống Kê Bỉ Vs ý
-
Thống Kê Phong Độ Và Lịch Sử Đối Đầu Bỉ Vs Ý - EURO - Thethaoso
-
Trực Tiếp Bóng đá Bỉ Vs Italia Kết Quả Euro Ngày Hôm Nay
-
Nhận định Bóng đá Bỉ Vs Italia, 02h00 Ngày 3/7 - Bongdaplus
-
Lịch Sử đối đầu Giữa Ý Vs Bỉ
-
Soi Kèo Bỉ Vs ý
-
Kèo Bỉ Vs ý
-
Trực Tiếp Bỉ Vs ý-truc Tiep Bóng đá - Marcheingol
-
Xem Bỉ Vs ý-bong Da Truc Tiep
-
Truc Tiep Bỉ Vs ý-tỷ So Trực Tuyến
-
Tỉ Số Bỉ Vs ý-truc Tiep Hd
-
Trực Tiếp Bóng đá Bỉ Vs ý-tructiepbongda
-
Trực Tiếp Bóng đá Bỉ - Italia: Nỗ Lực Bất Thành (Hết Giờ) - 24H