Bóng đá, Châu Âu: Bồ Đào Nha Trực Tiếp Tỉ Số, Kết Quả, Lịch Thi đấu
Có thể bạn quan tâm
Bóng đá, châu Âu: Bồ Đào Nha trực tiếp tỉ số, kết quả, lịch thi đấu Quan tâm Bóng đá Tennis Cầu lông Bóng rổ Bóng chuyền Futsal Hockey Bandy B.Chuyền Bãi biển Bida snooker Bóng bàn Bóng bầu dục Mỹ Bóng bầu dục Úc Bóng chày Bóng chuyền Bóng đá Bóng đá bãi biển Bóng ném Bóng nước Bóng rổ Cầu lông Cricket Đua ngựa Đua xe Đua xe đạp Floorball Futsal Golf Hockey Hockey trên cỏ Kabaddi Netball Pesäpallo Phi tiêu Quyền Anh Rugby League Rugby Union Tennis Thể thao điện tử T.Thao Mùa đông Võ tổng hợp MMA AD
Bồ Đào Nha World Championship UEFA Nations League Tổng số Thủ môn # Tên Tuổi MIN 1
Costa Diogo 26 6 540 0 0 0 0 Hậu vệ # Tên Tuổi MIN 20
Cancelo Joao 31 4 288 2 2 1 0 5
Dalot Diogo 26 2 152 0 0 0 0 3
Dias Ruben 28 6 523 0 0 1 0 14
Inacio Goncalo 24 3 182 0 0 0 0 19
Mendes Nuno 23 4 326 0 1 0 0 2
Semedo Nelson 32 4 255 0 2 0 0 4
Silva Antonio 22 1 4 0 0 0 0 14
Tavares Nuno 26 2 36 0 0 0 0 13
Veiga Renato 22 4 270 1 0 0 0 Tiền vệ # Tên Tuổi MIN 8
Fernandes Bruno 31 5 394 3 0 2 0 17
Goncalves Pedro 27 1 24 0 0 0 0 15
Neves Joao 21 4 337 3 0 1 0 21
Neves Ruben 28 5 350 1 0 0 0 18
Nunes Matheus 27 1 18 0 0 0 0 6
Palhinha Joao 30 3 53 0 0 1 0 10
Silva Bernardo 31 5 389 1 1 1 0 23
Vitinha 26 6 485 0 0 0 0 Tiền đạo # Tên Tuổi MIN 19
Conceicao Francisco 23 2 64 1 0 0 0 7
Forbs Carlos 21 1 35 0 0 0 0 11
Joao Felix 26 5 195 2 1 1 0 17
Leao Rafael 26 3 114 0 0 0 0 18
Neto Pedro 25 4 248 0 1 0 0 9
Ramos Goncalo 24 6 158 1 1 0 0 7
Ronaldo Cristiano 41 5 372 5 0 0 1 16
Trincao 26 4 127 0 1 0 0 Huấn luyện viên # Tên Tuổi Martinez Roberto 52 Thủ môn # Tên Tuổi MIN 1
Costa Diogo 26 9 870 0 0 0 0 12
Sa Jose 33 1 90 0 0 0 0 Hậu vệ # Tên Tuổi MIN 20
Cancelo Joao 31 2 178 0 0 0 0 5
Dalot Diogo 26 7 443 1 0 1 0 3
Dias Ruben 28 8 780 0 1 3 0 14
Inacio Goncalo 24 5 376 0 0 1 0 19
Mendes Nuno 23 10 948 1 6 1 0 2
Semedo Nelson 32 9 396 0 0 1 0 4
Silva Antonio 22 4 284 0 0 0 0 14
Tavares Nuno 26 1 3 0 0 1 0 13
Veiga Renato 22 5 393 0 0 1 0 Tiền vệ # Tên Tuổi MIN 8
Fernandes Bruno 31 9 870 2 3 2 0 17
Goncalves Pedro 27 1 1 0 0 0 0 15
Neves Joao 21 7 394 0 0 1 0 21
Neves Ruben 28 7 335 0 0 2 0 6
Palhinha Joao 30 3 108 0 0 1 0 10
Silva Bernardo 31 9 643 1 0 1 0 23
Vitinha 26 8 655 0 3 1 0 Tiền đạo # Tên Tuổi MIN 19
Conceicao Francisco 23 5 241 1 0 0 0 11
Joao Felix 26 4 124 1 0 0 0 17
Leao Rafael 26 9 546 1 2 0 0 18
Neto Pedro 25 7 536 1 1 2 0 9
Ramos Goncalo 24 2 63 1 1 0 0 7
Ronaldo Cristiano 41 9 735 8 1 1 0 16
Trincao 26 4 134 2 0 0 0 Huấn luyện viên # Tên Tuổi Martinez Roberto 52 Thủ môn # Tên Tuổi MIN 12
Carvalho Joao 21 0 0 0 0 0 0 1
Costa Diogo 26 15 1410 0 0 0 0 12
Sa Jose 33 1 90 0 0 0 0 22
Silva Rui 32 0 0 0 0 0 0 Hậu vệ # Tên Tuổi MIN 20
Cancelo Joao 31 6 466 2 2 1 0 5
Dalot Diogo 26 9 595 1 0 1 0 3
Dias Ruben 28 14 1303 0 1 4 0 14
Inacio Goncalo 24 8 558 0 0 1 0 19
Mendes Nuno 23 14 1274 1 7 1 0 2
Semedo Nelson 32 13 651 0 2 1 0 4
Silva Antonio 22 5 288 0 0 0 0 14
Tavares Nuno 26 3 39 0 0 1 0 13
Veiga Renato 22 9 663 1 0 1 0 Tiền vệ # Tên Tuổi MIN 8
Fernandes Bruno 31 14 1264 5 3 4 0 17
Goncalves Pedro 27 2 25 0 0 0 0 15
Neves Joao 21 11 731 3 0 2 0 21
Neves Ruben 28 12 685 1 0 2 0 18
Nunes Matheus 27 1 18 0 0 0 0 6
Palhinha Joao 30 6 161 0 0 2 0 10
Silva Bernardo 31 14 1032 2 1 2 0 23
Vitinha 26 14 1140 0 3 1 0 Tiền đạo # Tên Tuổi MIN 19
Conceicao Francisco 23 7 305 2 0 0 0 7
Forbs Carlos 21 1 35 0 0 0 0 11
Joao Felix 26 9 319 3 1 1 0 17
Leao Rafael 26 12 660 1 2 0 0 18
Neto Pedro 25 11 784 1 2 2 0 9
Ramos Goncalo 24 8 221 2 2 0 0 7
Ronaldo Cristiano 41 14 1107 13 1 1 1 16
Trincao 26 8 261 2 1 0 0 Huấn luyện viên # Tên Tuổi Martinez Roberto 52 Tóm tắtĐiểm tinKết quảLịch thi đấuĐội hình Tỷ số Mới nhất Sắp diễn ra châu ÂuEuroChampions LeagueEuropa LeagueConference LeagueUEFA Nations LeagueEuro U21Euro U19World ChampionshipEuro U17UEFA Super CupHiển thị thêm (19)UEFA Regions' CupUEFA Youth LeagueElite League U20Baltic CupBaltic Cup U21Siêu Cúp Czech-SlovakEmirates CupMarbella CupPremier League International CupPremier League (Crimea)Tipsport Malta CupUhren CupChampions League NữUEFA Europa Cup NữEuro NữUEFA Nations League NữEuro U19 NữEuro U17 NữAll-Island Cup Nữ Giải đấu được ghim Đội bóng của tôi Ai Cập Albania Algeria Andorra Ấn Độ Angola Anh Ngoại hạng Anh Championship League One League Two FA Cup EFL Cup Antigua & Barbuda Áo Bundesliga Ả Rập Xê Út Argentina Armenia Aruba Azerbaijan Bắc Ireland Bắc Macedonia Bahrain Ba Lan Bangladesh Barbados Belarus Benin Bermuda Bhutan Bỉ Jupiler League Bờ Biển Ngà Bồ Đào Nha Liga Portugal Bolivia Bosnia & Herzegovina Botswana Brazil Serie A Betano Bulgaria Burkina Faso Burundi Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất Cameroon Campuchia Canada Cape Verde Chad CH Dân chủ Congo Chilê Colombia Cộng hòa Congo Cộng hòa Dominican Cộng hòa Séc Costa Rica Croatia Đài Loan Đan Mạch Đảo Faroe Đức Bundesliga 2. Bundesliga Ecuador El Salvador Estonia Eswatini Ethiopia Fiji Gabon Gambia Ghana Ghi-nê Gibraltar Gruzia Guatemala Haiti Hà Lan Eredivisie Hàn Quốc Honduras Hồng Kông Hungary Hy Lạp Iceland Indonesia Iran Iraq Ireland Israel Jamaica Jordan Kazakhstan Kenya Kosovo Kuwait Kyrgyzstan Lào Latvia Lesotho Li-băng Liberia Libya Liechtenstein Lithuania Luxembourg Ma Cao Malawi Malaysia Mali Malta Ma-rốc Martinique Mauritania Mauritius Mexico Moldova Montenegro Mozambique Mông Cổ Mỹ MLS Myanmar Nam Phi Premiership Na Uy New Zealand Nga Nhật Bản Nicaragua Niger Nigeria Oman Pakistan Palestine Panama Paraguay Peru Phần Lan Pháp Ligue 1 Philippines Qatar Romania Rwanda San Marino Scotland Senegal Serbia Seychelles Sierra Leone Singapore Síp Slovakia Slovenia Somalia Sri Lanka Sudan Suriname Syria Tajikistan Tanzania Tây Ban Nha La Liga Copa del Rey Thái Lan Thổ Nhĩ Kỳ Thụy Điển Thụy Sĩ Togo Trinidad và Tobago Trung Quốc Tunisia Turkmenistan Úc Uganda Ukraine Uruguay Uzbekistan Venezuela Việt Nam V.League 1 V.League 2 Cúp Quốc gia Wales Ý Serie A Serie B Coppa Italia Yemen Zambia Zimbabwe Bắc và Trung Mỹ Gold Cup World Championship châu Á Asian Cup World Championship ASEAN Championship châu Âu Euro Champions League Europa League UEFA Nations League Euro U21 Euro U19 World Championship Euro U17 châu Phi Africa Cup of Nations World Championship châu Úc và châu Đại Dương World Championship Nam Mỹ Copa América Copa Libertadores World Championship Thế giới World Championship Thế vận hội Olympic World Cup U20 World Cup U17 Giao hữu Quốc tế Giao hữu CLB Hỗ trợ: bạn đang xem trang trực tiếp tỉ số Bồ Đào Nha trên chuyên mục Bóng đá/châu Âu. Flashscore.vn cung cấp livescore Bồ Đào Nha, kết quả chung cuộc và từng hiệp, bảng xếp hạng và thông tin chi tiết về các trận đấu (cầu thủ ghi bàn thắng, thẻ đỏ, so sánh tỷ lệ cược, …). Bên cạnh tỉ số Bồ Đào Nha, bạn có thể theo dõi 1000+ giải đấu bóng đá từ hơn 90+ quốc gia trên khắp thế giới tại Flashscore.vn. Chỉ cần click chuột vào tên quốc gia ở menu bên trái và chọn giải đấu mà bạn quan tâm (kết quả giải vô địch, livescore cúp quốc gia, những giải đấu khác). Dịch vụ tỉ số Bồ Đào Nha hoạt động theo thời gian thực, tự cập nhật trực tiếp. Các trận đấu tiếp theo: 29.03. Mexico vs Bồ Đào Nha, 01.04. Mỹ vs Bồ Đào Nha, 23.06. Bồ Đào Nha vs Uzbekistan Hiển thị thêm
Bóng đáchâu Âu
Bồ Đào Nha World Championship UEFA Nations League Tổng số Thủ môn # Tên Tuổi MIN 1
Costa Diogo 26 6 540 0 0 0 0 Hậu vệ # Tên Tuổi MIN 20
Cancelo Joao 31 4 288 2 2 1 0 5
Dalot Diogo 26 2 152 0 0 0 0 3
Dias Ruben 28 6 523 0 0 1 0 14
Inacio Goncalo 24 3 182 0 0 0 0 19
Mendes Nuno 23 4 326 0 1 0 0 2
Semedo Nelson 32 4 255 0 2 0 0 4
Silva Antonio 22 1 4 0 0 0 0 14
Tavares Nuno 26 2 36 0 0 0 0 13
Veiga Renato 22 4 270 1 0 0 0 Tiền vệ # Tên Tuổi MIN 8
Fernandes Bruno 31 5 394 3 0 2 0 17
Goncalves Pedro 27 1 24 0 0 0 0 15
Neves Joao 21 4 337 3 0 1 0 21
Neves Ruben 28 5 350 1 0 0 0 18
Nunes Matheus 27 1 18 0 0 0 0 6
Palhinha Joao 30 3 53 0 0 1 0 10
Silva Bernardo 31 5 389 1 1 1 0 23
Vitinha 26 6 485 0 0 0 0 Tiền đạo # Tên Tuổi MIN 19
Conceicao Francisco 23 2 64 1 0 0 0 7
Forbs Carlos 21 1 35 0 0 0 0 11
Joao Felix 26 5 195 2 1 1 0 17
Leao Rafael 26 3 114 0 0 0 0 18
Neto Pedro 25 4 248 0 1 0 0 9
Ramos Goncalo 24 6 158 1 1 0 0 7
Ronaldo Cristiano 41 5 372 5 0 0 1 16
Trincao 26 4 127 0 1 0 0 Huấn luyện viên # Tên Tuổi Martinez Roberto 52 Thủ môn # Tên Tuổi MIN 1
Costa Diogo 26 9 870 0 0 0 0 12
Sa Jose 33 1 90 0 0 0 0 Hậu vệ # Tên Tuổi MIN 20
Cancelo Joao 31 2 178 0 0 0 0 5
Dalot Diogo 26 7 443 1 0 1 0 3
Dias Ruben 28 8 780 0 1 3 0 14
Inacio Goncalo 24 5 376 0 0 1 0 19
Mendes Nuno 23 10 948 1 6 1 0 2
Semedo Nelson 32 9 396 0 0 1 0 4
Silva Antonio 22 4 284 0 0 0 0 14
Tavares Nuno 26 1 3 0 0 1 0 13
Veiga Renato 22 5 393 0 0 1 0 Tiền vệ # Tên Tuổi MIN 8
Fernandes Bruno 31 9 870 2 3 2 0 17
Goncalves Pedro 27 1 1 0 0 0 0 15
Neves Joao 21 7 394 0 0 1 0 21
Neves Ruben 28 7 335 0 0 2 0 6
Palhinha Joao 30 3 108 0 0 1 0 10
Silva Bernardo 31 9 643 1 0 1 0 23
Vitinha 26 8 655 0 3 1 0 Tiền đạo # Tên Tuổi MIN 19
Conceicao Francisco 23 5 241 1 0 0 0 11
Joao Felix 26 4 124 1 0 0 0 17
Leao Rafael 26 9 546 1 2 0 0 18
Neto Pedro 25 7 536 1 1 2 0 9
Ramos Goncalo 24 2 63 1 1 0 0 7
Ronaldo Cristiano 41 9 735 8 1 1 0 16
Trincao 26 4 134 2 0 0 0 Huấn luyện viên # Tên Tuổi Martinez Roberto 52 Thủ môn # Tên Tuổi MIN 12
Carvalho Joao 21 0 0 0 0 0 0 1
Costa Diogo 26 15 1410 0 0 0 0 12
Sa Jose 33 1 90 0 0 0 0 22
Silva Rui 32 0 0 0 0 0 0 Hậu vệ # Tên Tuổi MIN 20
Cancelo Joao 31 6 466 2 2 1 0 5
Dalot Diogo 26 9 595 1 0 1 0 3
Dias Ruben 28 14 1303 0 1 4 0 14
Inacio Goncalo 24 8 558 0 0 1 0 19
Mendes Nuno 23 14 1274 1 7 1 0 2
Semedo Nelson 32 13 651 0 2 1 0 4
Silva Antonio 22 5 288 0 0 0 0 14
Tavares Nuno 26 3 39 0 0 1 0 13
Veiga Renato 22 9 663 1 0 1 0 Tiền vệ # Tên Tuổi MIN 8
Fernandes Bruno 31 14 1264 5 3 4 0 17
Goncalves Pedro 27 2 25 0 0 0 0 15
Neves Joao 21 11 731 3 0 2 0 21
Neves Ruben 28 12 685 1 0 2 0 18
Nunes Matheus 27 1 18 0 0 0 0 6
Palhinha Joao 30 6 161 0 0 2 0 10
Silva Bernardo 31 14 1032 2 1 2 0 23
Vitinha 26 14 1140 0 3 1 0 Tiền đạo # Tên Tuổi MIN 19
Conceicao Francisco 23 7 305 2 0 0 0 7
Forbs Carlos 21 1 35 0 0 0 0 11
Joao Felix 26 9 319 3 1 1 0 17
Leao Rafael 26 12 660 1 2 0 0 18
Neto Pedro 25 11 784 1 2 2 0 9
Ramos Goncalo 24 8 221 2 2 0 0 7
Ronaldo Cristiano 41 14 1107 13 1 1 1 16
Trincao 26 8 261 2 1 0 0 Huấn luyện viên # Tên Tuổi Martinez Roberto 52 Tóm tắtĐiểm tinKết quảLịch thi đấuĐội hình Tỷ số Mới nhất Sắp diễn ra châu ÂuEuroChampions LeagueEuropa LeagueConference LeagueUEFA Nations LeagueEuro U21Euro U19World ChampionshipEuro U17UEFA Super CupHiển thị thêm (19)UEFA Regions' CupUEFA Youth LeagueElite League U20Baltic CupBaltic Cup U21Siêu Cúp Czech-SlovakEmirates CupMarbella CupPremier League International CupPremier League (Crimea)Tipsport Malta CupUhren CupChampions League NữUEFA Europa Cup NữEuro NữUEFA Nations League NữEuro U19 NữEuro U17 NữAll-Island Cup Nữ Giải đấu được ghim Đội bóng của tôi Ai Cập Albania Algeria Andorra Ấn Độ Angola Anh Ngoại hạng Anh Championship League One League Two FA Cup EFL Cup Antigua & Barbuda Áo Bundesliga Ả Rập Xê Út Argentina Armenia Aruba Azerbaijan Bắc Ireland Bắc Macedonia Bahrain Ba Lan Bangladesh Barbados Belarus Benin Bermuda Bhutan Bỉ Jupiler League Bờ Biển Ngà Bồ Đào Nha Liga Portugal Bolivia Bosnia & Herzegovina Botswana Brazil Serie A Betano Bulgaria Burkina Faso Burundi Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất Cameroon Campuchia Canada Cape Verde Chad CH Dân chủ Congo Chilê Colombia Cộng hòa Congo Cộng hòa Dominican Cộng hòa Séc Costa Rica Croatia Đài Loan Đan Mạch Đảo Faroe Đức Bundesliga 2. Bundesliga Ecuador El Salvador Estonia Eswatini Ethiopia Fiji Gabon Gambia Ghana Ghi-nê Gibraltar Gruzia Guatemala Haiti Hà Lan Eredivisie Hàn Quốc Honduras Hồng Kông Hungary Hy Lạp Iceland Indonesia Iran Iraq Ireland Israel Jamaica Jordan Kazakhstan Kenya Kosovo Kuwait Kyrgyzstan Lào Latvia Lesotho Li-băng Liberia Libya Liechtenstein Lithuania Luxembourg Ma Cao Malawi Malaysia Mali Malta Ma-rốc Martinique Mauritania Mauritius Mexico Moldova Montenegro Mozambique Mông Cổ Mỹ MLS Myanmar Nam Phi Premiership Na Uy New Zealand Nga Nhật Bản Nicaragua Niger Nigeria Oman Pakistan Palestine Panama Paraguay Peru Phần Lan Pháp Ligue 1 Philippines Qatar Romania Rwanda San Marino Scotland Senegal Serbia Seychelles Sierra Leone Singapore Síp Slovakia Slovenia Somalia Sri Lanka Sudan Suriname Syria Tajikistan Tanzania Tây Ban Nha La Liga Copa del Rey Thái Lan Thổ Nhĩ Kỳ Thụy Điển Thụy Sĩ Togo Trinidad và Tobago Trung Quốc Tunisia Turkmenistan Úc Uganda Ukraine Uruguay Uzbekistan Venezuela Việt Nam V.League 1 V.League 2 Cúp Quốc gia Wales Ý Serie A Serie B Coppa Italia Yemen Zambia Zimbabwe Bắc và Trung Mỹ Gold Cup World Championship châu Á Asian Cup World Championship ASEAN Championship châu Âu Euro Champions League Europa League UEFA Nations League Euro U21 Euro U19 World Championship Euro U17 châu Phi Africa Cup of Nations World Championship châu Úc và châu Đại Dương World Championship Nam Mỹ Copa América Copa Libertadores World Championship Thế giới World Championship Thế vận hội Olympic World Cup U20 World Cup U17 Giao hữu Quốc tế Giao hữu CLB Hỗ trợ: bạn đang xem trang trực tiếp tỉ số Bồ Đào Nha trên chuyên mục Bóng đá/châu Âu. Flashscore.vn cung cấp livescore Bồ Đào Nha, kết quả chung cuộc và từng hiệp, bảng xếp hạng và thông tin chi tiết về các trận đấu (cầu thủ ghi bàn thắng, thẻ đỏ, so sánh tỷ lệ cược, …). Bên cạnh tỉ số Bồ Đào Nha, bạn có thể theo dõi 1000+ giải đấu bóng đá từ hơn 90+ quốc gia trên khắp thế giới tại Flashscore.vn. Chỉ cần click chuột vào tên quốc gia ở menu bên trái và chọn giải đấu mà bạn quan tâm (kết quả giải vô địch, livescore cúp quốc gia, những giải đấu khác). Dịch vụ tỉ số Bồ Đào Nha hoạt động theo thời gian thực, tự cập nhật trực tiếp. Các trận đấu tiếp theo: 29.03. Mexico vs Bồ Đào Nha, 01.04. Mỹ vs Bồ Đào Nha, 23.06. Bồ Đào Nha vs Uzbekistan Hiển thị thêm Từ khóa » Tỉ Lệ Tỷ Số Bồ đào Nha
-
Kèo Bóng đá Bồ Đào Nha
-
Tỉ Lệ Tỉ Số Bồ đào Nha
-
Soi Kèo Nhà Cái Bồ Đào Nha Vs Séc. Nhận định, Dự đoán Bóng đá ...
-
Nhận định Tây Ban Nha Vs Bồ Đào Nha, 01h45 Ngày 3/6 - Bongdaplus
-
Nhận định Bóng đá Thụy Sỹ Vs Bồ Đào Nha, 01h45 Ngày 13/6
-
Nhận định Bồ Đào Nha Vs CH Séc (01h45 Ngày 10/6) - Bóng đá
-
Bao Bong Ba - Tỉ Lệ Tỉ Số Hôm Nay - FBA UNLP
-
Keo Tu Ket Euro-bóng đá Trực Tiếp Kèo Nhà Cái
-
Tỉ Số Bồ đào Nha Vs Bắc Macedonia-tỷ Số Trực Tiếp
-
Tỉ Lệ ăn Tỷ Số Bóng đá Hom Nay-xembongda Tructiep
-
Tỉ Lệ ăn Tỷ Số Bóng đá Hôm Nay
-
Tỉ Lệ ăn Tỷ Số Bóng đá Hôm Nay