Bóng đá, Châu Âu: Phần Lan Trực Tiếp Tỉ Số, Kết Quả, Lịch Thi đấu
Có thể bạn quan tâm
Bóng đá, châu Âu: Phần Lan trực tiếp tỉ số, kết quả, lịch thi đấu Quan tâm Bóng đá Tennis Cầu lông Bóng rổ Bóng chuyền Futsal Hockey Bandy B.Chuyền Bãi biển Bida snooker Bóng bàn Bóng bầu dục Mỹ Bóng bầu dục Úc Bóng chày Bóng chuyền Bóng đá Bóng đá bãi biển Bóng ném Bóng nước Bóng rổ Cầu lông Cricket Đua ngựa Đua xe Đua xe đạp Floorball Futsal Golf Hockey Hockey trên cỏ Kabaddi Netball Pesäpallo Phi tiêu Quyền Anh Rugby League Rugby Union Tennis Thể thao điện tử T.Thao Mùa đông Võ tổng hợp MMA AD
Phần Lan World Championship UEFA Nations League Tổng số Thủ môn # Tên Tuổi MIN 1
Hradecky Lukas Chấn thương 36 4 360 0 0 0 0 1
Joronen Jesse 32 2 180 0 0 0 0 12
Sinisalo Viljami 24 2 180 0 0 0 0 Hậu vệ # Tên Tuổi MIN 17
Alho Nikolai Chấn thương 32 7 518 0 0 0 0 4
Ivanov Robert 31 6 407 0 0 2 0 21
Koski Ville 23 4 360 0 0 1 0 2
Lahteenmaki Juho 19 3 263 0 0 0 0 15
Mahuta Ryan 23 1 73 0 0 0 0 3
Stahl Adam 31 3 125 0 0 0 0 5
Tenho Miro 30 7 511 0 0 1 0 18
Uronen Jere 31 5 394 0 0 0 0 Tiền vệ # Tên Tuổi MIN 9
Jensen Fredrik 28 3 189 0 0 0 0 14
Kairinen Kaan 27 8 720 1 0 1 0 6
Kamara Glen 30 4 215 0 0 0 0 18
Keskinen Topi 22 3 90 0 0 1 0 8
Lod Robin 32 8 428 0 0 0 0 11
Markhiev Adam 23 3 198 1 0 0 0 2
Peltola Matti 23 7 343 0 0 2 0 9
Skytta Naatan 23 2 29 0 0 0 0 16
Suhonen Anssi 24 2 39 0 0 0 0 11
Vaananen Santeri Chấn thương 24 2 71 0 0 0 0 13
Valakari Onni 26 1 15 0 0 0 0 6
Walta Leo 22 3 253 0 0 0 0 Tiền đạo # Tên Tuổi MIN 7
Antman Oliver Chấn thương cơ 24 8 638 1 2 0 0 13
Jukkola Oiva 23 1 18 0 0 0 0 19
Kallman Benjamin 27 8 356 3 1 0 0 20
Pohjanpalo Joel 31 8 505 2 0 0 0 10
Pukki Teemu 35 4 44 0 0 0 0 22
Terho Casper 22 1 26 0 0 0 0 Huấn luyện viên # Tên Tuổi Friis Jacob 49 Thủ môn # Tên Tuổi MIN 1
Hradecky Lukas Chấn thương 36 5 450 0 0 0 0 1
Joronen Jesse 32 1 90 0 0 0 0 Hậu vệ # Tên Tuổi MIN 17
Alho Nikolai Chấn thương 32 3 248 0 0 1 0 4
Ivanov Robert 31 6 540 0 0 1 0 4
Pikkarainen Juhani 27 1 67 0 0 1 0 3
Stahl Adam 31 3 270 0 0 0 0 18
Uronen Jere 31 3 200 0 0 0 0 Tiền vệ # Tên Tuổi MIN 9
Jensen Fredrik 28 3 166 0 0 0 0 14
Kairinen Kaan 27 2 180 0 0 0 0 6
Kamara Glen 30 6 517 0 0 0 0 18
Keskinen Topi 22 4 243 0 0 0 0 8
Lod Robin 32 6 377 0 0 0 0 2
Peltola Matti 23 5 354 0 0 1 0 6
Walta Leo 22 4 122 0 1 0 0 Tiền đạo # Tên Tuổi MIN 7
Antman Oliver Chấn thương cơ 24 6 202 0 0 0 0 19
Kallman Benjamin 27 6 357 0 0 1 0 20
Pohjanpalo Joel 31 5 229 1 0 0 0 10
Pukki Teemu 35 5 98 0 0 0 0 Huấn luyện viên # Tên Tuổi Friis Jacob 49 Thủ môn # Tên Tuổi MIN 23
Bergstrom Lucas 23 0 0 0 0 0 0 1
Hradecky Lukas Chấn thương 36 9 810 0 0 0 0 1
Joronen Jesse 32 3 270 0 0 0 0 12
Sinisalo Viljami 24 2 180 0 0 0 0 Hậu vệ # Tên Tuổi MIN 17
Alho Nikolai Chấn thương 32 10 766 0 0 1 0 4
Ivanov Robert 31 12 947 0 0 3 0 21
Koski Ville 23 4 360 0 0 1 0 2
Lahteenmaki Juho 19 3 263 0 0 0 0 15
Mahuta Ryan 23 1 73 0 0 0 0 3
Niska Jussi 23 0 0 0 0 0 0 4
Pikkarainen Juhani 27 1 67 0 0 1 0 3
Stahl Adam 31 6 395 0 0 0 0 5
Tenho Miro 30 7 511 0 0 1 0 3
Tikkanen Ville 26 0 0 0 0 0 0 18
Uronen Jere 31 8 594 0 0 0 0 Tiền vệ # Tên Tuổi MIN 9
Jensen Fredrik 28 6 355 0 0 0 0 14
Kairinen Kaan 27 10 900 1 0 1 0 6
Kamara Glen 30 10 732 0 0 0 0 18
Keskinen Topi 22 7 333 0 0 1 0 8
Lod Robin 32 14 805 0 0 0 0 11
Markhiev Adam 23 3 198 1 0 0 0 2
Peltola Matti 23 12 697 0 0 3 0 22
Pyyhtia Niklas 22 0 0 0 0 0 0 9
Skytta Naatan 23 2 29 0 0 0 0 16
Suhonen Anssi 24 2 39 0 0 0 0 11
Vaananen Santeri Chấn thương 24 2 71 0 0 0 0 13
Valakari Onni 26 1 15 0 0 0 0 6
Walta Leo 22 7 375 0 1 0 0 Tiền đạo # Tên Tuổi MIN 7
Antman Oliver Chấn thương cơ 24 14 840 1 2 0 0 13
Jukkola Oiva 23 1 18 0 0 0 0 19
Kallman Benjamin 27 14 713 3 1 1 0 20
Pohjanpalo Joel 31 13 734 3 0 0 0 10
Pukki Teemu 35 9 142 0 0 0 0 22
Terho Casper 22 1 26 0 0 0 0 Huấn luyện viên # Tên Tuổi Friis Jacob 49 Tóm tắtĐiểm tinKết quảLịch thi đấuĐội hình Tỷ số Mới nhất Sắp diễn ra châu ÂuEuroChampions LeagueEuropa LeagueConference LeagueUEFA Nations LeagueEuro U21Euro U19World ChampionshipEuro U17UEFA Super CupHiển thị thêm (20)UEFA Regions' CupUEFA Youth LeagueElite League U20Atlantic CupBaltic CupBaltic Cup U21Siêu Cúp Czech-SlovakEmirates CupMarbella CupPremier League International CupPremier League (Crimea)Tipsport Malta CupUhren CupChampions League NữUEFA Europa Cup NữEuro NữUEFA Nations League NữEuro U19 NữEuro U17 NữAll-Island Cup Nữ Giải đấu được ghim Đội bóng của tôi Ai Cập Albania Algeria Andorra Ấn Độ Angola Anh Ngoại hạng Anh Championship League One League Two FA Cup EFL Cup Antigua & Barbuda Áo Bundesliga Ả Rập Xê Út Argentina Armenia Aruba Azerbaijan Bắc Ireland Bắc Macedonia Bahrain Ba Lan Bangladesh Barbados Belarus Benin Bermuda Bhutan Bỉ Jupiler League Bờ Biển Ngà Bồ Đào Nha Liga Portugal Bolivia Bosnia & Herzegovina Botswana Brazil Serie A Betano Bulgaria Burkina Faso Burundi Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất Cameroon Campuchia Canada Cape Verde Chad CH Dân chủ Congo Chilê Colombia Cộng hòa Congo Cộng hòa Dominican Cộng hòa Séc Costa Rica Croatia Đài Loan Đan Mạch Đảo Faroe Đức Bundesliga 2. Bundesliga Ecuador El Salvador Estonia Eswatini Ethiopia Fiji Gabon Gambia Ghana Ghi-nê Gibraltar Grenada Gruzia Guatemala Haiti Hà Lan Eredivisie Hàn Quốc Honduras Hồng Kông Hungary Hy Lạp Iceland Indonesia Iran Iraq Ireland Israel Jamaica Jordan Kazakhstan Kenya Kosovo Kuwait Kyrgyzstan Lào Latvia Lesotho Li-băng Liberia Libya Liechtenstein Lithuania Luxembourg Ma Cao Malawi Malaysia Mali Malta Ma-rốc Martinique Mauritania Mauritius Mexico Moldova Montenegro Mozambique Mông Cổ Mỹ MLS Myanmar Nam Phi Premiership Na Uy New Zealand Nga Nhật Bản Nicaragua Niger Nigeria Oman Pakistan Palestine Panama Paraguay Peru Phần Lan Pháp Ligue 1 Philippines Qatar Romania Rwanda San Marino Scotland Senegal Serbia Seychelles Sierra Leone Singapore Síp Slovakia Slovenia Somalia Sri Lanka Sudan Suriname Syria Tajikistan Tanzania Tây Ban Nha La Liga Copa del Rey Thái Lan Thổ Nhĩ Kỳ Thụy Điển Thụy Sĩ Togo Trinidad và Tobago Trung Quốc Tunisia Turkmenistan Úc Uganda Ukraine Uruguay Uzbekistan Venezuela Việt Nam V.League 1 V.League 2 Cúp Quốc gia Wales Ý Serie A Serie B Coppa Italia Yemen Zambia Zimbabwe Bắc và Trung Mỹ Gold Cup World Championship châu Á Asian Cup World Championship ASEAN Championship châu Âu Euro Champions League Europa League UEFA Nations League Euro U21 Euro U19 World Championship Euro U17 châu Phi Africa Cup of Nations World Championship châu Úc và châu Đại Dương World Championship Nam Mỹ Copa América Copa Libertadores World Championship Thế giới World Championship Thế vận hội Olympic World Cup U20 World Cup U17 Giao hữu Quốc tế Giao hữu CLB Hỗ trợ: bạn đang xem trang trực tiếp tỉ số Phần Lan trên chuyên mục Bóng đá/châu Âu. Flashscore.vn cung cấp livescore Phần Lan, kết quả chung cuộc và từng hiệp, bảng xếp hạng và thông tin chi tiết về các trận đấu (cầu thủ ghi bàn thắng, thẻ đỏ, so sánh tỷ lệ cược, …). Bên cạnh tỉ số Phần Lan, bạn có thể theo dõi 1000+ giải đấu bóng đá từ hơn 90+ quốc gia trên khắp thế giới tại Flashscore.vn. Chỉ cần click chuột vào tên quốc gia ở menu bên trái và chọn giải đấu mà bạn quan tâm (kết quả giải vô địch, livescore cúp quốc gia, những giải đấu khác). Dịch vụ tỉ số Phần Lan hoạt động theo thời gian thực, tự cập nhật trực tiếp. Trận đấu kế tiếp: 31.05. Đức vs Phần Lan Hiển thị thêm
Bóng đáchâu Âu
Phần Lan World Championship UEFA Nations League Tổng số Thủ môn # Tên Tuổi MIN 1
Hradecky Lukas Chấn thương 36 4 360 0 0 0 0 1
Joronen Jesse 32 2 180 0 0 0 0 12
Sinisalo Viljami 24 2 180 0 0 0 0 Hậu vệ # Tên Tuổi MIN 17
Alho Nikolai Chấn thương 32 7 518 0 0 0 0 4
Ivanov Robert 31 6 407 0 0 2 0 21
Koski Ville 23 4 360 0 0 1 0 2
Lahteenmaki Juho 19 3 263 0 0 0 0 15
Mahuta Ryan 23 1 73 0 0 0 0 3
Stahl Adam 31 3 125 0 0 0 0 5
Tenho Miro 30 7 511 0 0 1 0 18
Uronen Jere 31 5 394 0 0 0 0 Tiền vệ # Tên Tuổi MIN 9
Jensen Fredrik 28 3 189 0 0 0 0 14
Kairinen Kaan 27 8 720 1 0 1 0 6
Kamara Glen 30 4 215 0 0 0 0 18
Keskinen Topi 22 3 90 0 0 1 0 8
Lod Robin 32 8 428 0 0 0 0 11
Markhiev Adam 23 3 198 1 0 0 0 2
Peltola Matti 23 7 343 0 0 2 0 9
Skytta Naatan 23 2 29 0 0 0 0 16
Suhonen Anssi 24 2 39 0 0 0 0 11
Vaananen Santeri Chấn thương 24 2 71 0 0 0 0 13
Valakari Onni 26 1 15 0 0 0 0 6
Walta Leo 22 3 253 0 0 0 0 Tiền đạo # Tên Tuổi MIN 7
Antman Oliver Chấn thương cơ 24 8 638 1 2 0 0 13
Jukkola Oiva 23 1 18 0 0 0 0 19
Kallman Benjamin 27 8 356 3 1 0 0 20
Pohjanpalo Joel 31 8 505 2 0 0 0 10
Pukki Teemu 35 4 44 0 0 0 0 22
Terho Casper 22 1 26 0 0 0 0 Huấn luyện viên # Tên Tuổi Friis Jacob 49 Thủ môn # Tên Tuổi MIN 1
Hradecky Lukas Chấn thương 36 5 450 0 0 0 0 1
Joronen Jesse 32 1 90 0 0 0 0 Hậu vệ # Tên Tuổi MIN 17
Alho Nikolai Chấn thương 32 3 248 0 0 1 0 4
Ivanov Robert 31 6 540 0 0 1 0 4
Pikkarainen Juhani 27 1 67 0 0 1 0 3
Stahl Adam 31 3 270 0 0 0 0 18
Uronen Jere 31 3 200 0 0 0 0 Tiền vệ # Tên Tuổi MIN 9
Jensen Fredrik 28 3 166 0 0 0 0 14
Kairinen Kaan 27 2 180 0 0 0 0 6
Kamara Glen 30 6 517 0 0 0 0 18
Keskinen Topi 22 4 243 0 0 0 0 8
Lod Robin 32 6 377 0 0 0 0 2
Peltola Matti 23 5 354 0 0 1 0 6
Walta Leo 22 4 122 0 1 0 0 Tiền đạo # Tên Tuổi MIN 7
Antman Oliver Chấn thương cơ 24 6 202 0 0 0 0 19
Kallman Benjamin 27 6 357 0 0 1 0 20
Pohjanpalo Joel 31 5 229 1 0 0 0 10
Pukki Teemu 35 5 98 0 0 0 0 Huấn luyện viên # Tên Tuổi Friis Jacob 49 Thủ môn # Tên Tuổi MIN 23
Bergstrom Lucas 23 0 0 0 0 0 0 1
Hradecky Lukas Chấn thương 36 9 810 0 0 0 0 1
Joronen Jesse 32 3 270 0 0 0 0 12
Sinisalo Viljami 24 2 180 0 0 0 0 Hậu vệ # Tên Tuổi MIN 17
Alho Nikolai Chấn thương 32 10 766 0 0 1 0 4
Ivanov Robert 31 12 947 0 0 3 0 21
Koski Ville 23 4 360 0 0 1 0 2
Lahteenmaki Juho 19 3 263 0 0 0 0 15
Mahuta Ryan 23 1 73 0 0 0 0 3
Niska Jussi 23 0 0 0 0 0 0 4
Pikkarainen Juhani 27 1 67 0 0 1 0 3
Stahl Adam 31 6 395 0 0 0 0 5
Tenho Miro 30 7 511 0 0 1 0 3
Tikkanen Ville 26 0 0 0 0 0 0 18
Uronen Jere 31 8 594 0 0 0 0 Tiền vệ # Tên Tuổi MIN 9
Jensen Fredrik 28 6 355 0 0 0 0 14
Kairinen Kaan 27 10 900 1 0 1 0 6
Kamara Glen 30 10 732 0 0 0 0 18
Keskinen Topi 22 7 333 0 0 1 0 8
Lod Robin 32 14 805 0 0 0 0 11
Markhiev Adam 23 3 198 1 0 0 0 2
Peltola Matti 23 12 697 0 0 3 0 22
Pyyhtia Niklas 22 0 0 0 0 0 0 9
Skytta Naatan 23 2 29 0 0 0 0 16
Suhonen Anssi 24 2 39 0 0 0 0 11
Vaananen Santeri Chấn thương 24 2 71 0 0 0 0 13
Valakari Onni 26 1 15 0 0 0 0 6
Walta Leo 22 7 375 0 1 0 0 Tiền đạo # Tên Tuổi MIN 7
Antman Oliver Chấn thương cơ 24 14 840 1 2 0 0 13
Jukkola Oiva 23 1 18 0 0 0 0 19
Kallman Benjamin 27 14 713 3 1 1 0 20
Pohjanpalo Joel 31 13 734 3 0 0 0 10
Pukki Teemu 35 9 142 0 0 0 0 22
Terho Casper 22 1 26 0 0 0 0 Huấn luyện viên # Tên Tuổi Friis Jacob 49 Tóm tắtĐiểm tinKết quảLịch thi đấuĐội hình Tỷ số Mới nhất Sắp diễn ra châu ÂuEuroChampions LeagueEuropa LeagueConference LeagueUEFA Nations LeagueEuro U21Euro U19World ChampionshipEuro U17UEFA Super CupHiển thị thêm (20)UEFA Regions' CupUEFA Youth LeagueElite League U20Atlantic CupBaltic CupBaltic Cup U21Siêu Cúp Czech-SlovakEmirates CupMarbella CupPremier League International CupPremier League (Crimea)Tipsport Malta CupUhren CupChampions League NữUEFA Europa Cup NữEuro NữUEFA Nations League NữEuro U19 NữEuro U17 NữAll-Island Cup Nữ Giải đấu được ghim Đội bóng của tôi Ai Cập Albania Algeria Andorra Ấn Độ Angola Anh Ngoại hạng Anh Championship League One League Two FA Cup EFL Cup Antigua & Barbuda Áo Bundesliga Ả Rập Xê Út Argentina Armenia Aruba Azerbaijan Bắc Ireland Bắc Macedonia Bahrain Ba Lan Bangladesh Barbados Belarus Benin Bermuda Bhutan Bỉ Jupiler League Bờ Biển Ngà Bồ Đào Nha Liga Portugal Bolivia Bosnia & Herzegovina Botswana Brazil Serie A Betano Bulgaria Burkina Faso Burundi Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất Cameroon Campuchia Canada Cape Verde Chad CH Dân chủ Congo Chilê Colombia Cộng hòa Congo Cộng hòa Dominican Cộng hòa Séc Costa Rica Croatia Đài Loan Đan Mạch Đảo Faroe Đức Bundesliga 2. Bundesliga Ecuador El Salvador Estonia Eswatini Ethiopia Fiji Gabon Gambia Ghana Ghi-nê Gibraltar Grenada Gruzia Guatemala Haiti Hà Lan Eredivisie Hàn Quốc Honduras Hồng Kông Hungary Hy Lạp Iceland Indonesia Iran Iraq Ireland Israel Jamaica Jordan Kazakhstan Kenya Kosovo Kuwait Kyrgyzstan Lào Latvia Lesotho Li-băng Liberia Libya Liechtenstein Lithuania Luxembourg Ma Cao Malawi Malaysia Mali Malta Ma-rốc Martinique Mauritania Mauritius Mexico Moldova Montenegro Mozambique Mông Cổ Mỹ MLS Myanmar Nam Phi Premiership Na Uy New Zealand Nga Nhật Bản Nicaragua Niger Nigeria Oman Pakistan Palestine Panama Paraguay Peru Phần Lan Pháp Ligue 1 Philippines Qatar Romania Rwanda San Marino Scotland Senegal Serbia Seychelles Sierra Leone Singapore Síp Slovakia Slovenia Somalia Sri Lanka Sudan Suriname Syria Tajikistan Tanzania Tây Ban Nha La Liga Copa del Rey Thái Lan Thổ Nhĩ Kỳ Thụy Điển Thụy Sĩ Togo Trinidad và Tobago Trung Quốc Tunisia Turkmenistan Úc Uganda Ukraine Uruguay Uzbekistan Venezuela Việt Nam V.League 1 V.League 2 Cúp Quốc gia Wales Ý Serie A Serie B Coppa Italia Yemen Zambia Zimbabwe Bắc và Trung Mỹ Gold Cup World Championship châu Á Asian Cup World Championship ASEAN Championship châu Âu Euro Champions League Europa League UEFA Nations League Euro U21 Euro U19 World Championship Euro U17 châu Phi Africa Cup of Nations World Championship châu Úc và châu Đại Dương World Championship Nam Mỹ Copa América Copa Libertadores World Championship Thế giới World Championship Thế vận hội Olympic World Cup U20 World Cup U17 Giao hữu Quốc tế Giao hữu CLB Hỗ trợ: bạn đang xem trang trực tiếp tỉ số Phần Lan trên chuyên mục Bóng đá/châu Âu. Flashscore.vn cung cấp livescore Phần Lan, kết quả chung cuộc và từng hiệp, bảng xếp hạng và thông tin chi tiết về các trận đấu (cầu thủ ghi bàn thắng, thẻ đỏ, so sánh tỷ lệ cược, …). Bên cạnh tỉ số Phần Lan, bạn có thể theo dõi 1000+ giải đấu bóng đá từ hơn 90+ quốc gia trên khắp thế giới tại Flashscore.vn. Chỉ cần click chuột vào tên quốc gia ở menu bên trái và chọn giải đấu mà bạn quan tâm (kết quả giải vô địch, livescore cúp quốc gia, những giải đấu khác). Dịch vụ tỉ số Phần Lan hoạt động theo thời gian thực, tự cập nhật trực tiếp. Trận đấu kế tiếp: 31.05. Đức vs Phần Lan Hiển thị thêm Từ khóa » Phần Lan Fc
-
Đội Tuyển Bóng đá Quốc Gia Phần Lan – Wikipedia Tiếng Việt
-
Bóng đá, Châu Âu: Phần Lan Nữ Trực Tiếp Tỉ Số, Kết Quả, Lịch Thi đấu
-
Kết Quả Bóng đá Phần Lan Vòng 16 2022
-
Kết Quả Bóng đá Hạng 4 Phần Lan 2022
-
Cúp Liên đoàn Bóng đá Phần Lan - Wikiwand
-
Cúp Bóng đá Phần Lan - Wikiwand
-
Lịch Thi đấu Hạng Nhất Phần Lan - Bóng đá
-
Thông Tin Mới Nhất Và Hồ Sơ Cầu Thủ Fredrik Jensen
-
Giải Vô địch Phần Lan U20 Tối Nay - Fscore
-
Danh Sách Cầu Thủ Phần Lan Mùa Giải 2022/2024 - Bóng Đá 365
-
Kết Quả Bóng đá (kqbd) Hạng 4 Phần Lan 2022-2023 Mới Nhất Hôm ...
-
Lịch Thi đấu Bóng đá Hạng 3 Phần Lan Mùa Giải 2022/2023
-
Trực Tiếp Bóng đá Romania Vs Phần Lan, UEFA Nations League, 01 ...
-
Bỉ Vs Phần Lan Tỉ Số-xem Bong đa Truc Tuyen