Bóng đá, Châu Âu: Thụy Điển Trực Tiếp Tỉ Số, Kết Quả, Lịch Thi đấu

Bóng đá, châu Âu: Thụy Điển trực tiếp tỉ số, kết quả, lịch thi đấu Quan tâm Bóng đá Tennis Cầu lông Bóng rổ Bóng chuyền Futsal Hockey Bandy B.Chuyền Bãi biển Bida snooker Bóng bàn Bóng bầu dục Mỹ Bóng bầu dục Úc Bóng chày Bóng chuyền Bóng đá Bóng đá bãi biển Bóng ném Bóng nước Bóng rổ Cầu lông Cricket Đua ngựa Đua xe Đua xe đạp Floorball Futsal Golf Hockey Hockey trên cỏ Kabaddi Netball Pesäpallo Phi tiêu Quyền Anh Rugby League Rugby Union Tennis Thể thao điện tử T.Thao Mùa đông Võ tổng hợp MMA AD

Bóng đáchâu Âu

Thụy Điển Thụy Điển World Championship UEFA Nations League Tổng số Thủ môn # Tên Tuổi MIN 6 Stoke City Johansson Viktor Chấn thương vai 27 3 270 0 0 1 0 1 Malmo FF Olsen Robin 36 2 180 0 0 0 0 1 Derby Widell Zetterstrom Jacob 27 1 90 0 0 0 0 Hậu vệ # Tên Tuổi MIN 2 Burnley Ekdal Hjalmar 27 2 156 0 0 0 0 5 Leeds Gudmundsson Gabriel 26 6 419 0 0 0 0 4 Atalanta Hien Isak 27 5 450 0 0 1 0 20 Newcastle Utd Krafth Emil Chấn thương đầu gối 31 2 90 0 0 1 0 2 Braga Lagerbielke Gustaf Thẻ đỏ 25 4 277 0 1 1 0 3 Aston Villa Lindelof Victor 31 2 174 0 0 0 0 15 Celta Vigo Starfelt Carl 30 1 90 0 0 0 0 Tiền vệ # Tên Tuổi MIN 18 Brighton Ayari Yasin 22 5 379 1 1 1 0 7 Tottenham Bergvall Lucas Chấn thương mắt cá chân 19 2 131 0 0 0 0 19 AEK Eliasson Niclas 30 1 27 0 0 1 0 6 Bologna Holm Emil 25 2 69 0 0 0 0 14 AIK Jonsson Saletros Anton 29 4 251 0 0 1 0 11 GAIS Kalle William 30 1 90 1 0 0 0 16 Udinese Karlstrom Jesper 30 2 155 0 0 1 0 20 Eintracht Frankfurt Larsson Hugo 21 2 136 0 0 0 0 22 Strasbourg Nanasi Sebastian 23 1 45 0 0 0 0 13 Pafos Sema Ken 32 4 164 0 0 0 0 19 Wolfsburg Svanberg Mattias 27 2 128 0 0 0 0 8 Dortmund Svensson Daniel 23 6 425 0 0 0 0 22 Royale Union SG Zeneli Besfort Chưa đảm bảo thể lực 23 2 118 0 0 1 0 Tiền đạo # Tên Tuổi MIN 14 Barcelona Bardghji Roony 20 3 117 0 0 0 0 21 Holstein Kiel Bernhardsson Alexander Chấn thương bàn chân 27 6 347 0 0 1 0 11 Newcastle Utd Elanga Anthony 23 4 258 1 0 0 0 10 New York Forsberg Emil 34 2 66 0 0 1 0 17 Arsenal Gyökeres Viktor 27 4 360 0 1 0 0 9 Liverpool Isak Alexander Gãy chân 26 4 228 0 0 1 0 17 Darmstadt Lidberg Isac 27 2 103 0 0 0 0 7 Celtic Nygren Benjamin 24 3 147 1 0 0 0 Huấn luyện viên # Tên Tuổi Potter Graham 50 Thủ môn # Tên Tuổi MIN 6 Stoke City Johansson Viktor Chấn thương vai 27 6 540 0 0 0 0 Hậu vệ # Tên Tuổi MIN 5 Leeds Gudmundsson Gabriel 26 5 449 0 0 2 0 4 Atalanta Hien Isak 27 5 450 0 1 2 0 20 Newcastle Utd Krafth Emil Chấn thương đầu gối 31 2 91 0 0 0 0 3 Aston Villa Lindelof Victor 31 2 55 0 0 0 0 15 Celta Vigo Starfelt Carl 30 3 174 0 0 0 0 Tiền vệ # Tên Tuổi MIN 18 Brighton Ayari Yasin 22 6 414 1 0 0 0 7 Tottenham Bergvall Lucas Chấn thương mắt cá chân 19 3 51 0 0 0 0 19 AEK Eliasson Niclas 30 4 320 0 0 0 0 6 Bologna Holm Emil 25 2 54 0 0 1 0 14 AIK Jonsson Saletros Anton 29 6 464 0 1 1 0 16 Udinese Karlstrom Jesper 30 3 172 0 0 1 0 20 Eintracht Frankfurt Larsson Hugo 21 2 37 0 0 0 0 22 Strasbourg Nanasi Sebastian 23 3 177 2 1 0 0 13 Pafos Sema Ken 32 6 468 1 1 1 0 19 Wolfsburg Svanberg Mattias 27 1 64 0 0 0 0 8 Dortmund Svensson Daniel 23 1 2 0 0 0 0 Tiền đạo # Tên Tuổi MIN 11 Newcastle Utd Elanga Anthony 23 2 58 0 0 0 0 10 New York Forsberg Emil 34 1 25 0 0 0 0 17 Arsenal Gyökeres Viktor 27 6 528 9 5 0 0 9 Liverpool Isak Alexander Gãy chân 26 4 349 4 1 0 0 17 Darmstadt Lidberg Isac 27 1 2 0 0 0 0 Huấn luyện viên # Tên Tuổi Potter Graham 50 Thủ môn # Tên Tuổi MIN 6 Stoke City Johansson Viktor Chấn thương vai 27 9 810 0 0 1 0 23 AIK Nordfeldt Kristoffer 36 0 0 0 0 0 0 1 Malmo FF Olsen Robin 36 2 180 0 0 0 0 12 Como Tornqvist Noel 23 0 0 0 0 0 0 1 Derby Widell Zetterstrom Jacob 27 1 90 0 0 0 0 Hậu vệ # Tên Tuổi MIN 2 Burnley Ekdal Hjalmar 27 2 156 0 0 0 0 5 Leeds Gudmundsson Gabriel 26 11 868 0 0 2 0 4 Atalanta Hien Isak 27 10 900 0 1 3 0 20 Newcastle Utd Krafth Emil Chấn thương đầu gối 31 4 181 0 0 1 0 2 Braga Lagerbielke Gustaf Thẻ đỏ 25 4 277 0 1 1 0 3 Aston Villa Lindelof Victor 31 4 229 0 0 0 0 19 Mjallby Noren Axel 26 0 0 0 0 0 0 15 Celta Vigo Starfelt Carl 30 4 264 0 0 0 0 Tiền vệ # Tên Tuổi MIN 18 Brighton Ayari Yasin 22 11 793 2 1 1 0 7 Tottenham Bergvall Lucas Chấn thương mắt cá chân 19 5 182 0 0 0 0 6 Benfica Dahl Samuel 22 0 0 0 0 0 0 19 AEK Eliasson Niclas 30 5 347 0 0 1 0 6 Bologna Holm Emil 25 4 123 0 0 1 0 14 AIK Jonsson Saletros Anton 29 10 715 0 1 2 0 11 GAIS Kalle William 30 1 90 1 0 0 0 16 Udinese Karlstrom Jesper 30 5 327 0 0 2 0 20 Eintracht Frankfurt Larsson Hugo 21 4 173 0 0 0 0 22 Strasbourg Nanasi Sebastian 23 4 222 2 1 0 0 13 Pafos Sema Ken 32 10 632 1 1 1 0 19 Wolfsburg Svanberg Mattias 27 3 192 0 0 0 0 8 Dortmund Svensson Daniel 23 7 427 0 0 0 0 22 Royale Union SG Zeneli Besfort Chưa đảm bảo thể lực 23 2 118 0 0 1 0 Tiền đạo # Tên Tuổi MIN 14 Barcelona Bardghji Roony 20 3 117 0 0 0 0 21 Holstein Kiel Bernhardsson Alexander Chấn thương bàn chân 27 6 347 0 0 1 0 11 Newcastle Utd Elanga Anthony 23 6 316 1 0 0 0 10 New York Forsberg Emil 34 3 91 0 0 1 0 17 Arsenal Gyökeres Viktor 27 10 888 9 6 0 0 9 Liverpool Isak Alexander Gãy chân 26 8 577 4 1 1 0 15 FC Copenhagen Larsson Jordan 28 0 0 0 0 0 0 17 Darmstadt Lidberg Isac 27 3 105 0 0 0 0 7 Celtic Nygren Benjamin 24 3 147 1 0 0 0 Huấn luyện viên # Tên Tuổi Potter Graham 50 Tóm tắtĐiểm tinKết quảLịch thi đấuĐội hình Tỷ số Mới nhất Sắp diễn ra châu ÂuEuroChampions LeagueEuropa LeagueConference LeagueUEFA Nations LeagueEuro U21Euro U19World ChampionshipEuro U17UEFA Super CupHiển thị thêm (20)UEFA Regions' CupUEFA Youth LeagueElite League U20Atlantic CupBaltic CupBaltic Cup U21Siêu Cúp Czech-SlovakEmirates CupMarbella CupPremier League International CupPremier League (Crimea)Tipsport Malta CupUhren CupChampions League NữUEFA Europa Cup NữEuro NữUEFA Nations League NữEuro U19 NữEuro U17 NữAll-Island Cup Nữ Giải đấu được ghim Đội bóng của tôi Ai Cập Albania Algeria Andorra Ấn Độ Angola Anh Ngoại hạng Anh Championship League One League Two FA Cup EFL Cup Antigua & Barbuda Áo Bundesliga Ả Rập Xê Út Argentina Armenia Aruba Azerbaijan Bắc Ireland Bắc Macedonia Bahrain Ba Lan Bangladesh Barbados Belarus Benin Bermuda Bhutan Bỉ Jupiler League Bờ Biển Ngà Bồ Đào Nha Liga Portugal Bolivia Bosnia & Herzegovina Botswana Brazil Serie A Betano Bulgaria Burkina Faso Burundi Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất Cameroon Campuchia Canada Cape Verde Chad CH Dân chủ Congo Chilê Colombia Cộng hòa Congo Cộng hòa Dominican Cộng hòa Séc Costa Rica Croatia Đài Loan Đan Mạch Đảo Faroe Đức Bundesliga 2. Bundesliga Ecuador El Salvador Estonia Eswatini Ethiopia Fiji Gabon Gambia Ghana Ghi-nê Gibraltar Gruzia Guatemala Haiti Hà Lan Eredivisie Hàn Quốc Honduras Hồng Kông Hungary Hy Lạp Iceland Indonesia Iran Iraq Ireland Israel Jamaica Jordan Kazakhstan Kenya Kosovo Kuwait Kyrgyzstan Lào Latvia Lesotho Li-băng Liberia Libya Liechtenstein Lithuania Luxembourg Ma Cao Malawi Malaysia Mali Malta Ma-rốc Martinique Mauritania Mauritius Mexico Moldova Montenegro Mozambique Mông Cổ Mỹ MLS Myanmar Nam Phi Premiership Na Uy New Zealand Nga Nhật Bản Nicaragua Niger Nigeria Oman Pakistan Palestine Panama Paraguay Peru Phần Lan Pháp Ligue 1 Philippines Qatar Romania Rwanda San Marino Scotland Senegal Serbia Seychelles Sierra Leone Singapore Síp Slovakia Slovenia Somalia Sri Lanka Sudan Suriname Syria Tajikistan Tanzania Tây Ban Nha La Liga Copa del Rey Thái Lan Thổ Nhĩ Kỳ Thụy Điển Thụy Sĩ Togo Trinidad và Tobago Trung Quốc Tunisia Turkmenistan Úc Uganda Ukraine Uruguay Uzbekistan Venezuela Việt Nam V.League 1 V.League 2 Cúp Quốc gia Wales Ý Serie A Serie B Coppa Italia Yemen Zambia Zimbabwe Bắc và Trung Mỹ Gold Cup World Championship châu Á Asian Cup World Championship ASEAN Championship châu Âu Euro Champions League Europa League UEFA Nations League Euro U21 Euro U19 World Championship Euro U17 châu Phi Africa Cup of Nations World Championship châu Úc và châu Đại Dương World Championship Nam Mỹ Copa América Copa Libertadores World Championship Thế giới World Championship Thế vận hội Olympic World Cup U20 World Cup U17 Giao hữu Quốc tế Giao hữu CLB Hỗ trợ: bạn đang xem trang trực tiếp tỉ số Thụy Điển trên chuyên mục Bóng đá/châu Âu. Flashscore.vn cung cấp livescore Thụy Điển, kết quả chung cuộc và từng hiệp, bảng xếp hạng và thông tin chi tiết về các trận đấu (cầu thủ ghi bàn thắng, thẻ đỏ, so sánh tỷ lệ cược, …). Bên cạnh tỉ số Thụy Điển, bạn có thể theo dõi 1000+ giải đấu bóng đá từ hơn 90+ quốc gia trên khắp thế giới tại Flashscore.vn. Chỉ cần click chuột vào tên quốc gia ở menu bên trái và chọn giải đấu mà bạn quan tâm (kết quả giải vô địch, livescore cúp quốc gia, những giải đấu khác). Dịch vụ tỉ số Thụy Điển hoạt động theo thời gian thực, tự cập nhật trực tiếp. Trận đấu kế tiếp: 26.03. Ukraine vs Thụy Điển Hiển thị thêm

Từ khóa » Thuỳ điển Fc