Bóng đá, Châu Phi: Angola Trực Tiếp Tỉ Số, Kết Quả, Lịch Thi đấu

Bóng đá, châu Phi: Angola trực tiếp tỉ số, kết quả, lịch thi đấu Quan tâm Bóng đá Tennis Cầu lông Bóng rổ Bóng chuyền Futsal Hockey Bandy B.Chuyền Bãi biển Bida snooker Bóng bàn Bóng bầu dục Mỹ Bóng bầu dục Úc Bóng chày Bóng chuyền Bóng đá Bóng đá bãi biển Bóng ném Bóng nước Bóng rổ Cầu lông Cricket Đua ngựa Đua xe Đua xe đạp Floorball Futsal Golf Hockey Hockey trên cỏ Kabaddi Netball Pesäpallo Phi tiêu Quyền Anh Rugby League Rugby Union Tennis Thể thao điện tử T.Thao Mùa đông Võ tổng hợp MMA AD

Bóng đáchâu Phi

Angola Angola World Championship Africa Cup of Nations Tổng số Thủ môn # Tên Tuổi MIN 1 Petro Atletico Marques Hugo 39 1 90 0 0 0 0 22 Primeiro de Agosto Neblu 32 9 810 0 0 0 0 Hậu vệ # Tên Tuổi MIN 3 Gil Vicente Buatu Jonathan Chưa đảm bảo thể lực 32 4 360 1 0 1 0 5 Real Oviedo Carmo David 26 8 720 0 0 1 0 2 Volos Fortuna Nurio 30 5 265 0 0 1 0 6 Lecce Gaspar Kialonda 28 8 720 0 0 1 0 4 Lyon Mata Clinton 33 6 516 0 0 1 0 28 Famalicao Pedro Bondo 21 4 235 0 1 0 0 13 FAR Rabat To Carneiro 30 5 410 0 0 1 0 Tiền vệ # Tên Tuổi MIN 24 Boluspor Balburdia Mario 28 1 1 0 0 0 0 15 Guimaraes Beni 23 5 292 0 0 0 0 16 Bodrumspor Fredy 35 10 863 2 1 1 0 20 Akhmat Grozny Keliano Manuel 22 3 217 0 0 0 0 8 Alanyaspor Maestro 22 6 298 0 0 1 0 7 Crvena zvezda Milson 26 10 582 0 0 1 0 17 Rayo Vallecano Nteka Randy 28 3 200 0 0 1 0 11 Al Akhdar Papel Ary 31 2 26 1 0 0 0 23 Kocaelispor Show 26 7 557 0 1 0 0 9 AEK Zini Chấn thương đầu gối 23 4 210 1 1 0 0 Tiền đạo # Tên Tuổi MIN 21 Petro Atletico Afonso Eddie 31 3 112 0 1 0 0 27 Zamalek Banza Chico 27 6 165 0 0 0 0 14 Swansea Benson Manuel Chưa đảm bảo thể lực 28 6 372 0 0 0 0 10 Al Wakra Gelson Dala 29 4 290 1 1 0 0 18 Cagliari Luvumbo Zito 23 5 344 0 0 1 0 19 Al Ahly Tripoli Mabululu 33 7 511 1 0 1 0 9 Pisa Nzola M'Bala 29 2 91 1 0 0 0 Huấn luyện viên # Tên Tuổi Beaumelle Patrice 47 Thủ môn # Tên Tuổi MIN 1 Petro Atletico Marques Hugo 39 3 270 0 0 0 0 22 Primeiro de Agosto Neblu 32 6 540 0 0 0 0 Hậu vệ # Tên Tuổi MIN 3 Gil Vicente Buatu Jonathan Chưa đảm bảo thể lực 32 2 180 0 0 0 0 5 Real Oviedo Carmo David 26 2 180 0 0 0 0 2 Volos Fortuna Nurio 30 1 90 0 0 0 0 6 Lecce Gaspar Kialonda 28 2 180 0 0 0 0 4 Lyon Mata Clinton 33 2 180 0 0 0 0 28 Famalicao Pedro Bondo 21 4 182 0 0 1 0 13 FAR Rabat To Carneiro 30 2 180 0 1 1 0 Tiền vệ # Tên Tuổi MIN 15 Guimaraes Beni 23 3 128 0 0 0 0 16 Bodrumspor Fredy 35 3 266 0 1 0 0 8 Alanyaspor Maestro 22 3 176 0 0 1 0 7 Crvena zvezda Milson 26 2 26 0 0 0 0 25 Udinese Modesto Rui Chưa đảm bảo thể lực 26 1 90 0 0 0 0 17 Rayo Vallecano Nteka Randy 28 2 37 0 0 1 0 11 Al Akhdar Papel Ary 31 1 5 0 0 0 0 23 Kocaelispor Show 26 3 197 1 0 1 0 9 AEK Zini Chấn thương đầu gối 23 4 193 2 0 2 0 Tiền đạo # Tên Tuổi MIN 27 Zamalek Banza Chico 27 2 65 0 0 1 0 14 Swansea Benson Manuel Chưa đảm bảo thể lực 28 2 86 0 0 0 0 10 Al Wakra Gelson Dala 29 3 183 1 0 0 0 18 Cagliari Luvumbo Zito 23 3 186 0 0 1 0 19 Al Ahly Tripoli Mabululu 33 3 125 0 0 0 0 9 Pisa Nzola M'Bala 29 3 155 0 0 0 0 Huấn luyện viên # Tên Tuổi Beaumelle Patrice 47 Thủ môn # Tên Tuổi MIN 12 Etoile-Carouge Antonio Signori 31 0 0 0 0 0 0 1 Petro Atletico Marques Hugo 39 4 360 0 0 0 0 22 Primeiro de Agosto Neblu 32 15 1350 0 0 0 0 Hậu vệ # Tên Tuổi MIN 3 Gil Vicente Buatu Jonathan Chưa đảm bảo thể lực 32 6 540 1 0 1 0 5 Real Oviedo Carmo David 26 10 900 0 0 1 0 2 Volos Fortuna Nurio 30 6 355 0 0 1 0 6 Lecce Gaspar Kialonda 28 10 900 0 0 1 0 4 Lyon Mata Clinton 33 8 696 0 0 1 0 28 Famalicao Pedro Bondo 21 8 417 0 1 1 0 13 FAR Rabat To Carneiro 30 7 590 0 1 2 0 Tiền vệ # Tên Tuổi MIN 24 Boluspor Balburdia Mario 28 1 1 0 0 0 0 15 Guimaraes Beni 23 8 420 0 0 0 0 16 Bodrumspor Fredy 35 13 1129 2 2 1 0 20 Akhmat Grozny Keliano Manuel 22 3 217 0 0 0 0 8 Alanyaspor Maestro 22 9 474 0 0 2 0 7 Crvena zvezda Milson 26 12 608 0 0 1 0 25 Udinese Modesto Rui Chưa đảm bảo thể lực 26 1 90 0 0 0 0 17 Rayo Vallecano Nteka Randy 28 5 237 0 0 2 0 11 Al Akhdar Papel Ary 31 3 31 1 0 0 0 23 Kocaelispor Show 26 10 754 1 1 1 0 9 AEK Zini Chấn thương đầu gối 23 8 403 3 1 2 0 Tiền đạo # Tên Tuổi MIN 21 Petro Atletico Afonso Eddie 31 3 112 0 1 0 0 27 Zamalek Banza Chico 27 8 230 0 0 1 0 14 Swansea Benson Manuel Chưa đảm bảo thể lực 28 8 458 0 0 0 0 10 Al Wakra Gelson Dala 29 7 473 2 1 0 0 18 Cagliari Luvumbo Zito 23 8 530 0 0 2 0 19 Al Ahly Tripoli Mabululu 33 10 636 1 0 1 0 9 Pisa Nzola M'Bala 29 5 246 1 0 0 0 Huấn luyện viên # Tên Tuổi Beaumelle Patrice 47 Tóm tắtĐiểm tinKết quảLịch thi đấuĐội hình Tỷ số Mới nhất Sắp diễn ra châu PhiAfrica Cup of NationsAFLCAF Champions LeagueWorld ChampionshipCAF Confederation CupCAF Super CupAfrican GamesGiải vô địch các Quốc gia châu PhiAfrica Cup of Nations U23Africa Cup of Nations U20Hiển thị thêm (12)Africa Cup of Nations U17CECAFA ChampionshipCECAFA Kagame CupCECAFA Championship U20COSAFA CupCOSAFA Championship U20Africa Cup of Nations NữCAF Champions League NữAfrican Games NữCECAFA Championship NữCOSAFA Cup NữCúp các Quốc gia WAFU Giải đấu được ghim Đội bóng của tôi Ai Cập Albania Algeria Andorra Ấn Độ Angola Anh Ngoại hạng Anh Championship League One League Two FA Cup EFL Cup Antigua & Barbuda Áo Bundesliga Ả Rập Xê Út Argentina Armenia Aruba Azerbaijan Bắc Ireland Bắc Macedonia Bahrain Ba Lan Bangladesh Barbados Belarus Benin Bermuda Bhutan Bỉ Jupiler League Bờ Biển Ngà Bồ Đào Nha Liga Portugal Bolivia Bosnia & Herzegovina Botswana Brazil Serie A Betano Bulgaria Burkina Faso Burundi Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất Cameroon Campuchia Canada Cape Verde Chad CH Dân chủ Congo Chilê Colombia Cộng hòa Congo Cộng hòa Dominican Cộng hòa Séc Costa Rica Croatia Đài Loan Đan Mạch Đảo Faroe Đức Bundesliga 2. Bundesliga Ecuador El Salvador Estonia Eswatini Ethiopia Fiji Gabon Gambia Ghana Ghi-nê Gibraltar Grenada Gruzia Guatemala Haiti Hà Lan Eredivisie Hàn Quốc Honduras Hồng Kông Hungary Hy Lạp Iceland Indonesia Iran Iraq Ireland Israel Jamaica Jordan Kazakhstan Kenya Kosovo Kuwait Kyrgyzstan Lào Latvia Lesotho Li-băng Liberia Libya Liechtenstein Lithuania Luxembourg Ma Cao Malawi Malaysia Mali Malta Ma-rốc Martinique Mauritania Mauritius Mexico Moldova Montenegro Mozambique Mông Cổ Mỹ MLS Myanmar Nam Phi Premiership Na Uy New Zealand Nga Nhật Bản Nicaragua Niger Nigeria Oman Pakistan Palestine Panama Paraguay Peru Phần Lan Pháp Ligue 1 Philippines Qatar Romania Rwanda San Marino Scotland Senegal Serbia Seychelles Sierra Leone Singapore Síp Slovakia Slovenia Somalia Sri Lanka Sudan Suriname Syria Tajikistan Tanzania Tây Ban Nha La Liga Copa del Rey Thái Lan Thổ Nhĩ Kỳ Thụy Điển Thụy Sĩ Togo Trinidad và Tobago Trung Quốc Tunisia Turkmenistan Úc Uganda Ukraine Uruguay Uzbekistan Venezuela Việt Nam V.League 1 V.League 2 Cúp Quốc gia Wales Ý Serie A Serie B Coppa Italia Yemen Zambia Zimbabwe Bắc và Trung Mỹ Gold Cup World Championship châu Á Asian Cup World Championship ASEAN Championship châu Âu Euro Champions League Europa League UEFA Nations League Euro U21 Euro U19 World Championship Euro U17 châu Phi Africa Cup of Nations World Championship châu Úc và châu Đại Dương World Championship Nam Mỹ Copa América Copa Libertadores World Championship Thế giới World Championship Thế vận hội Olympic World Cup U20 World Cup U17 Giao hữu Quốc tế Giao hữu CLB Hỗ trợ: bạn đang xem trang trực tiếp tỉ số Angola trên chuyên mục Bóng đá/châu Phi. Flashscore.vn cung cấp livescore Angola, kết quả chung cuộc và từng hiệp, bảng xếp hạng và thông tin chi tiết về các trận đấu (cầu thủ ghi bàn thắng, thẻ đỏ, so sánh tỷ lệ cược, …). Bên cạnh tỉ số Angola, bạn có thể theo dõi 1000+ giải đấu bóng đá từ hơn 90+ quốc gia trên khắp thế giới tại Flashscore.vn. Chỉ cần click chuột vào tên quốc gia ở menu bên trái và chọn giải đấu mà bạn quan tâm (kết quả giải vô địch, livescore cúp quốc gia, những giải đấu khác). Dịch vụ tỉ số Angola hoạt động theo thời gian thực, tự cập nhật trực tiếp. Hiển thị thêm

Từ khóa » đội Tuyển Angola