Bóng đá, Đan Mạch: Aalborg Trực Tiếp Tỉ Số, Kết Quả, Lịch Thi đấu

Bóng đá, Đan Mạch: Aalborg trực tiếp tỉ số, kết quả, lịch thi đấu Quan tâm Bóng đá Tennis Cầu lông Bóng rổ Bóng chuyền Futsal Hockey Bandy B.Chuyền Bãi biển Bida snooker Bóng bàn Bóng bầu dục Mỹ Bóng bầu dục Úc Bóng chày Bóng chuyền Bóng đá Bóng đá bãi biển Bóng ném Bóng nước Bóng rổ Cầu lông Cricket Đua ngựa Đua xe Đua xe đạp Floorball Futsal Golf Hockey Hockey trên cỏ Kabaddi Netball Pesäpallo Phi tiêu Quyền Anh Rugby League Rugby Union Tennis Thể thao điện tử T.Thao Mùa đông Võ tổng hợp MMA AD

Bóng đáĐan Mạch

Aalborg Aalborg Sân vận động: Aalborg Portland Park (Aalborg) Sức chứa: 13 600 1st Division Landspokal Cup Tổng số Thủ môn # Tên Tuổi MIN 1 Muller Vincent 25 18 1620 0 0 0 0 Hậu vệ # Tên Tuổi MIN 3 Andersson Adam 29 8 472 0 2 0 0 24 Arnorsson Noel 19 16 968 1 0 1 1 2 Kallesoe Mikkel 28 11 685 0 2 2 0 33 Makolli Elison 20 14 1171 0 0 3 0 5 Nielsen Marc 24 14 990 2 2 2 0 15 Olsson Cornelius 19 8 559 0 0 0 0 13 Pudel Bjarne 24 3 258 0 0 1 0 4 Tiedemann Benjamin 31 10 900 0 0 1 0 Tiền vệ # Tên Tuổi MIN 21 Bomholt Mads 20 18 1467 2 3 3 0 26 Bonde Marcus 18 5 187 0 0 1 0 37 Diagne Amar 20 1 13 0 0 0 0 8 Hapnes Alexander 24 16 1160 0 0 3 1 23 Kaasa Markus 28 9 366 0 0 0 0 18 Maarup Andreas 26 12 373 0 0 1 0 Tiền đạo # Tên Tuổi MIN 25 Borsting Frederik 30 13 746 0 0 5 0 28 Damgaard Valdemar 18 17 749 2 3 1 0 11 Hansen Kornelius Norman 24 10 714 5 0 1 0 9 Helenius Nicklas 34 15 801 5 0 1 0 17 Jasson Andres 23 16 934 0 1 1 0 27 John Kelvin 22 18 1574 7 3 1 0 10 Ross Oliver 21 17 980 3 3 1 0 39 Skovgaard Bertram 18 7 55 1 0 0 0 Huấn luyện viên # Tên Tuổi Hojer Steffen 52 Thủ môn # Tên Tuổi MIN 50 Bertelsen Villads 16 1 11 0 0 0 0 1 Muller Vincent 25 2 170 0 0 0 0 Hậu vệ # Tên Tuổi MIN 3 Andersson Adam 29 1 59 0 0 0 0 24 Arnorsson Noel 19 1 32 0 0 0 0 2 Kallesoe Mikkel 28 2 136 0 0 1 0 33 Makolli Elison 20 1 90 0 0 0 0 5 Nielsen Marc 24 1 90 0 0 0 0 15 Olsson Cornelius 19 1 90 0 0 0 0 4 Tiedemann Benjamin 31 1 90 0 0 0 0 Tiền vệ # Tên Tuổi MIN 21 Bomholt Mads 20 3 136 1 0 0 0 26 Bonde Marcus 18 1 90 0 0 0 0 8 Hapnes Alexander 24 2 180 0 0 0 0 23 Kaasa Markus 28 1 32 0 0 0 0 18 Maarup Andreas 26 1 60 0 0 0 0 Tiền đạo # Tên Tuổi MIN 25 Borsting Frederik 30 2 61 0 0 0 0 28 Damgaard Valdemar 18 1 75 0 0 0 0 11 Hansen Kornelius Norman 24 2 165 1 0 0 0 9 Helenius Nicklas 34 2 105 2 0 0 0 17 Jasson Andres 23 2 76 0 0 0 0 27 John Kelvin 22 2 150 2 0 1 0 10 Ross Oliver 21 2 47 1 0 0 0 39 Skovgaard Bertram 18 1 45 0 0 0 0 Huấn luyện viên # Tên Tuổi Hojer Steffen 52 Thủ môn # Tên Tuổi MIN 50 Bertelsen Villads 16 1 11 0 0 0 0 40 Gronkjaer Bertil 18 0 0 0 0 0 0 1 Muller Vincent 25 20 1790 0 0 0 0 Hậu vệ # Tên Tuổi MIN 35 Amankwah Eugene 21 0 0 0 0 0 0 3 Andersson Adam 29 9 531 0 2 0 0 24 Arnorsson Noel 19 17 1000 1 0 1 1 2 Kallesoe Mikkel 28 13 821 0 2 3 0 33 Makolli Elison 20 15 1261 0 0 3 0 5 Nielsen Marc 24 15 1080 2 2 2 0 15 Olsson Cornelius 19 9 649 0 0 0 0 13 Pudel Bjarne 24 3 258 0 0 1 0 32 Tcacenco Christian 18 0 0 0 0 0 0 4 Tiedemann Benjamin 31 11 990 0 0 1 0 Tiền vệ # Tên Tuổi MIN 21 Bomholt Mads 20 21 1603 3 3 3 0 26 Bonde Marcus 18 6 277 0 0 1 0 37 Diagne Amar 20 1 13 0 0 0 0 8 Hapnes Alexander 24 18 1340 0 0 3 1 23 Kaasa Markus 28 10 398 0 0 0 0 18 Maarup Andreas 26 13 433 0 0 1 0 Tiền đạo # Tên Tuổi MIN 25 Borsting Frederik 30 15 807 0 0 5 0 28 Damgaard Valdemar 18 18 824 2 3 1 0 11 Hansen Kornelius Norman 24 12 879 6 0 1 0 9 Helenius Nicklas 34 17 906 7 0 1 0 17 Jasson Andres 23 18 1010 0 1 1 0 27 John Kelvin 22 20 1724 9 3 2 0 10 Ross Oliver 21 19 1027 4 3 1 0 39 Skovgaard Bertram 18 8 100 1 0 0 0 Huấn luyện viên # Tên Tuổi Hojer Steffen 52 Tóm tắtĐiểm tinKết quảLịch thi đấuBảng xếp hạngChuyển nhượngĐội hình Tỷ số Mới nhất Sắp diễn ra 2025-2026 Đan MạchSuperliga1st Division2nd Division3. DivisionLandspokal CupA-Liga NữB-Liga NữDanish Cup Nữ Giải đấu được ghim Đội bóng của tôi Ai Cập Albania Algeria Andorra Ấn Độ Angola Anh Ngoại hạng Anh Championship League One League Two FA Cup EFL Cup Antigua & Barbuda Áo Bundesliga Ả Rập Xê Út Argentina Armenia Aruba Azerbaijan Bắc Ireland Bắc Macedonia Bahrain Ba Lan Bangladesh Barbados Belarus Benin Bermuda Bhutan Bỉ Jupiler League Bờ Biển Ngà Bồ Đào Nha Liga Portugal Bolivia Bosnia & Herzegovina Botswana Brazil Serie A Betano Bulgaria Burkina Faso Burundi Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất Cameroon Campuchia Canada Cape Verde Chad CH Dân chủ Congo Chilê Colombia Cộng hòa Congo Cộng hòa Dominican Cộng hòa Séc Costa Rica Croatia Đài Loan Đan Mạch Đảo Faroe Đức Bundesliga 2. Bundesliga Ecuador El Salvador Estonia Eswatini Ethiopia Fiji Gabon Gambia Ghana Ghi-nê Gibraltar Grenada Gruzia Guatemala Haiti Hà Lan Eredivisie Hàn Quốc Honduras Hồng Kông Hungary Hy Lạp Iceland Indonesia Iran Iraq Ireland Israel Jamaica Jordan Kazakhstan Kenya Kosovo Kuwait Kyrgyzstan Lào Latvia Lesotho Li-băng Liberia Libya Liechtenstein Lithuania Luxembourg Ma Cao Malawi Malaysia Mali Malta Ma-rốc Martinique Mauritania Mauritius Mexico Moldova Montenegro Mozambique Mông Cổ Mỹ MLS Myanmar Nam Phi Premiership Na Uy New Zealand Nga Nhật Bản Nicaragua Niger Nigeria Oman Pakistan Palestine Panama Paraguay Peru Phần Lan Pháp Ligue 1 Philippines Qatar Romania Rwanda San Marino Scotland Senegal Serbia Seychelles Sierra Leone Singapore Síp Slovakia Slovenia Somalia Sri Lanka Sudan Suriname Syria Tajikistan Tanzania Tây Ban Nha La Liga Copa del Rey Thái Lan Thổ Nhĩ Kỳ Thụy Điển Thụy Sĩ Togo Trinidad và Tobago Trung Quốc Tunisia Turkmenistan Úc Uganda Ukraine Uruguay Uzbekistan Venezuela Việt Nam V.League 1 V.League 2 Cúp Quốc gia Wales Ý Serie A Serie B Coppa Italia Yemen Zambia Zimbabwe Bắc và Trung Mỹ Gold Cup World Championship châu Á Asian Cup World Championship ASEAN Championship châu Âu Euro Champions League Europa League UEFA Nations League Euro U21 Euro U19 World Championship Euro U17 châu Phi Africa Cup of Nations World Championship châu Úc và châu Đại Dương World Championship Nam Mỹ Copa América Copa Libertadores World Championship Thế giới World Championship Thế vận hội Olympic World Cup U20 World Cup U17 Giao hữu Quốc tế Giao hữu CLB Hỗ trợ: bạn đang xem trang trực tiếp tỉ số Aalborg trên chuyên mục Bóng đá/Đan Mạch. Flashscore.vn cung cấp livescore Aalborg, kết quả chung cuộc và từng hiệp, bảng xếp hạng và thông tin chi tiết về các trận đấu (cầu thủ ghi bàn thắng, thẻ đỏ, so sánh tỷ lệ cược, …). Bên cạnh tỉ số Aalborg, bạn có thể theo dõi 1000+ giải đấu bóng đá từ hơn 90+ quốc gia trên khắp thế giới tại Flashscore.vn. Chỉ cần click chuột vào tên quốc gia ở menu bên trái và chọn giải đấu mà bạn quan tâm (kết quả giải vô địch, livescore cúp quốc gia, những giải đấu khác). Dịch vụ tỉ số Aalborg hoạt động theo thời gian thực, tự cập nhật trực tiếp. Các trận đấu tiếp theo: 27.02. Aalborg vs Hillerod, 06.03. Aalborg vs Aarhus Fremad, 14.03. Hobro vs Aalborg Hiển thị thêm

Từ khóa » Kết Quả Trận đấu Aalborg