Bóng đá, Đức: B. Monchengladbach Trực Tiếp Tỉ Số, Kết Quả, Lịch Thi đấu
Có thể bạn quan tâm
Bóng đá, Đức: B. Monchengladbach trực tiếp tỉ số, kết quả, lịch thi đấu Quan tâm Bóng đá Tennis Cầu lông Bóng rổ Bóng chuyền Futsal Hockey Bandy B.Chuyền Bãi biển Bida snooker Bóng bàn Bóng bầu dục Mỹ Bóng bầu dục Úc Bóng chày Bóng chuyền Bóng đá Bóng đá bãi biển Bóng ném Bóng nước Bóng rổ Cầu lông Cricket Đua ngựa Đua xe Đua xe đạp Floorball Futsal Golf Hockey Hockey trên cỏ Kabaddi Netball Pesäpallo Phi tiêu Quyền Anh Rugby League Rugby Union Tennis Thể thao điện tử T.Thao Mùa đông Võ tổng hợp MMA AD
B. Monchengladbach Sân vận động: Borussia-Park (Mönchengladbach) Sức chứa: 54 042 Bundesliga DFB Pokal Tổng số Thủ môn # Tên Tuổi MIN 33 Nicolas Moritz 28 20 1800 0 0 0 0 Hậu vệ # Tên Tuổi MIN 2 Chiarodia Fabio Cristian 20 7 377 0 0 0 0 4 Diks Kevin Chấn thương đầu 29 18 1512 3 0 4 0 30 Elvedi Nico 29 20 1800 0 0 2 0 5 Friedrich Marvin 30 5 149 0 0 0 0 20 Netz Luca 22 15 943 0 3 1 0 29 Scally Joe Chấn thương 23 18 1517 1 2 5 0 14 Takai Kota 21 4 157 0 0 0 0 26 Ullrich Lukas 21 13 823 0 0 2 0 Tiền vệ # Tên Tuổi MIN 17 Castrop Jens 22 15 792 1 0 1 1 6 Engelhardt Yannik 24 18 1384 1 1 2 0 36 Mohya Wael 17 5 122 0 0 0 0 10 Neuhaus Florian 28 15 895 0 1 0 0 27 Reitz Rocco 23 20 1704 0 2 4 0 13 Reyna Giovanni Chấn thương cơ 23 13 408 0 0 1 0 16 Sander Philipp Chấn thương 27 16 1244 1 0 1 0 7 Stoger Kevin 32 15 542 0 0 0 0 Tiền đạo # Tên Tuổi MIN 25 Hack Robin Chấn thương đầu gối 27 4 249 0 0 0 0 9 Honorat Franck 29 14 1024 0 5 0 0 11 Kleindienst Tim Chấn thương đầu gối 30 2 2 0 0 0 0 18 Machino Shuto 26 19 750 3 0 1 0 28 Ranos Grant-Leon 22 8 119 1 0 1 0 8 Sarco Alejo 20 1 26 0 0 0 0 15 Tabakovic Haris 31 19 1395 10 2 0 0 40 Urbich Jan 21 3 39 0 0 0 0 Huấn luyện viên # Tên Tuổi Polanski Eugen 39 Thủ môn # Tên Tuổi MIN 33 Nicolas Moritz 28 3 270 0 0 0 0 Hậu vệ # Tên Tuổi MIN 2 Chiarodia Fabio Cristian 20 1 45 0 0 0 0 4 Diks Kevin Chấn thương đầu 29 3 222 0 0 0 0 30 Elvedi Nico 29 3 270 2 0 0 0 5 Friedrich Marvin 30 1 1 0 0 0 0 20 Netz Luca 22 2 98 0 0 1 0 29 Scally Joe Chấn thương 23 3 181 0 0 0 0 26 Ullrich Lukas 21 2 173 0 0 0 0 Tiền vệ # Tên Tuổi MIN 17 Castrop Jens 22 2 26 0 0 0 0 6 Engelhardt Yannik 24 2 180 0 0 1 0 36 Mohya Wael 17 2 6 0 0 0 0 10 Neuhaus Florian 28 1 18 0 0 0 0 27 Reitz Rocco 23 3 203 0 0 0 0 13 Reyna Giovanni Chấn thương cơ 23 1 68 0 0 0 0 16 Sander Philipp Chấn thương 27 2 173 0 0 0 0 7 Stoger Kevin 32 3 249 0 3 0 0 Tiền đạo # Tên Tuổi MIN 25 Hack Robin Chấn thương đầu gối 27 1 89 2 0 0 0 9 Honorat Franck 29 3 248 0 3 0 0 11 Kleindienst Tim Chấn thương đầu gối 30 1 5 0 0 0 0 18 Machino Shuto 26 2 163 1 0 0 0 28 Ranos Grant-Leon 22 2 7 0 0 0 0 15 Tabakovic Haris 31 3 266 2 1 0 0 Huấn luyện viên # Tên Tuổi Polanski Eugen 39 Thủ môn # Tên Tuổi MIN 33 Nicolas Moritz 28 23 2070 0 0 0 0 23 Olschowsky Jan 24 0 0 0 0 0 0 42 Pereira Cardoso Tiago 19 0 0 0 0 0 0 21 Sippel Tobias 37 0 0 0 0 0 0 Hậu vệ # Tên Tuổi MIN 2 Chiarodia Fabio Cristian 20 8 422 0 0 0 0 4 Diks Kevin Chấn thương đầu 29 21 1734 3 0 4 0 30 Elvedi Nico 29 23 2070 2 0 2 0 Fard Elias 18 0 0 0 0 0 0 5 Friedrich Marvin 30 6 150 0 0 0 0 20 Netz Luca 22 17 1041 0 3 2 0 29 Scally Joe Chấn thương 23 21 1698 1 2 5 0 48 Stange Veit 21 0 0 0 0 0 0 14 Takai Kota 21 4 157 0 0 0 0 26 Ullrich Lukas 21 15 996 0 0 2 0 Uwakhonye Joshua 20 0 0 0 0 0 0 Tiền vệ # Tên Tuổi MIN 17 Castrop Jens 22 17 818 1 0 1 1 6 Engelhardt Yannik 24 20 1564 1 1 3 0 Horvat Niko 17 0 0 0 0 0 0 36 Mohya Wael 17 7 128 0 0 0 0 10 Neuhaus Florian 28 16 913 0 1 0 0 27 Reitz Rocco 23 23 1907 0 2 4 0 13 Reyna Giovanni Chấn thương cơ 23 14 476 0 0 1 0 16 Sander Philipp Chấn thương 27 18 1417 1 0 1 0 7 Stoger Kevin 32 18 791 0 3 0 0 39 Swider Niklas 19 0 0 0 0 0 0 Tiền đạo # Tên Tuổi MIN 24 Fleck Gerald 18 0 0 0 0 0 0 Guner Can 18 0 0 0 0 0 0 25 Hack Robin Chấn thương đầu gối 27 5 338 2 0 0 0 9 Honorat Franck 29 17 1272 0 8 0 0 11 Kleindienst Tim Chấn thương đầu gối 30 3 7 0 0 0 0 18 Machino Shuto 26 21 913 4 0 1 0 28 Ranos Grant-Leon 22 10 126 1 0 1 0 8 Sarco Alejo 20 1 26 0 0 0 0 15 Tabakovic Haris 31 22 1661 12 3 0 0 40 Urbich Jan 21 3 39 0 0 0 0 Huấn luyện viên # Tên Tuổi Polanski Eugen 39 Tóm tắtĐiểm tinKết quảLịch thi đấuBảng xếp hạngChuyển nhượngĐội hình Tỷ số Mới nhất Sắp diễn ra 2025-2026 ĐứcBundesliga2. Bundesliga3. LigaRegionalliga NorthRegionalliga NordostRegionalliga WestRegionalliga SudwestRegionalliga BayernRegionalliga Play OffsOberliga NOFV-NordHiển thị thêm (24)Oberliga NOFV- SüdOberliga NOFV - RelegationOberliga Schleswig-HolsteinOberliga HamburgOberliga BremenOberliga NiedersachsenOberliga WestfalenOberliga HessenOberliga Rheinland-Pfalz/SaarOberliga Bayern NordOberliga Bayern SüdOberliga Baden-WürttembergOberliga MittelrheinOberliga NiederrheinOberliga Bayern - RelegationOberliga Play OffsDFB PokalSuper CupGiải trẻ DFBDFB Junioren PokalBundesliga Nữ2. Bundesliga NữDFB Pokal NữSuper Cup Nữ Giải đấu được ghim Đội bóng của tôi Ai Cập Albania Algeria Andorra Ấn Độ Angola Anh Ngoại hạng Anh Championship League One League Two FA Cup EFL Cup Antigua & Barbuda Áo Bundesliga Ả Rập Xê Út Argentina Armenia Aruba Azerbaijan Bắc Ireland Bắc Macedonia Bahrain Ba Lan Bangladesh Barbados Belarus Benin Bermuda Bhutan Bỉ Jupiler League Bờ Biển Ngà Bồ Đào Nha Liga Portugal Bolivia Bosnia & Herzegovina Botswana Brazil Serie A Betano Bulgaria Burkina Faso Burundi Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất Cameroon Campuchia Canada Cape Verde Chad CH Dân chủ Congo Chilê Colombia Cộng hòa Congo Cộng hòa Dominican Cộng hòa Séc Costa Rica Croatia Đài Loan Đan Mạch Đảo Faroe Đức Bundesliga 2. Bundesliga Ecuador El Salvador Estonia Eswatini Ethiopia Fiji Gabon Gambia Ghana Ghi-nê Gibraltar Gruzia Guatemala Haiti Hà Lan Eredivisie Hàn Quốc Honduras Hồng Kông Hungary Hy Lạp Iceland Indonesia Iran Iraq Ireland Israel Jamaica Jordan Kazakhstan Kenya Kosovo Kuwait Kyrgyzstan Lào Latvia Lesotho Li-băng Liberia Libya Liechtenstein Lithuania Luxembourg Ma Cao Malawi Malaysia Mali Malta Ma-rốc Martinique Mauritania Mauritius Mexico Moldova Montenegro Mozambique Mông Cổ Mỹ MLS Myanmar Nam Phi Premiership Na Uy New Zealand Nga Nhật Bản Nicaragua Niger Nigeria Oman Pakistan Palestine Panama Paraguay Peru Phần Lan Pháp Ligue 1 Philippines Qatar Romania Rwanda San Marino Scotland Senegal Serbia Seychelles Sierra Leone Singapore Síp Slovakia Slovenia Somalia Sri Lanka Sudan Suriname Syria Tajikistan Tanzania Tây Ban Nha La Liga Copa del Rey Thái Lan Thổ Nhĩ Kỳ Thụy Điển Thụy Sĩ Togo Trinidad và Tobago Trung Quốc Tunisia Turkmenistan Úc Uganda Ukraine Uruguay Uzbekistan Venezuela Việt Nam V.League 1 V.League 2 Cúp Quốc gia Wales Ý Serie A Serie B Coppa Italia Yemen Zambia Zimbabwe Bắc và Trung Mỹ Gold Cup World Championship châu Á Asian Cup World Championship ASEAN Championship châu Âu Euro Champions League Europa League UEFA Nations League Euro U21 Euro U19 World Championship Euro U17 châu Phi Africa Cup of Nations World Championship châu Úc và châu Đại Dương World Championship Nam Mỹ Copa América Copa Libertadores World Championship Thế giới World Championship Thế vận hội Olympic World Cup U20 World Cup U17 Giao hữu Quốc tế Giao hữu CLB Hỗ trợ: bạn đang xem trang trực tiếp tỉ số B. Monchengladbach trên chuyên mục Bóng đá/Đức. Flashscore.vn cung cấp livescore B. Monchengladbach, kết quả chung cuộc và từng hiệp, bảng xếp hạng và thông tin chi tiết về các trận đấu (cầu thủ ghi bàn thắng, thẻ đỏ, so sánh tỷ lệ cược, …). Bên cạnh tỉ số B. Monchengladbach, bạn có thể theo dõi 1000+ giải đấu bóng đá từ hơn 90+ quốc gia trên khắp thế giới tại Flashscore.vn. Chỉ cần click chuột vào tên quốc gia ở menu bên trái và chọn giải đấu mà bạn quan tâm (kết quả giải vô địch, livescore cúp quốc gia, những giải đấu khác). Dịch vụ tỉ số B. Monchengladbach hoạt động theo thời gian thực, tự cập nhật trực tiếp. Các trận đấu tiếp theo: 07.02. B. Monchengladbach vs Bayer Leverkusen, 14.02. Eintracht Frankfurt vs B. Monchengladbach, 22.02. Freiburg vs B. Monchengladbach Hiển thị thêm
Bóng đáĐức
B. Monchengladbach Sân vận động: Borussia-Park (Mönchengladbach) Sức chứa: 54 042 Bundesliga DFB Pokal Tổng số Thủ môn # Tên Tuổi MIN 33 Nicolas Moritz 28 20 1800 0 0 0 0 Hậu vệ # Tên Tuổi MIN 2 Chiarodia Fabio Cristian 20 7 377 0 0 0 0 4 Diks Kevin Chấn thương đầu 29 18 1512 3 0 4 0 30 Elvedi Nico 29 20 1800 0 0 2 0 5 Friedrich Marvin 30 5 149 0 0 0 0 20 Netz Luca 22 15 943 0 3 1 0 29 Scally Joe Chấn thương 23 18 1517 1 2 5 0 14 Takai Kota 21 4 157 0 0 0 0 26 Ullrich Lukas 21 13 823 0 0 2 0 Tiền vệ # Tên Tuổi MIN 17 Castrop Jens 22 15 792 1 0 1 1 6 Engelhardt Yannik 24 18 1384 1 1 2 0 36 Mohya Wael 17 5 122 0 0 0 0 10 Neuhaus Florian 28 15 895 0 1 0 0 27 Reitz Rocco 23 20 1704 0 2 4 0 13 Reyna Giovanni Chấn thương cơ 23 13 408 0 0 1 0 16 Sander Philipp Chấn thương 27 16 1244 1 0 1 0 7 Stoger Kevin 32 15 542 0 0 0 0 Tiền đạo # Tên Tuổi MIN 25 Hack Robin Chấn thương đầu gối 27 4 249 0 0 0 0 9 Honorat Franck 29 14 1024 0 5 0 0 11 Kleindienst Tim Chấn thương đầu gối 30 2 2 0 0 0 0 18 Machino Shuto 26 19 750 3 0 1 0 28 Ranos Grant-Leon 22 8 119 1 0 1 0 8 Sarco Alejo 20 1 26 0 0 0 0 15 Tabakovic Haris 31 19 1395 10 2 0 0 40 Urbich Jan 21 3 39 0 0 0 0 Huấn luyện viên # Tên Tuổi Polanski Eugen 39 Thủ môn # Tên Tuổi MIN 33 Nicolas Moritz 28 3 270 0 0 0 0 Hậu vệ # Tên Tuổi MIN 2 Chiarodia Fabio Cristian 20 1 45 0 0 0 0 4 Diks Kevin Chấn thương đầu 29 3 222 0 0 0 0 30 Elvedi Nico 29 3 270 2 0 0 0 5 Friedrich Marvin 30 1 1 0 0 0 0 20 Netz Luca 22 2 98 0 0 1 0 29 Scally Joe Chấn thương 23 3 181 0 0 0 0 26 Ullrich Lukas 21 2 173 0 0 0 0 Tiền vệ # Tên Tuổi MIN 17 Castrop Jens 22 2 26 0 0 0 0 6 Engelhardt Yannik 24 2 180 0 0 1 0 36 Mohya Wael 17 2 6 0 0 0 0 10 Neuhaus Florian 28 1 18 0 0 0 0 27 Reitz Rocco 23 3 203 0 0 0 0 13 Reyna Giovanni Chấn thương cơ 23 1 68 0 0 0 0 16 Sander Philipp Chấn thương 27 2 173 0 0 0 0 7 Stoger Kevin 32 3 249 0 3 0 0 Tiền đạo # Tên Tuổi MIN 25 Hack Robin Chấn thương đầu gối 27 1 89 2 0 0 0 9 Honorat Franck 29 3 248 0 3 0 0 11 Kleindienst Tim Chấn thương đầu gối 30 1 5 0 0 0 0 18 Machino Shuto 26 2 163 1 0 0 0 28 Ranos Grant-Leon 22 2 7 0 0 0 0 15 Tabakovic Haris 31 3 266 2 1 0 0 Huấn luyện viên # Tên Tuổi Polanski Eugen 39 Thủ môn # Tên Tuổi MIN 33 Nicolas Moritz 28 23 2070 0 0 0 0 23 Olschowsky Jan 24 0 0 0 0 0 0 42 Pereira Cardoso Tiago 19 0 0 0 0 0 0 21 Sippel Tobias 37 0 0 0 0 0 0 Hậu vệ # Tên Tuổi MIN 2 Chiarodia Fabio Cristian 20 8 422 0 0 0 0 4 Diks Kevin Chấn thương đầu 29 21 1734 3 0 4 0 30 Elvedi Nico 29 23 2070 2 0 2 0 Fard Elias 18 0 0 0 0 0 0 5 Friedrich Marvin 30 6 150 0 0 0 0 20 Netz Luca 22 17 1041 0 3 2 0 29 Scally Joe Chấn thương 23 21 1698 1 2 5 0 48 Stange Veit 21 0 0 0 0 0 0 14 Takai Kota 21 4 157 0 0 0 0 26 Ullrich Lukas 21 15 996 0 0 2 0 Uwakhonye Joshua 20 0 0 0 0 0 0 Tiền vệ # Tên Tuổi MIN 17 Castrop Jens 22 17 818 1 0 1 1 6 Engelhardt Yannik 24 20 1564 1 1 3 0 Horvat Niko 17 0 0 0 0 0 0 36 Mohya Wael 17 7 128 0 0 0 0 10 Neuhaus Florian 28 16 913 0 1 0 0 27 Reitz Rocco 23 23 1907 0 2 4 0 13 Reyna Giovanni Chấn thương cơ 23 14 476 0 0 1 0 16 Sander Philipp Chấn thương 27 18 1417 1 0 1 0 7 Stoger Kevin 32 18 791 0 3 0 0 39 Swider Niklas 19 0 0 0 0 0 0 Tiền đạo # Tên Tuổi MIN 24 Fleck Gerald 18 0 0 0 0 0 0 Guner Can 18 0 0 0 0 0 0 25 Hack Robin Chấn thương đầu gối 27 5 338 2 0 0 0 9 Honorat Franck 29 17 1272 0 8 0 0 11 Kleindienst Tim Chấn thương đầu gối 30 3 7 0 0 0 0 18 Machino Shuto 26 21 913 4 0 1 0 28 Ranos Grant-Leon 22 10 126 1 0 1 0 8 Sarco Alejo 20 1 26 0 0 0 0 15 Tabakovic Haris 31 22 1661 12 3 0 0 40 Urbich Jan 21 3 39 0 0 0 0 Huấn luyện viên # Tên Tuổi Polanski Eugen 39 Tóm tắtĐiểm tinKết quảLịch thi đấuBảng xếp hạngChuyển nhượngĐội hình Tỷ số Mới nhất Sắp diễn ra 2025-2026 ĐứcBundesliga2. Bundesliga3. LigaRegionalliga NorthRegionalliga NordostRegionalliga WestRegionalliga SudwestRegionalliga BayernRegionalliga Play OffsOberliga NOFV-NordHiển thị thêm (24)Oberliga NOFV- SüdOberliga NOFV - RelegationOberliga Schleswig-HolsteinOberliga HamburgOberliga BremenOberliga NiedersachsenOberliga WestfalenOberliga HessenOberliga Rheinland-Pfalz/SaarOberliga Bayern NordOberliga Bayern SüdOberliga Baden-WürttembergOberliga MittelrheinOberliga NiederrheinOberliga Bayern - RelegationOberliga Play OffsDFB PokalSuper CupGiải trẻ DFBDFB Junioren PokalBundesliga Nữ2. Bundesliga NữDFB Pokal NữSuper Cup Nữ Giải đấu được ghim Đội bóng của tôi Ai Cập Albania Algeria Andorra Ấn Độ Angola Anh Ngoại hạng Anh Championship League One League Two FA Cup EFL Cup Antigua & Barbuda Áo Bundesliga Ả Rập Xê Út Argentina Armenia Aruba Azerbaijan Bắc Ireland Bắc Macedonia Bahrain Ba Lan Bangladesh Barbados Belarus Benin Bermuda Bhutan Bỉ Jupiler League Bờ Biển Ngà Bồ Đào Nha Liga Portugal Bolivia Bosnia & Herzegovina Botswana Brazil Serie A Betano Bulgaria Burkina Faso Burundi Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất Cameroon Campuchia Canada Cape Verde Chad CH Dân chủ Congo Chilê Colombia Cộng hòa Congo Cộng hòa Dominican Cộng hòa Séc Costa Rica Croatia Đài Loan Đan Mạch Đảo Faroe Đức Bundesliga 2. Bundesliga Ecuador El Salvador Estonia Eswatini Ethiopia Fiji Gabon Gambia Ghana Ghi-nê Gibraltar Gruzia Guatemala Haiti Hà Lan Eredivisie Hàn Quốc Honduras Hồng Kông Hungary Hy Lạp Iceland Indonesia Iran Iraq Ireland Israel Jamaica Jordan Kazakhstan Kenya Kosovo Kuwait Kyrgyzstan Lào Latvia Lesotho Li-băng Liberia Libya Liechtenstein Lithuania Luxembourg Ma Cao Malawi Malaysia Mali Malta Ma-rốc Martinique Mauritania Mauritius Mexico Moldova Montenegro Mozambique Mông Cổ Mỹ MLS Myanmar Nam Phi Premiership Na Uy New Zealand Nga Nhật Bản Nicaragua Niger Nigeria Oman Pakistan Palestine Panama Paraguay Peru Phần Lan Pháp Ligue 1 Philippines Qatar Romania Rwanda San Marino Scotland Senegal Serbia Seychelles Sierra Leone Singapore Síp Slovakia Slovenia Somalia Sri Lanka Sudan Suriname Syria Tajikistan Tanzania Tây Ban Nha La Liga Copa del Rey Thái Lan Thổ Nhĩ Kỳ Thụy Điển Thụy Sĩ Togo Trinidad và Tobago Trung Quốc Tunisia Turkmenistan Úc Uganda Ukraine Uruguay Uzbekistan Venezuela Việt Nam V.League 1 V.League 2 Cúp Quốc gia Wales Ý Serie A Serie B Coppa Italia Yemen Zambia Zimbabwe Bắc và Trung Mỹ Gold Cup World Championship châu Á Asian Cup World Championship ASEAN Championship châu Âu Euro Champions League Europa League UEFA Nations League Euro U21 Euro U19 World Championship Euro U17 châu Phi Africa Cup of Nations World Championship châu Úc và châu Đại Dương World Championship Nam Mỹ Copa América Copa Libertadores World Championship Thế giới World Championship Thế vận hội Olympic World Cup U20 World Cup U17 Giao hữu Quốc tế Giao hữu CLB Hỗ trợ: bạn đang xem trang trực tiếp tỉ số B. Monchengladbach trên chuyên mục Bóng đá/Đức. Flashscore.vn cung cấp livescore B. Monchengladbach, kết quả chung cuộc và từng hiệp, bảng xếp hạng và thông tin chi tiết về các trận đấu (cầu thủ ghi bàn thắng, thẻ đỏ, so sánh tỷ lệ cược, …). Bên cạnh tỉ số B. Monchengladbach, bạn có thể theo dõi 1000+ giải đấu bóng đá từ hơn 90+ quốc gia trên khắp thế giới tại Flashscore.vn. Chỉ cần click chuột vào tên quốc gia ở menu bên trái và chọn giải đấu mà bạn quan tâm (kết quả giải vô địch, livescore cúp quốc gia, những giải đấu khác). Dịch vụ tỉ số B. Monchengladbach hoạt động theo thời gian thực, tự cập nhật trực tiếp. Các trận đấu tiếp theo: 07.02. B. Monchengladbach vs Bayer Leverkusen, 14.02. Eintracht Frankfurt vs B. Monchengladbach, 22.02. Freiburg vs B. Monchengladbach Hiển thị thêm Từ khóa » Trận Glachbach
-
Borussia Mönchengladbach – Wikipedia Tiếng Việt
-
Gladbach - Tin Tức Mới Nhất 24h Qua - VnExpress
-
Hoãn Trận Bochum Và Gladbach Vì Trọng Tài Biên Bị CĐV Ném Vật ...
-
Vì Sao Trận Bochum Vs M'Gladbach Bị Hoãn Không Thể Tiếp Tục Diễn Ra?
-
Tin Tức Tức Online 24h Về Gladbach - Zing
-
Trận đấu Tại Bundesliga Dừng ở Phút 70 Vì Trọng Tài Bị Ném Vào đầu
-
Trận đấu Tại Bundesliga Phải Dừng Giữa Chừng Vì Trọng Tài Bị CĐV ...
-
Dời địa điểm Trận Man City – Gladbach - FBA UNLP
-
Soi Kèo Nhà Cái Gladbach Vs Hoffenheim. Nhận định, Dự đoán Bóng ...
-
Dời địa điểm Trận Man City – Gladbach-xem Bong đa Truc Tiep
-
Dời địa điểm Trận Man City – Gladbach-bongda Truc Tuyen
-
Lịch Thi đấu Câu Lạc Bộ Gladbach Hôm Nay - Bóng đá
-
Lịch Thi đấu Của adbach Hôm Nay Và Các Trận Sắp Diễn Ra
-
Nhận định Bóng đá Gladbach Vs Bayern Munich (1h30 Ngày 14/8)