Bóng đá, Đức: Bayern Munich Trực Tiếp Tỉ Số, Kết Quả, Lịch Thi đấu

Bóng đá, Đức: Bayern Munich trực tiếp tỉ số, kết quả, lịch thi đấu Quan tâm Bóng đá Tennis Cầu lông Bóng rổ Bóng chuyền Futsal Hockey Bandy B.Chuyền Bãi biển Bida snooker Bóng bàn Bóng bầu dục Mỹ Bóng bầu dục Úc Bóng chày Bóng chuyền Bóng đá Bóng đá bãi biển Bóng ném Bóng nước Bóng rổ Cầu lông Cricket Đua ngựa Đua xe Đua xe đạp Floorball Futsal Golf Hockey Hockey trên cỏ Kabaddi Netball Pesäpallo Phi tiêu Quyền Anh Rugby League Rugby Union Tennis Thể thao điện tử T.Thao Mùa đông Võ tổng hợp MMA AD

Bóng đáĐức

Bayern Munich Bayern Munich Sân vận động: Allianz Arena (Munich) Sức chứa: 75 024 Bundesliga DFB Pokal Champions League Tổng số Thủ môn # Tên Tuổi MIN 1 Neuer Manuel 39 15 1350 0 0 0 0 40 Urbig Jonas 22 3 270 0 0 0 0 Hậu vệ # Tên Tuổi MIN 23 Boey Sacha Mắc bệnh 25 9 467 0 0 1 0 19 Davies Alphonso 25 3 58 0 0 1 0 22 Guerreiro Raphael 32 11 432 3 2 0 0 21 Ito Hiroki 26 7 339 0 2 0 0 30 Kiala Cassiano 17 1 1 0 0 0 0 3 Kim Min-Jae 29 11 621 1 1 0 0 44 Stanisic Josip Chấn thương mắt cá chân16.02.2026 25 11 798 2 2 1 0 4 Tah Jonathan 29 15 1305 2 1 2 0 2 Upamecano Dayot Mắc bệnh 27 15 1095 1 1 3 0 Tiền vệ # Tên Tuổi MIN 20 Bischof Tom 20 15 783 0 3 2 0 38 Chavez Felipe 18 1 8 0 0 0 0 47 Daiber David 19 1 19 0 0 0 0 8 Goretzka Leon 30 17 1039 1 0 4 0 42 Karl Lennart 17 16 690 4 2 0 0 6 Kimmich Joshua 30 14 1094 1 4 3 0 27 Laimer Konrad 28 16 1181 2 4 5 0 36 Mike Wisdom 17 4 30 0 0 0 0 10 Musiala Jamal 22 1 4 0 1 0 0 17 Olise Michael 24 18 1373 10 13 3 0 45 Pavlovic Aleksandar 21 15 845 2 1 2 0 Tiền đạo # Tên Tuổi MIN 14 Diaz Luis 29 17 1436 9 9 5 0 7 Gnabry Serge 30 14 810 6 5 1 0 11 Jackson Nicolas 24 12 414 3 0 0 0 9 Kane Harry 32 18 1436 21 4 0 0 Huấn luyện viên # Tên Tuổi Kompany Vincent 39 Thủ môn # Tên Tuổi MIN 1 Neuer Manuel 39 1 90 0 0 1 0 40 Urbig Jonas 22 2 180 0 0 0 0 Hậu vệ # Tên Tuổi MIN 23 Boey Sacha Mắc bệnh 25 2 81 0 0 0 0 22 Guerreiro Raphael 32 2 81 0 0 0 0 21 Ito Hiroki 26 1 5 0 0 0 0 3 Kim Min-Jae 29 2 95 0 0 0 0 44 Stanisic Josip Chấn thương mắt cá chân16.02.2026 25 3 190 0 1 0 0 4 Tah Jonathan 29 3 270 0 0 0 0 2 Upamecano Dayot Mắc bệnh 27 2 180 0 0 2 0 Tiền vệ # Tên Tuổi MIN 8 Goretzka Leon 30 3 95 0 0 0 0 42 Karl Lennart 17 3 154 0 0 0 0 6 Kimmich Joshua 30 3 270 0 2 0 0 27 Laimer Konrad 28 3 190 0 0 0 0 17 Olise Michael 24 3 253 2 0 0 0 45 Pavlovic Aleksandar 21 3 206 0 0 1 0 Tiền đạo # Tên Tuổi MIN 14 Diaz Luis 29 3 268 1 1 1 0 7 Gnabry Serge 30 3 104 0 0 0 0 11 Jackson Nicolas 24 1 4 0 0 0 0 9 Kane Harry 32 3 267 5 0 1 0 Huấn luyện viên # Tên Tuổi Kompany Vincent 39 Thủ môn # Tên Tuổi MIN 1 Neuer Manuel 39 7 630 0 0 1 0 Hậu vệ # Tên Tuổi MIN 23 Boey Sacha Mắc bệnh 25 2 67 0 0 0 0 19 Davies Alphonso 25 2 27 0 0 0 0 22 Guerreiro Raphael 32 5 251 1 0 0 0 21 Ito Hiroki 26 2 27 0 0 0 0 3 Kim Min-Jae 29 6 228 0 0 3 1 44 Stanisic Josip Chấn thương mắt cá chân16.02.2026 25 4 319 0 0 1 0 4 Tah Jonathan 29 7 515 1 1 1 0 2 Upamecano Dayot Mắc bệnh 27 6 504 0 0 1 0 Tiền vệ # Tên Tuổi MIN 20 Bischof Tom 20 6 185 0 0 1 0 8 Goretzka Leon 30 6 66 0 0 0 0 42 Karl Lennart 17 5 312 3 0 0 0 6 Kimmich Joshua 30 7 621 0 0 1 0 27 Laimer Konrad 28 6 515 0 3 3 0 36 Mike Wisdom 17 1 10 0 0 0 0 17 Olise Michael 24 7 603 1 6 2 0 45 Pavlovic Aleksandar 21 7 602 0 0 0 0 Tiền đạo # Tên Tuổi MIN 14 Diaz Luis 29 5 353 3 0 0 1 7 Gnabry Serge 30 6 342 1 2 0 0 11 Jackson Nicolas 24 5 133 2 2 0 0 9 Kane Harry 32 7 581 7 0 0 0 Huấn luyện viên # Tên Tuổi Kompany Vincent 39 Thủ môn # Tên Tuổi MIN 35 Bartl Jannis 19 0 0 0 0 0 0 48 Klanac Leon 18 0 0 0 0 0 0 1 Neuer Manuel 39 23 2070 0 0 2 0 26 Ulreich Sven 37 0 0 0 0 0 0 40 Urbig Jonas 22 5 450 0 0 0 0 Hậu vệ # Tên Tuổi MIN 23 Boey Sacha Mắc bệnh 25 13 615 0 0 1 0 19 Davies Alphonso 25 5 85 0 0 1 0 22 Guerreiro Raphael 32 18 764 4 2 0 0 21 Ito Hiroki 26 10 371 0 2 0 0 30 Kiala Cassiano 17 1 1 0 0 0 0 3 Kim Min-Jae 29 19 944 1 1 3 1 41 Manuba Vincent 20 0 0 0 0 0 0 44 Stanisic Josip Chấn thương mắt cá chân16.02.2026 25 18 1307 2 3 2 0 4 Tah Jonathan 29 25 2090 3 2 3 0 2 Upamecano Dayot Mắc bệnh 27 23 1779 1 1 6 0 Tiền vệ # Tên Tuổi MIN 20 Bischof Tom 20 21 968 0 3 3 0 7 Cardozo Maycon 17 0 0 0 0 0 0 38 Chavez Felipe 18 1 8 0 0 0 0 47 Daiber David 19 1 19 0 0 0 0 8 Goretzka Leon 30 26 1200 1 0 4 0 42 Karl Lennart 17 24 1156 7 2 0 0 6 Kimmich Joshua 30 24 1985 1 6 4 0 27 Laimer Konrad 28 25 1886 2 7 8 0 36 Mike Wisdom 17 5 40 0 0 0 0 10 Musiala Jamal 22 1 4 0 1 0 0 Ndiaye Bara ? 0 0 0 0 0 0 17 Olise Michael 24 28 2229 13 19 5 0 45 Pavlovic Aleksandar 21 25 1653 2 1 3 0 Tiền đạo # Tên Tuổi MIN 14 Diaz Luis 29 25 2057 13 10 6 1 7 Gnabry Serge 30 23 1256 7 7 1 0 11 Jackson Nicolas 24 18 551 5 2 0 0 9 Kane Harry 32 28 2284 33 4 1 0 Huấn luyện viên # Tên Tuổi Kompany Vincent 39 Tóm tắtĐiểm tinKết quảLịch thi đấuBảng xếp hạngChuyển nhượngĐội hình Tỷ số Mới nhất Sắp diễn ra 2025-2026 ĐứcBundesliga2. Bundesliga3. LigaRegionalliga NorthRegionalliga NordostRegionalliga WestRegionalliga SudwestRegionalliga BayernRegionalliga Play OffsOberliga NOFV-NordHiển thị thêm (24)Oberliga NOFV- SüdOberliga NOFV - RelegationOberliga Schleswig-HolsteinOberliga HamburgOberliga BremenOberliga NiedersachsenOberliga WestfalenOberliga HessenOberliga Rheinland-Pfalz/SaarOberliga Bayern NordOberliga Bayern SüdOberliga Baden-WürttembergOberliga MittelrheinOberliga NiederrheinOberliga Bayern - RelegationOberliga Play OffsDFB PokalSuper CupGiải trẻ DFBDFB Junioren PokalBundesliga Nữ2. Bundesliga NữDFB Pokal NữSuper Cup Nữ Giải đấu được ghim Đội bóng của tôi Ai Cập Albania Algeria Andorra Ấn Độ Angola Anh Ngoại hạng Anh Championship League One League Two FA Cup EFL Cup Antigua & Barbuda Áo Bundesliga Ả Rập Xê Út Argentina Armenia Aruba Azerbaijan Bắc Ireland Bắc Macedonia Bahrain Ba Lan Bangladesh Barbados Belarus Benin Bermuda Bhutan Bỉ Jupiler League Bờ Biển Ngà Bồ Đào Nha Liga Portugal Bolivia Bosnia & Herzegovina Botswana Brazil Serie A Betano Bulgaria Burkina Faso Burundi Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất Cameroon Campuchia Canada Cape Verde Chad CH Dân chủ Congo Chilê Colombia Cộng hòa Congo Cộng hòa Dominican Cộng hòa Séc Costa Rica Croatia Đài Loan Đan Mạch Đảo Faroe Đức Bundesliga 2. Bundesliga Ecuador El Salvador Estonia Eswatini Ethiopia Fiji Gabon Gambia Ghana Ghi-nê Gibraltar Gruzia Guatemala Haiti Hà Lan Eredivisie Hàn Quốc Honduras Hồng Kông Hungary Hy Lạp Iceland Indonesia Iran Iraq Ireland Israel Jamaica Jordan Kazakhstan Kenya Kosovo Kuwait Kyrgyzstan Lào Latvia Lesotho Li-băng Liberia Libya Liechtenstein Lithuania Luxembourg Ma Cao Malawi Malaysia Mali Malta Ma-rốc Martinique Mauritania Mauritius Mexico Moldova Montenegro Mozambique Mông Cổ Mỹ MLS Myanmar Nam Phi Premiership Na Uy New Zealand Nga Nhật Bản Nicaragua Niger Nigeria Oman Pakistan Palestine Panama Paraguay Peru Phần Lan Pháp Ligue 1 Philippines Qatar Romania Rwanda San Marino Scotland Senegal Serbia Seychelles Sierra Leone Singapore Síp Slovakia Slovenia Somalia Sri Lanka Sudan Suriname Syria Tajikistan Tanzania Tây Ban Nha La Liga Copa del Rey Thái Lan Thổ Nhĩ Kỳ Thụy Điển Thụy Sĩ Togo Trinidad và Tobago Trung Quốc Tunisia Turkmenistan Úc Uganda Ukraine Uruguay Uzbekistan Venezuela Việt Nam V.League 1 V.League 2 Cúp Quốc gia Wales Ý Serie A Serie B Coppa Italia Yemen Zambia Zimbabwe Bắc và Trung Mỹ Gold Cup World Championship châu Á Asian Cup World Championship ASEAN Championship châu Âu Euro Champions League Europa League UEFA Nations League Euro U21 Euro U19 World Championship Euro U17 châu Phi Africa Cup of Nations World Championship châu Úc và châu Đại Dương World Championship Nam Mỹ Copa América Copa Libertadores World Championship Thế giới World Championship Thế vận hội Olympic World Cup U20 World Cup U17 Giao hữu Quốc tế Giao hữu CLB Hỗ trợ: bạn đang xem trang trực tiếp tỉ số Bayern Munich trên chuyên mục Bóng đá/Đức. Flashscore.vn cung cấp livescore Bayern Munich, kết quả chung cuộc và từng hiệp, bảng xếp hạng và thông tin chi tiết về các trận đấu (cầu thủ ghi bàn thắng, thẻ đỏ, so sánh tỷ lệ cược, …). Bên cạnh tỉ số Bayern Munich, bạn có thể theo dõi 1000+ giải đấu bóng đá từ hơn 90+ quốc gia trên khắp thế giới tại Flashscore.vn. Chỉ cần click chuột vào tên quốc gia ở menu bên trái và chọn giải đấu mà bạn quan tâm (kết quả giải vô địch, livescore cúp quốc gia, những giải đấu khác). Dịch vụ tỉ số Bayern Munich hoạt động theo thời gian thực, tự cập nhật trực tiếp. Các trận đấu tiếp theo: 24.01. Bayern Munich vs Augsburg, 28.01. PSV vs Bayern Munich, 31.01. Hamburger vs Bayern Munich Hiển thị thêm

Từ khóa » Kèo Tỷ Số Bayern Munich