Bóng đá, Đức: Eintracht Frankfurt Trực Tiếp Tỉ Số, Kết Quả, Lịch Thi đấu

Bóng đá, Đức: Eintracht Frankfurt trực tiếp tỉ số, kết quả, lịch thi đấu Quan tâm Bóng đá Tennis Cầu lông Bóng rổ Bóng chuyền Futsal Hockey Bandy B.Chuyền Bãi biển Bida snooker Bóng bàn Bóng bầu dục Mỹ Bóng bầu dục Úc Bóng chày Bóng chuyền Bóng đá Bóng đá bãi biển Bóng ném Bóng nước Bóng rổ Cầu lông Cricket Đua ngựa Đua xe Đua xe đạp Floorball Futsal Golf Hockey Hockey trên cỏ Kabaddi Netball Pesäpallo Phi tiêu Quyền Anh Rugby League Rugby Union Tennis Thể thao điện tử T.Thao Mùa đông Võ tổng hợp MMA AD

Bóng đáĐức

Eintracht Frankfurt Eintracht Frankfurt Sân vận động: Deutsche Bank Park (Frankfurt) Sức chứa: 59 500 Bundesliga DFB Pokal Champions League Tổng số Thủ môn # Tên Tuổi MIN 40 Kaua Santos 22 7 630 0 0 0 0 23 Zetterer Michael 30 11 990 0 0 0 0 Hậu vệ # Tên Tuổi MIN 5 Amenda Aurele 22 8 336 0 0 2 0 2 Baum Elias Chấn thương 20 1 14 0 0 0 0 21 Brown Nathaniel 22 17 1272 1 4 3 0 24 Buta 28 4 144 0 0 1 0 34 Collins Nnamdi 22 16 963 1 1 2 0 4 Koch Robin 29 18 1592 2 0 0 0 13 Kristensen Rasmus 28 15 1111 2 0 3 0 3 Theate Arthur 25 17 1523 1 0 8 0 Tiền vệ # Tên Tuổi MIN 19 Bahoya Jean-Matteo 20 15 703 2 1 0 0 18 Dahoud Mahmoud 30 10 492 2 1 0 0 20 Doan Ritsu 27 18 1486 4 5 2 0 27 Gotze Mario 33 13 460 0 0 0 0 6 Hojlund Oscar 21 13 422 0 1 1 0 16 Larsson Hugo 21 11 715 1 2 0 0 15 Skhiri Ellyes 30 11 766 0 0 0 0 42 Uzun Can Yilmaz 20 13 748 6 3 2 0 Tiền đạo # Tên Tuổi MIN 29 Amaimouni Ayoube 21 2 22 1 1 1 0 30 Batshuayi Michy Chấn thương bàn chân06.04.2026 32 6 140 1 0 0 0 9 Burkardt Jonathan Chấn thương bắp chân 25 10 687 8 0 1 0 8 Chaibi Fares 23 14 1043 1 7 1 0 11 Ebnoutalib Younes Chấn thương 22 2 110 1 0 0 0 25 Kalimuendo Arnaud Chưa đảm bảo thể lực 24 3 208 1 1 2 0 7 Knauff Ansgar 24 17 940 3 1 2 0 32 Ngankam Jessic 25 3 63 0 0 0 0 Huấn luyện viên # Tên Tuổi Toppmoller Dino 45 Thủ môn # Tên Tuổi MIN 33 Grahl Jens 37 1 90 0 0 0 0 23 Zetterer Michael 30 1 120 0 0 0 0 Hậu vệ # Tên Tuổi MIN 21 Brown Nathaniel 22 1 120 0 0 0 0 34 Collins Nnamdi 22 1 90 0 0 1 0 4 Koch Robin 29 2 210 0 1 0 0 13 Kristensen Rasmus 28 2 210 0 0 1 0 3 Theate Arthur 25 1 120 0 0 0 0 Tiền vệ # Tên Tuổi MIN 19 Bahoya Jean-Matteo 20 2 94 1 0 0 0 20 Doan Ritsu 27 2 200 2 0 0 0 27 Gotze Mario 33 1 72 0 1 0 0 6 Hojlund Oscar 21 1 20 0 0 0 0 16 Larsson Hugo 21 2 144 0 1 0 0 15 Skhiri Ellyes 30 1 48 0 0 0 0 42 Uzun Can Yilmaz 20 2 111 0 1 0 0 Tiền đạo # Tên Tuổi MIN 30 Batshuayi Michy Chấn thương bàn chân06.04.2026 32 2 12 0 0 1 0 9 Burkardt Jonathan Chấn thương bắp chân 25 2 200 0 0 0 0 8 Chaibi Fares 23 2 210 0 0 1 0 7 Knauff Ansgar 24 2 118 1 0 0 0 Huấn luyện viên # Tên Tuổi Toppmoller Dino 45 Thủ môn # Tên Tuổi MIN 40 Kaua Santos 22 2 180 0 0 0 0 23 Zetterer Michael 30 5 450 0 0 1 0 Hậu vệ # Tên Tuổi MIN 5 Amenda Aurele 22 4 136 0 0 1 0 21 Brown Nathaniel 22 7 611 0 2 1 0 24 Buta 28 1 13 0 0 0 0 34 Collins Nnamdi 22 6 445 0 0 0 0 4 Koch Robin 29 7 619 0 0 0 0 13 Kristensen Rasmus 28 4 329 1 0 1 0 3 Theate Arthur 25 7 630 0 0 0 0 Tiền vệ # Tên Tuổi MIN 19 Bahoya Jean-Matteo 20 7 222 0 0 0 0 18 Dahoud Mahmoud 30 3 93 0 0 0 0 20 Doan Ritsu 27 6 460 0 1 1 0 27 Gotze Mario 33 6 337 0 1 0 0 6 Hojlund Oscar 21 2 39 0 0 0 0 16 Larsson Hugo 21 6 434 0 0 0 0 15 Skhiri Ellyes 30 7 299 0 0 0 0 42 Uzun Can Yilmaz 20 5 241 2 0 0 0 Tiền đạo # Tên Tuổi MIN 30 Batshuayi Michy Chấn thương bàn chân06.04.2026 32 2 29 0 0 0 0 9 Burkardt Jonathan Chấn thương bắp chân 25 5 342 3 1 1 0 8 Chaibi Fares 23 7 484 1 1 0 0 7 Knauff Ansgar 24 7 507 2 1 1 0 32 Ngankam Jessic 25 1 2 0 0 0 0 53 Staff Alexander 17 1 6 0 0 1 0 Huấn luyện viên # Tên Tuổi Toppmoller Dino 45 Thủ môn # Tên Tuổi MIN 33 Grahl Jens 37 1 90 0 0 0 0 40 Kaua Santos 22 9 810 0 0 0 0 39 Obert Yuri 20 0 0 0 0 0 0 1 Siljevic Amil 19 0 0 0 0 0 0 23 Zetterer Michael 30 17 1560 0 0 1 0 Hậu vệ # Tên Tuổi MIN 5 Amenda Aurele 22 12 472 0 0 3 0 2 Baum Elias Chấn thương 20 1 14 0 0 0 0 21 Brown Nathaniel 22 25 2003 1 6 4 0 24 Buta 28 5 157 0 0 1 0 22 Chandler Timothy Chấn thương mắt cá chân 35 0 0 0 0 0 0 34 Collins Nnamdi 22 23 1498 1 1 3 0 41 Doumbia Fousseny 20 0 0 0 0 0 0 4 Koch Robin 29 27 2421 2 1 0 0 26 Kosugi Keita Chưa đảm bảo thể lực 19 0 0 0 0 0 0 13 Kristensen Rasmus 28 21 1650 3 0 5 0 3 Theate Arthur 25 25 2273 1 0 8 0 Tiền vệ # Tên Tuổi MIN 31 Arrhov Love Chưa đảm bảo thể lực 17 0 0 0 0 0 0 19 Bahoya Jean-Matteo 20 24 1019 3 1 0 0 18 Dahoud Mahmoud 30 13 585 2 1 0 0 45 Dills Marvin 18 0 0 0 0 0 0 20 Doan Ritsu 27 26 2146 6 6 3 0 27 Gotze Mario 33 20 869 0 2 0 0 6 Hojlund Oscar 21 16 481 0 1 1 0 8 Is Eba 17 0 0 0 0 0 0 16 Larsson Hugo 21 19 1293 1 3 0 0 15 Skhiri Ellyes 30 19 1113 0 0 0 0 42 Uzun Can Yilmaz 20 20 1100 8 4 2 0 Tiền đạo # Tên Tuổi MIN 29 Amaimouni Ayoube 21 2 22 1 1 1 0 30 Batshuayi Michy Chấn thương bàn chân06.04.2026 32 10 181 1 0 1 0 9 Burkardt Jonathan Chấn thương bắp chân 25 17 1229 11 1 2 0 8 Chaibi Fares 23 23 1737 2 8 2 0 11 Ebnoutalib Younes Chấn thương 22 2 110 1 0 0 0 25 Kalimuendo Arnaud Chưa đảm bảo thể lực 24 3 208 1 1 2 0 7 Knauff Ansgar 24 26 1565 6 2 3 0 32 Ngankam Jessic 25 4 65 0 0 0 0 53 Staff Alexander 17 1 6 0 0 1 0 Huấn luyện viên # Tên Tuổi Toppmoller Dino 45 Tóm tắtĐiểm tinKết quảLịch thi đấuBảng xếp hạngChuyển nhượngĐội hình Tỷ số Mới nhất Sắp diễn ra 2025-2026 ĐứcBundesliga2. Bundesliga3. LigaRegionalliga NorthRegionalliga NordostRegionalliga WestRegionalliga SudwestRegionalliga BayernRegionalliga Play OffsOberliga NOFV-NordHiển thị thêm (24)Oberliga NOFV- SüdOberliga NOFV - RelegationOberliga Schleswig-HolsteinOberliga HamburgOberliga BremenOberliga NiedersachsenOberliga WestfalenOberliga HessenOberliga Rheinland-Pfalz/SaarOberliga Bayern NordOberliga Bayern SüdOberliga Baden-WürttembergOberliga MittelrheinOberliga NiederrheinOberliga Bayern - RelegationOberliga Play OffsDFB PokalSuper CupGiải trẻ DFBDFB Junioren PokalBundesliga Nữ2. Bundesliga NữDFB Pokal NữSuper Cup Nữ Giải đấu được ghim Đội bóng của tôi Ai Cập Albania Algeria Andorra Ấn Độ Angola Anh Ngoại hạng Anh Championship League One League Two FA Cup EFL Cup Antigua & Barbuda Áo Bundesliga Ả Rập Xê Út Argentina Armenia Aruba Azerbaijan Bắc Ireland Bắc Macedonia Bahrain Ba Lan Bangladesh Barbados Belarus Benin Bermuda Bhutan Bỉ Jupiler League Bờ Biển Ngà Bồ Đào Nha Liga Portugal Bolivia Bosnia & Herzegovina Botswana Brazil Serie A Betano Bulgaria Burkina Faso Burundi Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất Cameroon Campuchia Canada Cape Verde Chad CH Dân chủ Congo Chilê Colombia Cộng hòa Congo Cộng hòa Dominican Cộng hòa Séc Costa Rica Croatia Đài Loan Đan Mạch Đảo Faroe Đức Bundesliga 2. Bundesliga Ecuador El Salvador Estonia Eswatini Ethiopia Fiji Gabon Gambia Ghana Ghi-nê Gibraltar Gruzia Guatemala Haiti Hà Lan Eredivisie Hàn Quốc Honduras Hồng Kông Hungary Hy Lạp Iceland Indonesia Iran Iraq Ireland Israel Jamaica Jordan Kazakhstan Kenya Kosovo Kuwait Kyrgyzstan Lào Latvia Lesotho Li-băng Liberia Libya Liechtenstein Lithuania Luxembourg Ma Cao Malawi Malaysia Mali Malta Ma-rốc Martinique Mauritania Mauritius Mexico Moldova Montenegro Mozambique Mông Cổ Mỹ MLS Myanmar Nam Phi Premiership Na Uy New Zealand Nga Nhật Bản Nicaragua Niger Nigeria Oman Pakistan Palestine Panama Paraguay Peru Phần Lan Pháp Ligue 1 Philippines Qatar Romania Rwanda San Marino Scotland Senegal Serbia Seychelles Sierra Leone Singapore Síp Slovakia Slovenia Somalia Sri Lanka Sudan Suriname Syria Tajikistan Tanzania Tây Ban Nha La Liga Copa del Rey Thái Lan Thổ Nhĩ Kỳ Thụy Điển Thụy Sĩ Togo Trinidad và Tobago Trung Quốc Tunisia Turkmenistan Úc Uganda Ukraine Uruguay Uzbekistan Venezuela Việt Nam V.League 1 V.League 2 Cúp Quốc gia Wales Ý Serie A Serie B Coppa Italia Yemen Zambia Zimbabwe Bắc và Trung Mỹ Gold Cup World Championship châu Á Asian Cup World Championship ASEAN Championship châu Âu Euro Champions League Europa League UEFA Nations League Euro U21 Euro U19 World Championship Euro U17 châu Phi Africa Cup of Nations World Championship châu Úc và châu Đại Dương World Championship Nam Mỹ Copa América Copa Libertadores World Championship Thế giới World Championship Thế vận hội Olympic World Cup U20 World Cup U17 Giao hữu Quốc tế Giao hữu CLB Hỗ trợ: bạn đang xem trang trực tiếp tỉ số Eintracht Frankfurt trên chuyên mục Bóng đá/Đức. Flashscore.vn cung cấp livescore Eintracht Frankfurt, kết quả chung cuộc và từng hiệp, bảng xếp hạng và thông tin chi tiết về các trận đấu (cầu thủ ghi bàn thắng, thẻ đỏ, so sánh tỷ lệ cược, …). Bên cạnh tỉ số Eintracht Frankfurt, bạn có thể theo dõi 1000+ giải đấu bóng đá từ hơn 90+ quốc gia trên khắp thế giới tại Flashscore.vn. Chỉ cần click chuột vào tên quốc gia ở menu bên trái và chọn giải đấu mà bạn quan tâm (kết quả giải vô địch, livescore cúp quốc gia, những giải đấu khác). Dịch vụ tỉ số Eintracht Frankfurt hoạt động theo thời gian thực, tự cập nhật trực tiếp. Các trận đấu tiếp theo: 24.01. Eintracht Frankfurt vs Hoffenheim, 28.01. Eintracht Frankfurt vs Tottenham, 31.01. Eintracht Frankfurt vs Bayer Leverkusen Hiển thị thêm

Từ khóa » Trận Frankfurt