Bóng đá, Đức: Wolfsburg Trực Tiếp Tỉ Số, Kết Quả, Lịch Thi đấu

Bóng đá, Đức: Wolfsburg trực tiếp tỉ số, kết quả, lịch thi đấu Quan tâm Bóng đá Tennis Cầu lông Bóng rổ Bóng chuyền Futsal Hockey Bandy B.Chuyền Bãi biển Bida snooker Bóng bàn Bóng bầu dục Mỹ Bóng bầu dục Úc Bóng chày Bóng chuyền Bóng đá Bóng đá bãi biển Bóng ném Bóng nước Bóng rổ Cầu lông Cricket Đua ngựa Đua xe Đua xe đạp Floorball Futsal Golf Hockey Hockey trên cỏ Kabaddi Netball Pesäpallo Phi tiêu Quyền Anh Rugby League Rugby Union Tennis Thể thao điện tử T.Thao Mùa đông Võ tổng hợp MMA AD

Bóng đáĐức

Wolfsburg Wolfsburg Sân vận động: Volkswagen Arena (Wolfsburg) Sức chứa: 28 917 Bundesliga DFB Pokal Tổng số Thủ môn # Tên Tuổi MIN 1 Grabara Kamil 27 22 1980 0 0 1 0 29 Muller Marius 32 0 0 0 0 1 0 Hậu vệ # Tên Tuổi MIN 18 Adjetey Jonas 22 1 1 0 0 0 0 6 Belocian Jeanuel 21 2 180 0 1 0 0 2 Fischer Kilian Chấn thương đùi 25 11 805 0 0 0 0 15 Jenz Moritz 26 14 1260 1 0 5 0 26 Kumbedi Sael 20 15 1079 0 5 2 0 21 Maehle Joakim Chấn thương vai 28 7 425 0 1 0 0 14 Seelt Jenson Mắc bệnh 22 9 682 0 0 0 0 3 Vavro Denis 29 9 469 1 0 1 0 Tiền vệ # Tên Tuổi MIN 27 Arnold Maximilian 31 20 1800 1 4 5 0 8 Dardai Bence Chấn thương đầu gối 20 1 35 0 0 0 0 24 Eriksen Christian 34 19 1399 1 4 3 0 31 Gerhardt Yannick 31 11 773 0 0 1 0 37 Hensel Pharell 18 4 8 0 0 0 0 4 Koulierakis Konstantinos 22 19 1583 1 0 3 0 19 Lindstrom Jesper Mắc bệnh 25 6 94 0 0 1 0 10 Majer Lovro 28 20 1137 2 3 3 0 40 Paredes Kevin Mắc bệnh 22 4 131 0 0 1 0 32 Svanberg Mattias 27 19 687 3 1 4 1 5 Vini Souza 26 14 919 0 0 2 0 39 Wimmer Patrick Chấn thương cơ 24 17 1168 3 3 4 0 Tiền đạo # Tên Tuổi MIN 9 Amoura Mohamed 25 19 1297 8 2 2 0 11 Daghim Adam 20 16 870 2 2 1 0 17 Pejcinovic Dzenan 21 19 805 5 0 1 0 7 Shiogai Kento 20 4 176 0 0 1 0 23 Wind Jonas Chấn thương đùi 27 8 303 0 0 1 0 25 Zehnter Aaron Chấn thương 21 16 1211 2 0 0 0 Huấn luyện viên # Tên Tuổi Bauer Daniel 43 Thủ môn # Tên Tuổi MIN 1 Grabara Kamil 27 1 90 0 0 0 0 29 Muller Marius 32 1 90 0 0 1 0 Hậu vệ # Tên Tuổi MIN 2 Fischer Kilian Chấn thương đùi 25 1 90 0 1 0 0 15 Jenz Moritz 26 1 81 1 0 0 0 26 Kumbedi Sael 20 1 90 0 0 0 0 21 Maehle Joakim Chấn thương vai 28 2 108 0 0 0 0 14 Seelt Jenson Mắc bệnh 22 1 36 0 0 2 1 3 Vavro Denis 29 1 10 0 0 0 0 Tiền vệ # Tên Tuổi MIN 27 Arnold Maximilian 31 2 180 0 0 0 0 8 Dardai Bence Chấn thương đầu gối 20 2 23 0 0 0 0 24 Eriksen Christian 34 1 90 0 0 0 0 31 Gerhardt Yannick 31 1 32 0 0 0 0 4 Koulierakis Konstantinos 22 2 149 0 0 0 0 10 Majer Lovro 28 1 59 1 2 0 0 32 Svanberg Mattias 27 1 32 2 1 0 0 5 Vini Souza 26 2 159 0 0 2 0 39 Wimmer Patrick Chấn thương cơ 24 2 135 0 2 1 0 Tiền đạo # Tên Tuổi MIN 9 Amoura Mohamed 25 1 90 0 0 1 0 11 Daghim Adam 20 1 45 0 0 0 0 17 Pejcinovic Dzenan 21 2 136 3 1 0 0 25 Zehnter Aaron Chấn thương 21 1 73 0 0 1 0 Huấn luyện viên # Tên Tuổi Bauer Daniel 43 Thủ môn # Tên Tuổi MIN 1 Grabara Kamil 27 23 2070 0 0 1 0 29 Muller Marius 32 1 90 0 0 2 0 12 Pervan Pavao 38 0 0 0 0 0 0 Hậu vệ # Tên Tuổi MIN 18 Adjetey Jonas 22 1 1 0 0 0 0 6 Belocian Jeanuel 21 2 180 0 1 0 0 33 Cleiton Chấn thương mắt cá chân 22 0 0 0 0 0 0 2 Fischer Kilian Chấn thương đùi 25 12 895 0 1 0 0 15 Jenz Moritz 26 15 1341 2 0 5 0 26 Kumbedi Sael 20 16 1169 0 5 2 0 21 Maehle Joakim Chấn thương vai 28 9 533 0 1 0 0 34 Neininger Till 18 0 0 0 0 0 0 14 Seelt Jenson Mắc bệnh 22 10 718 0 0 2 1 3 Vavro Denis 29 10 479 1 0 1 0 Tiền vệ # Tên Tuổi MIN 27 Arnold Maximilian 31 22 1980 1 4 5 0 8 Dardai Bence Chấn thương đầu gối 20 3 58 0 0 0 0 Dittrich Elia 18 0 0 0 0 0 0 24 Eriksen Christian 34 20 1489 1 4 3 0 31 Gerhardt Yannick 31 12 805 0 0 1 0 37 Hensel Pharell 18 4 8 0 0 0 0 4 Koulierakis Konstantinos 22 21 1732 1 0 3 0 19 Lindstrom Jesper Mắc bệnh 25 6 94 0 0 1 0 10 Majer Lovro 28 21 1196 3 5 3 0 40 Paredes Kevin Mắc bệnh 22 4 131 0 0 1 0 32 Svanberg Mattias 27 20 719 5 2 4 1 5 Vini Souza 26 16 1078 0 0 4 0 39 Wimmer Patrick Chấn thương cơ 24 19 1303 3 5 5 0 Tiền đạo # Tên Tuổi MIN 9 Amoura Mohamed 25 20 1387 8 2 3 0 43 Benedict Trevor 18 0 0 0 0 0 0 11 Daghim Adam 20 17 915 2 2 1 0 42 Katz Bruno 17 0 0 0 0 0 0 17 Pejcinovic Dzenan 21 21 941 8 1 1 0 7 Shiogai Kento 20 4 176 0 0 1 0 23 Wind Jonas Chấn thương đùi 27 8 303 0 0 1 0 25 Zehnter Aaron Chấn thương 21 17 1284 2 0 1 0 Huấn luyện viên # Tên Tuổi Bauer Daniel 43 Tóm tắtĐiểm tinKết quảLịch thi đấuBảng xếp hạngChuyển nhượngĐội hình Tỷ số Mới nhất Sắp diễn ra 2025-2026 ĐứcBundesliga2. Bundesliga3. LigaRegionalliga NorthRegionalliga NordostRegionalliga WestRegionalliga SudwestRegionalliga BayernRegionalliga Play OffsOberliga NOFV-NordHiển thị thêm (24)Oberliga NOFV- SüdOberliga NOFV - RelegationOberliga Schleswig-HolsteinOberliga HamburgOberliga BremenOberliga NiedersachsenOberliga WestfalenOberliga HessenOberliga Rheinland-Pfalz/SaarOberliga Bayern NordOberliga Bayern SüdOberliga Baden-WürttembergOberliga MittelrheinOberliga NiederrheinOberliga Bayern - RelegationOberliga Play OffsDFB PokalSuper CupGiải trẻ DFBDFB Junioren PokalBundesliga Nữ2. Bundesliga NữDFB Pokal NữSuper Cup Nữ Giải đấu được ghim Đội bóng của tôi Ai Cập Albania Algeria Andorra Ấn Độ Angola Anh Ngoại hạng Anh Championship League One League Two FA Cup EFL Cup Antigua & Barbuda Áo Bundesliga Ả Rập Xê Út Argentina Armenia Aruba Azerbaijan Bắc Ireland Bắc Macedonia Bahrain Ba Lan Bangladesh Barbados Belarus Benin Bermuda Bhutan Bỉ Jupiler League Bờ Biển Ngà Bồ Đào Nha Liga Portugal Bolivia Bosnia & Herzegovina Botswana Brazil Serie A Betano Bulgaria Burkina Faso Burundi Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất Cameroon Campuchia Canada Cape Verde Chad CH Dân chủ Congo Chilê Colombia Cộng hòa Congo Cộng hòa Dominican Cộng hòa Séc Costa Rica Croatia Đài Loan Đan Mạch Đảo Faroe Đức Bundesliga 2. Bundesliga Ecuador El Salvador Estonia Eswatini Ethiopia Fiji Gabon Gambia Ghana Ghi-nê Gibraltar Gruzia Guatemala Haiti Hà Lan Eredivisie Hàn Quốc Honduras Hồng Kông Hungary Hy Lạp Iceland Indonesia Iran Iraq Ireland Israel Jamaica Jordan Kazakhstan Kenya Kosovo Kuwait Kyrgyzstan Lào Latvia Lesotho Li-băng Liberia Libya Liechtenstein Lithuania Luxembourg Ma Cao Malawi Malaysia Mali Malta Ma-rốc Martinique Mauritania Mauritius Mexico Moldova Montenegro Mozambique Mông Cổ Mỹ MLS Myanmar Nam Phi Premiership Na Uy New Zealand Nga Nhật Bản Nicaragua Niger Nigeria Oman Pakistan Palestine Panama Paraguay Peru Phần Lan Pháp Ligue 1 Philippines Qatar Romania Rwanda San Marino Scotland Senegal Serbia Seychelles Sierra Leone Singapore Síp Slovakia Slovenia Somalia Sri Lanka Sudan Suriname Syria Tajikistan Tanzania Tây Ban Nha La Liga Copa del Rey Thái Lan Thổ Nhĩ Kỳ Thụy Điển Thụy Sĩ Togo Trinidad và Tobago Trung Quốc Tunisia Turkmenistan Úc Uganda Ukraine Uruguay Uzbekistan Venezuela Việt Nam V.League 1 V.League 2 Cúp Quốc gia Wales Ý Serie A Serie B Coppa Italia Yemen Zambia Zimbabwe Bắc và Trung Mỹ Gold Cup World Championship châu Á Asian Cup World Championship ASEAN Championship châu Âu Euro Champions League Europa League UEFA Nations League Euro U21 Euro U19 World Championship Euro U17 châu Phi Africa Cup of Nations World Championship châu Úc và châu Đại Dương World Championship Nam Mỹ Copa América Copa Libertadores World Championship Thế giới World Championship Thế vận hội Olympic World Cup U20 World Cup U17 Giao hữu Quốc tế Giao hữu CLB Hỗ trợ: bạn đang xem trang trực tiếp tỉ số Wolfsburg trên chuyên mục Bóng đá/Đức. Flashscore.vn cung cấp livescore Wolfsburg, kết quả chung cuộc và từng hiệp, bảng xếp hạng và thông tin chi tiết về các trận đấu (cầu thủ ghi bàn thắng, thẻ đỏ, so sánh tỷ lệ cược, …). Bên cạnh tỉ số Wolfsburg, bạn có thể theo dõi 1000+ giải đấu bóng đá từ hơn 90+ quốc gia trên khắp thế giới tại Flashscore.vn. Chỉ cần click chuột vào tên quốc gia ở menu bên trái và chọn giải đấu mà bạn quan tâm (kết quả giải vô địch, livescore cúp quốc gia, những giải đấu khác). Dịch vụ tỉ số Wolfsburg hoạt động theo thời gian thực, tự cập nhật trực tiếp. Các trận đấu tiếp theo: 21.02. Wolfsburg vs Augsburg, 01.03. VfB Stuttgart vs Wolfsburg, 07.03. Wolfsburg vs Hamburger Hiển thị thêm

Từ khóa » Kết Quả Trận Koln Wolfsburg