Bóng đá, Mexico: Juarez Trực Tiếp Tỉ Số, Kết Quả, Lịch Thi đấu
Bóng đá, Mexico: Juarez trực tiếp tỉ số, kết quả, lịch thi đấu Quan tâm Bóng đá Tennis Cầu lông Bóng rổ Bóng chuyền Futsal Hockey Bandy B.Chuyền Bãi biển Bida snooker Bóng bàn Bóng bầu dục Mỹ Bóng bầu dục Úc Bóng chày Bóng chuyền Bóng đá Bóng đá bãi biển Bóng ném Bóng nước Bóng rổ Cầu lông Cricket Đua ngựa Đua xe Đua xe đạp Floorball Futsal Golf Hockey Hockey trên cỏ Kabaddi Netball Pesäpallo Phi tiêu Quyền Anh Rugby League Rugby Union Tennis Thể thao điện tử T.Thao Mùa đông Võ tổng hợp MMA AD
Juarez Sân vận động: Estadio Olímpico Benito Juárez (Juárez) Sức chứa: 19 703 Liga MX Tổng số Thủ môn # Tên Tuổi MIN 1 Jurado Sebastian 28 24 2160 0 0 0 0 Hậu vệ # Tên Tuổi MIN 237 Lopez Eder 20 6 368 0 0 1 0 26 Manriquez Jose 29 16 1243 0 0 0 0 4 Mayorga Manuel 28 20 1697 0 3 7 1 3 Mosquera Moises 24 16 1396 0 0 2 0 2 Murillo Jesus 31 16 1333 2 1 5 0 33 Nevarez Pulgarin Francisco Javier 25 7 475 1 0 1 0 14 Ochoa Diego 20 7 436 0 0 1 0 Tiền vệ # Tên Tuổi MIN 22 Aquino Javier 35 2 115 0 0 0 0 13 Fulgencio Raymundo 25 21 703 1 2 2 0 5 Garcia Denzell 22 24 1979 2 0 4 0 25 Gonzalez Mendoza Jonathan Alexander 26 4 83 0 0 1 0 8 Guilherme Castilho 26 20 1458 3 2 8 0 18 Martinez Yepez Homer Enrique 28 22 1709 0 1 9 0 10 Pizarro Rodolfo 31 23 1581 4 1 4 0 11 Puma 27 24 1865 3 6 5 0 183 Silva Leonardo 21 5 43 0 0 0 0 Tiền đạo # Tên Tuổi MIN 29 Ayon Ettson 24 3 55 0 0 0 0 19 Estupinan Oscar 29 20 1570 9 1 4 0 9 Madson 26 20 1384 3 1 2 0 21 Ricardinho 27 18 770 0 1 2 1 20 Torres Ramirez Ian Jairo Misael Chưa đảm bảo thể lực 25 7 289 1 1 2 1 Huấn luyện viên # Tên Tuổi Caixinha Pedro 55 Thủ môn # Tên Tuổi MIN 24 Diaz Benny 27 0 0 0 0 0 0 1 Jurado Sebastian 28 24 2160 0 0 0 0 27 Ruiz Guillermo 22 0 0 0 0 0 0 Hậu vệ # Tên Tuổi MIN 198 Juarez Ricardo 20 0 0 0 0 0 0 237 Lopez Eder 20 6 368 0 0 1 0 26 Manriquez Jose 29 16 1243 0 0 0 0 4 Mayorga Manuel 28 20 1697 0 3 7 1 3 Mosquera Moises 24 16 1396 0 0 2 0 2 Murillo Jesus 31 16 1333 2 1 5 0 33 Nevarez Pulgarin Francisco Javier 25 7 475 1 0 1 0 14 Ochoa Diego 20 7 436 0 0 1 0 Tiền vệ # Tên Tuổi MIN 22 Aquino Javier 35 2 115 0 0 0 0 13 Fulgencio Raymundo 25 21 703 1 2 2 0 5 Garcia Denzell 22 24 1979 2 0 4 0 25 Gonzalez Mendoza Jonathan Alexander 26 4 83 0 0 1 0 8 Guilherme Castilho 26 20 1458 3 2 8 0 18 Martinez Yepez Homer Enrique 28 22 1709 0 1 9 0 10 Pizarro Rodolfo 31 23 1581 4 1 4 0 11 Puma 27 24 1865 3 6 5 0 183 Silva Leonardo 21 5 43 0 0 0 0 Tiền đạo # Tên Tuổi MIN 29 Ayon Ettson 24 3 55 0 0 0 0 19 Estupinan Oscar 29 20 1570 9 1 4 0 208 Larios Israel 22 0 0 0 0 0 0 9 Madson 26 20 1384 3 1 2 0 21 Ricardinho 27 18 770 0 1 2 1 20 Torres Ramirez Ian Jairo Misael Chưa đảm bảo thể lực 25 7 289 1 1 2 1 Huấn luyện viên # Tên Tuổi Caixinha Pedro 55 Tóm tắtĐiểm tinKết quảLịch thi đấuBảng xếp hạngChuyển nhượngĐội hình Tỷ số Mới nhất Sắp diễn ra 2025-2026 MexicoLiga MXLiga de Expansion MXLiga Premier Serie ALiga Premier Serie BCopa MexicoCopa por MexicoCampeón de CampeonesLiga MX U21Liga MX Nữ Giải đấu được ghim Đội bóng của tôi Ai Cập Albania Algeria Andorra Ấn Độ Angola Anh Ngoại hạng Anh Championship League One League Two FA Cup EFL Cup Antigua & Barbuda Áo Bundesliga Ả Rập Xê Út Argentina Armenia Aruba Azerbaijan Bắc Ireland Bắc Macedonia Bahrain Ba Lan Bangladesh Barbados Belarus Benin Bermuda Bhutan Bỉ Jupiler League Bờ Biển Ngà Bồ Đào Nha Liga Portugal Bolivia Bosnia & Herzegovina Botswana Brazil Serie A Betano Bulgaria Burkina Faso Burundi Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất Cameroon Campuchia Canada Cape Verde Chad CH Dân chủ Congo Chilê Colombia Cộng hòa Congo Cộng hòa Dominican Cộng hòa Séc Costa Rica Croatia Đài Loan Đan Mạch Đảo Faroe Đức Bundesliga 2. Bundesliga Ecuador El Salvador Estonia Eswatini Ethiopia Fiji Gabon Gambia Ghana Ghi-nê Gibraltar Gruzia Guatemala Haiti Hà Lan Eredivisie Hàn Quốc Honduras Hồng Kông Hungary Hy Lạp Iceland Indonesia Iran Iraq Ireland Israel Jamaica Jordan Kazakhstan Kenya Kosovo Kuwait Kyrgyzstan Lào Latvia Lesotho Li-băng Liberia Libya Liechtenstein Lithuania Luxembourg Ma Cao Malawi Malaysia Mali Malta Ma-rốc Martinique Mauritania Mauritius Mexico Moldova Montenegro Mozambique Mông Cổ Mỹ MLS Myanmar Nam Phi Premiership Na Uy New Zealand Nga Nhật Bản Nicaragua Niger Nigeria Oman Pakistan Palestine Panama Paraguay Peru Phần Lan Pháp Ligue 1 Philippines Qatar Romania Rwanda San Marino Scotland Senegal Serbia Seychelles Sierra Leone Singapore Síp Slovakia Slovenia Somalia Sri Lanka Sudan Suriname Syria Tajikistan Tanzania Tây Ban Nha La Liga Copa del Rey Thái Lan Thổ Nhĩ Kỳ Thụy Điển Thụy Sĩ Togo Trinidad và Tobago Trung Quốc Tunisia Turkmenistan Úc Uganda Ukraine Uruguay Uzbekistan Venezuela Việt Nam V.League 1 V.League 2 Cúp Quốc gia Wales Ý Serie A Serie B Coppa Italia Yemen Zambia Zimbabwe Bắc và Trung Mỹ Gold Cup World Championship châu Á Asian Cup World Championship ASEAN Championship châu Âu Euro Champions League Europa League UEFA Nations League Euro U21 Euro U19 World Championship Euro U17 châu Phi Africa Cup of Nations World Championship châu Úc và châu Đại Dương World Championship Nam Mỹ Copa América Copa Libertadores World Championship Thế giới World Championship Thế vận hội Olympic World Cup U20 World Cup U17 Giao hữu Quốc tế Giao hữu CLB Hỗ trợ: bạn đang xem trang trực tiếp tỉ số Juarez trên chuyên mục Bóng đá/Mexico. Flashscore.vn cung cấp livescore Juarez, kết quả chung cuộc và từng hiệp, bảng xếp hạng và thông tin chi tiết về các trận đấu (cầu thủ ghi bàn thắng, thẻ đỏ, so sánh tỷ lệ cược, …). Bên cạnh tỉ số Juarez, bạn có thể theo dõi 1000+ giải đấu bóng đá từ hơn 90+ quốc gia trên khắp thế giới tại Flashscore.vn. Chỉ cần click chuột vào tên quốc gia ở menu bên trái và chọn giải đấu mà bạn quan tâm (kết quả giải vô địch, livescore cúp quốc gia, những giải đấu khác). Dịch vụ tỉ số Juarez hoạt động theo thời gian thực, tự cập nhật trực tiếp. Các trận đấu tiếp theo: 31.01. Juarez vs Cruz Azul, 08.02. Pachuca vs Juarez, 14.02. Juarez vs Necaxa Hiển thị thêm
Bóng đáMexico
Juarez Sân vận động: Estadio Olímpico Benito Juárez (Juárez) Sức chứa: 19 703 Liga MX Tổng số Thủ môn # Tên Tuổi MIN 1 Jurado Sebastian 28 24 2160 0 0 0 0 Hậu vệ # Tên Tuổi MIN 237 Lopez Eder 20 6 368 0 0 1 0 26 Manriquez Jose 29 16 1243 0 0 0 0 4 Mayorga Manuel 28 20 1697 0 3 7 1 3 Mosquera Moises 24 16 1396 0 0 2 0 2 Murillo Jesus 31 16 1333 2 1 5 0 33 Nevarez Pulgarin Francisco Javier 25 7 475 1 0 1 0 14 Ochoa Diego 20 7 436 0 0 1 0 Tiền vệ # Tên Tuổi MIN 22 Aquino Javier 35 2 115 0 0 0 0 13 Fulgencio Raymundo 25 21 703 1 2 2 0 5 Garcia Denzell 22 24 1979 2 0 4 0 25 Gonzalez Mendoza Jonathan Alexander 26 4 83 0 0 1 0 8 Guilherme Castilho 26 20 1458 3 2 8 0 18 Martinez Yepez Homer Enrique 28 22 1709 0 1 9 0 10 Pizarro Rodolfo 31 23 1581 4 1 4 0 11 Puma 27 24 1865 3 6 5 0 183 Silva Leonardo 21 5 43 0 0 0 0 Tiền đạo # Tên Tuổi MIN 29 Ayon Ettson 24 3 55 0 0 0 0 19 Estupinan Oscar 29 20 1570 9 1 4 0 9 Madson 26 20 1384 3 1 2 0 21 Ricardinho 27 18 770 0 1 2 1 20 Torres Ramirez Ian Jairo Misael Chưa đảm bảo thể lực 25 7 289 1 1 2 1 Huấn luyện viên # Tên Tuổi Caixinha Pedro 55 Thủ môn # Tên Tuổi MIN 24 Diaz Benny 27 0 0 0 0 0 0 1 Jurado Sebastian 28 24 2160 0 0 0 0 27 Ruiz Guillermo 22 0 0 0 0 0 0 Hậu vệ # Tên Tuổi MIN 198 Juarez Ricardo 20 0 0 0 0 0 0 237 Lopez Eder 20 6 368 0 0 1 0 26 Manriquez Jose 29 16 1243 0 0 0 0 4 Mayorga Manuel 28 20 1697 0 3 7 1 3 Mosquera Moises 24 16 1396 0 0 2 0 2 Murillo Jesus 31 16 1333 2 1 5 0 33 Nevarez Pulgarin Francisco Javier 25 7 475 1 0 1 0 14 Ochoa Diego 20 7 436 0 0 1 0 Tiền vệ # Tên Tuổi MIN 22 Aquino Javier 35 2 115 0 0 0 0 13 Fulgencio Raymundo 25 21 703 1 2 2 0 5 Garcia Denzell 22 24 1979 2 0 4 0 25 Gonzalez Mendoza Jonathan Alexander 26 4 83 0 0 1 0 8 Guilherme Castilho 26 20 1458 3 2 8 0 18 Martinez Yepez Homer Enrique 28 22 1709 0 1 9 0 10 Pizarro Rodolfo 31 23 1581 4 1 4 0 11 Puma 27 24 1865 3 6 5 0 183 Silva Leonardo 21 5 43 0 0 0 0 Tiền đạo # Tên Tuổi MIN 29 Ayon Ettson 24 3 55 0 0 0 0 19 Estupinan Oscar 29 20 1570 9 1 4 0 208 Larios Israel 22 0 0 0 0 0 0 9 Madson 26 20 1384 3 1 2 0 21 Ricardinho 27 18 770 0 1 2 1 20 Torres Ramirez Ian Jairo Misael Chưa đảm bảo thể lực 25 7 289 1 1 2 1 Huấn luyện viên # Tên Tuổi Caixinha Pedro 55 Tóm tắtĐiểm tinKết quảLịch thi đấuBảng xếp hạngChuyển nhượngĐội hình Tỷ số Mới nhất Sắp diễn ra 2025-2026 MexicoLiga MXLiga de Expansion MXLiga Premier Serie ALiga Premier Serie BCopa MexicoCopa por MexicoCampeón de CampeonesLiga MX U21Liga MX Nữ Giải đấu được ghim Đội bóng của tôi Ai Cập Albania Algeria Andorra Ấn Độ Angola Anh Ngoại hạng Anh Championship League One League Two FA Cup EFL Cup Antigua & Barbuda Áo Bundesliga Ả Rập Xê Út Argentina Armenia Aruba Azerbaijan Bắc Ireland Bắc Macedonia Bahrain Ba Lan Bangladesh Barbados Belarus Benin Bermuda Bhutan Bỉ Jupiler League Bờ Biển Ngà Bồ Đào Nha Liga Portugal Bolivia Bosnia & Herzegovina Botswana Brazil Serie A Betano Bulgaria Burkina Faso Burundi Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất Cameroon Campuchia Canada Cape Verde Chad CH Dân chủ Congo Chilê Colombia Cộng hòa Congo Cộng hòa Dominican Cộng hòa Séc Costa Rica Croatia Đài Loan Đan Mạch Đảo Faroe Đức Bundesliga 2. Bundesliga Ecuador El Salvador Estonia Eswatini Ethiopia Fiji Gabon Gambia Ghana Ghi-nê Gibraltar Gruzia Guatemala Haiti Hà Lan Eredivisie Hàn Quốc Honduras Hồng Kông Hungary Hy Lạp Iceland Indonesia Iran Iraq Ireland Israel Jamaica Jordan Kazakhstan Kenya Kosovo Kuwait Kyrgyzstan Lào Latvia Lesotho Li-băng Liberia Libya Liechtenstein Lithuania Luxembourg Ma Cao Malawi Malaysia Mali Malta Ma-rốc Martinique Mauritania Mauritius Mexico Moldova Montenegro Mozambique Mông Cổ Mỹ MLS Myanmar Nam Phi Premiership Na Uy New Zealand Nga Nhật Bản Nicaragua Niger Nigeria Oman Pakistan Palestine Panama Paraguay Peru Phần Lan Pháp Ligue 1 Philippines Qatar Romania Rwanda San Marino Scotland Senegal Serbia Seychelles Sierra Leone Singapore Síp Slovakia Slovenia Somalia Sri Lanka Sudan Suriname Syria Tajikistan Tanzania Tây Ban Nha La Liga Copa del Rey Thái Lan Thổ Nhĩ Kỳ Thụy Điển Thụy Sĩ Togo Trinidad và Tobago Trung Quốc Tunisia Turkmenistan Úc Uganda Ukraine Uruguay Uzbekistan Venezuela Việt Nam V.League 1 V.League 2 Cúp Quốc gia Wales Ý Serie A Serie B Coppa Italia Yemen Zambia Zimbabwe Bắc và Trung Mỹ Gold Cup World Championship châu Á Asian Cup World Championship ASEAN Championship châu Âu Euro Champions League Europa League UEFA Nations League Euro U21 Euro U19 World Championship Euro U17 châu Phi Africa Cup of Nations World Championship châu Úc và châu Đại Dương World Championship Nam Mỹ Copa América Copa Libertadores World Championship Thế giới World Championship Thế vận hội Olympic World Cup U20 World Cup U17 Giao hữu Quốc tế Giao hữu CLB Hỗ trợ: bạn đang xem trang trực tiếp tỉ số Juarez trên chuyên mục Bóng đá/Mexico. Flashscore.vn cung cấp livescore Juarez, kết quả chung cuộc và từng hiệp, bảng xếp hạng và thông tin chi tiết về các trận đấu (cầu thủ ghi bàn thắng, thẻ đỏ, so sánh tỷ lệ cược, …). Bên cạnh tỉ số Juarez, bạn có thể theo dõi 1000+ giải đấu bóng đá từ hơn 90+ quốc gia trên khắp thế giới tại Flashscore.vn. Chỉ cần click chuột vào tên quốc gia ở menu bên trái và chọn giải đấu mà bạn quan tâm (kết quả giải vô địch, livescore cúp quốc gia, những giải đấu khác). Dịch vụ tỉ số Juarez hoạt động theo thời gian thực, tự cập nhật trực tiếp. Các trận đấu tiếp theo: 31.01. Juarez vs Cruz Azul, 08.02. Pachuca vs Juarez, 14.02. Juarez vs Necaxa Hiển thị thêm Từ khóa » Trận Fc Juarez
-
Bóng đá, Mexico: Juarez Nữ Trực Tiếp Tỉ Số, Kết Quả, Lịch Thi đấu
-
Juarez (Nữ) Kết Quả Trực Tiếp - Fscore
-
Kết Quả Trận FC Juarez Vs Queretaro FC, 07h00 Ngày 09/10
-
Kết Quả Trận FC Juarez Vs Monterrey, 09h00 Ngày 02/10
-
Lịch Sử đối đầu Giữa FC Juarez Vs Tigres
-
Nhận định Soi Kèo FC Juarez Vs Tigres UANL 7h00 Ngày 27/7/2022
-
Kết Quả Tỷ Số, Trực Tiếp FC Juarez Vs Chivas Guadalajara, 08h00 10/02
-
Nhận định FC Juarez Vs Puebla, 09h30 Ngày 12/09, VĐQG Mexico
-
Soi Kèo Necaxa Vs Juarez 9h05 Ngày 23/7 VĐQG Mexico 2022
-
Nhận định, Soi Kèo Trận Juarez Vs Pumas UNAM, 10h00 Ngày 3/4
-
Trực Tiếp Bóng đá - - FC Juarez Vs Queretaro - Phatgoc.fun
-
Juarez - Bongdaplus
-
Kết Quả Trận FC Juarez Vs Tigres UANL, 07h00 Ngày 27/07
-
Juárez FC Vs Tigres UANL Lúc 10:00 Ngày 26/02/2022 - BanhkhucTV