Bóng đá, Mexico: Monterrey Trực Tiếp Tỉ Số, Kết Quả, Lịch Thi đấu

Bóng đá, Mexico: Monterrey trực tiếp tỉ số, kết quả, lịch thi đấu Quan tâm Bóng đá Tennis Cầu lông Bóng rổ Bóng chuyền Futsal Hockey Bandy B.Chuyền Bãi biển Bida snooker Bóng bàn Bóng bầu dục Mỹ Bóng bầu dục Úc Bóng chày Bóng chuyền Bóng đá Bóng đá bãi biển Bóng ném Bóng nước Bóng rổ Cầu lông Cricket Đua ngựa Đua xe Đua xe đạp Floorball Futsal Golf Hockey Hockey trên cỏ Kabaddi Netball Pesäpallo Phi tiêu Quyền Anh Rugby League Rugby Union Tennis Thể thao điện tử T.Thao Mùa đông Võ tổng hợp MMA AD

Bóng đáMexico

Monterrey Monterrey Sân vận động: Sân vận động BBVA (Monterrey) Sức chứa: 53 500 Liga MX CONCACAF Champions Cup Tổng số Thủ môn # Tên Tuổi MIN 22 Cardenas Luis 32 13 1170 0 0 0 0 25 Mele Santiago 28 15 1350 0 0 2 0 Hậu vệ # Tên Tuổi MIN 19 Aceves Alonso 24 7 559 0 0 0 0 14 Aguirre Erick 29 16 764 0 1 1 0 3 Arteaga Gerardo 27 26 1950 1 1 2 0 2 Chavez Ricardo 31 21 1470 1 1 7 1 4 Guzman Victor 23 18 1171 1 0 0 0 33 Medina Stefan 33 24 1828 0 0 3 0 21 Reyes Luis 34 14 846 0 1 1 0 13 Salcedo Carlos 32 6 253 0 0 1 0 Tiền vệ # Tên Tuổi MIN 5 Ambriz Fidel 22 24 1581 2 0 1 0 10 Canales Sergio 35 25 2144 12 5 3 0 35 Fimbres Iker 20 18 697 2 0 1 0 37 Reyes Bermudez Cristian Isaac 19 1 10 0 0 0 0 30 Rodriguez Jorge 30 24 1629 1 0 6 2 8 Torres Oliver 31 26 2058 1 6 5 1 189 Urias Alejandro 19 1 1 0 0 0 0 Tiền đạo # Tên Tuổi MIN 17 Corona Jesus 33 23 1217 2 3 4 0 20 Djurdjevic Uros 31 3 260 0 0 0 0 9 Martial Anthony Chấn thương 30 17 638 1 2 0 0 192 Moxica Joaquin 20 8 67 1 0 0 0 29 Ocampos Lucas 31 20 1140 5 6 5 0 11 Orellano Luca 25 4 234 1 1 0 0 27 de la Rosa Roberto Carlos 26 15 398 2 1 0 0 Huấn luyện viên # Tên Tuổi Torrent Domenec 63 Thủ môn # Tên Tuổi MIN 25 Mele Santiago 28 2 180 0 0 0 0 Hậu vệ # Tên Tuổi MIN 19 Aceves Alonso 24 2 90 0 0 0 0 14 Aguirre Erick 29 2 180 0 0 0 0 34 Bustos Cesar 20 1 90 0 0 0 0 4 Guzman Victor 23 1 90 0 0 0 0 33 Medina Stefan 33 1 46 0 0 0 0 21 Reyes Luis 34 2 180 0 0 0 0 13 Salcedo Carlos 32 1 46 0 0 0 0 Tiền vệ # Tên Tuổi MIN 5 Ambriz Fidel 22 2 108 0 0 0 0 10 Canales Sergio 35 1 73 0 0 0 0 35 Fimbres Iker 20 2 175 1 0 0 0 246 Galvez Omar 19 1 6 0 0 0 0 30 Rodriguez Jorge 30 1 73 0 0 0 0 251 Rojas Allen 20 1 59 0 0 0 0 8 Torres Oliver 31 1 18 0 0 0 0 Tiền đạo # Tên Tuổi MIN 17 Corona Jesus 33 2 42 1 0 0 0 20 Djurdjevic Uros 31 1 80 0 0 0 0 9 Martial Anthony Chấn thương 30 2 108 0 1 0 0 192 Moxica Joaquin 20 1 90 0 0 0 0 29 Ocampos Lucas 31 2 71 1 0 1 0 11 Orellano Luca 25 2 153 0 0 0 0 27 de la Rosa Roberto Carlos 26 1 32 0 0 0 0 Huấn luyện viên # Tên Tuổi Torrent Domenec 63 Thủ môn # Tên Tuổi MIN 22 Cardenas Luis 32 13 1170 0 0 0 0 40 Cuneo Kevin 20 0 0 0 0 0 0 25 Mele Santiago 28 17 1530 0 0 2 0 183 Perez Santiago 21 0 0 0 0 0 0 Hậu vệ # Tên Tuổi MIN 19 Aceves Alonso 24 9 649 0 0 0 0 14 Aguirre Erick 29 18 944 0 1 1 0 3 Arteaga Gerardo 27 26 1950 1 1 2 0 34 Bustos Cesar 20 1 90 0 0 0 0 2 Chavez Ricardo 31 21 1470 1 1 7 1 193 Frayde Carlos 21 0 0 0 0 0 0 4 Guzman Victor 23 19 1261 1 0 0 0 33 Medina Stefan 33 25 1874 0 0 3 0 21 Reyes Luis 34 16 1026 0 1 1 0 13 Salcedo Carlos 32 7 299 0 0 1 0 23 Sanchez Luis 25 0 0 0 0 0 0 Tiền vệ # Tên Tuổi MIN 5 Ambriz Fidel 22 26 1689 2 0 1 0 10 Canales Sergio 35 26 2217 12 5 3 0 35 Fimbres Iker 20 20 872 3 0 1 0 246 Galvez Omar 19 1 6 0 0 0 0 37 Reyes Bermudez Cristian Isaac 19 1 10 0 0 0 0 30 Rodriguez Jorge 30 25 1702 1 0 6 2 19 Rodriguez Sebastian 18 0 0 0 0 0 0 251 Rojas Allen 20 1 59 0 0 0 0 8 Torres Oliver 31 27 2076 1 6 5 1 189 Urias Alejandro 19 1 1 0 0 0 0 Tiền đạo # Tên Tuổi MIN 17 Corona Jesus 33 25 1259 3 3 4 0 20 Djurdjevic Uros 31 4 340 0 0 0 0 9 Martial Anthony Chấn thương 30 19 746 1 3 0 0 192 Moxica Joaquin 20 9 157 1 0 0 0 29 Ocampos Lucas 31 22 1211 6 6 6 0 11 Orellano Luca 25 6 387 1 1 0 0 27 de la Rosa Roberto Carlos 26 16 430 2 1 0 0 Huấn luyện viên # Tên Tuổi Torrent Domenec 63 Tóm tắtĐiểm tinKết quảLịch thi đấuBảng xếp hạngChuyển nhượngĐội hình Tỷ số Mới nhất Sắp diễn ra 2025-2026 MexicoLiga MXLiga de Expansion MXLiga Premier Serie ALiga Premier Serie BCopa MexicoCopa por MexicoCampeón de CampeonesLiga MX U21Liga MX Nữ Giải đấu được ghim Đội bóng của tôi Ai Cập Albania Algeria Andorra Ấn Độ Angola Anh Ngoại hạng Anh Championship League One League Two FA Cup EFL Cup Antigua & Barbuda Áo Bundesliga Ả Rập Xê Út Argentina Armenia Aruba Azerbaijan Bắc Ireland Bắc Macedonia Bahrain Ba Lan Bangladesh Barbados Belarus Benin Bermuda Bhutan Bỉ Jupiler League Bờ Biển Ngà Bồ Đào Nha Liga Portugal Bolivia Bosnia & Herzegovina Botswana Brazil Serie A Betano Bulgaria Burkina Faso Burundi Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất Cameroon Campuchia Canada Cape Verde Chad CH Dân chủ Congo Chilê Colombia Cộng hòa Congo Cộng hòa Dominican Cộng hòa Séc Costa Rica Croatia Đài Loan Đan Mạch Đảo Faroe Đức Bundesliga 2. Bundesliga Ecuador El Salvador Estonia Eswatini Ethiopia Fiji Gabon Gambia Ghana Ghi-nê Gibraltar Gruzia Guatemala Haiti Hà Lan Eredivisie Hàn Quốc Honduras Hồng Kông Hungary Hy Lạp Iceland Indonesia Iran Iraq Ireland Israel Jamaica Jordan Kazakhstan Kenya Kosovo Kuwait Kyrgyzstan Lào Latvia Lesotho Li-băng Liberia Libya Liechtenstein Lithuania Luxembourg Ma Cao Malawi Malaysia Mali Malta Ma-rốc Martinique Mauritania Mauritius Mexico Moldova Montenegro Mozambique Mông Cổ Mỹ MLS Myanmar Nam Phi Premiership Na Uy New Zealand Nga Nhật Bản Nicaragua Niger Nigeria Oman Pakistan Palestine Panama Paraguay Peru Phần Lan Pháp Ligue 1 Philippines Qatar Romania Rwanda San Marino Scotland Senegal Serbia Seychelles Sierra Leone Singapore Síp Slovakia Slovenia Somalia Sri Lanka Sudan Suriname Syria Tajikistan Tanzania Tây Ban Nha La Liga Copa del Rey Thái Lan Thổ Nhĩ Kỳ Thụy Điển Thụy Sĩ Togo Trinidad và Tobago Trung Quốc Tunisia Turkmenistan Úc Uganda Ukraine Uruguay Uzbekistan Venezuela Việt Nam V.League 1 V.League 2 Cúp Quốc gia Wales Ý Serie A Serie B Coppa Italia Yemen Zambia Zimbabwe Bắc và Trung Mỹ Gold Cup World Championship châu Á Asian Cup World Championship ASEAN Championship châu Âu Euro Champions League Europa League UEFA Nations League Euro U21 Euro U19 World Championship Euro U17 châu Phi Africa Cup of Nations World Championship châu Úc và châu Đại Dương World Championship Nam Mỹ Copa América Copa Libertadores World Championship Thế giới World Championship Thế vận hội Olympic World Cup U20 World Cup U17 Giao hữu Quốc tế Giao hữu CLB Hỗ trợ: bạn đang xem trang trực tiếp tỉ số Monterrey trên chuyên mục Bóng đá/Mexico. Flashscore.vn cung cấp livescore Monterrey, kết quả chung cuộc và từng hiệp, bảng xếp hạng và thông tin chi tiết về các trận đấu (cầu thủ ghi bàn thắng, thẻ đỏ, so sánh tỷ lệ cược, …). Bên cạnh tỉ số Monterrey, bạn có thể theo dõi 1000+ giải đấu bóng đá từ hơn 90+ quốc gia trên khắp thế giới tại Flashscore.vn. Chỉ cần click chuột vào tên quốc gia ở menu bên trái và chọn giải đấu mà bạn quan tâm (kết quả giải vô địch, livescore cúp quốc gia, những giải đấu khác). Dịch vụ tỉ số Monterrey hoạt động theo thời gian thực, tự cập nhật trực tiếp. Các trận đấu tiếp theo: 01.03. Monterrey vs Cruz Azul, 05.03. Monterrey vs Queretaro, 08.03. U.A.N.L.- Tigres vs Monterrey Hiển thị thêm

Từ khóa » Kết Quả Trận Monterrey Pumas Unam