Bóng đá, Nga: Sochi Trực Tiếp Tỉ Số, Kết Quả, Lịch Thi đấu
Có thể bạn quan tâm
Bóng đá, Nga: Sochi trực tiếp tỉ số, kết quả, lịch thi đấu Quan tâm Bóng đá Tennis Cầu lông Bóng rổ Bóng chuyền Futsal Hockey Bandy B.Chuyền Bãi biển Bida snooker Bóng bàn Bóng bầu dục Mỹ Bóng bầu dục Úc Bóng chày Bóng chuyền Bóng đá Bóng đá bãi biển Bóng ném Bóng nước Bóng rổ Cầu lông Cricket Đua ngựa Đua xe Đua xe đạp Floorball Futsal Golf Hockey Hockey trên cỏ Kabaddi Netball Pesäpallo Phi tiêu Quyền Anh Rugby League Rugby Union Tennis Thể thao điện tử T.Thao Mùa đông Võ tổng hợp MMA AD
Sochi Sân vận động: Fisht Olympic Stadium (Sochi) Sức chứa: 47 659 Premier League Russian Cup Tổng số Thủ môn # Tên Tuổi MIN 35 Degtev Alexander 20 7 630 0 0 0 0 99 Dyupin Yuri 37 9 810 0 0 1 0 1 Rudakov Maksim 30 1 90 0 0 0 0 Hậu vệ # Tên Tuổi MIN 25 Attiyat Allah Yahia 30 8 648 0 1 4 0 37 Chirkov Makar 21 2 41 0 0 0 0 4 Litvinov Vyacheslav 24 6 489 0 0 1 0 28 Magal Ruslan 34 9 632 0 1 1 0 17 Makarchuk Artem 30 9 387 0 0 3 0 33 Marcelo Alves 28 8 677 0 0 5 1 3 Soldatenkov Aleksandr 29 11 989 0 0 2 0 44 Stojic Nemanja 28 10 818 0 0 1 0 82 Volkov Sergei 23 12 925 0 1 1 0 27 Zaika Kirill 33 17 848 0 0 2 0 Tiền vệ # Tên Tuổi MIN 29 Ezhov Roman 28 10 573 0 0 2 0 8 Ignatov Mikhail 25 14 923 2 1 2 0 19 Kovalenko Alexander 22 14 421 0 0 0 0 14 Kravtsov Kirill 23 9 545 0 0 1 0 16 Mukhin Maksim Chưa đảm bảo thể lực 24 10 348 1 0 0 0 34 Osipov Aleksandr 27 6 207 0 0 0 0 20 Vasiljev Dmitrii 21 15 936 2 1 2 0 Tiền đạo # Tên Tuổi MIN 59 Bart Ruslan 20 9 249 0 0 0 0 9 Fedorov Zakhar 21 12 414 0 0 1 0 16 Guarirapa Saul 23 6 400 0 0 1 0 98 Iljin Vladimir 33 3 207 1 1 1 0 45 Kamano Francois 29 9 491 2 1 1 0 18 Korneev Artem 19 3 19 0 0 0 0 10 Kramaric Martin 28 11 897 1 0 2 0 7 Zinkovskiy Anton 29 17 1297 3 1 3 0 Huấn luyện viên # Tên Tuổi Moreno Robert 48 Osinkin Joseph 60 Thủ môn # Tên Tuổi MIN 35 Degtev Alexander 20 2 180 0 0 0 0 99 Dyupin Yuri 37 2 180 0 0 0 0 Hậu vệ # Tên Tuổi MIN 25 Attiyat Allah Yahia 30 1 68 0 0 0 0 37 Chirkov Makar 21 3 216 2 0 0 0 4 Litvinov Vyacheslav 24 6 349 0 0 0 0 28 Magal Ruslan 34 3 270 0 0 0 0 17 Makarchuk Artem 30 3 192 0 0 0 0 33 Marcelo Alves 28 4 311 0 0 1 0 82 Volkov Sergei 23 1 90 0 0 0 0 27 Zaika Kirill 33 5 251 0 0 0 0 Tiền vệ # Tên Tuổi MIN 29 Ezhov Roman 28 3 186 0 0 0 0 8 Ignatov Mikhail 25 3 200 1 0 0 0 19 Kovalenko Alexander 22 4 333 0 0 0 0 14 Kravtsov Kirill 23 3 36 0 0 0 0 16 Mukhin Maksim Chưa đảm bảo thể lực 24 4 320 0 0 0 0 34 Osipov Aleksandr 27 4 347 0 0 1 0 20 Vasiljev Dmitrii 21 5 226 1 0 1 0 Tiền đạo # Tên Tuổi MIN 59 Bart Ruslan 20 5 335 0 2 0 0 9 Fedorov Zakhar 21 5 263 1 0 1 0 98 Iljin Vladimir 33 1 46 0 0 0 0 45 Kamano Francois 29 2 92 0 0 0 0 18 Korneev Artem 19 4 201 0 0 0 0 10 Kramaric Martin 28 3 195 1 1 1 0 7 Zinkovskiy Anton 29 3 56 1 0 0 0 Huấn luyện viên # Tên Tuổi Moreno Robert 48 Osinkin Joseph 60 Thủ môn # Tên Tuổi MIN 35 Degtev Alexander 20 9 810 0 0 0 0 99 Dyupin Yuri 37 11 990 0 0 1 0 1 Rudakov Maksim 30 1 90 0 0 0 0 Hậu vệ # Tên Tuổi MIN 25 Attiyat Allah Yahia 30 9 716 0 1 4 0 37 Chirkov Makar 21 5 257 2 0 0 0 4 Litvinov Vyacheslav 24 12 838 0 0 1 0 28 Magal Ruslan 34 12 902 0 1 1 0 17 Makarchuk Artem 30 12 579 0 0 3 0 33 Marcelo Alves 28 12 988 0 0 6 1 3 Soldatenkov Aleksandr 29 11 989 0 0 2 0 44 Stojic Nemanja 28 10 818 0 0 1 0 82 Volkov Sergei 23 13 1015 0 1 1 0 27 Zaika Kirill 33 22 1099 0 0 2 0 Tiền vệ # Tên Tuổi MIN 29 Ezhov Roman 28 13 759 0 0 2 0 8 Ignatov Mikhail 25 17 1123 3 1 2 0 19 Kovalenko Alexander 22 18 754 0 0 0 0 14 Kravtsov Kirill 23 12 581 0 0 1 0 66 Metsiev Aleksandr 19 0 0 0 0 0 0 16 Mukhin Maksim Chưa đảm bảo thể lực 24 14 668 1 0 0 0 60 Nosatiy Mark 20 0 0 0 0 0 0 34 Osipov Aleksandr 27 10 554 0 0 1 0 20 Vasiljev Dmitrii 21 20 1162 3 1 3 0 Tiền đạo # Tên Tuổi MIN 80 Balkizov Amur 20 0 0 0 0 0 0 59 Bart Ruslan 20 14 584 0 2 0 0 9 Fedorov Zakhar 21 17 677 1 0 2 0 14 Furtado Gustavo 25 0 0 0 0 0 0 16 Guarirapa Saul 23 6 400 0 0 1 0 98 Iljin Vladimir 33 4 253 1 1 1 0 45 Kamano Francois 29 11 583 2 1 1 0 18 Korneev Artem 19 7 220 0 0 0 0 10 Kramaric Martin 28 14 1092 2 1 3 0 7 Zinkovskiy Anton 29 20 1353 4 1 3 0 Huấn luyện viên # Tên Tuổi Moreno Robert 48 Osinkin Joseph 60 Tóm tắtĐiểm tinKết quảLịch thi đấuBảng xếp hạngChuyển nhượngĐội hình Tỷ số Mới nhất Sắp diễn ra 2025-2026 NgaPremier LeagueFNLFNL 2 - Hạng A vàngFNL 2 - Hạng A bạcFNL 2 - Hạng B - Nhóm 1FNL 2 - Hạng B - Nhóm 2FNL 2 - Hạng B - Nhóm 3FNL 2 - Hạng B - Nhóm 4Youth LeagueRussian CupHiển thị thêm (5)FNL CupSuper CupSupreme Division NữRussia Cup NữSuper Cup Nữ Giải đấu được ghim Đội bóng của tôi Ai Cập Albania Algeria Andorra Ấn Độ Angola Anh Ngoại hạng Anh Championship League One League Two FA Cup EFL Cup Antigua & Barbuda Áo Bundesliga Ả Rập Xê Út Argentina Armenia Aruba Azerbaijan Bắc Ireland Bắc Macedonia Bahrain Ba Lan Bangladesh Barbados Belarus Benin Bermuda Bhutan Bỉ Jupiler League Bờ Biển Ngà Bồ Đào Nha Liga Portugal Bolivia Bosnia & Herzegovina Botswana Brazil Serie A Betano Bulgaria Burkina Faso Burundi Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất Cameroon Campuchia Canada Cape Verde Chad CH Dân chủ Congo Chilê Colombia Cộng hòa Congo Cộng hòa Dominican Cộng hòa Séc Costa Rica Croatia Đài Loan Đan Mạch Đảo Faroe Đức Bundesliga 2. Bundesliga Ecuador El Salvador Estonia Eswatini Ethiopia Fiji Gabon Gambia Ghana Ghi-nê Gibraltar Gruzia Guatemala Haiti Hà Lan Eredivisie Hàn Quốc Honduras Hồng Kông Hungary Hy Lạp Iceland Indonesia Iran Iraq Ireland Israel Jamaica Jordan Kazakhstan Kenya Kosovo Kuwait Kyrgyzstan Lào Latvia Lesotho Li-băng Liberia Libya Liechtenstein Lithuania Luxembourg Ma Cao Malawi Malaysia Mali Malta Ma-rốc Martinique Mauritania Mauritius Mexico Moldova Montenegro Mozambique Mông Cổ Mỹ MLS Myanmar Nam Phi Premiership Na Uy New Zealand Nga Nhật Bản Nicaragua Niger Nigeria Oman Pakistan Palestine Panama Paraguay Peru Phần Lan Pháp Ligue 1 Philippines Qatar Romania Rwanda San Marino Scotland Senegal Serbia Seychelles Sierra Leone Singapore Síp Slovakia Slovenia Somalia Sri Lanka Sudan Suriname Syria Tajikistan Tanzania Tây Ban Nha La Liga Copa del Rey Thái Lan Thổ Nhĩ Kỳ Thụy Điển Thụy Sĩ Togo Trinidad và Tobago Trung Quốc Tunisia Turkmenistan Úc Uganda Ukraine Uruguay Uzbekistan Venezuela Việt Nam V.League 1 V.League 2 Cúp Quốc gia Wales Ý Serie A Serie B Coppa Italia Yemen Zambia Zimbabwe Bắc và Trung Mỹ Gold Cup World Championship châu Á Asian Cup World Championship ASEAN Championship châu Âu Euro Champions League Europa League UEFA Nations League Euro U21 Euro U19 World Championship Euro U17 châu Phi Africa Cup of Nations World Championship châu Úc và châu Đại Dương World Championship Nam Mỹ Copa América Copa Libertadores World Championship Thế giới World Championship Thế vận hội Olympic World Cup U20 World Cup U17 Giao hữu Quốc tế Giao hữu CLB Hỗ trợ: bạn đang xem trang trực tiếp tỉ số Sochi trên chuyên mục Bóng đá/Nga. Flashscore.vn cung cấp livescore Sochi, kết quả chung cuộc và từng hiệp, bảng xếp hạng và thông tin chi tiết về các trận đấu (cầu thủ ghi bàn thắng, thẻ đỏ, so sánh tỷ lệ cược, …). Bên cạnh tỉ số Sochi, bạn có thể theo dõi 1000+ giải đấu bóng đá từ hơn 90+ quốc gia trên khắp thế giới tại Flashscore.vn. Chỉ cần click chuột vào tên quốc gia ở menu bên trái và chọn giải đấu mà bạn quan tâm (kết quả giải vô địch, livescore cúp quốc gia, những giải đấu khác). Dịch vụ tỉ số Sochi hoạt động theo thời gian thực, tự cập nhật trực tiếp. Các trận đấu tiếp theo: 01.03. PFC Sochi vs Spartak Moscow, 07.03. Pari Nizhny Novgorod vs PFC Sochi, 14.03. PFC Sochi vs Krasnodar Hiển thị thêm
Bóng đáNga
Sochi Sân vận động: Fisht Olympic Stadium (Sochi) Sức chứa: 47 659 Premier League Russian Cup Tổng số Thủ môn # Tên Tuổi MIN 35 Degtev Alexander 20 7 630 0 0 0 0 99 Dyupin Yuri 37 9 810 0 0 1 0 1 Rudakov Maksim 30 1 90 0 0 0 0 Hậu vệ # Tên Tuổi MIN 25 Attiyat Allah Yahia 30 8 648 0 1 4 0 37 Chirkov Makar 21 2 41 0 0 0 0 4 Litvinov Vyacheslav 24 6 489 0 0 1 0 28 Magal Ruslan 34 9 632 0 1 1 0 17 Makarchuk Artem 30 9 387 0 0 3 0 33 Marcelo Alves 28 8 677 0 0 5 1 3 Soldatenkov Aleksandr 29 11 989 0 0 2 0 44 Stojic Nemanja 28 10 818 0 0 1 0 82 Volkov Sergei 23 12 925 0 1 1 0 27 Zaika Kirill 33 17 848 0 0 2 0 Tiền vệ # Tên Tuổi MIN 29 Ezhov Roman 28 10 573 0 0 2 0 8 Ignatov Mikhail 25 14 923 2 1 2 0 19 Kovalenko Alexander 22 14 421 0 0 0 0 14 Kravtsov Kirill 23 9 545 0 0 1 0 16 Mukhin Maksim Chưa đảm bảo thể lực 24 10 348 1 0 0 0 34 Osipov Aleksandr 27 6 207 0 0 0 0 20 Vasiljev Dmitrii 21 15 936 2 1 2 0 Tiền đạo # Tên Tuổi MIN 59 Bart Ruslan 20 9 249 0 0 0 0 9 Fedorov Zakhar 21 12 414 0 0 1 0 16 Guarirapa Saul 23 6 400 0 0 1 0 98 Iljin Vladimir 33 3 207 1 1 1 0 45 Kamano Francois 29 9 491 2 1 1 0 18 Korneev Artem 19 3 19 0 0 0 0 10 Kramaric Martin 28 11 897 1 0 2 0 7 Zinkovskiy Anton 29 17 1297 3 1 3 0 Huấn luyện viên # Tên Tuổi Moreno Robert 48 Osinkin Joseph 60 Thủ môn # Tên Tuổi MIN 35 Degtev Alexander 20 2 180 0 0 0 0 99 Dyupin Yuri 37 2 180 0 0 0 0 Hậu vệ # Tên Tuổi MIN 25 Attiyat Allah Yahia 30 1 68 0 0 0 0 37 Chirkov Makar 21 3 216 2 0 0 0 4 Litvinov Vyacheslav 24 6 349 0 0 0 0 28 Magal Ruslan 34 3 270 0 0 0 0 17 Makarchuk Artem 30 3 192 0 0 0 0 33 Marcelo Alves 28 4 311 0 0 1 0 82 Volkov Sergei 23 1 90 0 0 0 0 27 Zaika Kirill 33 5 251 0 0 0 0 Tiền vệ # Tên Tuổi MIN 29 Ezhov Roman 28 3 186 0 0 0 0 8 Ignatov Mikhail 25 3 200 1 0 0 0 19 Kovalenko Alexander 22 4 333 0 0 0 0 14 Kravtsov Kirill 23 3 36 0 0 0 0 16 Mukhin Maksim Chưa đảm bảo thể lực 24 4 320 0 0 0 0 34 Osipov Aleksandr 27 4 347 0 0 1 0 20 Vasiljev Dmitrii 21 5 226 1 0 1 0 Tiền đạo # Tên Tuổi MIN 59 Bart Ruslan 20 5 335 0 2 0 0 9 Fedorov Zakhar 21 5 263 1 0 1 0 98 Iljin Vladimir 33 1 46 0 0 0 0 45 Kamano Francois 29 2 92 0 0 0 0 18 Korneev Artem 19 4 201 0 0 0 0 10 Kramaric Martin 28 3 195 1 1 1 0 7 Zinkovskiy Anton 29 3 56 1 0 0 0 Huấn luyện viên # Tên Tuổi Moreno Robert 48 Osinkin Joseph 60 Thủ môn # Tên Tuổi MIN 35 Degtev Alexander 20 9 810 0 0 0 0 99 Dyupin Yuri 37 11 990 0 0 1 0 1 Rudakov Maksim 30 1 90 0 0 0 0 Hậu vệ # Tên Tuổi MIN 25 Attiyat Allah Yahia 30 9 716 0 1 4 0 37 Chirkov Makar 21 5 257 2 0 0 0 4 Litvinov Vyacheslav 24 12 838 0 0 1 0 28 Magal Ruslan 34 12 902 0 1 1 0 17 Makarchuk Artem 30 12 579 0 0 3 0 33 Marcelo Alves 28 12 988 0 0 6 1 3 Soldatenkov Aleksandr 29 11 989 0 0 2 0 44 Stojic Nemanja 28 10 818 0 0 1 0 82 Volkov Sergei 23 13 1015 0 1 1 0 27 Zaika Kirill 33 22 1099 0 0 2 0 Tiền vệ # Tên Tuổi MIN 29 Ezhov Roman 28 13 759 0 0 2 0 8 Ignatov Mikhail 25 17 1123 3 1 2 0 19 Kovalenko Alexander 22 18 754 0 0 0 0 14 Kravtsov Kirill 23 12 581 0 0 1 0 66 Metsiev Aleksandr 19 0 0 0 0 0 0 16 Mukhin Maksim Chưa đảm bảo thể lực 24 14 668 1 0 0 0 60 Nosatiy Mark 20 0 0 0 0 0 0 34 Osipov Aleksandr 27 10 554 0 0 1 0 20 Vasiljev Dmitrii 21 20 1162 3 1 3 0 Tiền đạo # Tên Tuổi MIN 80 Balkizov Amur 20 0 0 0 0 0 0 59 Bart Ruslan 20 14 584 0 2 0 0 9 Fedorov Zakhar 21 17 677 1 0 2 0 14 Furtado Gustavo 25 0 0 0 0 0 0 16 Guarirapa Saul 23 6 400 0 0 1 0 98 Iljin Vladimir 33 4 253 1 1 1 0 45 Kamano Francois 29 11 583 2 1 1 0 18 Korneev Artem 19 7 220 0 0 0 0 10 Kramaric Martin 28 14 1092 2 1 3 0 7 Zinkovskiy Anton 29 20 1353 4 1 3 0 Huấn luyện viên # Tên Tuổi Moreno Robert 48 Osinkin Joseph 60 Tóm tắtĐiểm tinKết quảLịch thi đấuBảng xếp hạngChuyển nhượngĐội hình Tỷ số Mới nhất Sắp diễn ra 2025-2026 NgaPremier LeagueFNLFNL 2 - Hạng A vàngFNL 2 - Hạng A bạcFNL 2 - Hạng B - Nhóm 1FNL 2 - Hạng B - Nhóm 2FNL 2 - Hạng B - Nhóm 3FNL 2 - Hạng B - Nhóm 4Youth LeagueRussian CupHiển thị thêm (5)FNL CupSuper CupSupreme Division NữRussia Cup NữSuper Cup Nữ Giải đấu được ghim Đội bóng của tôi Ai Cập Albania Algeria Andorra Ấn Độ Angola Anh Ngoại hạng Anh Championship League One League Two FA Cup EFL Cup Antigua & Barbuda Áo Bundesliga Ả Rập Xê Út Argentina Armenia Aruba Azerbaijan Bắc Ireland Bắc Macedonia Bahrain Ba Lan Bangladesh Barbados Belarus Benin Bermuda Bhutan Bỉ Jupiler League Bờ Biển Ngà Bồ Đào Nha Liga Portugal Bolivia Bosnia & Herzegovina Botswana Brazil Serie A Betano Bulgaria Burkina Faso Burundi Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất Cameroon Campuchia Canada Cape Verde Chad CH Dân chủ Congo Chilê Colombia Cộng hòa Congo Cộng hòa Dominican Cộng hòa Séc Costa Rica Croatia Đài Loan Đan Mạch Đảo Faroe Đức Bundesliga 2. Bundesliga Ecuador El Salvador Estonia Eswatini Ethiopia Fiji Gabon Gambia Ghana Ghi-nê Gibraltar Gruzia Guatemala Haiti Hà Lan Eredivisie Hàn Quốc Honduras Hồng Kông Hungary Hy Lạp Iceland Indonesia Iran Iraq Ireland Israel Jamaica Jordan Kazakhstan Kenya Kosovo Kuwait Kyrgyzstan Lào Latvia Lesotho Li-băng Liberia Libya Liechtenstein Lithuania Luxembourg Ma Cao Malawi Malaysia Mali Malta Ma-rốc Martinique Mauritania Mauritius Mexico Moldova Montenegro Mozambique Mông Cổ Mỹ MLS Myanmar Nam Phi Premiership Na Uy New Zealand Nga Nhật Bản Nicaragua Niger Nigeria Oman Pakistan Palestine Panama Paraguay Peru Phần Lan Pháp Ligue 1 Philippines Qatar Romania Rwanda San Marino Scotland Senegal Serbia Seychelles Sierra Leone Singapore Síp Slovakia Slovenia Somalia Sri Lanka Sudan Suriname Syria Tajikistan Tanzania Tây Ban Nha La Liga Copa del Rey Thái Lan Thổ Nhĩ Kỳ Thụy Điển Thụy Sĩ Togo Trinidad và Tobago Trung Quốc Tunisia Turkmenistan Úc Uganda Ukraine Uruguay Uzbekistan Venezuela Việt Nam V.League 1 V.League 2 Cúp Quốc gia Wales Ý Serie A Serie B Coppa Italia Yemen Zambia Zimbabwe Bắc và Trung Mỹ Gold Cup World Championship châu Á Asian Cup World Championship ASEAN Championship châu Âu Euro Champions League Europa League UEFA Nations League Euro U21 Euro U19 World Championship Euro U17 châu Phi Africa Cup of Nations World Championship châu Úc và châu Đại Dương World Championship Nam Mỹ Copa América Copa Libertadores World Championship Thế giới World Championship Thế vận hội Olympic World Cup U20 World Cup U17 Giao hữu Quốc tế Giao hữu CLB Hỗ trợ: bạn đang xem trang trực tiếp tỉ số Sochi trên chuyên mục Bóng đá/Nga. Flashscore.vn cung cấp livescore Sochi, kết quả chung cuộc và từng hiệp, bảng xếp hạng và thông tin chi tiết về các trận đấu (cầu thủ ghi bàn thắng, thẻ đỏ, so sánh tỷ lệ cược, …). Bên cạnh tỉ số Sochi, bạn có thể theo dõi 1000+ giải đấu bóng đá từ hơn 90+ quốc gia trên khắp thế giới tại Flashscore.vn. Chỉ cần click chuột vào tên quốc gia ở menu bên trái và chọn giải đấu mà bạn quan tâm (kết quả giải vô địch, livescore cúp quốc gia, những giải đấu khác). Dịch vụ tỉ số Sochi hoạt động theo thời gian thực, tự cập nhật trực tiếp. Các trận đấu tiếp theo: 01.03. PFC Sochi vs Spartak Moscow, 07.03. Pari Nizhny Novgorod vs PFC Sochi, 14.03. PFC Sochi vs Krasnodar Hiển thị thêm Từ khóa » Kết Quả Trận đấu Pfc Sochi
-
Kết Quả PFC Sochi Hôm Nay, KQ Sochi Mới Nhất - KQBD
-
PFC Sochi: Lịch Thi đấu Và Kết Quả Mới Nhất - KQBD
-
Các Kết Quả, Lịch Thi đấu, PFC Sochi Vs Akhmat Grozny Live
-
Sochi Kết Quả Trực Tiếp - Fscore
-
Kết Quả Bóng đá PFC Sochi 2022
-
Bảng Xếp Hạng PFC Sochi Mùa Giải 2021/2022 Mới Nhất
-
Kết Quả, Lịch Thi đấu Của FK Sochi
-
Kết Quả Trận FK Sochi Vs CSKA Moscow, 00h00 Ngày 08/07
-
Kết Quả Trận Spartak Moscow Vs FK Sochi, 22h00 Ngày 11/07
-
Kết Quả Trận PFC Sochi Youth Vs CSKA Moscow (R), 20h00 Ngày 01 ...
-
Nhận định CSKA Moscow Vs PFC Sochi 19h00 Ngày 23/07
-
Nhận định Soi Kèo Sochi Vs Spartak Moscow VĐQG Nga - Bóng đá
-
Sochi U19 Lịch Trình 2022-2023 - AiScore Football LiveScore