Bóng đá, Pháp: Nice Trực Tiếp Tỉ Số, Kết Quả, Lịch Thi đấu
Có thể bạn quan tâm
Bóng đá, Pháp: Nice trực tiếp tỉ số, kết quả, lịch thi đấu Quan tâm Bóng đá Tennis Cầu lông Bóng rổ Bóng chuyền Futsal Hockey Bandy B.Chuyền Bãi biển Bida snooker Bóng bàn Bóng bầu dục Mỹ Bóng bầu dục Úc Bóng chày Bóng chuyền Bóng đá Bóng đá bãi biển Bóng ném Bóng nước Bóng rổ Cầu lông Cricket Đua ngựa Đua xe Đua xe đạp Floorball Futsal Golf Hockey Hockey trên cỏ Kabaddi Netball Pesäpallo Phi tiêu Quyền Anh Rugby League Rugby Union Tennis Thể thao điện tử T.Thao Mùa đông Võ tổng hợp MMA AD
Nice Sân vận động: Allianz Riviera (Nice) Sức chứa: 36 178 Ligue 1 Coupe de France Champions League Europa League Tổng số Thủ môn # Tên Tuổi MIN 80 Diouf Yehvann 27 16 1440 0 0 0 0 31 Dupe Maxime 32 7 630 0 0 0 0 Hậu vệ # Tên Tuổi MIN 2 Abdi Ali 32 15 897 1 0 4 1 28 Bah Juma 19 17 1193 0 0 5 0 26 Bard Melvin 25 19 1537 1 1 3 0 64 Bombito Moise Chấn thương cẳng chân02.03.2026 25 2 146 0 0 1 0 92 Clauss Jonathan 33 20 1652 1 5 0 0 4 Dante 42 7 496 0 0 0 0 3 Mantsounga Brad-Hamilton 18 1 90 0 0 0 0 33 Mendy Antoine 21 15 1279 0 0 5 0 37 Peprah Kojo 21 21 1782 1 0 3 0 Tiền vệ # Tên Tuổi MIN 99 Abdul Samed Salis 25 14 671 0 0 3 0 23 Bernardeau Gabin 20 3 72 0 0 0 0 6 Boudaoui Hicham 26 16 981 1 2 4 0 20 Louchet Tom 22 18 968 3 2 1 1 22 Ndombele Tanguy 29 6 191 0 1 0 0 41 Pereira Everton 18 3 137 0 0 0 0 8 Sanson Morgan 31 21 995 0 2 3 0 24 Vanhoutte Charles 27 18 1374 0 2 7 0 Tiền đạo # Tên Tuổi MIN 32 Boudache Kail 19 4 202 1 0 0 0 25 Cho Mohamed-Ali 22 15 1079 4 3 0 0 44 Diallo Zoumana 21 1 10 0 0 0 0 10 Diop Sofiane 25 22 1481 7 2 5 0 47 Gouveia Tiago 24 12 489 0 0 1 0 21 Jansson Isak Chấn thương 24 16 546 1 0 2 0 90 Kevin 24 14 666 0 0 1 0 11 Wahi Elye Chấn thương 23 6 376 3 0 2 0 Huấn luyện viên # Tên Tuổi Puel Claude 64 Thủ môn # Tên Tuổi MIN 80 Diouf Yehvann 27 1 90 0 0 0 0 31 Dupe Maxime 32 2 180 0 0 0 0 Hậu vệ # Tên Tuổi MIN 28 Bah Juma 19 3 270 0 0 0 0 26 Bard Melvin 25 2 180 0 0 1 0 92 Clauss Jonathan 33 3 225 0 3 0 0 3 Mantsounga Brad-Hamilton 18 2 136 0 0 0 0 33 Mendy Antoine 21 1 90 1 0 0 0 37 Peprah Kojo 21 2 136 0 0 0 0 Tiền vệ # Tên Tuổi MIN 99 Abdul Samed Salis 25 3 148 0 0 0 0 23 Bernardeau Gabin 20 2 99 0 0 0 0 20 Louchet Tom 22 2 180 0 0 0 0 22 Ndombele Tanguy 29 2 142 0 0 0 0 41 Pereira Everton 18 1 22 0 0 0 0 8 Sanson Morgan 31 3 214 1 0 1 0 24 Vanhoutte Charles 27 2 159 0 0 1 0 Tiền đạo # Tên Tuổi MIN 32 Boudache Kail 19 1 27 1 0 0 0 25 Cho Mohamed-Ali 22 1 90 0 0 1 0 44 Diallo Zoumana 21 2 127 1 0 0 0 10 Diop Sofiane 25 3 155 2 0 0 0 47 Gouveia Tiago 24 2 30 0 0 0 0 21 Jansson Isak Chấn thương 24 1 64 0 0 0 0 90 Kevin 24 1 12 0 0 0 0 11 Wahi Elye Chấn thương 23 2 135 0 1 0 0 Huấn luyện viên # Tên Tuổi Puel Claude 64 Thủ môn # Tên Tuổi MIN 80 Diouf Yehvann 27 2 180 0 0 0 0 Hậu vệ # Tên Tuổi MIN 28 Bah Juma 19 2 180 0 0 2 0 26 Bard Melvin 25 2 180 0 0 0 0 92 Clauss Jonathan 33 2 163 0 0 1 0 4 Dante 42 1 46 0 0 0 0 33 Mendy Antoine 21 2 180 0 0 1 0 37 Peprah Kojo 21 2 135 0 0 0 0 Tiền vệ # Tên Tuổi MIN 23 Bernardeau Gabin 20 1 18 0 0 0 0 6 Boudaoui Hicham 26 1 90 0 0 0 0 39 Coulibaly Djibril 17 1 61 0 0 0 0 20 Louchet Tom 22 2 153 0 0 1 0 8 Sanson Morgan 31 1 28 0 0 0 0 Tiền đạo # Tên Tuổi MIN 10 Diop Sofiane 25 2 42 0 0 0 0 21 Jansson Isak Chấn thương 24 2 152 0 0 0 0 Huấn luyện viên # Tên Tuổi Puel Claude 64 Thủ môn # Tên Tuổi MIN 80 Diouf Yehvann 27 6 540 0 0 0 0 31 Dupe Maxime 32 2 180 0 0 0 0 Hậu vệ # Tên Tuổi MIN 2 Abdi Ali 32 7 410 0 0 0 0 28 Bah Juma 19 6 525 0 0 0 0 26 Bard Melvin 25 6 530 0 0 1 0 92 Clauss Jonathan 33 6 276 0 0 3 1 4 Dante 42 3 185 0 0 0 0 3 Mantsounga Brad-Hamilton 18 2 180 0 0 1 0 33 Mendy Antoine 21 7 416 0 0 3 0 37 Peprah Kojo 21 5 362 0 0 1 0 43 Youssouf Mousslim 20 1 12 0 0 0 0 Tiền vệ # Tên Tuổi MIN 99 Abdul Samed Salis 25 5 374 0 1 1 0 6 Boudaoui Hicham 26 3 107 0 0 0 0 45 Brignone Millan 18 1 25 0 0 0 0 39 Coulibaly Djibril 17 1 46 0 0 0 0 20 Louchet Tom 22 7 525 0 1 2 0 22 Ndombele Tanguy 29 2 148 0 0 0 0 41 Pereira Everton 18 2 99 0 0 0 0 8 Sanson Morgan 31 6 341 0 0 0 0 24 Vanhoutte Charles 27 7 453 1 1 3 0 Tiền đạo # Tên Tuổi MIN 52 Ali Kefren 18 1 12 0 0 0 0 32 Boudache Kail 19 2 61 0 0 1 0 25 Cho Mohamed-Ali 22 7 265 1 1 0 0 10 Diop Sofiane 25 5 232 0 0 0 0 47 Gouveia Tiago 24 7 381 2 0 1 0 21 Jansson Isak Chấn thương 24 4 183 0 0 0 0 90 Kevin 24 8 572 2 0 0 0 Huấn luyện viên # Tên Tuổi Puel Claude 64 Thủ môn # Tên Tuổi MIN 50 Bruyere Theo 19 0 0 0 0 0 0 80 Diouf Yehvann 27 25 2250 0 0 0 0 31 Dupe Maxime 32 11 990 0 0 0 0 30 Zelazowski Bartosz 20 0 0 0 0 0 0 Hậu vệ # Tên Tuổi MIN 2 Abdi Ali 32 22 1307 1 0 4 1 28 Bah Juma 19 28 2168 0 0 7 0 26 Bard Melvin 25 29 2427 1 1 5 0 64 Bombito Moise Chấn thương cẳng chân02.03.2026 25 2 146 0 0 1 0 92 Clauss Jonathan 33 31 2316 1 8 4 1 4 Dante 42 11 727 0 0 0 0 3 Mantsounga Brad-Hamilton 18 5 406 0 0 1 0 33 Mendy Antoine 21 25 1965 1 0 9 0 48 Monteiro Laurenzo 21 0 0 0 0 0 0 37 Peprah Kojo 21 30 2415 1 0 4 0 53 Sofikitis Yanis 19 0 0 0 0 0 0 43 Youssouf Mousslim 20 1 12 0 0 0 0 Tiền vệ # Tên Tuổi MIN 99 Abdul Samed Salis 25 22 1193 0 1 4 0 23 Bernardeau Gabin 20 6 189 0 0 0 0 6 Boudaoui Hicham 26 20 1178 1 2 4 0 45 Brignone Millan 18 1 25 0 0 0 0 39 Coulibaly Djibril 17 2 107 0 0 0 0 20 Louchet Tom 22 29 1826 3 3 4 1 22 Ndombele Tanguy 29 10 481 0 1 0 0 41 Pereira Everton 18 6 258 0 0 0 0 8 Sanson Morgan 31 31 1578 1 2 4 0 24 Vanhoutte Charles 27 27 1986 1 3 11 0 Tiền đạo # Tên Tuổi MIN 52 Ali Kefren 18 1 12 0 0 0 0 38 Bouard Enguerrand 18 0 0 0 0 0 0 32 Boudache Kail 19 7 290 2 0 1 0 25 Cho Mohamed-Ali 22 23 1434 5 4 1 0 44 Diallo Zoumana 21 3 137 1 0 0 0 10 Diop Sofiane 25 32 1910 9 2 5 0 47 Gouveia Tiago 24 21 900 2 0 2 0 21 Jansson Isak Chấn thương 24 23 945 1 0 2 0 90 Kevin 24 23 1250 2 0 1 0 42 Telusson Jah-Mason 17 0 0 0 0 0 0 11 Wahi Elye Chấn thương 23 8 511 3 1 2 0 Huấn luyện viên # Tên Tuổi Puel Claude 64 Tóm tắtĐiểm tinKết quảLịch thi đấuBảng xếp hạngChuyển nhượngĐội hình Tỷ số Mới nhất Sắp diễn ra 2025-2026 PhápLigue 1Ligue 2NationalNational 2 - Bảng ANational 2 - Bảng BNational 2 - Bảng CCoupe de FranceSuper CupPremiere Ligue NữSeconde Ligue NữHiển thị thêm (3)Coupe de France NữCoupe de la Ligue NữSuper Cup Nữ Giải đấu được ghim Đội bóng của tôi Ai Cập Albania Algeria Andorra Ấn Độ Angola Anh Ngoại hạng Anh Championship League One League Two FA Cup EFL Cup Antigua & Barbuda Áo Bundesliga Ả Rập Xê Út Argentina Armenia Aruba Azerbaijan Bắc Ireland Bắc Macedonia Bahrain Ba Lan Bangladesh Barbados Belarus Benin Bermuda Bhutan Bỉ Jupiler League Bờ Biển Ngà Bồ Đào Nha Liga Portugal Bolivia Bosnia & Herzegovina Botswana Brazil Serie A Betano Bulgaria Burkina Faso Burundi Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất Cameroon Campuchia Canada Cape Verde Chad CH Dân chủ Congo Chilê Colombia Cộng hòa Congo Cộng hòa Dominican Cộng hòa Séc Costa Rica Croatia Đài Loan Đan Mạch Đảo Faroe Đức Bundesliga 2. Bundesliga Ecuador El Salvador Estonia Eswatini Ethiopia Fiji Gabon Gambia Ghana Ghi-nê Gibraltar Gruzia Guatemala Haiti Hà Lan Eredivisie Hàn Quốc Honduras Hồng Kông Hungary Hy Lạp Iceland Indonesia Iran Iraq Ireland Israel Jamaica Jordan Kazakhstan Kenya Kosovo Kuwait Kyrgyzstan Lào Latvia Lesotho Li-băng Liberia Libya Liechtenstein Lithuania Luxembourg Ma Cao Malawi Malaysia Mali Malta Ma-rốc Martinique Mauritania Mauritius Mexico Moldova Montenegro Mozambique Mông Cổ Mỹ MLS Myanmar Nam Phi Premiership Na Uy New Zealand Nga Nhật Bản Nicaragua Niger Nigeria Oman Pakistan Palestine Panama Paraguay Peru Phần Lan Pháp Ligue 1 Philippines Qatar Romania Rwanda San Marino Scotland Senegal Serbia Seychelles Sierra Leone Singapore Síp Slovakia Slovenia Somalia Sri Lanka Sudan Suriname Syria Tajikistan Tanzania Tây Ban Nha La Liga Copa del Rey Thái Lan Thổ Nhĩ Kỳ Thụy Điển Thụy Sĩ Togo Trinidad và Tobago Trung Quốc Tunisia Turkmenistan Úc Uganda Ukraine Uruguay Uzbekistan Venezuela Việt Nam V.League 1 V.League 2 Cúp Quốc gia Wales Ý Serie A Serie B Coppa Italia Yemen Zambia Zimbabwe Bắc và Trung Mỹ Gold Cup World Championship châu Á Asian Cup World Championship ASEAN Championship châu Âu Euro Champions League Europa League UEFA Nations League Euro U21 Euro U19 World Championship Euro U17 châu Phi Africa Cup of Nations World Championship châu Úc và châu Đại Dương World Championship Nam Mỹ Copa América Copa Libertadores World Championship Thế giới World Championship Thế vận hội Olympic World Cup U20 World Cup U17 Giao hữu Quốc tế Giao hữu CLB Hỗ trợ: bạn đang xem trang trực tiếp tỉ số Nice trên chuyên mục Bóng đá/Pháp. Flashscore.vn cung cấp livescore Nice, kết quả chung cuộc và từng hiệp, bảng xếp hạng và thông tin chi tiết về các trận đấu (cầu thủ ghi bàn thắng, thẻ đỏ, so sánh tỷ lệ cược, …). Bên cạnh tỉ số Nice, bạn có thể theo dõi 1000+ giải đấu bóng đá từ hơn 90+ quốc gia trên khắp thế giới tại Flashscore.vn. Chỉ cần click chuột vào tên quốc gia ở menu bên trái và chọn giải đấu mà bạn quan tâm (kết quả giải vô địch, livescore cúp quốc gia, những giải đấu khác). Dịch vụ tỉ số Nice hoạt động theo thời gian thực, tự cập nhật trực tiếp. Các trận đấu tiếp theo: 01.03. Paris FC vs Nice, 04.03. Lorient vs Nice, 08.03. Nice vs Rennes Hiển thị thêm
Bóng đáPháp
Nice Sân vận động: Allianz Riviera (Nice) Sức chứa: 36 178 Ligue 1 Coupe de France Champions League Europa League Tổng số Thủ môn # Tên Tuổi MIN 80 Diouf Yehvann 27 16 1440 0 0 0 0 31 Dupe Maxime 32 7 630 0 0 0 0 Hậu vệ # Tên Tuổi MIN 2 Abdi Ali 32 15 897 1 0 4 1 28 Bah Juma 19 17 1193 0 0 5 0 26 Bard Melvin 25 19 1537 1 1 3 0 64 Bombito Moise Chấn thương cẳng chân02.03.2026 25 2 146 0 0 1 0 92 Clauss Jonathan 33 20 1652 1 5 0 0 4 Dante 42 7 496 0 0 0 0 3 Mantsounga Brad-Hamilton 18 1 90 0 0 0 0 33 Mendy Antoine 21 15 1279 0 0 5 0 37 Peprah Kojo 21 21 1782 1 0 3 0 Tiền vệ # Tên Tuổi MIN 99 Abdul Samed Salis 25 14 671 0 0 3 0 23 Bernardeau Gabin 20 3 72 0 0 0 0 6 Boudaoui Hicham 26 16 981 1 2 4 0 20 Louchet Tom 22 18 968 3 2 1 1 22 Ndombele Tanguy 29 6 191 0 1 0 0 41 Pereira Everton 18 3 137 0 0 0 0 8 Sanson Morgan 31 21 995 0 2 3 0 24 Vanhoutte Charles 27 18 1374 0 2 7 0 Tiền đạo # Tên Tuổi MIN 32 Boudache Kail 19 4 202 1 0 0 0 25 Cho Mohamed-Ali 22 15 1079 4 3 0 0 44 Diallo Zoumana 21 1 10 0 0 0 0 10 Diop Sofiane 25 22 1481 7 2 5 0 47 Gouveia Tiago 24 12 489 0 0 1 0 21 Jansson Isak Chấn thương 24 16 546 1 0 2 0 90 Kevin 24 14 666 0 0 1 0 11 Wahi Elye Chấn thương 23 6 376 3 0 2 0 Huấn luyện viên # Tên Tuổi Puel Claude 64 Thủ môn # Tên Tuổi MIN 80 Diouf Yehvann 27 1 90 0 0 0 0 31 Dupe Maxime 32 2 180 0 0 0 0 Hậu vệ # Tên Tuổi MIN 28 Bah Juma 19 3 270 0 0 0 0 26 Bard Melvin 25 2 180 0 0 1 0 92 Clauss Jonathan 33 3 225 0 3 0 0 3 Mantsounga Brad-Hamilton 18 2 136 0 0 0 0 33 Mendy Antoine 21 1 90 1 0 0 0 37 Peprah Kojo 21 2 136 0 0 0 0 Tiền vệ # Tên Tuổi MIN 99 Abdul Samed Salis 25 3 148 0 0 0 0 23 Bernardeau Gabin 20 2 99 0 0 0 0 20 Louchet Tom 22 2 180 0 0 0 0 22 Ndombele Tanguy 29 2 142 0 0 0 0 41 Pereira Everton 18 1 22 0 0 0 0 8 Sanson Morgan 31 3 214 1 0 1 0 24 Vanhoutte Charles 27 2 159 0 0 1 0 Tiền đạo # Tên Tuổi MIN 32 Boudache Kail 19 1 27 1 0 0 0 25 Cho Mohamed-Ali 22 1 90 0 0 1 0 44 Diallo Zoumana 21 2 127 1 0 0 0 10 Diop Sofiane 25 3 155 2 0 0 0 47 Gouveia Tiago 24 2 30 0 0 0 0 21 Jansson Isak Chấn thương 24 1 64 0 0 0 0 90 Kevin 24 1 12 0 0 0 0 11 Wahi Elye Chấn thương 23 2 135 0 1 0 0 Huấn luyện viên # Tên Tuổi Puel Claude 64 Thủ môn # Tên Tuổi MIN 80 Diouf Yehvann 27 2 180 0 0 0 0 Hậu vệ # Tên Tuổi MIN 28 Bah Juma 19 2 180 0 0 2 0 26 Bard Melvin 25 2 180 0 0 0 0 92 Clauss Jonathan 33 2 163 0 0 1 0 4 Dante 42 1 46 0 0 0 0 33 Mendy Antoine 21 2 180 0 0 1 0 37 Peprah Kojo 21 2 135 0 0 0 0 Tiền vệ # Tên Tuổi MIN 23 Bernardeau Gabin 20 1 18 0 0 0 0 6 Boudaoui Hicham 26 1 90 0 0 0 0 39 Coulibaly Djibril 17 1 61 0 0 0 0 20 Louchet Tom 22 2 153 0 0 1 0 8 Sanson Morgan 31 1 28 0 0 0 0 Tiền đạo # Tên Tuổi MIN 10 Diop Sofiane 25 2 42 0 0 0 0 21 Jansson Isak Chấn thương 24 2 152 0 0 0 0 Huấn luyện viên # Tên Tuổi Puel Claude 64 Thủ môn # Tên Tuổi MIN 80 Diouf Yehvann 27 6 540 0 0 0 0 31 Dupe Maxime 32 2 180 0 0 0 0 Hậu vệ # Tên Tuổi MIN 2 Abdi Ali 32 7 410 0 0 0 0 28 Bah Juma 19 6 525 0 0 0 0 26 Bard Melvin 25 6 530 0 0 1 0 92 Clauss Jonathan 33 6 276 0 0 3 1 4 Dante 42 3 185 0 0 0 0 3 Mantsounga Brad-Hamilton 18 2 180 0 0 1 0 33 Mendy Antoine 21 7 416 0 0 3 0 37 Peprah Kojo 21 5 362 0 0 1 0 43 Youssouf Mousslim 20 1 12 0 0 0 0 Tiền vệ # Tên Tuổi MIN 99 Abdul Samed Salis 25 5 374 0 1 1 0 6 Boudaoui Hicham 26 3 107 0 0 0 0 45 Brignone Millan 18 1 25 0 0 0 0 39 Coulibaly Djibril 17 1 46 0 0 0 0 20 Louchet Tom 22 7 525 0 1 2 0 22 Ndombele Tanguy 29 2 148 0 0 0 0 41 Pereira Everton 18 2 99 0 0 0 0 8 Sanson Morgan 31 6 341 0 0 0 0 24 Vanhoutte Charles 27 7 453 1 1 3 0 Tiền đạo # Tên Tuổi MIN 52 Ali Kefren 18 1 12 0 0 0 0 32 Boudache Kail 19 2 61 0 0 1 0 25 Cho Mohamed-Ali 22 7 265 1 1 0 0 10 Diop Sofiane 25 5 232 0 0 0 0 47 Gouveia Tiago 24 7 381 2 0 1 0 21 Jansson Isak Chấn thương 24 4 183 0 0 0 0 90 Kevin 24 8 572 2 0 0 0 Huấn luyện viên # Tên Tuổi Puel Claude 64 Thủ môn # Tên Tuổi MIN 50 Bruyere Theo 19 0 0 0 0 0 0 80 Diouf Yehvann 27 25 2250 0 0 0 0 31 Dupe Maxime 32 11 990 0 0 0 0 30 Zelazowski Bartosz 20 0 0 0 0 0 0 Hậu vệ # Tên Tuổi MIN 2 Abdi Ali 32 22 1307 1 0 4 1 28 Bah Juma 19 28 2168 0 0 7 0 26 Bard Melvin 25 29 2427 1 1 5 0 64 Bombito Moise Chấn thương cẳng chân02.03.2026 25 2 146 0 0 1 0 92 Clauss Jonathan 33 31 2316 1 8 4 1 4 Dante 42 11 727 0 0 0 0 3 Mantsounga Brad-Hamilton 18 5 406 0 0 1 0 33 Mendy Antoine 21 25 1965 1 0 9 0 48 Monteiro Laurenzo 21 0 0 0 0 0 0 37 Peprah Kojo 21 30 2415 1 0 4 0 53 Sofikitis Yanis 19 0 0 0 0 0 0 43 Youssouf Mousslim 20 1 12 0 0 0 0 Tiền vệ # Tên Tuổi MIN 99 Abdul Samed Salis 25 22 1193 0 1 4 0 23 Bernardeau Gabin 20 6 189 0 0 0 0 6 Boudaoui Hicham 26 20 1178 1 2 4 0 45 Brignone Millan 18 1 25 0 0 0 0 39 Coulibaly Djibril 17 2 107 0 0 0 0 20 Louchet Tom 22 29 1826 3 3 4 1 22 Ndombele Tanguy 29 10 481 0 1 0 0 41 Pereira Everton 18 6 258 0 0 0 0 8 Sanson Morgan 31 31 1578 1 2 4 0 24 Vanhoutte Charles 27 27 1986 1 3 11 0 Tiền đạo # Tên Tuổi MIN 52 Ali Kefren 18 1 12 0 0 0 0 38 Bouard Enguerrand 18 0 0 0 0 0 0 32 Boudache Kail 19 7 290 2 0 1 0 25 Cho Mohamed-Ali 22 23 1434 5 4 1 0 44 Diallo Zoumana 21 3 137 1 0 0 0 10 Diop Sofiane 25 32 1910 9 2 5 0 47 Gouveia Tiago 24 21 900 2 0 2 0 21 Jansson Isak Chấn thương 24 23 945 1 0 2 0 90 Kevin 24 23 1250 2 0 1 0 42 Telusson Jah-Mason 17 0 0 0 0 0 0 11 Wahi Elye Chấn thương 23 8 511 3 1 2 0 Huấn luyện viên # Tên Tuổi Puel Claude 64 Tóm tắtĐiểm tinKết quảLịch thi đấuBảng xếp hạngChuyển nhượngĐội hình Tỷ số Mới nhất Sắp diễn ra 2025-2026 PhápLigue 1Ligue 2NationalNational 2 - Bảng ANational 2 - Bảng BNational 2 - Bảng CCoupe de FranceSuper CupPremiere Ligue NữSeconde Ligue NữHiển thị thêm (3)Coupe de France NữCoupe de la Ligue NữSuper Cup Nữ Giải đấu được ghim Đội bóng của tôi Ai Cập Albania Algeria Andorra Ấn Độ Angola Anh Ngoại hạng Anh Championship League One League Two FA Cup EFL Cup Antigua & Barbuda Áo Bundesliga Ả Rập Xê Út Argentina Armenia Aruba Azerbaijan Bắc Ireland Bắc Macedonia Bahrain Ba Lan Bangladesh Barbados Belarus Benin Bermuda Bhutan Bỉ Jupiler League Bờ Biển Ngà Bồ Đào Nha Liga Portugal Bolivia Bosnia & Herzegovina Botswana Brazil Serie A Betano Bulgaria Burkina Faso Burundi Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất Cameroon Campuchia Canada Cape Verde Chad CH Dân chủ Congo Chilê Colombia Cộng hòa Congo Cộng hòa Dominican Cộng hòa Séc Costa Rica Croatia Đài Loan Đan Mạch Đảo Faroe Đức Bundesliga 2. Bundesliga Ecuador El Salvador Estonia Eswatini Ethiopia Fiji Gabon Gambia Ghana Ghi-nê Gibraltar Gruzia Guatemala Haiti Hà Lan Eredivisie Hàn Quốc Honduras Hồng Kông Hungary Hy Lạp Iceland Indonesia Iran Iraq Ireland Israel Jamaica Jordan Kazakhstan Kenya Kosovo Kuwait Kyrgyzstan Lào Latvia Lesotho Li-băng Liberia Libya Liechtenstein Lithuania Luxembourg Ma Cao Malawi Malaysia Mali Malta Ma-rốc Martinique Mauritania Mauritius Mexico Moldova Montenegro Mozambique Mông Cổ Mỹ MLS Myanmar Nam Phi Premiership Na Uy New Zealand Nga Nhật Bản Nicaragua Niger Nigeria Oman Pakistan Palestine Panama Paraguay Peru Phần Lan Pháp Ligue 1 Philippines Qatar Romania Rwanda San Marino Scotland Senegal Serbia Seychelles Sierra Leone Singapore Síp Slovakia Slovenia Somalia Sri Lanka Sudan Suriname Syria Tajikistan Tanzania Tây Ban Nha La Liga Copa del Rey Thái Lan Thổ Nhĩ Kỳ Thụy Điển Thụy Sĩ Togo Trinidad và Tobago Trung Quốc Tunisia Turkmenistan Úc Uganda Ukraine Uruguay Uzbekistan Venezuela Việt Nam V.League 1 V.League 2 Cúp Quốc gia Wales Ý Serie A Serie B Coppa Italia Yemen Zambia Zimbabwe Bắc và Trung Mỹ Gold Cup World Championship châu Á Asian Cup World Championship ASEAN Championship châu Âu Euro Champions League Europa League UEFA Nations League Euro U21 Euro U19 World Championship Euro U17 châu Phi Africa Cup of Nations World Championship châu Úc và châu Đại Dương World Championship Nam Mỹ Copa América Copa Libertadores World Championship Thế giới World Championship Thế vận hội Olympic World Cup U20 World Cup U17 Giao hữu Quốc tế Giao hữu CLB Hỗ trợ: bạn đang xem trang trực tiếp tỉ số Nice trên chuyên mục Bóng đá/Pháp. Flashscore.vn cung cấp livescore Nice, kết quả chung cuộc và từng hiệp, bảng xếp hạng và thông tin chi tiết về các trận đấu (cầu thủ ghi bàn thắng, thẻ đỏ, so sánh tỷ lệ cược, …). Bên cạnh tỉ số Nice, bạn có thể theo dõi 1000+ giải đấu bóng đá từ hơn 90+ quốc gia trên khắp thế giới tại Flashscore.vn. Chỉ cần click chuột vào tên quốc gia ở menu bên trái và chọn giải đấu mà bạn quan tâm (kết quả giải vô địch, livescore cúp quốc gia, những giải đấu khác). Dịch vụ tỉ số Nice hoạt động theo thời gian thực, tự cập nhật trực tiếp. Các trận đấu tiếp theo: 01.03. Paris FC vs Nice, 04.03. Lorient vs Nice, 08.03. Nice vs Rennes Hiển thị thêm Từ khóa » Trận Ogc Nice
-
Kết Quả Nice Hôm Nay, KQ OGC Nice Mới Nhất - KQBD
-
OGC Nice Kết Quả Trực Tiếp Finished - Fscore
-
OGC Nice U19 Kết Quả Trực Tiếp - Fscore
-
Trận Nice - Marseille Bị Hoãn ở Phút 75 Vì CĐV Lao Vào Sân đánh ...
-
Kết Quả Trận Nice Vs Marseille, 02h00 Ngày 28/10
-
Kết Quả Trận Troyes Vs Nice, 18h00 Ngày 17/10
-
Nhận định Bóng đá Nice Vs PSG (3h Ngày 6/3): Chủ Nhà Gặp Khó
-
OGC Nice – Wikipedia Tiếng Việt
-
Nhận định, Soi Kèo Roma Vs Nice 1h00 Ngày 24/7 (Giao Hữu Hè 2022)
-
Trực Tiếp Trận đấu: OGC Nice Vs Lorient Lúc 18:00 Ngày 17/04/2022
-
Nhận định, Soi Kèo Nice Vs Nantes Cúp Quốc Gia Pháp Hôm Nay
-
Nhận định Bóng đá Nice Vs Marseille, 03h15 Ngày 10/2 - Bongdaplus
-
Nhận định Bóng đá Lyon Vs Nice , 03h00 Ngày 13/2: Nợ Chồng Nợ Chất
-
Nhận định Kết Quả Nice Vs Nantes, 03h00 Ngày 15/1