Bóng đá, Pháp: Paris SG Trực Tiếp Tỉ Số, Kết Quả, Lịch Thi đấu
Có thể bạn quan tâm
Bóng đá, Pháp: PSG trực tiếp tỉ số, kết quả, lịch thi đấu Quan tâm Bóng đá Tennis Cầu lông Bóng rổ Bóng chuyền Futsal Hockey Bandy B.Chuyền Bãi biển Bida snooker Bóng bàn Bóng bầu dục Mỹ Bóng bầu dục Úc Bóng chày Bóng chuyền Bóng đá Bóng đá bãi biển Bóng ném Bóng nước Bóng rổ Cầu lông Cricket Đua ngựa Đua xe Đua xe đạp Floorball Futsal Golf Hockey Hockey trên cỏ Kabaddi Netball Pesäpallo Phi tiêu Quyền Anh Rugby League Rugby Union Tennis Thể thao điện tử T.Thao Mùa đông Võ tổng hợp MMA AD
PSG Sân vận động: Parc des Princes (Paris) Sức chứa: 48 229 Ligue 1 Coupe de France Super Cup Champions League Tổng số Thủ môn # Tên Tuổi MIN 30 Chevalier Lucas 24 16 1440 0 0 0 0 39 Safonov Matvey Gãy tay 26 2 180 0 0 0 0 Hậu vệ # Tên Tuổi MIN 4 Beraldo Lucas 22 9 647 1 0 0 0 2 Hakimi Achraf 27 9 657 2 0 2 0 21 Hernandez Lucas 29 13 878 0 1 2 0 5 Marquinhos 31 9 603 0 0 0 0 25 Mendes Nuno 23 12 749 2 2 1 0 51 Pacho Willian 24 13 1015 0 0 0 0 6 Zabarnyi Ilya 23 15 1218 1 0 3 0 Tiền vệ # Tên Tuổi MIN 19 Lee Kang-In Chấn thương đùi 24 14 869 1 2 2 0 24 Mayulu Senny 19 14 925 2 2 1 0 17 Neves Joao Chấn thương cơ 21 10 726 5 1 0 0 45 Nsoki Noah 18 1 8 0 0 0 0 8 Ruiz Fabian 29 13 800 1 2 0 0 17 Vitinha 25 17 1291 1 7 1 0 33 Zaire-Emery Warren 19 18 1433 1 2 1 0 Tiền đạo # Tên Tuổi MIN 29 Barcola Bradley 23 15 841 6 0 2 0 10 Dembele Ousmane 28 10 488 5 2 0 0 14 Doue Desire 20 9 514 3 2 0 0 24 Jangeal Mathis 17 1 11 0 0 0 0 7 Kvaratskhelia Khvicha 24 15 755 3 3 1 0 49 Mbaye Ibrahim 17 14 662 1 2 0 0 5 Ndjantou Quentin Chấn thương cơ 18 10 362 1 1 1 0 9 Ramos Goncalo 24 18 827 4 0 2 0 Huấn luyện viên # Tên Tuổi Luis Enrique 55 Thủ môn # Tên Tuổi MIN 30 Chevalier Lucas 24 1 90 0 0 0 0 89 Marin Renato 19 1 90 0 0 0 0 Hậu vệ # Tên Tuổi MIN 4 Beraldo Lucas 22 2 180 0 0 0 0 2 Boly David 16 1 29 0 0 0 0 21 Hernandez Lucas 29 1 90 0 0 0 0 43 Kamara Noham 18 1 30 0 0 0 0 25 Mendes Nuno 23 1 27 0 0 0 0 51 Pacho Willian 24 1 64 0 0 0 0 6 Zabarnyi Ilya 23 2 180 0 0 0 0 Tiền vệ # Tên Tuổi MIN 24 Mayulu Senny 19 2 155 0 1 0 0 17 Neves Joao Chấn thương cơ 21 1 62 0 0 0 0 45 Nsoki Noah 18 1 30 0 0 0 0 8 Ruiz Fabian 29 2 120 0 0 0 0 17 Vitinha 25 1 90 0 0 0 0 33 Zaire-Emery Warren 19 2 151 0 0 0 0 Tiền đạo # Tên Tuổi MIN 29 Barcola Bradley 23 1 90 0 0 1 0 10 Dembele Ousmane 28 2 88 1 1 0 0 14 Doue Desire 20 2 87 1 0 1 0 24 Jangeal Mathis 17 1 45 0 0 0 0 7 Kvaratskhelia Khvicha 24 1 64 0 0 0 0 5 Ndjantou Quentin Chấn thương cơ 18 1 46 0 0 0 0 9 Ramos Goncalo 24 2 180 2 0 0 0 Huấn luyện viên # Tên Tuổi Luis Enrique 55 Thủ môn # Tên Tuổi MIN 30 Chevalier Lucas 24 1 90 0 0 0 0 Hậu vệ # Tên Tuổi MIN 5 Marquinhos 31 1 90 0 0 0 0 25 Mendes Nuno 23 1 90 0 0 0 0 51 Pacho Willian 24 1 90 0 0 0 0 Tiền vệ # Tên Tuổi MIN 24 Mayulu Senny 19 1 2 0 0 0 0 17 Neves Joao Chấn thương cơ 21 1 90 0 0 0 0 8 Ruiz Fabian 29 1 89 0 0 0 0 17 Vitinha 25 1 90 0 1 0 0 33 Zaire-Emery Warren 19 1 89 0 0 1 0 Tiền đạo # Tên Tuổi MIN 29 Barcola Bradley 23 1 19 0 1 0 0 10 Dembele Ousmane 28 1 90 1 0 0 0 14 Doue Desire 20 1 90 0 0 0 0 7 Kvaratskhelia Khvicha 24 1 72 0 0 0 0 9 Ramos Goncalo 24 1 2 1 0 1 0 Huấn luyện viên # Tên Tuổi Luis Enrique 55 Thủ môn # Tên Tuổi MIN 30 Chevalier Lucas 24 6 540 0 0 0 0 39 Safonov Matvey Gãy tay 26 1 90 0 0 0 0 Hậu vệ # Tên Tuổi MIN 2 Hakimi Achraf 27 4 316 0 2 1 0 21 Hernandez Lucas 29 3 116 0 0 0 1 5 Marquinhos 31 5 406 1 0 0 0 25 Mendes Nuno 23 7 571 2 2 2 0 51 Pacho Willian 24 7 630 2 0 0 0 6 Zabarnyi Ilya 23 6 200 0 0 1 1 Tiền vệ # Tên Tuổi MIN 19 Lee Kang-In Chấn thương đùi 24 5 176 0 1 0 0 24 Mayulu Senny 19 6 371 1 0 0 0 17 Neves Joao Chấn thương cơ 21 4 263 1 1 0 0 8 Ruiz Fabian 29 6 453 1 1 0 0 17 Vitinha 25 7 630 4 1 0 0 33 Zaire-Emery Warren 19 7 562 0 0 1 0 Tiền đạo # Tên Tuổi MIN 29 Barcola Bradley 23 7 513 0 2 0 0 10 Dembele Ousmane 28 4 155 1 1 0 0 14 Doue Desire 20 3 165 2 0 0 0 7 Kvaratskhelia Khvicha 24 6 422 3 2 1 0 49 Mbaye Ibrahim 17 3 100 0 0 0 0 5 Ndjantou Quentin Chấn thương cơ 18 3 105 0 1 0 0 9 Ramos Goncalo 24 6 122 2 0 0 0 Huấn luyện viên # Tên Tuổi Luis Enrique 55 Thủ môn # Tên Tuổi MIN 30 Chevalier Lucas 24 24 2160 0 0 0 0 60 James Martin 17 0 0 0 0 0 0 89 Marin Renato 19 1 90 0 0 0 0 39 Safonov Matvey Gãy tay 26 3 270 0 0 0 0 Hậu vệ # Tên Tuổi MIN 4 Beraldo Lucas 22 11 827 1 0 0 0 2 Boly David 16 1 29 0 0 0 0 2 Hakimi Achraf 27 13 973 2 2 3 0 21 Hernandez Lucas 29 17 1084 0 1 2 1 43 Kamara Noham 18 1 30 0 0 0 0 5 Marquinhos 31 15 1099 1 0 0 0 25 Mendes Nuno 23 21 1437 4 4 3 0 51 Pacho Willian 24 22 1799 2 0 0 0 6 Zabarnyi Ilya 23 23 1598 1 0 4 1 Tiền vệ # Tên Tuổi MIN 8 Khafi Yanis 19 0 0 0 0 0 0 19 Lee Kang-In Chấn thương đùi 24 19 1045 1 3 2 0 24 Mayulu Senny 19 23 1453 3 3 1 0 17 Neves Joao Chấn thương cơ 21 16 1141 6 2 0 0 45 Nsoki Noah 18 2 38 0 0 0 0 8 Ruiz Fabian 29 22 1462 2 3 0 0 26 Slama Wassim 17 0 0 0 0 0 0 17 Vitinha 25 26 2101 5 9 1 0 33 Zaire-Emery Warren 19 28 2235 1 2 3 0 Tiền đạo # Tên Tuổi MIN 29 Barcola Bradley 23 24 1463 6 3 3 0 10 Dembele Ousmane 28 17 821 8 4 0 0 14 Doue Desire 20 15 856 6 2 1 0 24 Jangeal Mathis 17 2 56 0 0 0 0 7 Kvaratskhelia Khvicha 24 23 1313 6 5 2 0 49 Mbaye Ibrahim 17 17 762 1 2 0 0 5 Ndjantou Quentin Chấn thương cơ 18 14 513 1 2 1 0 9 Ramos Goncalo 24 27 1131 9 0 3 0 Huấn luyện viên # Tên Tuổi Luis Enrique 55 Tóm tắtĐiểm tinKết quảLịch thi đấuBảng xếp hạngChuyển nhượngĐội hình Tỷ số Mới nhất Sắp diễn ra 2025-2026 PhápLigue 1Ligue 2NationalNational 2 - Bảng ANational 2 - Bảng BNational 2 - Bảng CCoupe de FranceSuper CupPremiere Ligue NữSeconde Ligue NữHiển thị thêm (3)Coupe de France NữCoupe de la Ligue NữSuper Cup Nữ Giải đấu được ghim Đội bóng của tôi Ai Cập Albania Algeria Andorra Ấn Độ Angola Anh Ngoại hạng Anh Championship League One League Two FA Cup EFL Cup Antigua & Barbuda Áo Bundesliga Ả Rập Xê Út Argentina Armenia Aruba Azerbaijan Bắc Ireland Bắc Macedonia Bahrain Ba Lan Bangladesh Barbados Belarus Benin Bermuda Bhutan Bỉ Jupiler League Bờ Biển Ngà Bồ Đào Nha Liga Portugal Bolivia Bosnia & Herzegovina Botswana Brazil Serie A Betano Bulgaria Burkina Faso Burundi Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất Cameroon Campuchia Canada Cape Verde Chad CH Dân chủ Congo Chilê Colombia Cộng hòa Congo Cộng hòa Dominican Cộng hòa Séc Costa Rica Croatia Đài Loan Đan Mạch Đảo Faroe Đức Bundesliga 2. Bundesliga Ecuador El Salvador Estonia Eswatini Ethiopia Fiji Gabon Gambia Ghana Ghi-nê Gibraltar Gruzia Guatemala Haiti Hà Lan Eredivisie Hàn Quốc Honduras Hồng Kông Hungary Hy Lạp Iceland Indonesia Iran Iraq Ireland Israel Jamaica Jordan Kazakhstan Kenya Kosovo Kuwait Kyrgyzstan Lào Latvia Lesotho Li-băng Liberia Libya Liechtenstein Lithuania Luxembourg Ma Cao Malawi Malaysia Mali Malta Ma-rốc Martinique Mauritania Mauritius Mexico Moldova Montenegro Mozambique Mông Cổ Mỹ MLS Myanmar Nam Phi Premiership Na Uy New Zealand Nga Nhật Bản Nicaragua Niger Nigeria Oman Pakistan Palestine Panama Paraguay Peru Phần Lan Pháp Ligue 1 Philippines Qatar Romania Rwanda San Marino Scotland Senegal Serbia Seychelles Sierra Leone Singapore Síp Slovakia Slovenia Somalia Sri Lanka Sudan Suriname Syria Tajikistan Tanzania Tây Ban Nha La Liga Copa del Rey Thái Lan Thổ Nhĩ Kỳ Thụy Điển Thụy Sĩ Togo Trinidad và Tobago Trung Quốc Tunisia Turkmenistan Úc Uganda Ukraine Uruguay Uzbekistan Venezuela Việt Nam V.League 1 V.League 2 Cúp Quốc gia Wales Ý Serie A Serie B Coppa Italia Yemen Zambia Zimbabwe Bắc và Trung Mỹ Gold Cup World Championship châu Á Asian Cup World Championship ASEAN Championship châu Âu Euro Champions League Europa League UEFA Nations League Euro U21 Euro U19 World Championship Euro U17 châu Phi Africa Cup of Nations World Championship châu Úc và châu Đại Dương World Championship Nam Mỹ Copa América Copa Libertadores World Championship Thế giới World Championship Thế vận hội Olympic World Cup U20 World Cup U17 Giao hữu Quốc tế Giao hữu CLB Hỗ trợ: bạn đang xem trang trực tiếp tỉ số PSG trên chuyên mục Bóng đá/Pháp. Flashscore.vn cung cấp livescore PSG, kết quả chung cuộc và từng hiệp, bảng xếp hạng và thông tin chi tiết về các trận đấu (cầu thủ ghi bàn thắng, thẻ đỏ, so sánh tỷ lệ cược, …). Bên cạnh tỉ số PSG, bạn có thể theo dõi 1000+ giải đấu bóng đá từ hơn 90+ quốc gia trên khắp thế giới tại Flashscore.vn. Chỉ cần click chuột vào tên quốc gia ở menu bên trái và chọn giải đấu mà bạn quan tâm (kết quả giải vô địch, livescore cúp quốc gia, những giải đấu khác). Dịch vụ tỉ số PSG hoạt động theo thời gian thực, tự cập nhật trực tiếp. Các trận đấu tiếp theo: 23.01. Auxerre vs Paris SG, 28.01. Paris SG vs Newcastle Utd, 01.02. Strasbourg vs Paris SG Hiển thị thêm
Bóng đáPháp
PSG Sân vận động: Parc des Princes (Paris) Sức chứa: 48 229 Ligue 1 Coupe de France Super Cup Champions League Tổng số Thủ môn # Tên Tuổi MIN 30 Chevalier Lucas 24 16 1440 0 0 0 0 39 Safonov Matvey Gãy tay 26 2 180 0 0 0 0 Hậu vệ # Tên Tuổi MIN 4 Beraldo Lucas 22 9 647 1 0 0 0 2 Hakimi Achraf 27 9 657 2 0 2 0 21 Hernandez Lucas 29 13 878 0 1 2 0 5 Marquinhos 31 9 603 0 0 0 0 25 Mendes Nuno 23 12 749 2 2 1 0 51 Pacho Willian 24 13 1015 0 0 0 0 6 Zabarnyi Ilya 23 15 1218 1 0 3 0 Tiền vệ # Tên Tuổi MIN 19 Lee Kang-In Chấn thương đùi 24 14 869 1 2 2 0 24 Mayulu Senny 19 14 925 2 2 1 0 17 Neves Joao Chấn thương cơ 21 10 726 5 1 0 0 45 Nsoki Noah 18 1 8 0 0 0 0 8 Ruiz Fabian 29 13 800 1 2 0 0 17 Vitinha 25 17 1291 1 7 1 0 33 Zaire-Emery Warren 19 18 1433 1 2 1 0 Tiền đạo # Tên Tuổi MIN 29 Barcola Bradley 23 15 841 6 0 2 0 10 Dembele Ousmane 28 10 488 5 2 0 0 14 Doue Desire 20 9 514 3 2 0 0 24 Jangeal Mathis 17 1 11 0 0 0 0 7 Kvaratskhelia Khvicha 24 15 755 3 3 1 0 49 Mbaye Ibrahim 17 14 662 1 2 0 0 5 Ndjantou Quentin Chấn thương cơ 18 10 362 1 1 1 0 9 Ramos Goncalo 24 18 827 4 0 2 0 Huấn luyện viên # Tên Tuổi Luis Enrique 55 Thủ môn # Tên Tuổi MIN 30 Chevalier Lucas 24 1 90 0 0 0 0 89 Marin Renato 19 1 90 0 0 0 0 Hậu vệ # Tên Tuổi MIN 4 Beraldo Lucas 22 2 180 0 0 0 0 2 Boly David 16 1 29 0 0 0 0 21 Hernandez Lucas 29 1 90 0 0 0 0 43 Kamara Noham 18 1 30 0 0 0 0 25 Mendes Nuno 23 1 27 0 0 0 0 51 Pacho Willian 24 1 64 0 0 0 0 6 Zabarnyi Ilya 23 2 180 0 0 0 0 Tiền vệ # Tên Tuổi MIN 24 Mayulu Senny 19 2 155 0 1 0 0 17 Neves Joao Chấn thương cơ 21 1 62 0 0 0 0 45 Nsoki Noah 18 1 30 0 0 0 0 8 Ruiz Fabian 29 2 120 0 0 0 0 17 Vitinha 25 1 90 0 0 0 0 33 Zaire-Emery Warren 19 2 151 0 0 0 0 Tiền đạo # Tên Tuổi MIN 29 Barcola Bradley 23 1 90 0 0 1 0 10 Dembele Ousmane 28 2 88 1 1 0 0 14 Doue Desire 20 2 87 1 0 1 0 24 Jangeal Mathis 17 1 45 0 0 0 0 7 Kvaratskhelia Khvicha 24 1 64 0 0 0 0 5 Ndjantou Quentin Chấn thương cơ 18 1 46 0 0 0 0 9 Ramos Goncalo 24 2 180 2 0 0 0 Huấn luyện viên # Tên Tuổi Luis Enrique 55 Thủ môn # Tên Tuổi MIN 30 Chevalier Lucas 24 1 90 0 0 0 0 Hậu vệ # Tên Tuổi MIN 5 Marquinhos 31 1 90 0 0 0 0 25 Mendes Nuno 23 1 90 0 0 0 0 51 Pacho Willian 24 1 90 0 0 0 0 Tiền vệ # Tên Tuổi MIN 24 Mayulu Senny 19 1 2 0 0 0 0 17 Neves Joao Chấn thương cơ 21 1 90 0 0 0 0 8 Ruiz Fabian 29 1 89 0 0 0 0 17 Vitinha 25 1 90 0 1 0 0 33 Zaire-Emery Warren 19 1 89 0 0 1 0 Tiền đạo # Tên Tuổi MIN 29 Barcola Bradley 23 1 19 0 1 0 0 10 Dembele Ousmane 28 1 90 1 0 0 0 14 Doue Desire 20 1 90 0 0 0 0 7 Kvaratskhelia Khvicha 24 1 72 0 0 0 0 9 Ramos Goncalo 24 1 2 1 0 1 0 Huấn luyện viên # Tên Tuổi Luis Enrique 55 Thủ môn # Tên Tuổi MIN 30 Chevalier Lucas 24 6 540 0 0 0 0 39 Safonov Matvey Gãy tay 26 1 90 0 0 0 0 Hậu vệ # Tên Tuổi MIN 2 Hakimi Achraf 27 4 316 0 2 1 0 21 Hernandez Lucas 29 3 116 0 0 0 1 5 Marquinhos 31 5 406 1 0 0 0 25 Mendes Nuno 23 7 571 2 2 2 0 51 Pacho Willian 24 7 630 2 0 0 0 6 Zabarnyi Ilya 23 6 200 0 0 1 1 Tiền vệ # Tên Tuổi MIN 19 Lee Kang-In Chấn thương đùi 24 5 176 0 1 0 0 24 Mayulu Senny 19 6 371 1 0 0 0 17 Neves Joao Chấn thương cơ 21 4 263 1 1 0 0 8 Ruiz Fabian 29 6 453 1 1 0 0 17 Vitinha 25 7 630 4 1 0 0 33 Zaire-Emery Warren 19 7 562 0 0 1 0 Tiền đạo # Tên Tuổi MIN 29 Barcola Bradley 23 7 513 0 2 0 0 10 Dembele Ousmane 28 4 155 1 1 0 0 14 Doue Desire 20 3 165 2 0 0 0 7 Kvaratskhelia Khvicha 24 6 422 3 2 1 0 49 Mbaye Ibrahim 17 3 100 0 0 0 0 5 Ndjantou Quentin Chấn thương cơ 18 3 105 0 1 0 0 9 Ramos Goncalo 24 6 122 2 0 0 0 Huấn luyện viên # Tên Tuổi Luis Enrique 55 Thủ môn # Tên Tuổi MIN 30 Chevalier Lucas 24 24 2160 0 0 0 0 60 James Martin 17 0 0 0 0 0 0 89 Marin Renato 19 1 90 0 0 0 0 39 Safonov Matvey Gãy tay 26 3 270 0 0 0 0 Hậu vệ # Tên Tuổi MIN 4 Beraldo Lucas 22 11 827 1 0 0 0 2 Boly David 16 1 29 0 0 0 0 2 Hakimi Achraf 27 13 973 2 2 3 0 21 Hernandez Lucas 29 17 1084 0 1 2 1 43 Kamara Noham 18 1 30 0 0 0 0 5 Marquinhos 31 15 1099 1 0 0 0 25 Mendes Nuno 23 21 1437 4 4 3 0 51 Pacho Willian 24 22 1799 2 0 0 0 6 Zabarnyi Ilya 23 23 1598 1 0 4 1 Tiền vệ # Tên Tuổi MIN 8 Khafi Yanis 19 0 0 0 0 0 0 19 Lee Kang-In Chấn thương đùi 24 19 1045 1 3 2 0 24 Mayulu Senny 19 23 1453 3 3 1 0 17 Neves Joao Chấn thương cơ 21 16 1141 6 2 0 0 45 Nsoki Noah 18 2 38 0 0 0 0 8 Ruiz Fabian 29 22 1462 2 3 0 0 26 Slama Wassim 17 0 0 0 0 0 0 17 Vitinha 25 26 2101 5 9 1 0 33 Zaire-Emery Warren 19 28 2235 1 2 3 0 Tiền đạo # Tên Tuổi MIN 29 Barcola Bradley 23 24 1463 6 3 3 0 10 Dembele Ousmane 28 17 821 8 4 0 0 14 Doue Desire 20 15 856 6 2 1 0 24 Jangeal Mathis 17 2 56 0 0 0 0 7 Kvaratskhelia Khvicha 24 23 1313 6 5 2 0 49 Mbaye Ibrahim 17 17 762 1 2 0 0 5 Ndjantou Quentin Chấn thương cơ 18 14 513 1 2 1 0 9 Ramos Goncalo 24 27 1131 9 0 3 0 Huấn luyện viên # Tên Tuổi Luis Enrique 55 Tóm tắtĐiểm tinKết quảLịch thi đấuBảng xếp hạngChuyển nhượngĐội hình Tỷ số Mới nhất Sắp diễn ra 2025-2026 PhápLigue 1Ligue 2NationalNational 2 - Bảng ANational 2 - Bảng BNational 2 - Bảng CCoupe de FranceSuper CupPremiere Ligue NữSeconde Ligue NữHiển thị thêm (3)Coupe de France NữCoupe de la Ligue NữSuper Cup Nữ Giải đấu được ghim Đội bóng của tôi Ai Cập Albania Algeria Andorra Ấn Độ Angola Anh Ngoại hạng Anh Championship League One League Two FA Cup EFL Cup Antigua & Barbuda Áo Bundesliga Ả Rập Xê Út Argentina Armenia Aruba Azerbaijan Bắc Ireland Bắc Macedonia Bahrain Ba Lan Bangladesh Barbados Belarus Benin Bermuda Bhutan Bỉ Jupiler League Bờ Biển Ngà Bồ Đào Nha Liga Portugal Bolivia Bosnia & Herzegovina Botswana Brazil Serie A Betano Bulgaria Burkina Faso Burundi Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất Cameroon Campuchia Canada Cape Verde Chad CH Dân chủ Congo Chilê Colombia Cộng hòa Congo Cộng hòa Dominican Cộng hòa Séc Costa Rica Croatia Đài Loan Đan Mạch Đảo Faroe Đức Bundesliga 2. Bundesliga Ecuador El Salvador Estonia Eswatini Ethiopia Fiji Gabon Gambia Ghana Ghi-nê Gibraltar Gruzia Guatemala Haiti Hà Lan Eredivisie Hàn Quốc Honduras Hồng Kông Hungary Hy Lạp Iceland Indonesia Iran Iraq Ireland Israel Jamaica Jordan Kazakhstan Kenya Kosovo Kuwait Kyrgyzstan Lào Latvia Lesotho Li-băng Liberia Libya Liechtenstein Lithuania Luxembourg Ma Cao Malawi Malaysia Mali Malta Ma-rốc Martinique Mauritania Mauritius Mexico Moldova Montenegro Mozambique Mông Cổ Mỹ MLS Myanmar Nam Phi Premiership Na Uy New Zealand Nga Nhật Bản Nicaragua Niger Nigeria Oman Pakistan Palestine Panama Paraguay Peru Phần Lan Pháp Ligue 1 Philippines Qatar Romania Rwanda San Marino Scotland Senegal Serbia Seychelles Sierra Leone Singapore Síp Slovakia Slovenia Somalia Sri Lanka Sudan Suriname Syria Tajikistan Tanzania Tây Ban Nha La Liga Copa del Rey Thái Lan Thổ Nhĩ Kỳ Thụy Điển Thụy Sĩ Togo Trinidad và Tobago Trung Quốc Tunisia Turkmenistan Úc Uganda Ukraine Uruguay Uzbekistan Venezuela Việt Nam V.League 1 V.League 2 Cúp Quốc gia Wales Ý Serie A Serie B Coppa Italia Yemen Zambia Zimbabwe Bắc và Trung Mỹ Gold Cup World Championship châu Á Asian Cup World Championship ASEAN Championship châu Âu Euro Champions League Europa League UEFA Nations League Euro U21 Euro U19 World Championship Euro U17 châu Phi Africa Cup of Nations World Championship châu Úc và châu Đại Dương World Championship Nam Mỹ Copa América Copa Libertadores World Championship Thế giới World Championship Thế vận hội Olympic World Cup U20 World Cup U17 Giao hữu Quốc tế Giao hữu CLB Hỗ trợ: bạn đang xem trang trực tiếp tỉ số PSG trên chuyên mục Bóng đá/Pháp. Flashscore.vn cung cấp livescore PSG, kết quả chung cuộc và từng hiệp, bảng xếp hạng và thông tin chi tiết về các trận đấu (cầu thủ ghi bàn thắng, thẻ đỏ, so sánh tỷ lệ cược, …). Bên cạnh tỉ số PSG, bạn có thể theo dõi 1000+ giải đấu bóng đá từ hơn 90+ quốc gia trên khắp thế giới tại Flashscore.vn. Chỉ cần click chuột vào tên quốc gia ở menu bên trái và chọn giải đấu mà bạn quan tâm (kết quả giải vô địch, livescore cúp quốc gia, những giải đấu khác). Dịch vụ tỉ số PSG hoạt động theo thời gian thực, tự cập nhật trực tiếp. Các trận đấu tiếp theo: 23.01. Auxerre vs Paris SG, 28.01. Paris SG vs Newcastle Utd, 01.02. Strasbourg vs Paris SG Hiển thị thêm Từ khóa » Những Trận Gần Nhất Của Psg
-
Kết Quả PSG - KQ PSG Nhanh Và Chính Xác Nhất Mùa Giải 2022/23
-
Lịch Thi đấu PSG - Cập Nhật LTĐ PSG Nhanh Nhất Và Chính Xác Nhất
-
Kết Quả PSG Hôm Nay, KQ Paris Saint Germain Mới Nhất - KQBD
-
Kết Quả Bóng đá Paris Saint Germain 2022
-
Lịch Thi đấu, Kết Quả, Tin Tức PSG Mới Nhất Trên VnExpress
-
Paris Saint Germain - Lịch Thi đấu, Tin Tức, Video Kết Quả Của PSG ...
-
Lịch Thi đấu, Kết Quả Bóng đá PSG - Paris Saint-Germain 2021/22
-
Lịch Thi đấu Của PSG Hôm Nay Và Các Trận Sắp Diễn Ra
-
Paris Saint-Germain F.C. – Wikipedia Tiếng Việt
-
Lịch Thi đấu Của PSG 2021-2022: Messi Gặp Khó ở Ligue 1
-
Messi, Neymar 'quá Mờ Nhạt' Khiến PSG Thua Trận Thứ 3 Trong Mùa
-
Nhận định Bóng đá PSG Vs Kawasaki Frontale, 17h30 Ngày 20/7
-
Nhận định Bóng đá PSG Vs Nantes, 01h00 Ngày 1/8 - Bongdaplus
-
Lịch Psg Vs Real-xem Bóng đá Trực Tuyến