Bóng đá«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
football, soccer, association football là các bản dịch hàng đầu của "bóng đá" thành Tiếng Anh.
bóng đá noun ngữ pháp + Thêm bản dịch Thêm bóng đáTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
football
nounBritish game [..]
Mọi người đây phát điên vì bóng đá.
The people here are crazy for football.
en.wiktionary.org -
soccer
noungame [..]
Em đến mời anh gia nhập đội bóng đá.
I want you to join into my soccer team.
en.wiktionary.org -
association football
nounA ball sport in which two teams of 11 players each try to get the ball into the other team's goal using mainly their feet.
omegawiki
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- soccer football
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bóng đá " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "bóng đá"
Bản dịch "bóng đá" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Bóng đá Bằng Tiếng Anh
-
BÓNG ĐÁ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Từ Vựng Về Bóng đá Trong Tiếng Anh - Football Vocabulary
-
Bóng đá Tiếng Anh Là Gì? Hiểu để Dùng đúng, Dùng Chuẩn
-
Từ Vựng Tiếng Anh Theo Chủ đề: Bóng đá - TOPICA Native
-
Viết Về Bóng đá Bằng Tiếng Anh [Hay&Mới Nhất] - Step Up English
-
Từ Vựng Tiếng Anh: Bóng Đá- Football-English Online - YouTube
-
Đá Bóng Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ.
-
46 Từ Vựng Về Bóng đá - Langmaster
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Bóng Đá Từ A đến Z - Efis English
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Bóng đá
-
Viết đoạn Văn Tiếng Anh Nói Về Môn Bóng đá (4 Mẫu)
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Bóng đá - Leerit
-
Học Tiếng Anh Theo Chủ Đề: Bóng Đá [Infographic] - Eng Breaking
-
100+ Từ Vựng Về Bóng đá Trong Tiếng Anh Không Thể Bỏ Qua