Bóng đá - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Đức, Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Fußball, Fussball là các bản dịch hàng đầu của "bóng đá" thành Tiếng Đức.
bóng đá noun ngữ pháp + Thêm bản dịch Thêm bóng đáTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Đức
-
Fußball
noun masculineEine Ballsportart, bei der zwei Mannschaften mit je 11 Spielern versuchen, einen Ball vorwiegend mit dem Fuß in das gegnerische Tor zu befördern.
Buntha thích chơi bóng đá với bất cứ quả bóng nào nó có thể bắt gặp.
Buntha spielt mit jedem Ball, den er auftreiben kann, Fußball.
en.wiktionary.org -
Fussball
noun masculineEine Ballsportart, bei der zwei Mannschaften mit je 11 Spielern versuchen, einen Ball vorwiegend mit dem Fuß in das gegnerische Tor zu befördern.
Buntha thích chơi bóng đá với bất cứ quả bóng nào nó có thể bắt gặp.
Buntha spielt mit jedem Ball, den er auftreiben kann, Fußball.
en.wiktionary.org
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bóng đá " sang Tiếng Đức
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "bóng đá"
Bản dịch "bóng đá" thành Tiếng Đức trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Bóng đá Trong Tiếng đức
-
Từ Vựng Tiếng Đức Về Bóng Đá - Trường HALLO
-
Vì Vậy, Bạn Muốn Nói Về Bóng đá Bằng Tiếng Đức?
-
Bóng đá Tiếng Đức Là Gì? - Từ điển Đức-Việt
-
Chơi đá Banh Trong Tiếng Đức - Fußball Spielen Auf Deutsch
-
Bóng đá Das Spielfeld,-er: Sân Bóng Die Torlinie,-n : Vạch Vôi Der ...
-
Các Bài Học Tiếng Đức: Thể Thao - LingoHut
-
Học Tiếng Đức Chủ đề Bóng đá - Học Tiếng Đức - Từ Nước Đức
-
50 Languages: Tiếng Việt - Tiếng Đức | Thể Thao - Sport
-
Học Tiếng Đức Chủ đề Bóng đá
-
Học Tiếng Đức Chủ đề Bóng đá - Du Học Đức
-
Tiếng đức Chủ đề Thể Thao
-
Die Mannschaft Nghĩa Là Gì, Các Biệt Danh Trong Bóng Đá, Die ...
-
Giải Bóng đá Vô địch Quốc Gia Đức ( Tiếng Đức : Bundesliga
-
Học Tiếng Đức Miễn Phí Theo Chủ đề Thể Thao - HALO Education